Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200603471-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200561296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 21:35:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,435,622,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA XÃ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 2,101 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III "nt" 60,021 m3
3 Lót đá 4x6 VXM M50 "nt" 33,381 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật "nt" 1,179 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm "nt" 0,066 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm "nt" 2,534 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 "nt" 42,324 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 "nt" 48,609 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 "nt" 1,458 100m3
10 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III "nt" 0,977 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III "nt" 0,977 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III "nt" 0,977 100m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 1,428 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m "nt" 0,337 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m "nt" 1,862 tấn
16 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 "nt" 13,956 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 "nt" 1,886 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật "nt" 1,834 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m "nt" 0,19 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m "nt" 1,313 tấn
21 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 "nt" 4,72 m3
22 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 "nt" 5,016 m3
23 Xây bậc cấp gạch thẻ không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 "nt" 7,978 m3
24 SX, Lắp dựng lan can sắt hộp "nt" 39,06 m2
25 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 "nt" 32,028 m3
26 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 "nt" 52,416 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 "nt" 487,55 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 "nt" 489,3 m2
29 Trát quanh móng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 "nt" 102,665 m2
30 Trát trụ cột dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 "nt" 126,52 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 2,096 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m "nt" 0,384 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m "nt" 2,148 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 "nt" 17,928 m3
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 "nt" 140,8 m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,314 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m "nt" 0,099 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m "nt" 0,152 tấn
39 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 "nt" 4,347 m3
40 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 "nt" 31,424 m2
41 SX, Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, hai cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm "nt" 36 m2
42 SX, Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, một cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm "nt" 24,2 m2
43 SX, Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm "nt" 36,72 m2
44 Sản xuất xà gồ thép "nt" 2,675 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 2,675 tấn
46 Sản xuất xà gồ, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m "nt" 2,9 tấn
47 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m "nt" 2,9 tấn
48 Cáp giằng xà gồ fi 10 "nt" 14 m
49 Cáp giằng vì kèo fi20 "nt" 117 m
50 Bulông M24x500 "nt" 36 cái
51 Bulông M20 "nt" 36 cái
52 Bulông M16 "nt" 60 cái
53 Bulông M14x60 "nt" 16 cái
54 Bulông M14x150 "nt" 16 cái
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 457,437 m2
56 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ "nt" 4,914 100m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái "nt" 1,335 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm "nt" 0,622 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 "nt" 13,908 m3
60 Trát trần, vữa XM mác 75 "nt" 139,08 m2
61 Láng sênô dày 1,0 cm, vữa mác 75 "nt" 139,08 m2
62 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... "nt" 139,08 m2
63 Làm trần tấm thạch cao hoa văn 60x60cm "nt" 382,34 m2
64 Lót đá 4x6 VXM M50 "nt" 60,304 m3
65 Bê tông bê tông nền ram dốc, đá 1x2, mác 200 "nt" 0,569 m3
66 Láng nền ram dốc không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 "nt" 5,69 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 328,69 m2
68 Lát nền, sàn, bậc cấp bằng đá granit "nt" 27,746 m2
69 Công tác ốp gạch trang trí mặt trước "nt" 17,02 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch granit nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 128,72 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 24,11 m2
72 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm "nt" 5,748 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 98,915 m2
74 Bả bằng matít vào tường "nt" 1.011,17 m2
75 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần "nt" 449,016 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 972,636 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 487,55 m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m "nt" 7,85 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m "nt" 5,98 100m2
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng "nt" 4 bộ
81 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng "nt" 22 bộ
82 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp d300-22W "nt" 22 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A âm tường "nt" 10 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A âm tường "nt" 15 cái
85 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A âm tường "nt" 8 cái
86 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 16A-220V "nt" 18 cái
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 250 m
88 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "nt" 150 m
89 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 "nt" 70 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm "nt" 100 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm "nt" 50 m
92 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A "nt" 7 cái
93 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A "nt" 4 cái
94 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 150A "nt" 1 cái
95 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 80W-220 + Dimer điều chỉnh quạt núm xoay 400VA "nt" 13 cái
96 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x100mm, dày 1,5mm "nt" 1 tủ
97 Lắp đặt hộp điện "nt" 6 hộp
98 Cáp điện thoại 2 Pair fi16 "nt" 35 m
99 Cáp mạng Cat 5e "nt" 35 m
100 Bộ chia internet "nt" 1 bộ
101 Hộp IDF chia dây điện thoại 10 cặp Jack "nt" 1 hộp
102 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 4 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) "nt" 3 cái
103 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 8 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) "nt" 3 cái
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây điện thoại, tivi, mạng đường kính 20mm "nt" 20 m
105 Lắp đặt ống nhựa D27mm "nt" 0,17 100m
106 Lắp đặt ống nhựa D34mm "nt" 0,07 100m
107 Lắp đặt ống nhựa D42mm "nt" 0,07 100m
108 Lắp đặt cút nhựa D27mm "nt" 15 cái
109 Lắp đặt cút nhựa D34mm "nt" 10 cái
110 Lắp đặt cút nhựa D42mm "nt" 7 cái
111 Lắp đặt tê nhựa D27mm "nt" 10 cái
112 Lắp đặt tê nhựa D34mm "nt" 5 cái
113 Lắp đặt tê nhựa D42mm "nt" 5 cái
114 Lắp đăt nối nhựa D27mm "nt" 10 cái
115 Lắp đăt nối nhựa D34mm "nt" 5 cái
116 Lắp đăt nối nhựa D42mm "nt" 5 cái
117 Lắp đặt tê giảm D34-27mm "nt" 15 cái
118 Lắp đặt tê giảm D42-34mm "nt" 4 cái
119 Lắp đặt co giảm ren trong đồng D27-21mm "nt" 10 cái
120 Lắp đăt nối ống 1 đầu ren trong D27mm "nt" 15 cái
121 Lắp đăt nối ống 1 đầu ren trong D42mm "nt" 5 cái
122 Lắp đặt cà rá 2 đầu ren ngoài đồng D21mm "nt" 5 cái
123 Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm "nt" 4 cái
124 Lắp đặt van đồng tay xoay D27mm "nt" 6 cái
125 Lắp đặt van đồng tay xoay D42mm "nt" 2 cái
126 Lắp đặt van đồng một chiều D42mm "nt" 2 cái
127 Lắp đặt rắc nhông đồng D27mm "nt" 4 cái
128 Lắp đặt rắc nhông đồng D42mm "nt" 4 cái
129 Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài đồng D27mm "nt" 2 cái
130 Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài đồng D42mm "nt" 2 cái
131 Lắp đặt nối giảm trơn D34-27mm "nt" 4 cái
132 Lắp đặt nối giảm trơn D42-34mm "nt" 4 cái
133 Lắp đặt cầu chắn rác D60 "nt" 2 cái
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm "nt" 0,07 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm "nt" 0,07 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm "nt" 0,2 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm "nt" 0,2 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm "nt" 0,08 100m
139 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm "nt" 5 cái
140 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm "nt" 5 cái
141 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm "nt" 5 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm "nt" 10 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm "nt" 5 cái
144 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm "nt" 5 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm "nt" 7 cái
146 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm "nt" 7 cái
147 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm "nt" 5 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm "nt" 5 cái
149 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm "nt" 7 cái
150 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm "nt" 5 cái
151 Lắp đặt măng sông giảm D90-60mm "nt" 5 cái
152 Lắp đặt măng sông giảm D114-90mm "nt" 5 cái
153 Lắp đặt măng sông giảm D60-34mm "nt" 7 cái
154 Lắp đặt nối trơn nhựa D34mm "nt" 5 cái
155 Lắp đặt nối trơn nhựa D42mm "nt" 6 cái
156 Lắp đặt nối trơn nhựa D60mm "nt" 6 cái
157 Lắp đặt nối trơn nhựa D90mm "nt" 7 cái
158 Lắp đặt nối trơn nhựa D114mm "nt" 4 cái
159 Lắp đặt ống thông dầm D60mm "nt" 12 Cái
160 Lắp đặt chậu xí bệt "nt" 5 bộ
161 Lắp đặt Lavabo + xi phông + vòi chậu + phụ kiện "nt" 4 bộ
162 Lắp đặt gương, kệ (7 món) "nt" 2 cái
163 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 "nt" 1 bể
164 Lắp đặt vòi xịt rửa sàn "nt" 2 cái
165 Lắp đặt van phao cơ D42mm "nt" 1 cái
166 Lắp đặt chậu tiểu nam "nt" 4 bộ
167 Gia công kim thu sét mạ kẽm có chiều dài 1,4m "nt" 3 cái
168 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,4m "nt" 3 cái
169 Gia công ụ đỡ kim thu sét "nt" 1 ck
170 Đai thu sét dây xuống bằng thép mạ kẽm D10 "nt" 16 cái
171 Gia công và đóng cọc chống sét L50X50X5 "nt" 6 cọc
172 Đóng cọc chống sét đã có sẵn "nt" 6 cọc
173 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm "nt" 7,2 m
174 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm "nt" 48,8 m
175 Lắp đặt ống nhựa D34mm "nt" 0,15 100m
176 Đào hầm tự hoại, đất cấp III "nt" 10,088 m3
177 Lót đá 4x6 VXM M50 "nt" 0,776 m3
178 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 "nt" 3,36 m3
179 Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 "nt" 3,96 m2
180 Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 "nt" 18,72 m2
181 Láng hầm tự hoại dày 2,0 cm, vữa XM 75 "nt" 3,96 m2
182 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan "nt" 0,086 100m2
183 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan "nt" 0,052 tấn
184 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 "nt" 0,436 m3
185 Lắp đặt ống nhựa thoát nước công cộng D60mm "nt" 0,01 100m
186 Lắp đặt ống thông hơi D34mm "nt" 1 Cái
187 Lắp đặt ống nhựa có khoan lỗ xung quanh D114mm "nt" 0,075 100m
188 Lắp đặt ống dẫn phân D114mm "nt" 1 Cái
189 Lắp đặt ống thông hơi vượt qua mái D34mm "nt" 0,14 100m
190 Lớp san hô "nt" 0,22 m3
191 Lớp than củi 30x50 "nt" 0,22 m3
192 Lớp sạn 10x30 "nt" 0,22 m3
193 Máng lọc "nt" 1,1 m2
B HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN
1 Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,251 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III "nt" 9,63 m3
3 Lót đá 4x6 VXM M50 "nt" 128,26 m3
4 Xây thành bồn hoa gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, Vữa XM Mác 50 "nt" 5,778 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền bê tông "nt" 0,054 100m2
6 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 "nt" 62,525 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 "nt" 16,05 m2
8 Kẻ vạch sân bóng chuyền rộng 5cm "nt" 8,1 m2
9 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ "nt" 73 10m
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III "nt" 0,059 100m3
11 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III "nt" 0,588 100m3
12 Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 "nt" 12,342 m3
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 "nt" 1,296 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 "nt" 0,906 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật "nt" 0,043 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật "nt" 0,156 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm "nt" 0,042 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,028 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m "nt" 0,099 tấn
20 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 "nt" 49,284 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 "nt" 11,95 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,873 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,69 tấn
24 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 "nt" 19,999 m3
25 Xây cột gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 "nt" 14,806 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 "nt" 189,1 m2
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, chân móng đá hộc "nt" 77,28 m2
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 "nt" 274,817 m2
29 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 "nt" 347,76 m
30 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 "nt" 84 m
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox "nt" 5,13 m2
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox "nt" 19,9 m2
33 Bả bằng bột Joton 1 lớp bả vào tường "nt" 438,89 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton "nt" 438,89 m2
35 Quét nước ximăng 2 nước "nt" 77,28 m2
36 Sản xuất cổng sắt khung xương bằng sắt hộp "nt" 3,596 tấn
37 Núm sắt trang trí rào sắt thoáng "nt" 3.120 cái
38 Lắp đặt cửa thép, cổng thép "nt" 255,293 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp "nt" 324,259 m2
40 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III "nt" 0,144 100m3
41 Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 "nt" 2,4 m3
42 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 "nt" 8 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 "nt" 1,997 m3
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,152 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m "nt" 0,136 tấn
46 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 "nt" 5,97 m3
47 Xây trụ gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 "nt" 2,659 m3
48 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (Trát móng đá hộc mặt trong) "nt" 4 m2
49 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 "nt" 194,08 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 194,08 m2
51 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton "nt" 194,08 m2
52 Quét nước ximăng 2 nước móng đá hộc "nt" 4 m2
53 Sản xuất, lắp dựng hàng rào song sắt "nt" 12 m2
54 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp "nt" 12 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->