Gói thầu: Xây lắp( Đã bao gồm cả hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng |
| Tên gói thầu | Xây lắp( Đã bao gồm cả hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 17:07:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,931,155,883 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,473 | 100m3 |
| 2 | Dải lớp nilonchống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.563,2 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 512,64 | m3 |
| 4 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | Mô tả kỹ thuật Chương V | 512,64 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,1264 | 100m3 |
| 6 | Mài bóng mặt nền bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.563,2 | m2 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75 | 10m |
| B | RÃNH B30 VÀ HỐ GA: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,17 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,932 | m3 |
| 6 | Rải vải nilon lót đáy kênh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 94 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,864 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,32 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 126,192 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,336 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,204 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,966 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 104 | cái |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,128 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,272 | m3 |
| 17 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,264 | m3 |
| C | DỤNG CỤ VUI CHƠI, THỂ DỤC THỂ THAO: | |||
| 1 | Ghế đá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 2 | Ghế tập bụng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 3 | Máy đi bộ trên không | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 4 | Xe đạp bước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 5 | Xà đơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 6 | Xà kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cầu trượt - xích đu liên hoàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| D | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,675 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,217 | 100m3 |
| 3 | Băng nilon báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 85 | m |
| 4 | Gạch chỉ xếp dưới hào | Mô tả kỹ thuật Chương V | 850 | viên |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,328 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,256 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,764 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 10 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cọc |
| 11 | Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,281 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,338 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,05 | m2 |
| 16 | Khung móng tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cọc |
| 18 | Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m |
| 20 | Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 65 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | m |
| 22 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,85 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,85 | 100m |
| 24 | Lắp đèn Led 70W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cột |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Dây đồng trần M4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,85 | 100m |
| 30 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | 1 đầu cáp |
| 31 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | đầu cáp |
| 32 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | 10 cột |
| 33 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | m |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Ban, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | cây/lần |
| 3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,3 | 10 cây/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi