Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 15:57:00 đến ngày 2020-06-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,983,832,768 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ chòi lục giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TG |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | gốc |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 5 | Bứng di dời cây xanh - Cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| 6 | Đào đất hố trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,78 | m3 |
| 7 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6852 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5727 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2036 | 100m2 |
| 10 | Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,332 | m3 |
| 11 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2036 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,036 | m3 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.047,36 | m2 |
| 14 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1246 | 100m2 |
| 15 | Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,246 | m3 |
| 16 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1246 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,246 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3025 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.216,28 | m2 |
| 20 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8426 | 100m2 |
| 21 | Sửa nền móng bằng 0x4 bồ thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,426 | m3 |
| 22 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8426 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,426 | m3 |
| 24 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,12 | m2 |
| 25 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9373 | 100m2 |
| 26 | Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,373 | m3 |
| 27 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9373 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,373 | m3 |
| 29 | Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,45 | m2 |
| 30 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5549 | 100m2 |
| 31 | Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,549 | m3 |
| 32 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5549 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,549 | m3 |
| 34 | Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,87 | m2 |
| 35 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6351 | 100m2 |
| 36 | Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,351 | m3 |
| 37 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6351 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,351 | m3 |
| 39 | Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.586,27 | m2 |
| 40 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,725 | 100m2 |
| 41 | Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,25 | m3 |
| 42 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,725 | 100m2 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,25 | m3 |
| 44 | Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697,1 | m2 |
| 45 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,297 | 100m2 |
| 46 | Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,97 | m3 |
| 47 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,297 | 100m2 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,97 | m3 |
| 49 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,5 | m2 |
| 50 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1098 | 100m2 |
| 51 | Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,098 | m3 |
| 52 | Lớp PVC cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1098 | 100m2 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,098 | m3 |
| 54 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,6 | m2 |
| B | BÓ NỀN: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,336 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,816 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,408 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,112 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0816 | 100m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5024 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8336 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4568 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3544 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6583 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,274 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,344 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,172 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,758 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2344 | 100m2 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,176 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,484 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,104 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,552 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,828 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9104 | 100m2 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,84 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,38 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | 100m2 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1616 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8496 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9248 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3872 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m2 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1564 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9584 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4792 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7188 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4958 | 100m2 |
| C | BỒN HOA: | |||
| 1 | Đắp đất trồng cỏ 35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 2 | Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 4 | Trồng cây lá màu, bồn kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,468 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,772 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1856 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2093 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5042 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 11 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,388 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,86 | m2 |
| 13 | Lát đá Granit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,32 | m2 |
| 14 | Đắp đất trồng cỏ 35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,288 | m3 |
| 15 | Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,736 | m3 |
| 16 | Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,552 | m3 |
| 17 | Trồng cây lá màu, bồn kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8368 | 100m2 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,754 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,136 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1568 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | 1cấu kiện |
| 24 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,78 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1 | m2 |
| 26 | Lát đá grannit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m2 |
| 27 | Đắp đất trồng cỏ 35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,92 | m3 |
| 28 | Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,24 | m3 |
| 29 | Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m3 |
| 30 | Trồng cây lá màu, bồn kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,312 | 100m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2992 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,736 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9728 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3496 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4 | 1cấu kiện |
| 37 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,344 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 41 | Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 42 | Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 43 | Trồng cây lá màu, bồn kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| D | ĐÀI PHUN NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3422 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6016 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7559 | tấn |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1959 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1959 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8649 | m2 |
| 7 | Sơn Epoxy phủ mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0608 | m2 |
| 8 | Lắp đặt van khóa DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt Co HDPE DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Co HDPE DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt T HDPE DN32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt T HDPE DN32-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt T HDPE DN25-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Vòi phun+van khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 17 | Lắp đặt van khóa DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Bơm cấp nước 10m3/h - H=15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van cổng DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van 1 chiều DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van cổng DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 1 chiều DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt khớp nối mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van hút DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Đầu phun cây thông DN25,tích hợp van chỉnh áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Đầu phun cây thông DN32,tích hợp van chỉnh áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van điều chỉnh áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống Innox-304 DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 31 | Đèn âm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| E | CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,411 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6504 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6264 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,736 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1872 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cột |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bảng |
| 16 | Lắp của cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đầu cáp |
| 18 | Cột đèn cao 9m (bao gồm cả bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4688 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 cột |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bảng |
| 25 | Lắp của cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cửa |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 đầu cáp |
| 27 | Cột đèn cao 4m (bao gồm cả bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cột |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,576 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,242 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | 1 cột |
| 33 | Đèn cao 0.6 m (bao gồm cả bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 39 | Lắp đặt linh kiện chống điện giật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | m |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn DN 60/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 100 m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn DN 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | 100 m |
| 45 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cọc |
| 46 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | mối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi