Gói thầu: gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình (gồm cả phần thiết bị điện nhẹ, không bao gồm phần xây dựng và thiết bị hệ thống PCCC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây dựng công trình (gồm cả phần thiết bị điện nhẹ, không bao gồm phần xây dựng và thiết bị hệ thống PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTP hỗ trợ, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 11:09:00 đến ngày 2020-06-18 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,843,992,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cọc bê tông cốt thép đúc sẵn, KT 250x250, mác bê tông M250 (Thép D16 Thái nguyên, giá đã bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình) | Chương V | 1.251,15 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 12,515 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,491 | 100m |
| 4 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 178 | mối nối |
| 5 | Cọc dẫn ép âm | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 3,086 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , phế thải tương đương đất cấp IV | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 2,137 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 11,558 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,728 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 6,355 | m3 |
| 12 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 4,089 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 20,047 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,507 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,846 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 45,082 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ móng | Chương V | 0,806 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,26 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,593 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,845 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,613 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng | Chương V | 2,672 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 1,811 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,436 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm | Chương V | 4,398 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 35,238 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 46,684 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,251 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 1,123 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,863 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 47,706 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 36,73 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 88,933 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 154,89 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,07 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,976 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,553 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,66 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,803 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,714 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,99 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,499 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,668 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,043 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,197 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,914 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,277 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,332 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,51 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 10,902 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 13,62 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,2 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lanh tô, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,943 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 305,213 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 28,61 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 12,07 | m3 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.675,893 | m2 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.025,592 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 314,94 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 995,26 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.238,748 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 219,992 | m2 |
| 63 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Chương V | 298,462 | m2 |
| 64 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 190,35 | m2 |
| 65 | Trát chỉ lõm, rộng 30 sâu 15, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 219,43 | m |
| 66 | Công tác ốp gạch thẻ KT 60x240x9mm màu đỏ vào tường | Chương V | 88,641 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Chương V | 640,713 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm | Chương V | 435,055 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 300x300mm | Chương V | 121,824 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 500x500mm | Chương V | 121,913 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 21,917 | m3 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm | Chương V | 327,168 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch sika chống thấm khu vệ sinh | Chương V | 153,071 | m2 |
| 74 | Thi công Trần nhôm 600x600 | Chương V | 123,302 | m2 |
| 75 | Lắp tấm granito bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,953 | m2 |
| 76 | Lắp tấm granito bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 100,169 | m2 |
| 77 | Lát đá granite tự nhiên màu đen mặt bệ rửa tay, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,768 | m2 |
| 78 | Sản xuất khung thép đỡ bàn chậu rửa | Chương V | 0,028 | tấn |
| 79 | Lắp dựng khung thép | Chương V | 0,028 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,574 | m2 |
| 81 | Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL, dày 12mm | Chương V | 100,5 | m2 |
| 82 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,952 | m2 |
| 83 | Lợp mái tôn múi tròn liên doanh dày 0,42mm màu đỏ gạch | Chương V | 5,473 | 100m2 |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,261 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,261 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 320,006 | m2 |
| 87 | Láng vữa tạo dốc 1% về 2 phía sê nô, vữa XM mác 50 | Chương V | 446,887 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 446,887 | m2 |
| 89 | Lát 2 lớp gạch lá nem 200x200x20, vữa XM M75 | Chương V | 15,77 | m2 |
| 90 | Láng vữa XM cát vàng M75 dày 20 | Chương V | 7,885 | m2 |
| 91 | Bê tông nhẹ M100 tạo dốc 2% | Chương V | 1,182 | m3 |
| 92 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 16,033 | m2 |
| 93 | Láng vữa XM cát vàng M75 dày 20 tạo phẳng dốc 0,5% về phễu thu nước | Chương V | 160,128 | m2 |
| 94 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 160,128 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 10,538 | m2 |
| 96 | Láng vữa XM cát vàng M75 dày 15 | Chương V | 10,538 | m2 |
| 97 | Bê tông bọt tạo dốc 3% về sê nô | Chương V | 0,527 | m3 |
| 98 | Gia công lan can hành lang thép đặc 20x20 | Chương V | 0,593 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 32,011 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,112 | m2 |
| 101 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,154 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,038 | m3 |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,079 | m3 |
| 104 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,651 | m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 106 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,856 | m3 |
| 107 | Láng vữa XM M75, dốc 8% | Chương V | 12,372 | m2 |
| 108 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,372 | m2 |
| 109 | Gia công lan can Inox | Chương V | 0,05 | tấn |
| 110 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 8,25 | m2 |
| 111 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,033 | tấn |
| 112 | Lắp dựng thang sắt | Chương V | 1,168 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,92 | m2 |
| 114 | Gia công nắp rãnh thép 12x12 | Chương V | 0,019 | tấn |
| 115 | Lắp dựng nắp rãnh | Chương V | 0,386 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,809 | m2 |
| 117 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,028 | m3 |
| 118 | Lô gô trang trí | Chương V | 1 | cái |
| 119 | Gia công lan can | Chương V | 0,008 | tấn |
| 120 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 0,036 | m2 |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,144 | m2 |
| 122 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V | 94,244 | m2 |
| 123 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V | 14,016 | m2 |
| 124 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V | 165,321 | m2 |
| 125 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V | 5,951 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 279,532 | m2 |
| 127 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,239 | tấn |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 171,272 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 95,087 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.088,812 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.870,425 | m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 19,212 | 100m2 |
| 133 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 134 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,062 | m3 |
| 135 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,3 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,446 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,169 | tấn |
| 139 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,096 | tấn |
| 140 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,091 | m3 |
| 141 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,425 | m2 |
| 142 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,425 | m2 |
| 143 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,166 | m3 |
| 144 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,131 | tấn |
| 146 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| 147 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,143 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG- PHẦN DN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 700x500x250X1.5mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 8 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Thanh cái đồng 15x3mm | Chương V | 2 | kg |
| 10 | Gen co nhiệt | Chương V | 1 | lô |
| 11 | Lắp đặt sứ đỡ thanh cái | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x250X1.2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 18 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 19 | Thanh cái đồng 15x3mm | Chương V | 1,5 | kg |
| 20 | Gen co nhiệt | Chương V | 1 | lô |
| 21 | Lắp đặt sứ đỡ thanh cái | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x250X1.2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 28 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 29 | Thanh cái đồng 15x3mm | Chương V | 1,5 | kg |
| 30 | Gen co nhiệt | Chương V | 1 | lô |
| 31 | Lắp đặt sứ đỡ thanh cái | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường | Chương V | 15 | hộp |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) | Chương V | 180 | bộ |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D220, 220V-18W | Chương V | 42 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt trần D1400, 220V-1x80W | Chương V | 75 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt | Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 17 | cái |
| 42 | Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt | Chương V | 17 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều | Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường | Chương V | 60 | cái |
| 48 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 60 | cái |
| 49 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 88 | hộp |
| 50 | Dây điện Cu/PVC/PVC - 4x6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 51 | Dây điện Cu/PVC/PVC - 2x4mm2 | Chương V | 382 | m |
| 52 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 855 | m |
| 53 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V | 3.692 | m |
| 54 | Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 55 | Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 382 | m |
| 56 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 428 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 | Chương V | 14 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 | Chương V | 347 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | Chương V | 389 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 | Chương V | 1.538 | m |
| 61 | Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 | Chương V | 1 | thanh |
| 62 | Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V | 10 | m |
| 63 | Thép dẹt 40x40 | Chương V | 18 | m |
| 64 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m | Chương V | 6 | cọc |
| 65 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 8 | cái |
| 66 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 379 | m |
| 67 | Thép dẹt 40x40 | Chương V | 18 | m |
| 68 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m | Chương V | 8 | cọc |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 | Chương V | 50 | m |
| 70 | Giá đỡ thép dẹt 25x4, dài 200m | Chương V | 199 | cái |
| 71 | Cọc đỡ thép D10 dài 100 | Chương V | 199 | cái |
| 72 | Thép lập là 40x4 | Chương V | 8 | m |
| 73 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 2 | bể |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 24 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 24 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 80 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Van khóa D50 | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Van khóa D32 | Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Chương V | 24 | cái |
| 87 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê thu PPR D50/32 | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê PPR D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê thu PPR D32/20 | Chương V | 51 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D32 | Chương V | 43 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 | Chương V | 21 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR D20 | Chương V | 63 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút chếch PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32 | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 | Chương V | 6 | cái |
| 99 | Rắc co nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 100 | Rắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống PPR D50 cấp nước PN10 | Chương V | 0,165 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống PPR D40 cấp nước PN10 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nước PN10 | Chương V | 0,66 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước PN10 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước PN10 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 106 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đăt tê chếch 135 uPVC D140 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đăt tê chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 43 | cái |
| 111 | Lắp đăt tê chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 43 | cái |
| 112 | Lắp đặt Tê đều uPVC D140 | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Tê đều uPVC D90 | Chương V | 5 | cái |
| 114 | Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D140 | Chương V | 5 | cái |
| 115 | Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 21 | cái |
| 116 | Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 48 | cái |
| 117 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D140 | Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D42 | Chương V | 18 | cái |
| 119 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D34 | Chương V | 48 | cái |
| 120 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V | 9 | cái |
| 121 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| 122 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D140/110 | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/42 | Chương V | 9 | cái |
| 125 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/34 | Chương V | 24 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 131 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 132 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 133 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 1 | 100m |
| C | HẠNG MỤC : CHỐNG MỐI - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Thuốc dung dịch LENFOS 50EC, định mức 3lít/1m2 | Chương V | 1.267,137 | lít |
| 2 | Công sử lý thuốc 0,13 công/m2 thợ bậc 4/7 | Chương V | 62,075 | công |
| 3 | Máy phun hoá chất trên 2.5 lít,định mức 0.07 ca | Chương V | 33,425 | ca |
| 4 | Máy bơm nước 0.75 KW,định mức 0.06 ca | Chương V | 28,65 | ca |
| 5 | Thuốc dung dịch LENFOS 50EC, định mức 15lít/1m3 | Chương V | 603,99 | lít |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 40,266 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,455 | 100m3 |
| 8 | Công sử lý thuốc 1,3 công/m3 thợ bậc 4/7 | Chương V | 52,346 | công |
| 9 | Máy phun hoá chất dung dịch EC định mục 0.4ca/m3 | Chương V | 16,106 | ca |
| 10 | Thuốc dung dịch LENFOS 50EC, định mức 15lít/1m3 | Chương V | 529,146 | lít |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 35,276 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 13 | Công sử lý thuốc 1,3 công/m3 thợ bậc 4/7 | Chương V | 45,859 | công |
| 14 | Máy phun hoá chất dung dịch EC định mục 0.4ca/m3 | Chương V | 14,111 | ca |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG- PHẦN XD | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện nước hiện trạng xuống cấp | Chương V | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vệ sinh bụi bẩn, rêu mốc sê nô mái | Chương V | 3 | công |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 3,863 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 130,42 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 100,44 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 9,597 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 1,901 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 8,449 | m2 |
| 11 | Vệ sinh bề mặt granito | Chương V | 49,001 | m2 |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Chương V | 622,023 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 44,56 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 80% | Chương V | 927,823 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 20% | Chương V | 231,956 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 80% | Chương V | 790,088 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 20% | Chương V | 197,522 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát trần, tính 80% | Chương V | 570,898 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 20% | Chương V | 142,725 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát dầm, tính 80% | Chương V | 136,508 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 20% | Chương V | 34,127 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 49,882 | m3 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 8,84 | 100m2 |
| 24 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,56 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,104 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,143 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 112,234 | m2 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,64 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,3 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 112,234 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 22,94 | m2 |
| 33 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 29,146 | m3 |
| 34 | Quét sika chống thấm | Chương V | 139,728 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,863 | 100m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 927,823 | m2 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 790,088 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 570,898 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 136,508 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.159,779 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.871,868 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,449 | m2 |
| 43 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly | Chương V | 48,6 | m2 |
| 44 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly | Chương V | 7,12 | m2 |
| 45 | SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Chương V | 74,52 | m2 |
| 46 | SX cửa sổ cửa nhựa lõi thép loại cửa sổ hất, kính dày 6,38ly | Chương V | 1,44 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 131,68 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,427 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 100,44 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 100,44 | m2 |
| 51 | SX, lắp dựng khung đỡ Lavabo | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,412 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Chương V | 606,261 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x300mm | Chương V | 10,68 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm | Chương V | 44,56 | m2 |
| 56 | Lát đá len chân cửa | Chương V | 5,082 | m2 |
| 57 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V | 1,5 | m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,46 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,521 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,922 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 13,922 | m2 |
| 62 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 26,195 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,03 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Chương V | 40,3 | m2 |
| 65 | Lắp đặt tủ điện KT 700x500x200X1.2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 73 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 74 | Thanh cái đồng 15x3mm | Chương V | 2 | kg |
| 75 | Gen co nhiệt | Chương V | 1 | lô |
| 76 | Lắp đặt sứ đỡ thanh cái | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x200X1.2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 83 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Thanh cái đồng 15x3mm | Chương V | 1,5 | kg |
| 85 | Gen co nhiệt | Chương V | 1 | lô |
| 86 | Lắp đặt sứ đỡ thanh cái | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 12MCB lắp âm tường | Chương V | 1 | hộp |
| 88 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 9MCB lắp âm tường | Chương V | 1 | hộp |
| 89 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Chương V | 1 | hộp |
| 90 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường | Chương V | 2 | hộp |
| 91 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 96 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Chương V | 1 | hộp |
| 97 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường | Chương V | 4 | hộp |
| 98 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) | Chương V | 100 | bộ |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D220, 220V-18W | Chương V | 20 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần D1400, 220V-1x80W | Chương V | 50 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 9 | cái |
| 110 | Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt | Chương V | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường | Chương V | 52 | cái |
| 114 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 52 | cái |
| 115 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm sàn | Chương V | 14 | cái |
| 116 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 14 | cái |
| 117 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 84 | hộp |
| 118 | Lắp đặt hộp nối âm tường KT 80x80x50 | Chương V | 6 | hộp |
| 119 | Dây điện Cu/PVC/PVC - 4x6mm2 | Chương V | 25 | m |
| 120 | Dây điện Cu/PVC/PVC - 2x10mm2 | Chương V | 33 | m |
| 121 | Dây điện Cu/PVC/PVC - 2x4mm2 | Chương V | 128 | m |
| 122 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 713 | m |
| 123 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V | 1.852 | m |
| 124 | Dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V | 33 | m |
| 125 | Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 25 | m |
| 126 | Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 128 | m |
| 127 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 356 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 đi chìm | Chương V | 53 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 đi chìm | Chương V | 117 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm | Chương V | 324 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 đi chìm | Chương V | 772 | m |
| 132 | Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 | Chương V | 1 | thanh |
| 133 | Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V | 10 | m |
| 134 | Thép dẹt 40x40 | Chương V | 18 | m |
| 135 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m | Chương V | 6 | cọc |
| 136 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 7 | cái |
| 137 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 356 | m |
| 138 | Thép dẹt 40x40 | Chương V | 18 | m |
| 139 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m | Chương V | 8 | cọc |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 | Chương V | 40 | m |
| 141 | Giá đỡ thép dẹt 25x4, dài 200m | Chương V | 120 | cái |
| 142 | Cọc đỡ thép D10 dài 100 | Chương V | 220 | cái |
| 143 | Thép lập là 40x4 | Chương V | 7 | m |
| 144 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chương V | 2 | bể |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 150 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 151 | Van khóa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 152 | Van khóa D25 | Chương V | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 155 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê thu PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê thu PPR D25/20 | Chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút chếch PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Rắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nước PN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước PN10 | Chương V | 0,28 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước PN10 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 170 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt Tê chếch uPVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt Tê chếch uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt Tê đều uPVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 179 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D34 | Chương V | 4 | cái |
| 180 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/34 | Chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 186 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 187 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 188 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,8 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG- PHẦN XD | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện nước hiện trạng xuống cấp | Chương V | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Vệ sinh bụi bẩn, rêu mốc sê nô mái | Chương V | 87,199 | công |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 3,241 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V | 30,019 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 173,4 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V | 16,898 | m2 |
| 9 | Vệ sinh bề mặt granito | Chương V | 94,859 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 10,782 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,561 | m3 |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Chương V | 769,396 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 140,92 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 10% | Chương V | 124,613 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 90% | Chương V | 1.121,517 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tính 10% | Chương V | 140,047 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tính 90% | Chương V | 1.260,423 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát trần, tính 10% | Chương V | 85,91 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 90% | Chương V | 773,19 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát dầm, tính 10% | Chương V | 9,563 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần, tính 90% | Chương V | 86,067 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 19,479 | m3 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 10,266 | 100m2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 26,16 | m3 |
| 25 | Quét sika chống thấm | Chương V | 121,631 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,241 | 100m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 124,613 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 140,047 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 85,91 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,563 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.246,13 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.355,2 | m2 |
| 33 | Vệ sinh lan can con tiện bê tông | Chương V | 50,469 | m2 |
| 34 | Sản xuất lan can Inox | Chương V | 0,238 | tấn |
| 35 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 17,813 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,898 | m2 |
| 37 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly | Chương V | 64,8 | m2 |
| 38 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly | Chương V | 11,76 | m2 |
| 39 | SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Chương V | 90,72 | m2 |
| 40 | SX cửa sổ cửa nhựa lõi thép loại cửa sổ hất, kính dày 6,38ly | Chương V | 6,12 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 173,4 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,454 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 90,72 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 90,72 | m2 |
| 45 | SX, lắp dựng khung đỡ Lavabo | Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,64 | m2 |
| 47 | Thi công Trần nhôm 600x600 | Chương V | 30,019 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Chương V | 40,8 | m2 |
| 49 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 1,2 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Chương V | 718,55 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x300mm | Chương V | 45,028 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm | Chương V | 140,92 | m2 |
| 53 | Lát đá len chân cửa | Chương V | 5,819 | m2 |
| 54 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V | 1 | m2 |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 58 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,002 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,26 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,106 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,14 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,748 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,034 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,016 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,493 | tấn |
| 69 | Gia công thang sắt | Chương V | 3,683 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 199,491 | m2 |
| 71 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt thang sắt | Chương V | 3,683 | tấn |
| 72 | Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 700x500x250X1.2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 78 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 79 | Thanh cái đồng 20x3mm | Chương V | 2 | kg |
| 80 | Gen co nhiệt | Chương V | 1 | lô |
| 81 | Lắp đặt sứ đỡ thanh cái | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) | Chương V | 20 | bộ |
| 83 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 84 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 10 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm | Chương V | 9 | m |
| 86 | Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 | Chương V | 1 | thanh |
| 87 | Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V | 5 | m |
| 88 | Thép dẹt 40x40 | Chương V | 13 | m |
| 89 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m | Chương V | 6 | cọc |
| 90 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chương V | 2 | bể |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 97 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Van khóa D40 | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Van khóa D25 | Chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt Tê PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V | 9 | cái |
| 103 | Lắp đặt Tê thu PPR D40/25 | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê thu PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Tê thu PPR D25/20 | Chương V | 21 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D25 | Chương V | 28 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR D20 | Chương V | 27 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút chếch PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 114 | Rắc co nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống PPR D40 cấp nước PN10 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nước PN10 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước PN10 | Chương V | 0,48 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước PN10 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 120 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V | 18 | cái |
| 121 | Lắp đặt Tê chếch uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê chếch uPVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 18 | cái |
| 124 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 30 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê đều uPVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 18 | cái |
| 127 | Lắp đăt cút chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 48 | cái |
| 128 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D42 | Chương V | 12 | cái |
| 129 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D34 | Chương V | 12 | cái |
| 130 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 131 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 9 | cái |
| 132 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D110/42 | Chương V | 6 | cái |
| 134 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/34 | Chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,36 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,64 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 139 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 140 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 141 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 1 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,398 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 0,984 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,215 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,195 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 2,036 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,37 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,069 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,736 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,182 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,016 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,046 | tấn |
| 16 | Bu lông đặt trong bê tông M16 | Chương V | 64 | cái |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 16,646 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 16,646 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,748 | m2 |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,2 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,545 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,545 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,565 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 95,09 | m2 |
| 27 | Lợp mái tôn dày 0.42mm | Chương V | 1,584 | 100m2 |
| 28 | Máng tôn thu nước | Chương V | 27,5 | m |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,856 | m3 |
| 30 | Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đơn, dài 1.2m, 220V-1x36W (bao gồm máng và bóng) | Chương V | 7 | bộ |
| 31 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V | 80 | m |
| 32 | Lắp đặt ống ruột gà PVC D16 | Chương V | 30 | m |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,229 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,043 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,261 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,065 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,061 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,598 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,038 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,098 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,561 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,016 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,07 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,978 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,039 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,099 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,972 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,163 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,344 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,011 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,022 | tấn |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,796 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,137 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 0,386 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,773 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,64 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,064 | m2 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,445 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,804 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,7 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,1 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 23,704 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 65,049 | m2 |
| 43 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Chương V | 2,668 | m3 |
| 44 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 14,925 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,432 | m2 |
| 46 | Lát gạch lá nem 30 x 30 cm | Chương V | 10,366 | m2 |
| 47 | SX cửa đi cửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly | Chương V | 1,98 | m2 |
| 48 | SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Chương V | 7 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 8,98 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | Chương V | 7,924 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600 | Chương V | 1,226 | m2 |
| 52 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Chương V | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đôi, dài 1.2m, 220V-2X18W (bao gồm máng và bóng) | Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt trần D1400, 220V-1x80W | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường | Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 4 | hộp |
| 63 | Dây điện Cu/PVC - 2x4mm2 | Chương V | 6 | m |
| 64 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 65 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 66 | Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2 | Chương V | 6 | m |
| 67 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 đi chìm | Chương V | 5 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm | Chương V | 20 | m |
| 70 | Thanh đồng tiếp địa 150x50x5 | Chương V | 1 | thanh |
| 71 | Cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V | 10 | m |
| 72 | Thép dẹt 40x40 | Chương V | 15 | m |
| 73 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm; dài 2,5m | Chương V | 6 | cọc |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,345 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,038 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,108 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,142 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,111 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,488 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,109 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,901 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V | 0,571 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Chương V | 1,142 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,292 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,976 | m2 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,979 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,232 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,2 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,4 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,268 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,811 | m2 |
| 23 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái: | Chương V | 1,142 | m3 |
| 24 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 11,424 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,424 | m2 |
| 26 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,424 | m2 |
| 27 | SX cửa đi cửacửa nhựa lõi thép, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly | Chương V | 2,64 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 29 | Lắp đặt tủ điện 2 cánh KT 600x400x250X1.2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Công tắc tơ 3pha 18W/380V | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt rơ le nhiệt 5-8A | Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt rơ le trung gian, 2 cặp tiếp điểm thường đóng& thường mở | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt Biến áp cách ly, 220/24V, dung lượng 250VA | Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch 2 vị trí | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch 3 vị trí | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Bộ van phao kiểm tra mực nước | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Nút ấn on/off kèm đèn báo | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V | 3 | hộp |
| 42 | Đèn báo pha D21,5W/220V | Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt bộ đèn tuýp LED T8 đôi, dài 1.2m, 220V-2X18W (bao gồm máng và bóng) | Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 2 | hộp |
| 49 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V | 12 | m |
| 50 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đi chìm | Chương V | 9 | m |
| I | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, CÂY XANH | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 214,3 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 300x300 | Chương V | 3.116 | m2 |
| 3 | Mua đá bó vỉa bồn cây KT100x150x1000mm | Chương V | 101 | viên |
| 4 | Lắp đặt đá bó vỉa bồn cây 100x150x1000mm | Chương V | 101 | m |
| 5 | Mua đất màu trồng hoa | Chương V | 31,713 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,317 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,795 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,625 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,99 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,253 | tấn |
| 11 | Mài nhẵn, bo góc ghế bê tông | Chương V | 11 | công |
| 12 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,4 | m2 |
| 13 | Cây cỏ gừng- cây bụi | Chương V | 1.176,51 | m2 |
| 14 | Cây phượng vỹ,D>25cm, H>6m | Chương V | 7 | cây |
| 15 | Cây bằng lăng,D>25cm, H>6m | Chương V | 10 | cây |
| 16 | Cây sấu,D>25cm, H>6m | Chương V | 4 | cây |
| 17 | Cây hoa sứ,D>15cm, H>3m | Chương V | 7 | cây |
| 18 | Cây vạn tuế, chiều cao lộ thân 1m | Chương V | 3 | cây |
| J | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,954 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,085 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,073 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,662 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,64 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,071 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,011 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,081 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,588 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,015 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,671 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,888 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,055 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,091 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,709 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,092 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,104 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,112 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,12 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,591 | m3 |
| 26 | Đắp trụ cột trang trí | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Đắp trụ cột trang trí | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,777 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,276 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,544 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,216 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,438 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 13,9 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,662 | m2 |
| 35 | Lắp dựng tấm tôn cánh cổng | Chương V | 2,512 | m2 |
| 36 | Lắp đặt bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt khoá cửa then cài cổng | Chương V | 3 | cái |
| 38 | Bộ chữ inox vàng đồng | Chương V | 1,425 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Chương V | 6,1 | m |
| 40 | Lắp đặt bánh xe đỡ cổng | Chương V | 8 | cái |
| 41 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 4,596 | m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,414 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,303 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 7,295 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,568 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,291 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,219 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,314 | tấn |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,052 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,96 | m3 |
| 52 | Đắp trụ cột trang trí | Chương V | 43 | cái |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 403,052 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 99,946 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 79,2 | m |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 92,148 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 595,146 | m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,576 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,462 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 260,624 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,268 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 304,892 | m2 |
| K | HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 3,426 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 38,064 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 9,6 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 67,952 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,715 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bể | Chương V | 2,446 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,037 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,221 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,508 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,018 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,667 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,074 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 5,185 | tấn |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 271,933 | m2 |
| 17 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 271,933 | m2 |
| 18 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 271,933 | m2 |
| 19 | Băng cản nước | Chương V | 40 | md |
| 20 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 271,933 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,347 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 2,459 | 100m3 |
| 23 | Máy bơm sinh hoạt Q=10m3/h; h=30m | Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Ống thép D50 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 25 | Ống thép D40 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 26 | Van phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Van khóa D50 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Van khóa D40 | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cút thép D50 | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cút thép D40 | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Van 1 chiều D40 | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Crephin D40 | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Khớp nối mềm D50 | Chương V | 1 | cái |
| L | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 9,68 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,871 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,507 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,507 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,461 | 100m3 |
| 6 | Mua gạch không nung đặc | Chương V | 1.440 | viên |
| 7 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 160 | m |
| 8 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 | Chương V | 22 | m |
| 9 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x25mm2 | Chương V | 180 | m |
| 10 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x16mm2 | Chương V | 220 | m |
| 11 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x4mm2 | Chương V | 85 | m |
| 12 | Dây dẫn Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V | 85 | m |
| 13 | Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 85 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE - D85/65 | Chương V | 4 | 100m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE - D50/40 | Chương V | 0,85 | 100m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,81 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ , bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,081 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,304 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,006 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,005 | tấn |
| 25 | Cột BT dự ứng lực KT 150x150mm, cao 6m | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Bu lông móc cáp 16x200 | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Long đèn vuông D18 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Kẹp ngừng cáp | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp dựng cột đèn , cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương V | 1 | cột |
| M | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt ống cấp nước HDPE D50 PN10 | Chương V | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống cấp nước HDPE D25 PN10 | Chương V | 1,36 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống cấp nước HDPE D20 PN10 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Tê HDPE D50/25 | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê HDPE D50/20 | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê HDPE D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê đều HDPE D50 | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE D50 | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE D25 | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE D20 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Van khóa D20 | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu HDPE D50/25 | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt HDPE D20 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 50,2 | 10m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 10,04 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,678 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 7,533 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,753 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,356 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,825 | 100m3 |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 9,167 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,366 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,551 | 100m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 14,1 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 21,15 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,45 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,8 | m3 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 90 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 60 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,659 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 150 | cấu kiện |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,733 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 0,769 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,153 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,57 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,6 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,05 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,106 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 47 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,645 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 50 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V | 12 | mối nối |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Chương V | 4,8 | đoạn ống |
| 52 | Ống cống D400 | Chương V | 12 | m |
| 53 | Đế cống D400 | Chương V | 12 | cái |
| N | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt Ổ cắm mạng lắp âm tường -2 nhân mạng RJ45 | Chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt Ổ cắm mạng lắp âm sàn -1 ổ mạng RJ45 | Chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair | Chương V | 34,6 | 10 m |
| 8 | Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 | Chương V | 20 | cái |
| 9 | Dây nhẩy quang 2 lõi (1,0m/sợi) | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 173 | m |
| 11 | Lắp đặt Tủ mạng Rack 5U 19'', kích thước 600x400x250m, loại treo tường | Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt Ổ cắm HDMI | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Cáp HDMI dài 12 m bao gồm 1 đầu HDMI | Chương V | 2 | sợi |
| 16 | Dây nhảy cáp HDMI dài 2 m bao gồm 2 đầu HDMI | Chương V | 2 | sợi |
| 17 | Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 140 | m |
| 18 | Lắp đặt Tủ trung tâm mạng dữ liệu Rack 15U | Chương V | 1 | tủ |
| 19 | Lắp đặt Tổng đài điện thoại 4 trung kế, 24 máy lẻ | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Hộp IDF 20 Pair (bao gồm cả phiến đấu) | Chương V | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường - 1 ổ mạng RJ45 + 1 ổ mạng RJ11 | Chương V | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 14 | cái |
| 24 | Lắp đặt Cáp mạng internet UTP Cat 6 | Chương V | 63,4 | 10 m |
| 25 | Dây nhẩy quang 8 lõi (1,5m/sợi) | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 | Chương V | 18 | sợi |
| 27 | Lắp đặt Ổ cắm mạng lắp âm tường -2 nhân mạng RJ45 | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 316,8 | m |
| 31 | Lắp đặt Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 | Chương V | 55,1 | 10 m |
| 32 | Dây nhẩy cáp thoại 2 đôi dây (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ11 | Chương V | 14 | sợi |
| 33 | Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 275,7 | m |
| 34 | Lắp đặt Cáp quang 2FO | Chương V | 12 | 10 m |
| 35 | Lắp đặt Cáp mạng UTP Cat 6 4 pair | Chương V | 20 | 10 m |
| 36 | Lắp đặt Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 | Chương V | 10 | 10 m |
| 37 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn dây điện HDPE D40/32 | Chương V | 1,7 | 100m |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 2,8 | m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 40 | Gạch chỉ bảo vệ | Chương V | 90 | viên |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 43 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB, HD 5900 RPM | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp trên tường | Chương V | 7 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A | Chương V | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cáp tín hiệu RG6 | Chương V | 77,8 | 10 m |
| 50 | Lắp đặt Dây điện Cu/pvc/pvc (2x2,5)mm2 | Chương V | 351 | m |
| 51 | Cáp VGA dài 5 mét | Chương V | 1 | sợi |
| 52 | Lắp đặt Ống luồn dây PVC D32 | Chương V | 210 | m |
| 53 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn dây điện HDPE D40/32 | Chương V | 1,38 | 100m |
| 54 | Lắp đặt Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA | Chương V | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Switch 24P 10/100/1000 mbps | Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Patch panel 24 port chuẩn cat 6 | Chương V | 1 | chiếc |
| 3 | Converter quang gắn trên tủ Rack | Chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Tủ mạng Rack 5U 19'', kích thước 600x400x250m, loại treo tường | Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Tủ trung tâm mạng dữ liệu Rack 15U (bao gồm cả nắp, quạt, thanh ổ điện và các phụ kiện khác…) | Chương V | 1 | chiếc |
| 6 | Switch 24P 10/100/1000 mbps | Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Patch panel 24 port chuẩn cat 6 | Chương V | 1 | chiếc |
| 8 | ODF 8 Core single mode | Chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Converter quang gắn trên tủ Rack | Chương V | 1 | chiếc |
| 10 | Tổng đài điện thoại 4 trung kế, 24 máy lẻ (bao gồm bàn giám sát, điện thoại tổng đài ….) | Chương V | 1 | chiếc |
| 11 | Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR | Chương V | 1 | chiếc |
| 12 | Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo | Chương V | 1 | chiếc |
| 13 | Camera thân ống hồng ngoại HD-TVI | Chương V | 7 | chiếc |
| 14 | Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A | Chương V | 7 | chiếc |
| 15 | Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA | Chương V | 1 | chiếc |
| 16 | Màn chiếu và màn hình máy chiếu | Chương V | 2 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi