Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 10:42:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,109,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG RÀO ĐOẠN AB: | |||
| 1 | San dọn mặt bằng, cắm mốc chuẩn bị thi công | TCVN | 0,919 | 100m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | TCVN | 0,582 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN | 13,095 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,131 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,861 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | TCVN | 0,064 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | TCVN | 0,472 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | TCVN | 2,24 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 7,679 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 50,841 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,074 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN | 0,027 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,006 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,027 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,274 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,006 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,026 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | TCVN | 0,059 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,294 | m3 |
| 20 | Lót bạc nhựa nền | TCVN | 15,4 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,032 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,54 | m3 |
| 23 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | TCVN | 28,067 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | TCVN | 5,968 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TCVN | 3,996 | m3 |
| 26 | Đắp ú đầu cột vữa xi măng mac 75 | TCVN | 0,361 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 76,56 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 129,988 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 146,44 | m |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | TCVN | 4,957 | m2 |
| 31 | Sản xuất lan can sắt | TCVN | 1,747 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 49,44 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | TCVN | 1,246 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 63,51 | m2 |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN | 2,994 | tấn |
| 36 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | TCVN | 0,181 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 9,84 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | TCVN | 0,18 | tấn |
| 39 | Bả bằng bột Expo vào cột, dầm, trần | TCVN | 76,56 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột Expo vào tường | TCVN | 126,137 | m2 |
| 41 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | TCVN | 203,098 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | TCVN | 32,364 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cổng chính và cổng phụ. Cổng được phun sơn 3 lớp tổng hợp, đã tính cước vận chuyển đến chân công trình | TCVN | 13,24 | m2 |
| 44 | Sản xuất ổ khóa cổng | TCVN | 2 | cái |
| 45 | Sản xuất và lắp đặt chữ Inox bảng tên. Chữ Inox bảng tên loại Inox304 dày 1mm. Chữ được mạ đồng màu vàng | TCVN | 3,501 | m2 |
| 46 | Sản xuất quả cầu đá non nước đường kính 300mm | TCVN | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt quả cầu đá non nước | TCVN | 3 | công |
| B | TƯỜNG RÀO ĐOẠN BC: | |||
| 1 | San dọn mặt bằng, cắm mốc chuẩn bị thi công | TCVN | 0,697 | 100m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | TCVN | 0,319 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN | 10,599 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,106 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,653 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | TCVN | 0,068 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | TCVN | 0,349 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | TCVN | 1,536 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 5,192 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 27,092 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,048 | 100m3 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | TCVN | 22,204 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN | 0,253 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,038 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,293 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 2,532 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | TCVN | 10,974 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TCVN | 3,307 | m3 |
| 19 | Đắp ú đầu cột vữa xi măng mac 75 | TCVN | 0,128 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 48,96 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 250,404 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 44,733 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 716,72 | m |
| 24 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | TCVN | 0,238 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 11,27 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | TCVN | 0,238 | tấn |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TCVN | 367,134 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cổng quay 1 cánh. Cổng được phun 3 lớp sơn tổng hợp, đã tính cước vận chuyển đến chân công trình | TCVN | 3,24 | m2 |
| 29 | Sản xuất ổ khóa cổng: | TCVN | 1 | cái |
| C | TƯỜNG RÀO ĐOẠN CD: | |||
| 1 | San dọn mặt bằng, cắm mốc chuẩn bị thi công | TCVN | 0,918 | 100m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | TCVN | 0,399 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN | 14,064 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,141 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,816 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | TCVN | 0,085 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | TCVN | 0,437 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | TCVN | 1,92 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 6,49 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 33,89 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,06 | 100m3 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | TCVN | 29,999 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN | 0,343 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,051 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,397 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 3,434 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | TCVN | 15,376 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TCVN | 4,272 | m3 |
| 19 | Đắp ú đầu cột vữa xi măng mac 75 | TCVN | 0,16 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 61,2 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 325,124 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 62,345 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 970,32 | m |
| 24 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | TCVN | 0,322 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 15,23 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | TCVN | 0,322 | tấn |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TCVN | 479,379 | m2 |
| D | TƯỜNG RÀO ĐOẠN A-D: | |||
| 1 | San dọn mặt bằng, cắm mốc chuẩn bị thi công | TCVN | 0,697 | 100m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | TCVN | 0,306 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN | 10,599 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,106 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,626 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | TCVN | 0,065 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | TCVN | 0,335 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | TCVN | 1,472 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 4,976 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 25,992 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | TCVN | 0,046 | 100m3 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | TCVN | 22,781 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN | 0,261 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,039 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,301 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 2,61 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | TCVN | 11,369 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TCVN | 3,169 | m3 |
| 19 | Đắp ú đầu cột vữa xi măng mac 75 | TCVN | 0,123 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 46,92 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 257,58 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 46,054 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | TCVN | 715,12 | m |
| 24 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | TCVN | 0,257 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 12,05 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | TCVN | 0,257 | tấn |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TCVN | 373,479 | m2 |
| 28 | Vệ sinh công trình trước khi bàn giao đưa vào sử dụng: | TCVN | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi