Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622898-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200552105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 170 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 15:57:00 đến ngày 2020-06-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,983,832,768 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Phá dỡ chòi lục giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TG
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 gốc
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
5 Bứng di dời cây xanh - Cây loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cây
6 Đào đất hố trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,78 m3
7 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6852 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5727 100m3
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2036 100m2
10 Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,332 m3
11 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2036 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,036 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.047,36 m2
14 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1246 100m2
15 Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,246 m3
16 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1246 100m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,246 m3
18 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3025 m3
19 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.216,28 m2
20 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8426 100m2
21 Sửa nền móng bằng 0x4 bồ thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,426 m3
22 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8426 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,426 m3
24 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,12 m2
25 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9373 100m2
26 Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,373 m3
27 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9373 100m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,373 m3
29 Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,45 m2
30 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5549 100m2
31 Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,549 m3
32 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5549 100m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,549 m3
34 Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,87 m2
35 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6351 100m2
36 Sửa nền móng bằng đá 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,351 m3
37 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6351 100m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,351 m3
39 Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.586,27 m2
40 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,725 100m2
41 Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,25 m3
42 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,725 100m2
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,25 m3
44 Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 697,1 m2
45 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,297 100m2
46 Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,97 m3
47 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,297 100m2
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,97 m3
49 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 540,5 m2
50 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1098 100m2
51 Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,098 m3
52 Lớp PVC cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1098 100m2
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,098 m3
54 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,6 m2
B BÓ NỀN:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,336 m3
2 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,816 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,408 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,112 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0816 100m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5024 m3
7 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8336 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4568 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3544 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6583 100m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,274 m3
12 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,344 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,172 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,758 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2344 100m2
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,896 m3
17 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,176 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2448 100m2
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,484 m3
22 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,104 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,552 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,828 m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9104 100m2
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m3
27 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 100m2
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,14 m3
32 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,84 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,38 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,984 100m2
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1616 m3
37 Đắp đất nền móng công trình thủ công, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8496 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9248 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3872 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 100m2
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1564 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9584 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4792 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7188 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4958 100m2
C BỒN HOA:
1 Đắp đất trồng cỏ 35cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,25 m3
2 Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
3 Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m3
4 Trồng cây lá màu, bồn kiểng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,468 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,772 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1856 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2093 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5042 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,388 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,86 m2
13 Lát đá Granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,32 m2
14 Đắp đất trồng cỏ 35cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,288 m3
15 Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,736 m3
16 Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,552 m3
17 Trồng cây lá màu, bồn kiểng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8368 100m2
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,754 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,82 m3
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,136 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1568 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,127 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 1cấu kiện
24 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,78 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,1 m2
26 Lát đá grannit Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2 m2
27 Đắp đất trồng cỏ 35cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,92 m3
28 Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,24 m3
29 Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,68 m3
30 Trồng cây lá màu, bồn kiểng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,312 100m2
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2992 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,736 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9728 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3496 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4 1cấu kiện
37 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,344 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
39 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,16 m2
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,032 m3
41 Mua đất hữu cơ đắp dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
42 Đất đắp dày 15cm (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
43 Trồng cây lá màu, bồn kiểng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 100m2
D ĐÀI PHUN NƯỚC:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3422 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6016 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7559 tấn
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1959 m2
5 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1959 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8649 m2
7 Sơn Epoxy phủ mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0608 m2
8 Lắp đặt van khóa DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100 m
11 Lắp đặt Co HDPE DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Lắp đặt Co HDPE DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Lắp đặt T HDPE DN32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 Lắp đặt T HDPE DN32-15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
15 Lắp đặt T HDPE DN25-15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Vòi phun+van khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
17 Lắp đặt van khóa DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Bơm cấp nước 10m3/h - H=15m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt van cổng DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt van 1 chiều DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Lắp đặt van cổng DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Lắp đặt van 1 chiều DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lắp đặt khớp nối mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt Y lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Lắp đặt van hút DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Đầu phun cây thông DN25,tích hợp van chỉnh áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Đầu phun cây thông DN32,tích hợp van chỉnh áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt van điều chỉnh áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Lắp đặt ống Innox-304 DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
31 Đèn âm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
E CHIẾU SÁNG:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,411 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 100m2
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100 m
8 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6504 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6264 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,736 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1872 100m2
14 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cột
15 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bảng
16 Lắp của cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cửa
17 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đầu cáp
18 Cột đèn cao 9m (bao gồm cả bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4688 m3
23 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 cột
24 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bảng
25 Lắp của cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cửa
26 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 đầu cáp
27 Cột đèn cao 4m (bao gồm cả bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cột
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,576 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,368 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,242 m3
32 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 1 cột
33 Đèn cao 0.6 m (bao gồm cả bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
34 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
39 Lắp đặt linh kiện chống điện giật Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
40 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 m
41 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238 m
42 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 m
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn DN 60/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 100 m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn DN 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7 100 m
45 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cọc
46 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 mối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->