Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200621087-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200608323
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 4204/QĐ-UBND ngày 14/10/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 10:08:00 đến ngày 2020-06-18 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,429,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐẬP TRÀN (CỤM CÔNG TRÌNH ĐẦU MỐI)
1 BTCTM250 đá 1x2 - Ngưỡng tràn Theo Mục II Chương V  4,126 m3
2 BTCTM250 đá 1x2 - Đáy cống xả cát Theo Mục II Chương V  0,8 m3
3 BTCTM250 đá 1x2 - Thành cống xả cát Theo Mục II Chương V  0,49 m3
4 BTCTM250 đá 1x2 - Cánh cửa Theo Mục II Chương V  0,01 m3
5 Lắp dựng cánh cửa Theo Mục II Chương V  0,0393 tấn
6 BTCTM250 đá 1x2 - Dàn đóng mở Theo Mục II Chương V  0,104 m3
7 BTCTM250 đá 1x2 - Tấm nắp bể nước ĐS Theo Mục II Chương V  0,49 m3
8 BTCTM250 đá 1x2 - Phai xả cát ĐS Theo Mục II Chương V  0,13 m3
9 BTTM200 đá 1x2 - Lõi đập Theo Mục II Chương V  8,53 m3
10 BTTM200 đá 1x2 - Đổ bù Theo Mục II Chương V  2,58 m3
11 BTTM200 đá 1x2 - Đáy bể Theo Mục II Chương V  0,8 m3
12 BTTM200 đá 1x2 - Thành bể Theo Mục II Chương V  1,73 m3
13 Ván khuôn thép - Móng Theo Mục II Chương V  0,3212 100m2
14 Ván khuôn gỗ - Tường Theo Mục II Chương V  0,277 100m2
15 Ván khuôn thép -Cánh cửa+ Tấm nắp ĐS+Phai xả cát ĐS Theo Mục II Chương V  0,0448 100m2
16 Ván khuôn gỗ - Dàn đóng mở Theo Mục II Chương V  0,0208 100m2
17 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V  20,47 m2
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo Mục II Chương V  4,48 m2
19 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 300mm Theo Mục II Chương V  0,1485 100m
20 Thép tròn ngưỡng D<=18m Theo Mục II Chương V  0,2237 tấn
21 Thép tròn phai xả cát D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0195 tấn
22 Thép hình lưới chắn rác Theo Mục II Chương V  0,0215 tấn
23 Thép tròn dàn đóng mở D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0022 tấn
24 Thép tròn dàn đóng mở D <= 18mm Theo Mục II Chương V  0,0131 tấn
25 Thép hình cánh cửa Theo Mục II Chương V  0,0094 tấn
26 Thép tròn cánh cửaD <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0079 tấn
27 Thép tròn tấm nắp bể D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,038 tấn
28 Thép tròn tấm nắp bể D <= 18mm Theo Mục II Chương V  0,0556 tấn
29 Phá đá, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II Theo Mục II Chương V  16,43 m3
30 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  16,43 m3
31 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  16,43 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  6 1cấu kiện
33 Lắp phai xả cát đúc sẵn, Theo Mục II Chương V  2 1cấu kiện
34 Lắp ổ khóa V1 Theo Mục II Chương V  0,036 tấn
35 Mua ổ khóa V1 Theo Mục II Chương V  1 bộ
36 Lắp đặt van mặt bích khớp nối, đường kính van 200mm Theo Mục II Chương V  1 cái
37 Lắp bích thép, đường kính ống 300mm Theo Mục II Chương V  1 cặp bích
38 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  10,65 m3
39 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,65 m3
40 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,65 m3
41 Bốc xếp đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  17,562 m3
42 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  17,562 m3
43 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  17,562 m3
44 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  5,5166 tấn
45 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  5,5166 tấn
46 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,5166 tấn
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,5166 tấn
48 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,4129 m3
49 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,4129 m3
50 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,4129 m3
51 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,4129 m3
52 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,4278 tấn
53 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,4278 tấn
54 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,4278 tấn
55 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,4278 tấn
B HẠNG MỤC2: HỆ THỐNG TƯỚI
1 Kênh tưới: BTCTM250 đá 1x2 - Tấm nắp kênh Theo Mục II Chương V  41,47 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  580 1cấu kiện
3 BTTM200 đá 1x2 - Kênh Theo Mục II Chương V  230,99 m3
4 Ván khuôn thép - Kênh Theo Mục II Chương V  19,5582 100m2
5 Ván khuôn thép - Tấm nắp kênh ĐS Theo Mục II Chương V  1,9894 100m2
6 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V  776,03 m2
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa Theo Mục II Chương V  74,3 m2
8 Thép tròn tấm nắp kênh đúc sẵn D<=10mm Theo Mục II Chương V  1,8227 tấn
9 Đào kênh mương, đất cấp III Theo Mục II Chương V  357,22 m3
10 Phá đá, đá cấp II Theo Mục II Chương V  16,75 m3
11 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  16,75 m3
12 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  16,75 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( đất TD) Theo Mục II Chương V  3,3385 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất lấy ngoài) Theo Mục II Chương V  4,6487 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V  3,6019 100m3
16 Đào xúc đất đắp, đất cấp III Theo Mục II Chương V  882,8137 m3
17 Bóc phong hóa Theo Mục II Chương V  833,89 m3
18 Vận chuyển cự ly 10m khởi điểm - Đất các loại Theo Mục II Chương V  833,89 m3
19 Vận chuyển cự ly 10m tiếp theo - Đất các loại Theo Mục II Chương V  833,89 m3
20 Trồng cỏ Theo Mục II Chương V  8,3389 100m2
21 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m Theo Mục II Chương V  8,3389 100m2
22 Phá dỡ bê tông kênh cũ Theo Mục II Chương V  67,66 m3
23 Phá dỡ bê tông tấm lát kênh cũ Theo Mục II Chương V  21,07 m3
24 Vận chuyển bê tông cũ cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  88,73 m3
25 Vận chuyển bê tông cũ, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  88,73 m3
26 BTTM200 đá 1x2 - Dốc nước Theo Mục II Chương V  1,48 m3
27 Ván khuôn thép - Dốc nước Theo Mục II Chương V  0,1379 100m2
28 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo Mục II Chương V  0,66 m2
29 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V  4,64 m2
30 Đắp đất công trình cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V  0,11 100m3
31 Đào xúc đất cống , đất cấp III Theo Mục II Chương V  11,77 m3
32 BTTM200 đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,8 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  0,96 m3
34 BTCTM200 đá 1x2 - Tấm nắp ĐS Theo Mục II Chương V  0,23 m3
35 Ván khuôn thép Theo Mục II Chương V  0,0969 100m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XMM100 Theo Mục II Chương V  17,46 m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  10 1cấu kiện
38 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V  5,95 m2
39 Thép tròn tấm đan ĐS D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0172 tấn
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,085 100m
41 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  5 cái
42 BTCTM250 đá 1x2 - Mố loại 2, 3 đặt Đường ống Theo Mục II Chương V  27,75 m3
43 BTCTM250 đá 1x2 - Tấm nắp hố van xả cát ĐS Theo Mục II Chương V  0,43 m3
44 Lắp dựng tấm nắp hố van xả cát đúc sẵn Theo Mục II Chương V  8 1cấu kiện
45 BTTM200 đá 1x2 - Mố loại 1 Theo Mục II Chương V  49,82 m3
46 BTTM200 đá 1x2 - Hố xả cát Theo Mục II Chương V  2,63 m3
47 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo Mục II Chương V  2,43 m3
48 Ván khuôn thép - Móng Theo Mục II Chương V  0,0216 100m2
49 Ván khuôn gỗ - Tường Theo Mục II Chương V  0,2208 100m2
50 Ván khuôn gỗ - Tấm nắp hố van xả cát ĐS Theo Mục II Chương V  0,036 100m2
51 Ván khuôn gỗ - Mố loại 1, 2, 3 Theo Mục II Chương V  4,7752 100m2
52 Thép tròn mố loại 2, 3; D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,2138 tấn
53 Thép tròn mố loại 2, 3; D <= 18mm Theo Mục II Chương V  0,9632 tấn
54 Thép tròn tấm nắp hố van xả cát D<=10mm Theo Mục II Chương V  0,0195 tấn
55 Lắp đặt ống nhựa HDPEPN12,5-PE80,ĐK ống 200mm Theo Mục II Chương V  32,533 100m
56 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 200mm Theo Mục II Chương V  1,659 100m
57 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính ống 200mm Theo Mục II Chương V  11 cái
58 Gia công thép tấm dày 10mm Theo Mục II Chương V  2,6886 tấn
59 Thép tấm dày 10ly Theo Mục II Chương V  2.688,63 kg
60 Gia công thép V (50x50x5)mm và thép nẹp Theo Mục II Chương V  2,5961 tấn
61 Thép V (50x50x5)mm và thép nẹp Theo Mục II Chương V  2.596,1 kg
62 Bu lông đuôi cá M30 Theo Mục II Chương V  548 cái
63 Lắp đặt van xả cát, đường kính van d=200mm Theo Mục II Chương V  2 cái
64 Phá đá , đá cấp II Theo Mục II Chương V  433,75 m3
65 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  433,75 m3
66 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  433,75 m3
67 Đào móng móng mố trụ, đất cấp III Theo Mục II Chương V  340,48 m3
68 Đào đất đặt dường ống, đất cấp III Theo Mục II Chương V  11,9732 m3
69 Phá đá, đá cấp IV Theo Mục II Chương V  794,28 m3
70 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  794,28 m3
71 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  794,28 m3
72 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II Chương V  1.479,15 m3
73 Ca xe vận chuyển ống nhựa, cút nhựa, ống thép và cút thép bằng ô tô thùng từ nhà máy đến công trình Theo Mục II Chương V  5 ca
74 BTCTM200 đá 1x2 - Cọc tiêu ĐS Theo Mục II Chương V  3,47 m3
75 Ván khuôn thép - Cọc tiêu ĐS Theo Mục II Chương V  0,672 100m2
76 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  70 1cấu kiện
77 Sơn phản quang 2 màu trắng, đỏ Theo Mục II Chương V  25,2 m2
78 Thép tròn cọc tiêu D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,1849 tấn
79 Phá đá, đá cấp II Theo Mục II Chương V  60,03 m3
80 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  60,03 m3
81 Vận chuyển đá, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  60,03 m3
82 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II Chương V  57,35 m3
83 Đào xúc đất, đất cấp III Theo Mục II Chương V  61,3645 m3
84 Lắp bích thép khớp nối, đường kính ống d=200mm Theo Mục II Chương V  11 cặp bích
85 Đầu nối bích hàn, ống HDPE-PN12,5 D200mm Theo Mục II Chương V  22 cái
86 Hố van xả khí : BTCTM250 đá 1x2 - Tấm nắp TC Theo Mục II Chương V  0,22 m3
87 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II Chương V  3,48 m3
88 BTTM200 đá 1x2 - Đỡ tê thép Theo Mục II Chương V  0,06 m3
89 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo Mục II Chương V  0,54 m3
90 Thép tròn móng D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0781 tấn
91 Thép tròn tường D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0914 tấn
92 Thép tròn tường D <= 18mm Theo Mục II Chương V  0,0076 tấn
93 Thép tròn tường D > 18mm Theo Mục II Chương V  0,0109 tấn
94 Thép tròn tấm đan D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0261 tấn
95 Thép tròn tấm đan D <= 18mm Theo Mục II Chương V  0,0032 tấn
96 Thép tròn tấm đậy D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0047 tấn
97 Thép tròn tấm đậy D <= 18mm Theo Mục II Chương V  0,0012 tấn
98 Thép tấm làm tấm đậy Theo Mục II Chương V  0,0224 tấn
99 Ống thoát khí D100mm (Ống thép) Theo Mục II Chương V  0,008 100m
100 3 chạc chuyển bậc dn200x100 Theo Mục II Chương V  1 cái
101 Đoạn nối ngắn mặt bích HDPE Theo Mục II Chương V  1 cái
102 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Theo Mục II Chương V  1 cặp bích
103 Bu lông M16 Theo Mục II Chương V  8 cái
104 Lắp đặt van ren đồng, đường kính van d=100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
105 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
106 Ván khuôn thép - Móng + Đỡ tê thép Theo Mục II Chương V  0,024 100m2
107 Ván khuôn gỗ - Tường Theo Mục II Chương V  0,2415 100m2
108 Ván khuôn gỗ - Tấm nắp Theo Mục II Chương V  0,0069 100m2
109 Đào móng Hố van, đất cấp II Theo Mục II Chương V  59 m3
110 Đắp đất công Hố van, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Mục II Chương V  0,331 100m3
111 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Mục II Chương V  1,9 1m2
112 Bản lề Theo Mục II Chương V  2 cái
113 Khóa cửa Theo Mục II Chương V  1 cái
114 Bê tông Bể xả dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II Chương V  4,35 m3
115 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo Mục II Chương V  0,74 m3
116 Thép tròn móng D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,1049 tấn
117 Thép tròn tường D <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,0987 tấn
118 Lắp đặt van bể xả, đường kính van d=200mm Theo Mục II Chương V  1 cái
119 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 200mm Theo Mục II Chương V  0,0097 100m
120 Tê thép D200 Theo Mục II Chương V  8 cái
121 Lắp bích thép, đường kính ống d=200mm Theo Mục II Chương V  8 cặp bích
122 Lắp đặt cút thép nối, đường kính cút d=200mm Theo Mục II Chương V  3 cái
123 Bu lông M16 Theo Mục II Chương V  48 cái
124 Ván khuôn thép - Móng Bể xả Theo Mục II Chương V  0,0218 100m2
125 Ván khuôn gỗ - Tường Bể xả Theo Mục II Chương V  0,2975 100m2
126 Đào móng Bể xả, đất cấp III Theo Mục II Chương V  59 m3
127 Đắp đất công trình Bể xả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II Chương V  0,331 100m3
128 Bốc xếp vật liệu cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  200,4978 m3
129 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  200,4978 m3
130 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  200,4978 m3
131 Bốc xếp đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  329,596 m3
132 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  329,596 m3
133 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  329,596 m3
134 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  101,5681 tấn
135 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  101,5681 tấn
136 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  101,5681 tấn
137 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  101,5681 tấn
138 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  7,4364 m3
139 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  7,4364 m3
140 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  7,4364 m3
141 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  7,4364 m3
142 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II Chương V  0,617 1000v
143 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II Chương V  0,617 1000v
144 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,617 1000v
145 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,617 1000v
146 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  10,9618 tấn
147 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  10,9618 tấn
148 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,9618 tấn
149 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,9618 tấn
150 Phát rào Theo Mục II Chương V  5,5 100m2
151 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm Theo Mục II Chương V  10 gốc
152 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm Theo Mục II Chương V  8 gốc
153 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính <= 50cm Theo Mục II Chương V  6 bụi
154 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm Theo Mục II Chương V  3 bụi
155 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính <= 80cm Theo Mục II Chương V  5 bụi
C HẠNG MỤC CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->