Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200621559-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200567594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn TW hỗ trợ CT MTQG XD NTM 60% + Vốn NS huyện 30% + xã và vận động 10%
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 10:19:00 đến ngày 2020-06-15 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,456,774,551 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG KO.04
1 Ủi quang mặt đường mỗi bên 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,819 100m2
2 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 100m3
3 Đào rãnh dọc, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,95 100m3
4 Đắp nền đườngbằng đất chọn lọc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,491 100m3
5 Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,418 100m3
6 Mua đất cấp 2 để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 810,285 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 629,006 m3
8 Mua sỏi đỏ để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.245,457 m3
9 Vận chuyển sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 941,816 m3
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,95 100m3
B ĐƯỜNG TP.08
1 Ủi quang mặt đường mỗi bên 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,48 100m2
2 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 100m3
3 Đào rãnh dọc, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 100m3
4 Đắp nền đườngbằng đất chọn lọc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,078 100m3
5 Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,367 100m3
6 Mua đất cấp 2 để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,449 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,604 m3
8 Mua sỏi đỏ để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 577,484 m3
9 Vận chuyển sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,694 m3
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 100m3
C ĐƯỜNG TP.04
1 Đào nền đường , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,471 100m3
2 Đào rãnh dọc, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,364 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,023 100m3
4 Mua sỏi đỏ để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,943 m3
5 Vận chuyển sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,995 m3
6 Đào đất chân khay, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,294 m3
7 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,055 m3
8 Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,881 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,048 100m2
10 Cắt khe co dãn mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 583,17 m
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,835 100m3
D CỐNG THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG TP.08
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,238 100m3
2 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 100m3
3 Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,493 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,87 m3
6 Bê tông tường, mối nối cống đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,921 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,449 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,238 100m3
12 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->