Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Thới Tam Thôn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 09:10:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,898,875,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,787,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu bảy trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí hạng mục chung không xác định khối lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,711 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,683 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,683 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,362 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả đất đào chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,328 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp mặt cấp phối đá dăm đoạn đường cập bờ mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,416 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót mái mương đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 331,37 | m3 |
| 9 | Xây tường đá hộc chiều dày <=60cm h >2m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.329,16 | m3 |
| 10 | Làm tầng lọc ngược | Theo hồ sơ BCKTKT | 348 | cái |
| 11 | Bê tông móng chân khay đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 111,62 | m3 |
| 12 | Đào móng trụ hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,8 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ hàng rào đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,8 | m3 |
| 14 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.501,155 | 1m2 |
| 15 | Thép V50x50x5mm mạ kẽm làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.509 | md |
| 16 | Trụ thép mạ kẽm D90 dày 3mm cột hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.410 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi