Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Phú |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Buôn Ma Thuột |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 16:20:00 đến ngày 2020-06-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,555,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | San dọn mặt bằng trước khi thi công | Theo chương V tại E-HSMT | 269,58 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 19,91 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 19,91 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,84 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu, ôtô 10T, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,84 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,84 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,84 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, vét hữu cơ đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 11,56 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu, ôtô 10T, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 11,56 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 11,56 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 11,56 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 8,99 | 100m3 |
| 13 | Lu xử lý nền đường đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 27,34 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo chương V tại E-HSMT | 5 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu chống co ngót, tạo phẳng | Theo chương V tại E-HSMT | 45,45 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, gia cố lề đá 1x2 mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 412,69 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 287,46 | m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo chương V tại E-HSMT | 3,6 | 100m2 |
| 6 | Đắp lềđường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,67 | 100m3 |
| 7 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo chương V tại E-HSMT | 52 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 1,85 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu, ôtô 10T, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 1,62 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 1,62 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 1,62 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm cát đệm | Theo chương V tại E-HSMT | 15,18 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây rãnh dọc VXM M100 | Theo chương V tại E-HSMT | 168,82 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rãnh, chân khay, gia cố hạ lưu đá 1x2 mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 31,61 | m3 |
| 8 | Bê tông thân rãnh, tường đầu, tường cánh đá 1x2 mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 49,58 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thi công rãnh | Theo chương V tại E-HSMT | 5,14 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,66 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 3,77 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 28,25 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo chương V tại E-HSMT | 1,44 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan KT | Theo chương V tại E-HSMT | 371 | cấu kiện |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | rọ |
| D | HỐ THU | |||
| 1 | Đào đất thi công, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu, ôtô 10T, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm cát đệm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 6,23 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Theo chương V tại E-HSMT | 0,26 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi