Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603471-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 21:35:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,435,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA XÃ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,101 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | "nt" | 60,021 | m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 VXM M50 | "nt" | 33,381 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 1,179 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | "nt" | 0,066 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | "nt" | 2,534 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | "nt" | 42,324 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 48,609 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 1,458 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | "nt" | 0,977 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | "nt" | 0,977 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | "nt" | 0,977 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 1,428 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | "nt" | 0,337 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | "nt" | 1,862 | tấn |
| 16 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 13,956 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 1,886 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 1,834 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | "nt" | 0,19 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | "nt" | 1,313 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | "nt" | 4,72 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | "nt" | 5,016 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp gạch thẻ không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 7,978 | m3 |
| 24 | SX, Lắp dựng lan can sắt hộp | "nt" | 39,06 | m2 |
| 25 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | "nt" | 32,028 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | "nt" | 52,416 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 487,55 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 489,3 | m2 |
| 29 | Trát quanh móng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 102,665 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 126,52 | m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 2,096 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | "nt" | 0,384 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | "nt" | 2,148 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 17,928 | m3 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | "nt" | 140,8 | m2 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,314 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | "nt" | 0,099 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | "nt" | 0,152 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | "nt" | 4,347 | m3 |
| 40 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | "nt" | 31,424 | m2 |
| 41 | SX, Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, hai cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm | "nt" | 36 | m2 |
| 42 | SX, Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, một cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm | "nt" | 24,2 | m2 |
| 43 | SX, Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm | "nt" | 36,72 | m2 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | "nt" | 2,675 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 2,675 | tấn |
| 46 | Sản xuất xà gồ, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | "nt" | 2,9 | tấn |
| 47 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | "nt" | 2,9 | tấn |
| 48 | Cáp giằng xà gồ fi 10 | "nt" | 14 | m |
| 49 | Cáp giằng vì kèo fi20 | "nt" | 117 | m |
| 50 | Bulông M24x500 | "nt" | 36 | cái |
| 51 | Bulông M20 | "nt" | 36 | cái |
| 52 | Bulông M16 | "nt" | 60 | cái |
| 53 | Bulông M14x60 | "nt" | 16 | cái |
| 54 | Bulông M14x150 | "nt" | 16 | cái |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 457,437 | m2 |
| 56 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | "nt" | 4,914 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | "nt" | 1,335 | 100m2 |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | "nt" | 0,622 | tấn |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 13,908 | m3 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | "nt" | 139,08 | m2 |
| 61 | Láng sênô dày 1,0 cm, vữa mác 75 | "nt" | 139,08 | m2 |
| 62 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | "nt" | 139,08 | m2 |
| 63 | Làm trần tấm thạch cao hoa văn 60x60cm | "nt" | 382,34 | m2 |
| 64 | Lót đá 4x6 VXM M50 | "nt" | 60,304 | m3 |
| 65 | Bê tông bê tông nền ram dốc, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 0,569 | m3 |
| 66 | Láng nền ram dốc không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 5,69 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 328,69 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, bậc cấp bằng đá granit | "nt" | 27,746 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch trang trí mặt trước | "nt" | 17,02 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 128,72 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 24,11 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | "nt" | 5,748 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 98,915 | m2 |
| 74 | Bả bằng matít vào tường | "nt" | 1.011,17 | m2 |
| 75 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | "nt" | 449,016 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 972,636 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 487,55 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | "nt" | 7,85 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | "nt" | 5,98 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | "nt" | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | "nt" | 22 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp d300-22W | "nt" | 22 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A âm tường | "nt" | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A âm tường | "nt" | 15 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A âm tường | "nt" | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 16A-220V | "nt" | 18 | cái |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 250 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "nt" | 150 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | "nt" | 70 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | "nt" | 100 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | "nt" | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | "nt" | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | "nt" | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 150A | "nt" | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 80W-220 + Dimer điều chỉnh quạt núm xoay 400VA | "nt" | 13 | cái |
| 96 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x100mm, dày 1,5mm | "nt" | 1 | tủ |
| 97 | Lắp đặt hộp điện | "nt" | 6 | hộp |
| 98 | Cáp điện thoại 2 Pair fi16 | "nt" | 35 | m |
| 99 | Cáp mạng Cat 5e | "nt" | 35 | m |
| 100 | Bộ chia internet | "nt" | 1 | bộ |
| 101 | Hộp IDF chia dây điện thoại 10 cặp Jack | "nt" | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại 4 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) | "nt" | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại 8 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) | "nt" | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây điện thoại, tivi, mạng đường kính 20mm | "nt" | 20 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | "nt" | 0,17 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | "nt" | 0,07 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | "nt" | 0,07 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | "nt" | 15 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | "nt" | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa D42mm | "nt" | 7 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | "nt" | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | "nt" | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa D42mm | "nt" | 5 | cái |
| 114 | Lắp đăt nối nhựa D27mm | "nt" | 10 | cái |
| 115 | Lắp đăt nối nhựa D34mm | "nt" | 5 | cái |
| 116 | Lắp đăt nối nhựa D42mm | "nt" | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê giảm D34-27mm | "nt" | 15 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê giảm D42-34mm | "nt" | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt co giảm ren trong đồng D27-21mm | "nt" | 10 | cái |
| 120 | Lắp đăt nối ống 1 đầu ren trong D27mm | "nt" | 15 | cái |
| 121 | Lắp đăt nối ống 1 đầu ren trong D42mm | "nt" | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt cà rá 2 đầu ren ngoài đồng D21mm | "nt" | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | "nt" | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt van đồng tay xoay D27mm | "nt" | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt van đồng tay xoay D42mm | "nt" | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt van đồng một chiều D42mm | "nt" | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt rắc nhông đồng D27mm | "nt" | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt rắc nhông đồng D42mm | "nt" | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài đồng D27mm | "nt" | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài đồng D42mm | "nt" | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt nối giảm trơn D34-27mm | "nt" | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt nối giảm trơn D42-34mm | "nt" | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | "nt" | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | "nt" | 0,07 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | "nt" | 0,07 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | "nt" | 0,2 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | "nt" | 0,2 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | "nt" | 0,08 | 100m |
| 139 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | "nt" | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | "nt" | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | "nt" | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | "nt" | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | "nt" | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | "nt" | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | "nt" | 7 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | "nt" | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | "nt" | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | "nt" | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | "nt" | 7 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | "nt" | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt măng sông giảm D90-60mm | "nt" | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt măng sông giảm D114-90mm | "nt" | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt măng sông giảm D60-34mm | "nt" | 7 | cái |
| 154 | Lắp đặt nối trơn nhựa D34mm | "nt" | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt nối trơn nhựa D42mm | "nt" | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt nối trơn nhựa D60mm | "nt" | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt nối trơn nhựa D90mm | "nt" | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt nối trơn nhựa D114mm | "nt" | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống thông dầm D60mm | "nt" | 12 | Cái |
| 160 | Lắp đặt chậu xí bệt | "nt" | 5 | bộ |
| 161 | Lắp đặt Lavabo + xi phông + vòi chậu + phụ kiện | "nt" | 4 | bộ |
| 162 | Lắp đặt gương, kệ (7 món) | "nt" | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | "nt" | 1 | bể |
| 164 | Lắp đặt vòi xịt rửa sàn | "nt" | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt van phao cơ D42mm | "nt" | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nam | "nt" | 4 | bộ |
| 167 | Gia công kim thu sét mạ kẽm có chiều dài 1,4m | "nt" | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,4m | "nt" | 3 | cái |
| 169 | Gia công ụ đỡ kim thu sét | "nt" | 1 | ck |
| 170 | Đai thu sét dây xuống bằng thép mạ kẽm D10 | "nt" | 16 | cái |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét L50X50X5 | "nt" | 6 | cọc |
| 172 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | "nt" | 6 | cọc |
| 173 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | "nt" | 7,2 | m |
| 174 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | "nt" | 48,8 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | "nt" | 0,15 | 100m |
| 176 | Đào hầm tự hoại, đất cấp III | "nt" | 10,088 | m3 |
| 177 | Lót đá 4x6 VXM M50 | "nt" | 0,776 | m3 |
| 178 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | "nt" | 3,36 | m3 |
| 179 | Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | "nt" | 3,96 | m2 |
| 180 | Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 18,72 | m2 |
| 181 | Láng hầm tự hoại dày 2,0 cm, vữa XM 75 | "nt" | 3,96 | m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | "nt" | 0,086 | 100m2 |
| 183 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | "nt" | 0,052 | tấn |
| 184 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 0,436 | m3 |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước công cộng D60mm | "nt" | 0,01 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống thông hơi D34mm | "nt" | 1 | Cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa có khoan lỗ xung quanh D114mm | "nt" | 0,075 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống dẫn phân D114mm | "nt" | 1 | Cái |
| 189 | Lắp đặt ống thông hơi vượt qua mái D34mm | "nt" | 0,14 | 100m |
| 190 | Lớp san hô | "nt" | 0,22 | m3 |
| 191 | Lớp than củi 30x50 | "nt" | 0,22 | m3 |
| 192 | Lớp sạn 10x30 | "nt" | 0,22 | m3 |
| 193 | Máng lọc | "nt" | 1,1 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,251 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | "nt" | 9,63 | m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 VXM M50 | "nt" | 128,26 | m3 |
| 4 | Xây thành bồn hoa gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, Vữa XM Mác 50 | "nt" | 5,778 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền bê tông | "nt" | 0,054 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | "nt" | 62,525 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 16,05 | m2 |
| 8 | Kẻ vạch sân bóng chuyền rộng 5cm | "nt" | 8,1 | m2 |
| 9 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | "nt" | 73 | 10m |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | "nt" | 0,059 | 100m3 |
| 11 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | "nt" | 0,588 | 100m3 |
| 12 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | "nt" | 12,342 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | "nt" | 1,296 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 0,906 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,043 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,156 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | "nt" | 0,042 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,028 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,099 | tấn |
| 20 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 49,284 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | "nt" | 11,95 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,873 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,69 | tấn |
| 24 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | "nt" | 19,999 | m3 |
| 25 | Xây cột gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | "nt" | 14,806 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 189,1 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, chân móng đá hộc | "nt" | 77,28 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 274,817 | m2 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | "nt" | 347,76 | m |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | "nt" | 84 | m |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | "nt" | 5,13 | m2 |
| 32 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | "nt" | 19,9 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột Joton 1 lớp bả vào tường | "nt" | 438,89 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | "nt" | 438,89 | m2 |
| 35 | Quét nước ximăng 2 nước | "nt" | 77,28 | m2 |
| 36 | Sản xuất cổng sắt khung xương bằng sắt hộp | "nt" | 3,596 | tấn |
| 37 | Núm sắt trang trí rào sắt thoáng | "nt" | 3.120 | cái |
| 38 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | "nt" | 255,293 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | "nt" | 324,259 | m2 |
| 40 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | "nt" | 0,144 | 100m3 |
| 41 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | "nt" | 2,4 | m3 |
| 42 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 8 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | "nt" | 1,997 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,152 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | "nt" | 0,136 | tấn |
| 46 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | "nt" | 5,97 | m3 |
| 47 | Xây trụ gạch không nung (xi măng cốt liệu, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | "nt" | 2,659 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (Trát móng đá hộc mặt trong) | "nt" | 4 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 194,08 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 194,08 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | "nt" | 194,08 | m2 |
| 52 | Quét nước ximăng 2 nước móng đá hộc | "nt" | 4 | m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào song sắt | "nt" | 12 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | "nt" | 12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi