Gói thầu: gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình (gồm cả phần thiết bị điện nhẹ, không bao gồm phần xây dựng và thiết bị hệ thống PCCC)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200621926-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh
Tên gói thầu gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình (gồm cả phần thiết bị điện nhẹ, không bao gồm phần xây dựng và thiết bị hệ thống PCCC)
Số hiệu KHLCNT 20200607898
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTP hỗ trợ, Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 11:09:00 đến ngày 2020-06-18 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,843,992,428 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - XÂY DỰNG
1 Cọc bê tông cốt thép đúc sẵn, KT 250x250, mác bê tông M250 (Thép D16 Thái nguyên, giá đã bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình) Chương V 1.251,15 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V 12,515 100m
3 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V 0,491 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 178 mối nối
5 Cọc dẫn ép âm Chương V 1 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 3,086 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , phế thải tương đương đất cấp IV Chương V 0,031 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 2,137 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 11,558 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,728 m3
11 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 6,355 m3
12 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 4,089 m3
13 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 20,047 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 1,507 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,846 tấn
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 45,082 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ móng Chương V 0,806 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,26 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,593 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,845 tấn
21 Đổ bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,613 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng Chương V 2,672 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V 1,811 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,436 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm Chương V 4,398 tấn
26 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V 35,238 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 46,684 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,251 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 1,123 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,863 100m3
31 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 47,706 m3
32 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 36,73 m3
33 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 88,933 m3
34 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 154,89 m3
35 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,07 m3
36 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 14,976 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,553 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,66 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 5,803 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,714 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,99 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,499 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 11,668 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,043 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,197 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,914 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,277 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,332 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 5,51 100m2
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 10,902 100m2
51 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 13,62 100m2
52 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang, chiều cao <= 28m Chương V 2,2 100m2
53 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m Chương V 2,943 100m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 305,213 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 28,61 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 12,07 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.675,893 m2
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.025,592 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 314,94 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 995,26 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.238,748 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 219,992 m2
63 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Chương V 298,462 m2
64 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 190,35 m2
65 Trát chỉ lõm, rộng 30 sâu 15, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 219,43 m
66 Công tác ốp gạch thẻ KT 60x240x9mm màu đỏ vào tường Chương V 88,641 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V 640,713 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm Chương V 435,055 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 300x300mm Chương V 121,824 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch granite 500x500mm Chương V 121,913 m2
71 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 21,917 m3
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm Chương V 327,168 m2
73 Quét dung dịch sika chống thấm khu vệ sinh Chương V 153,071 m2
74 Thi công Trần nhôm 600x600 Chương V 123,302 m2
75 Lắp tấm granito bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 36,953 m2
76 Lắp tấm granito bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 100,169 m2
77 Lát đá granite tự nhiên màu đen mặt bệ rửa tay, vữa XM mác 75 Chương V 12,768 m2
78 Sản xuất khung thép đỡ bàn chậu rửa Chương V 0,028 tấn
79 Lắp dựng khung thép Chương V 0,028 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,574 m2
81 Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL, dày 12mm Chương V 100,5 m2
82 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 46,952 m2
83 Lợp mái tôn múi tròn liên doanh dày 0,42mm màu đỏ gạch Chương V 5,473 100m2
84 Gia công xà gồ thép Chương V 3,261 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,261 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 320,006 m2
87 Láng vữa tạo dốc 1% về 2 phía sê nô, vữa XM mác 50 Chương V 446,887 m2
88 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 446,887 m2
89 Lát 2 lớp gạch lá nem 200x200x20, vữa XM M75 Chương V 15,77 m2
90 Láng vữa XM cát vàng M75 dày 20 Chương V 7,885 m2
91 Bê tông nhẹ M100 tạo dốc 2% Chương V 1,182 m3
92 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 16,033 m2
93 Láng vữa XM cát vàng M75 dày 20 tạo phẳng dốc 0,5% về phễu thu nước Chương V 160,128 m2
94 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 160,128 m2
95 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 10,538 m2
96 Láng vữa XM cát vàng M75 dày 15 Chương V 10,538 m2
97 Bê tông bọt tạo dốc 3% về sê nô Chương V 0,527 m3
98 Gia công lan can hành lang thép đặc 20x20 Chương V 0,593 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V 32,011 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 15,112 m2
101 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,154 m3
102 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,038 m3
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,079 m3
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,651 m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,047 100m3
106 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,856 m3
107 Láng vữa XM M75, dốc 8% Chương V 12,372 m2
108 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,372 m2
109 Gia công lan can Inox Chương V 0,05 tấn
110 Lắp dựng lan can Inox Chương V 8,25 m2
111 Gia công thang sắt Chương V 0,033 tấn
112 Lắp dựng thang sắt Chương V 1,168 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,92 m2
114 Gia công nắp rãnh thép 12x12 Chương V 0,019 tấn
115 Lắp dựng nắp rãnh Chương V 0,386 m2
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,809 m2
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,028 m3
118 Lô gô trang trí Chương V 1 cái
119 Gia công lan can Chương V 0,008 tấn
120 Lắp dựng lan can sắt Chương V 0,036 m2
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,144 m2
122 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Chương V 94,244 m2
123 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Chương V 14,016 m2
124 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Chương V 165,321 m2
125 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Chương V 5,951 m2
126 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 279,532 m2
127 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,239 tấn
128 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 171,272 m2
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 95,087 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.088,812 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.870,425 m2
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 19,212 100m2
133 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,186 100m3
134 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,062 m3
135 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,3 m3
136 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,446 m3
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,085 100m2
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,169 tấn
139 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,096 tấn
140 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,091 m3
141 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,425 m2
142 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,425 m2
143 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,166 m3
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,04 100m2
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,131 tấn
146 Lắp dựng tấm đan Chương V 5 cái
147 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,064 100m3
148 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,143 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG- PHẦN DN
1 Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 700x500x250X1.5mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V 1 cái
3 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 2 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 5 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 2 cái
7 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
8 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
9 Thanh cái đồng 15x3mm Chương V 2 kg
10 Gen co nhiệt Chương V 1
11 Lắp đặt sứ đỡ thanh cái Chương V 1 cái
12 Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x250X1.2mm Chương V 1 hộp
13 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 5 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
17 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
18 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
19 Thanh cái đồng 15x3mm Chương V 1,5 kg
20 Gen co nhiệt Chương V 1
21 Lắp đặt sứ đỡ thanh cái Chương V 1 cái
22 Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x250X1.2mm Chương V 1 hộp
23 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 5 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
27 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
28 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
29 Thanh cái đồng 15x3mm Chương V 1,5 kg
30 Gen co nhiệt Chương V 1
31 Lắp đặt sứ đỡ thanh cái Chương V 1 cái
32 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường Chương V 15 hộp
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 15 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 15 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 15 cái
36 Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) Chương V 180 bộ
37 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D220, 220V-18W Chương V 42 bộ
38 Lắp đặt quạt trần D1400, 220V-1x80W Chương V 75 cái
39 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 6 cái
40 Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt Chương V 6 cái
41 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 17 cái
42 Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt Chương V 17 cái
43 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
44 Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt Chương V 1 cái
45 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V 4 cái
46 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều Chương V 4 cái
47 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường Chương V 60 cái
48 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 60 cái
49 Lắp đặt đế âm Chương V 88 hộp
50 Dây điện Cu/PVC/PVC - 4x6mm2 Chương V 15 m
51 Dây điện Cu/PVC/PVC - 2x4mm2 Chương V 382 m
52 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 855 m
53 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 3.692 m
54 Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 15 m
55 Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V 382 m
56 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 428 m
57 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 Chương V 14 m
58 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 Chương V 347 m
59 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 Chương V 389 m
60 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 Chương V 1.538 m
61 Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 Chương V 1 thanh
62 Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 Chương V 10 m
63 Thép dẹt 40x40 Chương V 18 m
64 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m Chương V 6 cọc
65 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 8 cái
66 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 379 m
67 Thép dẹt 40x40 Chương V 18 m
68 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m Chương V 8 cọc
69 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 Chương V 50 m
70 Giá đỡ thép dẹt 25x4, dài 200m Chương V 199 cái
71 Cọc đỡ thép D10 dài 100 Chương V 199 cái
72 Thép lập là 40x4 Chương V 8 m
73 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 2 bể
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
76 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 24 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 24 cái
78 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa tiểu nam Chương V 6 bộ
80 Van phao điện Chương V 1 cái
81 Van khóa D50 Chương V 2 cái
82 Van khóa D32 Chương V 8 cái
83 Lắp đặt Tê PPR D50 Chương V 2 cái
84 Lắp đặt Tê PPR D32 Chương V 2 cái
85 Lắp đặt Tê PPR D25 Chương V 6 cái
86 Lắp đặt Tê PPR D20 Chương V 24 cái
87 Tê ren trong PPR D20 Chương V 24 cái
88 Lắp đặt Tê thu PPR D50/32 Chương V 2 cái
89 Lắp đặt Tê PPR D40/32 Chương V 2 cái
90 Lắp đặt Tê thu PPR D32/20 Chương V 51 cái
91 Lắp đặt cút 90 độ PPR D50 Chương V 3 cái
92 Lắp đặt cút 90 độ PPR D32 Chương V 43 cái
93 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 Chương V 21 cái
94 Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR D20 Chương V 63 cái
95 Lắp đặt cút chếch PPR D50 Chương V 2 cái
96 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 Chương V 2 cái
97 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
98 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 Chương V 6 cái
99 Rắc co nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
100 Rắc co nhựa PPR D32 Chương V 8 cái
101 Lắp đặt ống PPR D50 cấp nước PN10 Chương V 0,165 100m
102 Lắp đặt ống PPR D40 cấp nước PN10 Chương V 0,08 100m
103 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nước PN10 Chương V 0,66 100m
104 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước PN10 Chương V 0,24 100m
105 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước PN10 Chương V 0,38 100m
106 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V 12 cái
107 Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D110 Chương V 6 cái
108 Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D90 Chương V 6 cái
109 Lắp đăt tê chếch 135 uPVC D140 Chương V 1 cái
110 Lắp đăt tê chếch 135 uPVC D110 Chương V 43 cái
111 Lắp đăt tê chếch 135 uPVC D90 Chương V 43 cái
112 Lắp đặt Tê đều uPVC D140 Chương V 2 cái
113 Lắp đặt Tê đều uPVC D90 Chương V 5 cái
114 Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D140 Chương V 5 cái
115 Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D110 Chương V 21 cái
116 Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D90 Chương V 48 cái
117 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D140 Chương V 1 cái
118 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D42 Chương V 18 cái
119 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D34 Chương V 48 cái
120 Thông tắc uPVC D110 Chương V 9 cái
121 Thông tắc uPVC D90 Chương V 6 cái
122 Lắp đăt côn nhựa uPVC D140/110 Chương V 1 cái
123 Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/90 Chương V 2 cái
124 Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/42 Chương V 9 cái
125 Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/34 Chương V 24 cái
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 Chương V 0,15 100m
127 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 1,2 100m
128 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 1,1 100m
129 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V 0,12 100m
130 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Chương V 0,3 100m
131 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V 8 cái
132 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 16 cái
133 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 Chương V 8 cái
134 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 1 100m
C HẠNG MỤC : CHỐNG MỐI - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Thuốc dung dịch LENFOS 50EC, định mức 3lít/1m2 Chương V 1.267,137 lít
2 Công sử lý thuốc 0,13 công/m2 thợ bậc 4/7 Chương V 62,075 công
3 Máy phun hoá chất trên 2.5 lít,định mức 0.07 ca Chương V 33,425 ca
4 Máy bơm nước 0.75 KW,định mức 0.06 ca Chương V 28,65 ca
5 Thuốc dung dịch LENFOS 50EC, định mức 15lít/1m3 Chương V 603,99 lít
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 40,266 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,455 100m3
8 Công sử lý thuốc 1,3 công/m3 thợ bậc 4/7 Chương V 52,346 công
9 Máy phun hoá chất dung dịch EC định mục 0.4ca/m3 Chương V 16,106 ca
10 Thuốc dung dịch LENFOS 50EC, định mức 15lít/1m3 Chương V 529,146 lít
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 35,276 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,399 100m3
13 Công sử lý thuốc 1,3 công/m3 thợ bậc 4/7 Chương V 45,859 công
14 Máy phun hoá chất dung dịch EC định mục 0.4ca/m3 Chương V 14,111 ca
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG- PHẦN XD
1 Tháo dỡ hệ thống điện nước hiện trạng xuống cấp Chương V 10 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 2 bộ
4 Vệ sinh bụi bẩn, rêu mốc sê nô mái Chương V 3 công
5 Tháo tấm lợp tôn Chương V 3,863 100m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V 130,42 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V 100,44 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 9,597 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 1,901 m3
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 8,449 m2
11 Vệ sinh bề mặt granito Chương V 49,001 m2
12 Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng Chương V 622,023 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 44,56 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 80% Chương V 927,823 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 20% Chương V 231,956 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 80% Chương V 790,088 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 20% Chương V 197,522 m2
18 Phá lớp vữa trát trần, tính 80% Chương V 570,898 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 20% Chương V 142,725 m2
20 Phá lớp vữa trát dầm, tính 80% Chương V 136,508 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 20% Chương V 34,127 m2
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Chương V 49,882 m3
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 8,84 100m2
24 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 9,56 m3
25 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,104 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,143 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,083 tấn
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 112,234 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,64 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 14,3 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 112,234 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 22,94 m2
33 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 29,146 m3
34 Quét sika chống thấm Chương V 139,728 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,863 100m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 927,823 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 790,088 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 570,898 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 136,508 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.159,779 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.871,868 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,449 m2
43 SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly Chương V 48,6 m2
44 SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly Chương V 7,12 m2
45 SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Chương V 74,52 m2
46 SX cửa sổ cửa nhựa lõi thép loại cửa sổ hất, kính dày 6,38ly Chương V 1,44 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 131,68 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,427 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 100,44 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 100,44 m2
51 SX, lắp dựng khung đỡ Lavabo Chương V 2 cái
52 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,412 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V 606,261 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x300mm Chương V 10,68 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm Chương V 44,56 m2
56 Lát đá len chân cửa Chương V 5,082 m2
57 Láng granitô bậc tam cấp Chương V 1,5 m2
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,46 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,521 m3
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,922 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 13,922 m2
62 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Chương V 26,195 m3
63 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,03 m3
64 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V 40,3 m2
65 Lắp đặt tủ điện KT 700x500x200X1.2mm Chương V 1 hộp
66 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V 1 cái
67 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 2 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 3 cái
70 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 2 cái
72 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
73 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
74 Thanh cái đồng 15x3mm Chương V 2 kg
75 Gen co nhiệt Chương V 1
76 Lắp đặt sứ đỡ thanh cái Chương V 1 cái
77 Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x200X1.2mm Chương V 1 hộp
78 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
79 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 5 cái
80 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
82 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
83 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
84 Thanh cái đồng 15x3mm Chương V 1,5 kg
85 Gen co nhiệt Chương V 1
86 Lắp đặt sứ đỡ thanh cái Chương V 1 cái
87 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 12MCB lắp âm tường Chương V 1 hộp
88 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 9MCB lắp âm tường Chương V 1 hộp
89 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V 1 hộp
90 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường Chương V 2 hộp
91 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
93 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 3 cái
94 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 14 cái
95 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 6 cái
96 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V 1 hộp
97 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường Chương V 4 hộp
98 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 5 cái
99 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 6 cái
100 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 5 cái
101 Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) Chương V 100 bộ
102 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D220, 220V-18W Chương V 20 bộ
103 Lắp đặt quạt trần D1400, 220V-1x80W Chương V 50 cái
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V 2 cái
105 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 6 cái
106 Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt Chương V 6 cái
107 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
108 Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
109 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 9 cái
110 Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt Chương V 9 cái
111 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V 2 cái
112 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
113 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường Chương V 52 cái
114 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 52 cái
115 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm sàn Chương V 14 cái
116 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 14 cái
117 Lắp đặt đế âm Chương V 84 hộp
118 Lắp đặt hộp nối âm tường KT 80x80x50 Chương V 6 hộp
119 Dây điện Cu/PVC/PVC - 4x6mm2 Chương V 25 m
120 Dây điện Cu/PVC/PVC - 2x10mm2 Chương V 33 m
121 Dây điện Cu/PVC/PVC - 2x4mm2 Chương V 128 m
122 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 713 m
123 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 1.852 m
124 Dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V 33 m
125 Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 25 m
126 Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V 128 m
127 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 356 m
128 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 đi chìm Chương V 53 m
129 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 đi chìm Chương V 117 m
130 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm Chương V 324 m
131 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 đi chìm Chương V 772 m
132 Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 Chương V 1 thanh
133 Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 Chương V 10 m
134 Thép dẹt 40x40 Chương V 18 m
135 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m Chương V 6 cọc
136 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 7 cái
137 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 356 m
138 Thép dẹt 40x40 Chương V 18 m
139 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m Chương V 8 cọc
140 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 Chương V 40 m
141 Giá đỡ thép dẹt 25x4, dài 200m Chương V 120 cái
142 Cọc đỡ thép D10 dài 100 Chương V 220 cái
143 Thép lập là 40x4 Chương V 7 m
144 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V 2 bể
145 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
146 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
147 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
148 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
149 Lắp đặt vòi rửa Chương V 1 bộ
150 Van phao điện Chương V 1 cái
151 Van khóa D32 Chương V 2 cái
152 Van khóa D25 Chương V 4 cái
153 Lắp đặt Tê PPR D25 Chương V 6 cái
154 Lắp đặt Tê PPR D32 Chương V 7 cái
155 Tê ren trong PPR D20 Chương V 2 cái
156 Lắp đặt Tê thu PPR D32/25 Chương V 1 cái
157 Lắp đặt Tê thu PPR D25/20 Chương V 2 cái
158 Lắp đặt cút 90 độ PPR D32 Chương V 4 cái
159 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 Chương V 8 cái
160 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 Chương V 4 cái
161 Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR D20 Chương V 4 cái
162 Lắp đặt cút chếch PPR D32 Chương V 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
164 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V 2 cái
165 Rắc co nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
166 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
167 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nước PN10 Chương V 0,1 100m
168 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước PN10 Chương V 0,28 100m
169 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước PN10 Chương V 0,08 100m
170 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V 2 cái
171 Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D110 Chương V 2 cái
172 Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D90 Chương V 2 cái
173 Lắp đặt Tê chếch uPVC D110 Chương V 1 cái
174 Lắp đặt Tê chếch uPVC D90 Chương V 4 cái
175 Lắp đặt Tê đều uPVC D90 Chương V 1 cái
176 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 4 cái
177 Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 Chương V 4 cái
178 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 Chương V 2 cái
179 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D34 Chương V 4 cái
180 Thông tắc uPVC D90 Chương V 1 cái
181 Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/90 Chương V 1 cái
182 Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/34 Chương V 2 cái
183 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,12 100m
184 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 0,24 100m
185 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Chương V 0,02 100m
186 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V 8 cái
187 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 16 cái
188 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 Chương V 8 cái
189 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,8 100m
E HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG- PHẦN XD
1 Tháo dỡ hệ thống điện nước hiện trạng xuống cấp Chương V 10 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 12 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 6 bộ
4 Vệ sinh bụi bẩn, rêu mốc sê nô mái Chương V 87,199 công
5 Tháo tấm lợp tôn Chương V 3,241 100m2
6 Tháo dỡ trần Chương V 30,019 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V 173,4 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V 16,898 m2
9 Vệ sinh bề mặt granito Chương V 94,859 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 10,782 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,561 m3
12 Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng Chương V 769,396 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 140,92 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 10% Chương V 124,613 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 90% Chương V 1.121,517 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 10% Chương V 140,047 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 90% Chương V 1.260,423 m2
18 Phá lớp vữa trát trần, tính 10% Chương V 85,91 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 90% Chương V 773,19 m2
20 Phá lớp vữa trát dầm, tính 10% Chương V 9,563 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 90% Chương V 86,067 m2
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Chương V 19,479 m3
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 10,266 100m2
24 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 26,16 m3
25 Quét sika chống thấm Chương V 121,631 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,241 100m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 124,613 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 140,047 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 85,91 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 9,563 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.246,13 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.355,2 m2
33 Vệ sinh lan can con tiện bê tông Chương V 50,469 m2
34 Sản xuất lan can Inox Chương V 0,238 tấn
35 Lắp dựng lan can Inox Chương V 17,813 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,898 m2
37 SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly Chương V 64,8 m2
38 SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly Chương V 11,76 m2
39 SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Chương V 90,72 m2
40 SX cửa sổ cửa nhựa lõi thép loại cửa sổ hất, kính dày 6,38ly Chương V 6,12 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 173,4 m2
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,454 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 90,72 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 90,72 m2
45 SX, lắp dựng khung đỡ Lavabo Chương V 6 cái
46 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 8,64 m2
47 Thi công Trần nhôm 600x600 Chương V 30,019 m2
48 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V 40,8 m2
49 Láng granitô cầu thang Chương V 1,2 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V 718,55 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x300mm Chương V 45,028 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm Chương V 140,92 m2
53 Lát đá len chân cửa Chương V 5,819 m2
54 Láng granitô bậc tam cấp Chương V 1 m2
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,096 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,056 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,064 100m3
58 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,002 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,037 100m2
60 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,26 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,129 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,106 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,14 tấn
64 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,748 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,063 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,034 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,016 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,493 tấn
69 Gia công thang sắt Chương V 3,683 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 199,491 m2
71 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt thang sắt Chương V 3,683 tấn
72 Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 700x500x250X1.2mm Chương V 1 hộp
73 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V 1 cái
74 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
75 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
76 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
77 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
78 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
79 Thanh cái đồng 20x3mm Chương V 2 kg
80 Gen co nhiệt Chương V 1
81 Lắp đặt sứ đỡ thanh cái Chương V 1 cái
82 Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) Chương V 20 bộ
83 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 20 m
84 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 10 m
85 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm Chương V 9 m
86 Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 Chương V 1 thanh
87 Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 Chương V 5 m
88 Thép dẹt 40x40 Chương V 13 m
89 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m Chương V 6 cọc
90 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V 2 bể
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
93 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 9 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 9 cái
95 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa tiểu nam Chương V 6 bộ
97 Van phao điện Chương V 1 cái
98 Van khóa D40 Chương V 2 cái
99 Van khóa D25 Chương V 8 cái
100 Lắp đặt Tê PPR D25 Chương V 6 cái
101 Lắp đặt Tê PPR D40 Chương V 1 cái
102 Tê ren trong PPR D20 Chương V 9 cái
103 Lắp đặt Tê thu PPR D40/25 Chương V 1 cái
104 Lắp đặt Tê thu PPR D32/25 Chương V 1 cái
105 Lắp đặt Tê thu PPR D25/20 Chương V 21 cái
106 Lắp đặt cút 90 độ PPR D40 Chương V 4 cái
107 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 Chương V 28 cái
108 Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 Chương V 6 cái
109 Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR D20 Chương V 27 cái
110 Lắp đặt cút chếch PPR D40 Chương V 2 cái
111 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
112 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
113 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
114 Rắc co nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
115 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
116 Lắp đặt ống PPR D40 cấp nước PN10 Chương V 0,12 100m
117 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nước PN10 Chương V 0,08 100m
118 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước PN10 Chương V 0,48 100m
119 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước PN10 Chương V 0,24 100m
120 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V 18 cái
121 Lắp đặt Tê chếch uPVC D110 Chương V 3 cái
122 Lắp đặt Tê chếch uPVC D90 Chương V 3 cái
123 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 18 cái
124 Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 Chương V 30 cái
125 Lắp đặt Tê đều uPVC D90 Chương V 1 cái
126 Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D110 Chương V 18 cái
127 Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D90 Chương V 48 cái
128 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D42 Chương V 12 cái
129 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D34 Chương V 12 cái
130 Thông tắc uPVC D110 Chương V 6 cái
131 Thông tắc uPVC D90 Chương V 9 cái
132 Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/90 Chương V 1 cái
133 Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/42 Chương V 6 cái
134 Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/34 Chương V 6 cái
135 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,36 100m
136 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 0,64 100m
137 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V 0,06 100m
138 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Chương V 0,06 100m
139 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V 8 cái
140 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 16 cái
141 Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 Chương V 8 cái
142 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 1 100m
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,398 m3
2 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 0,984 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 0,215 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,195 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,093 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V 2,036 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,035 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,046 100m2
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,37 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,232 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,069 tấn
12 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,736 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,182 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,016 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,046 tấn
16 Bu lông đặt trong bê tông M16 Chương V 64 cái
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,164 100m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V 16,646 m3
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 16,646 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 170,748 m2
21 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,2 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,2 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,545 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,545 tấn
25 Gia công xà gồ thép Chương V 0,565 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 95,09 m2
27 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V 1,584 100m2
28 Máng tôn thu nước Chương V 27,5 m
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,856 m3
30 Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) Chương V 7 bộ
31 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 80 m
32 Lắp đặt ống ruột gà PVC D16 Chương V 30 m
G HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,229 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,111 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,094 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,017 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,043 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,024 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,007 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,261 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,075 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,065 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,061 tấn
12 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,598 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,054 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,038 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,098 tấn
16 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,561 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,102 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,016 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,07 tấn
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,978 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,067 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,039 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,099 tấn
24 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,972 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,291 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,163 tấn
27 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,344 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,039 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,011 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,022 tấn
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,796 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,137 m3
33 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Chương V 0,386 m3
34 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,773 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,64 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,064 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,445 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,804 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 6,7 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 29,1 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 23,704 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 65,049 m2
43 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Chương V 2,668 m3
44 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 14,925 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,432 m2
46 Lát gạch lá nem 30 x 30 cm Chương V 10,366 m2
47 SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly Chương V 1,98 m2
48 SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Chương V 7 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 8,98 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 Chương V 7,924 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600 Chương V 1,226 m2
52 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V 1 hộp
53 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 3 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
56 Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đôi, dài 1.2m, 220V-2X18W (bao gồm máng và bóng) Chương V 1 bộ
57 Lắp đặt quạt trần D1400, 220V-1x80W Chương V 1 cái
58 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
59 Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
60 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường Chương V 3 cái
61 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 3 cái
62 Lắp đặt đế âm Chương V 4 hộp
63 Dây điện Cu/PVC - 2x4mm2 Chương V 6 m
64 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 20 m
65 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 20 m
66 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V 6 m
67 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 10 m
68 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 đi chìm Chương V 5 m
69 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm Chương V 20 m
70 Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 Chương V 1 thanh
71 Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 Chương V 10 m
72 Thép dẹt 40x40 Chương V 15 m
73 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m Chương V 6 cọc
H HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM
1 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,345 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,092 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,038 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,108 tấn
5 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,142 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,114 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,111 tấn
8 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,488 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,109 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,01 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,05 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,901 m3
13 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Chương V 0,571 m3
14 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V 1,142 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,292 m2
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,976 m2
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,979 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,232 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 9,2 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,4 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,268 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,811 m2
23 Ngâm nước xi măng chống thấm mái: Chương V 1,142 m3
24 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 11,424 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,424 m2
26 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,424 m2
27 SX cửa đi cửacửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly Chương V 2,64 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 2,64 m2
29 Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x250X1.2mm Chương V 1 hộp
30 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 2 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 1 cái
33 Công tắc tơ 3pha 18W/380V Chương V 2 cái
34 Lắp đặt rơ le nhiệt 5-8A Chương V 2 cái
35 Lắp đặt rơ le trung gian, 2 cặp tiếp điểm thường đóng& thường mở Chương V 1 cái
36 Lắp đặt Biến áp cách ly, 220/24V, dung lượng 250VA Chương V 1 bộ
37 Lắp đặt công tắc chuyển mạch 2 vị trí Chương V 1 cái
38 Lắp đặt công tắc chuyển mạch 3 vị trí Chương V 1 cái
39 Lắp đặt Bộ van phao kiểm tra mực nước Chương V 2 cái
40 Nút ấn on/off kèm đèn báo Chương V 2 cái
41 Cầu chì sứ xoáy 2A Chương V 3 hộp
42 Đèn báo pha D21,5W/220V Chương V 3 cái
43 Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đôi, dài 1.2m, 220V-2X18W (bao gồm máng và bóng) Chương V 1 bộ
44 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
45 Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
46 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường Chương V 1 cái
47 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 1 cái
48 Lắp đặt đế âm Chương V 2 hộp
49 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 12 m
50 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 10 m
51 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm Chương V 9 m
I HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, CÂY XANH
1 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 214,3 m3
2 Lát gạch Terrazzo 300x300 Chương V 3.116 m2
3 Mua đá bó vỉa bồn cây KT100x150x1000mm Chương V 101 viên
4 Lắp đặt đá bó vỉa bồn cây 100x150x1000mm Chương V 101 m
5 Mua đất màu trồng hoa Chương V 31,713 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,317 100m3
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 3,795 m3
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,625 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,99 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,253 tấn
11 Mài nhẵn, bo góc ghế bê tông Chương V 11 công
12 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 26,4 m2
13 Cây cỏ gừng- cây bụi Chương V 1.176,51 m2
14 Cây phượng vỹ,D>25cm, H>6m Chương V 7 cây
15 Cây bằng lăng,D>25cm, H>6m Chương V 10 cây
16 Cây sấu,D>25cm, H>6m Chương V 4 cây
17 Cây hoa sứ,D>15cm, H>3m Chương V 7 cây
18 Cây vạn tuế, chiều cao lộ thân 1m Chương V 3 cây
J HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,954 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,085 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,073 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,012 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,662 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,02 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,64 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,071 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,011 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,081 tấn
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,588 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,034 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,015 tấn
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,671 m3
15 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,888 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,189 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,055 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,091 tấn
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,709 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,232 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,092 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,104 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,112 tấn
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,12 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,591 m3
26 Đắp trụ cột trang trí Chương V 2 cái
27 Đắp trụ cột trang trí Chương V 2 cái
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 49,777 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 29,276 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 13,544 m
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,216 m2
32 Gia công cổng sắt Chương V 0,438 tấn
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 13,9 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 15,662 m2
35 Lắp dựng tấm tôn cánh cổng Chương V 2,512 m2
36 Lắp đặt bản lề cửa Chương V 12 cái
37 Lắp đặt khoá cửa then cài cổng Chương V 3 cái
38 Bộ chữ inox vàng đồng Chương V 1,425 m2
39 Lắp đặt đường ray cánh cổng Chương V 6,1 m
40 Lắp đặt bánh xe đỡ cổng Chương V 8 cái
41 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 4,596 m3
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,414 100m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,111 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,303 100m3
45 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 7,295 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,568 m3
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,291 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,219 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,314 tấn
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 10,052 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 36,96 m3
52 Đắp trụ cột trang trí Chương V 43 cái
53 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 403,052 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 99,946 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 79,2 m
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 92,148 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 595,146 m2
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 23,576 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,462 m3
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 260,624 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,268 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 304,892 m2
K HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 3,426 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 38,064 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 9,6 m3
4 Đổ bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể, đá 1x2, mác 300 Chương V 67,952 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột Chương V 0,028 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V 0,125 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,715 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn bể Chương V 2,446 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,037 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,221 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,508 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,018 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,667 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,074 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 5,185 tấn
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 271,933 m2
17 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 271,933 m2
18 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 271,933 m2
19 Băng cản nước Chương V 40 md
20 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 271,933 m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,347 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 2,459 100m3
23 Máy bơm sinh hoạt Q=10m3/h; h=30m Chương V 1 bộ
24 Ống thép D50 Chương V 0,04 100m
25 Ống thép D40 Chương V 0,08 100m
26 Van phao cơ Chương V 1 cái
27 Van khóa D50 Chương V 1 cái
28 Van khóa D40 Chương V 1 cái
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 1 cái
30 Cút thép D50 Chương V 1 cái
31 Cút thép D40 Chương V 3 cái
32 Van 1 chiều D40 Chương V 1 cái
33 Crephin D40 Chương V 1 cái
34 Khớp nối mềm D50 Chương V 1 cái
L HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 9,68 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,871 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,507 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,507 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,461 100m3
6 Mua gạch không nung đặc Chương V 1.440 viên
7 Mua băng báo hiệu cáp ngầm Chương V 160 m
8 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 Chương V 22 m
9 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x25mm2 Chương V 180 m
10 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x16mm2 Chương V 220 m
11 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x4mm2 Chương V 85 m
12 Dây dẫn Cu/PVC 1x16mm2 Chương V 85 m
13 Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V 85 m
14 Ống nhựa xoắn HDPE - D85/65 Chương V 4 100m
15 Ống nhựa xoắn HDPE - D50/40 Chương V 0,85 100m
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,81 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,004 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,004 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,081 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,004 100m2
21 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,304 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,021 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,006 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,005 tấn
25 Cột BT dự ứng lực KT 150x150mm, cao 6m Chương V 1 cái
26 Bu lông móc cáp 16x200 Chương V 1 cái
27 Long đèn vuông D18 Chương V 1 cái
28 Kẹp ngừng cáp Chương V 1 cái
29 Lắp dựng cột đèn , cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V 1 cột
M HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Lắp đặt ống cấp nước HDPE D50 PN10 Chương V 1 100m
2 Lắp đặt ống cấp nước HDPE D25 PN10 Chương V 1,36 100m
3 Lắp đặt ống cấp nước HDPE D20 PN10 Chương V 0,15 100m
4 Lắp đặt Tê HDPE D50/25 Chương V 2 cái
5 Lắp đặt Tê HDPE D50/20 Chương V 1 cái
6 Lắp đặt Tê HDPE D25/20 Chương V 1 cái
7 Lắp đặt Tê đều HDPE D50 Chương V 1 cái
8 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D50 Chương V 2 cái
9 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D25 Chương V 3 cái
10 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D20 Chương V 2 cái
11 Van khóa D20 Chương V 2 cái
12 Lắp đặt côn thu HDPE D50/25 Chương V 2 cái
13 Lắp nút bịt HDPE D20 Chương V 2 cái
14 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 50,2 10m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 10,04 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,678 100m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 7,533 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,753 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,356 100m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,825 100m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 9,167 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,366 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,551 100m3
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 14,1 m3
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 21,15 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,45 100m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 19,8 m3
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 90 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 60 m2
30 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 9 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,48 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,659 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 150 cấu kiện
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II Chương V 0,066 100m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,733 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,027 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,046 100m3
38 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 0,769 m3
39 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,153 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,037 100m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 2,57 m3
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,6 m2
43 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,05 m3
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,018 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,106 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
47 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,645 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,029 100m3
50 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V 12 mối nối
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Chương V 4,8 đoạn ống
52 Ống cống D400 Chương V 12 m
53 Đế cống D400 Chương V 12 cái
N HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt Ổ cắm mạng lắp âm tường -2 nhân mạng RJ45 Chương V 3 cái
2 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 3 cái
3 Lắp đặt đế âm Chương V 3 cái
4 Lắp đặt Ổ cắm mạng lắp âm sàn -1 ổ mạng RJ45 Chương V 14 cái
5 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 14 cái
6 Lắp đặt đế âm Chương V 14 cái
7 Lắp đặt Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Chương V 34,6 10 m
8 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Chương V 20 cái
9 Dây nhẩy quang 2 lõi (1,0m/sợi) Chương V 1 cái
10 Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 Chương V 173 m
11 Lắp đặt Tủ mạng Rack 5U 19'', kích thước 600x400x250m, loại treo tường Chương V 1 tủ
12 Lắp đặt Ổ cắm HDMI Chương V 2 cái
13 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 2 cái
14 Lắp đặt đế âm Chương V 2 cái
15 Cáp HDMI dài 12 m bao gồm 1 đầu HDMI Chương V 2 sợi
16 Dây nhảy cáp HDMI dài 2 m bao gồm 2 đầu HDMI Chương V 2 sợi
17 Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 Chương V 140 m
18 Lắp đặt Tủ trung tâm mạng dữ liệu Rack 15U Chương V 1 tủ
19 Lắp đặt Tổng đài điện thoại 4 trung kế, 24 máy lẻ Chương V 1 cái
20 Hộp IDF 20 Pair (bao gồm cả phiến đấu) Chương V 1 hộp
21 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường - 1 ổ mạng RJ45 + 1 ổ mạng RJ11 Chương V 14 cái
22 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 14 cái
23 Lắp đặt đế âm Chương V 14 cái
24 Lắp đặt Cáp mạng internet UTP Cat 6 Chương V 63,4 10 m
25 Dây nhẩy quang 8 lõi (1,5m/sợi) Chương V 3 cái
26 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Chương V 18 sợi
27 Lắp đặt Ổ cắm mạng lắp âm tường -2 nhân mạng RJ45 Chương V 2 cái
28 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 2 cái
29 Lắp đặt đế âm Chương V 2 cái
30 Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 Chương V 316,8 m
31 Lắp đặt Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 Chương V 55,1 10 m
32 Dây nhẩy cáp thoại 2 đôi dây (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ11 Chương V 14 sợi
33 Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 Chương V 275,7 m
34 Lắp đặt Cáp quang 2FO Chương V 12 10 m
35 Lắp đặt Cáp mạng UTP Cat 6 4 pair Chương V 20 10 m
36 Lắp đặt Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 Chương V 10 10 m
37 Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn dây điện HDPE D40/32 Chương V 1,7 100m
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 2,8 m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,015 100m3
40 Gạch chỉ bảo vệ Chương V 90 viên
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,013 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II Chương V 0,015 100m3
43 Băng báo hiệu cáp ngầm Chương V 10 m
44 Lắp đặt Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR Chương V 1 cái
45 Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB, HD 5900 RPM Chương V 1 cái
46 Lắp đặt Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo Chương V 1 cái
47 Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp trên tường Chương V 7 bộ
48 Lắp đặt Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A Chương V 7 cái
49 Lắp đặt Cáp tín hiệu RG6 Chương V 77,8 10 m
50 Lắp đặt Dây điện Cu/pvc/pvc (2x2,5)mm2 Chương V 351 m
51 Cáp VGA dài 5 mét Chương V 1 sợi
52 Lắp đặt Ống luồn dây PVC D32 Chương V 210 m
53 Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn dây điện HDPE D40/32 Chương V 1,38 100m
54 Lắp đặt Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA Chương V 1 cái
O HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Switch 24P 10/100/1000 mbps Chương V 1 chiếc
2 Patch panel 24 port chuẩn cat 6 Chương V 1 chiếc
3 Converter quang gắn trên tủ Rack Chương V 1 chiếc
4 Tủ mạng Rack 5U 19'', kích thước 600x400x250m, loại treo tường Chương V 1 chiếc
5 Tủ trung tâm mạng dữ liệu Rack 15U (bao gồm cả nắp, quạt, thanh ổ điện và các phụ kiện khác…) Chương V 1 chiếc
6 Switch 24P 10/100/1000 mbps Chương V 1 chiếc
7 Patch panel 24 port chuẩn cat 6 Chương V 1 chiếc
8 ODF 8 Core single mode Chương V 1 chiếc
9 Converter quang gắn trên tủ Rack Chương V 1 chiếc
10 Tổng đài điện thoại 4 trung kế, 24 máy lẻ (bao gồm bàn giám sát, điện thoại tổng đài ….) Chương V 1 chiếc
11 Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR Chương V 1 chiếc
12 Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo Chương V 1 chiếc
13 Camera thân ống hồng ngoại HD-TVI Chương V 7 chiếc
14 Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A Chương V 7 chiếc
15 Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA Chương V 1 chiếc
16 Màn chiếu và màn hình máy chiếu Chương V 2 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->