Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622309-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200616443
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 15:40:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,691,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,9897 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,255 100m3
3 Phá đá, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9332 100m3
4 Đào rãnh đường, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1195 100m3
5 Phá đá rãnh bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5319 100m3
6 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2812 100m3
7 Phá đá khuôn đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8309 100m3
8 Đào đánh cấp, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0953 100m3
9 Đào xử lý nền, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5868 100m3
10 Đào hố móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2106 100m3
11 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,95 m3
12 Ván khuôn gỗ bó nền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,525 100m2
13 Xây móng kè bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,71 m3
14 Xây thân kè bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,75 m3
15 Xây ốp mái taluy bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,81 m3
16 Đào xúc đất khơi cống, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 1m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gờ chắn+bù mặt cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,58 m3
18 Sản xuất ống thép thoát nước dọc D=300mm, dầy 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1413 tấn
19 Vận chuyển đất thải, bằng ô tô tự đổ 7T, 1Km, đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
20 Vận chuyển đất thải, bằng ô tô tự đổ 7T, 1Km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5727 100m3
21 Đào xúc đất tại mỏ cách tuyến 1Km để đắp nền, bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8966 100m3
22 Vận chuyển đất từ mỏ về bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1Km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8966 100m3
23 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,296 100m3
24 Vận chuyển đá hộc, đá C3 tận dụng từ phá đá để xây+xếp khan, bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly tb 1Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7912 100m3
25 Vận chuyển đá C3 không tận dụng được từ phá đá, đi đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, 1Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5048 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, lớp dưới, dầy 16cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1743 100m3
2 Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3592 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.094,2992 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2315 100m2
5 Cắt khe mặt đường bê tông tạo khe co, giãn loại khe 1x4cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,1672 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->