Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622823-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200364710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc trong kế hoạch trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2020 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 16:31:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,129,818,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: Cải tạo dãy 08 phòng học
1 Phá dỡ nền đan bê tông Chương V của E-HSMT 2,496 m3
2 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 279,69 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 3,42 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 47,1 m2
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,1 m2
6 Đục tạo nhám tường, cột để ốp gạch Chương V của E-HSMT 151,44 m2
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 153,36 m2
8 Công tác ốp gạch đất nung vào tường, cột, gạch 100x200mm Chương V của E-HSMT 2 m2
9 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ (Tường trong) Chương V của E-HSMT 473,72 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 737,64 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (ngoài) Chương V của E-HSMT 162,06 m2
12 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần (trong) Chương V của E-HSMT 546,14 m2
13 Sơn tường ngoài bằng sơn chống thấm pha màu 3 lớp Chương V của E-HSMT 899,7 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.019,86 m2
15 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,216 m3
16 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,5 m2
17 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,3033 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0481 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0331 tấn
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 5,025 m2
21 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Chương V của E-HSMT 3,5968 100 m2
22 Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng vì kéo, xà gồ Chương V của E-HSMT 1,7588 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,608 tấn
24 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 3,5968 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm Chương V của E-HSMT 0,918 100m
26 Vệ sinh đáy sê nô và thành sê nô Chương V của E-HSMT 76,2 m
27 Quét chống thấm pha xi măng Chương V của E-HSMT 88,2 m2
28 Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà hệ 10 Chương V của E-HSMT 81,62 m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm Chương V của E-HSMT 0,9 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=21mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 10 Cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 7 Cái
33 Lắp đặt co biến nhựa đường kính 27-21mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 7 Cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện Chương V của E-HSMT 7 Bộ
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 7 Cái
36 Lắp đặt van khóa 1 chiều đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm Chương V của E-HSMT 0,07 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
39 Lắp đặt co biến nhựa đường kính 42-34mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 7 Cái
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 11 Cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 3 Cái
42 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 800 m
43 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 224 m
44 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
45 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V của E-HSMT 32 cái
46 Lắp đặt dimmer 2 điều khiển quạt Chương V của E-HSMT 8 cái
47 Lắp đặt dimmer 4 điều khiển quạt Chương V của E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 32 bộ
49 Lắp đặt đèn sát trần Chương V của E-HSMT 11 bộ
50 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Chương V của E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 26 cái
54 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V của E-HSMT 13 cái
55 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 125A Chương V của E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt tủ điện tổng 200x300 Chương V của E-HSMT 2 hộp
58 Lắp đặt ống nhựa vuông bảo hộ dây dẫn 10x20mm Chương V của E-HSMT 620 m
59 Lắp đặt ống nhựa vuông bảo hộ dây dẫn 10x40mm Chương V của E-HSMT 30 m
60 Băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 15 Cuộn
61 Tắc kê ốc vít Chương V của E-HSMT 400 Cái
62 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 9 m
63 Lắp đặt cáp đồng trần tiết diện 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 11 m
64 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 cọc
65 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
66 Lắp đặt bộ nội quy và tiêu lệnh báo cháy Chương V của E-HSMT 2 Bộ
67 Bình chửa cháy CO2 - 5kg Chương V của E-HSMT 4 Bình
68 Bình chửa cháy bột - 4kg Chương V của E-HSMT 4 Bình
C Hạng mục 3: Cải tạo dãy 06 phòng học
1 Phá dỡ nền đan bê tông Chương V của E-HSMT 34,5 m2
2 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 35,04 m2
3 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 35,04 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 5,832 m3
5 Tháo dỡ cửa sổ S1 Chương V của E-HSMT 8 m2
6 SX & lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5ly Chương V của E-HSMT 10,56 m2
7 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5ly (Tận dụng lại cánh cửa S1, làm mới khung bao) Chương V của E-HSMT 4 m2
8 Lắp dựng khung bảo vệ inox 304 vuông 10x20x1mm Chương V của E-HSMT 8,8 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,28 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 1,28 m2
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,32 m2
12 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,28 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong) Chương V của E-HSMT 119,76 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài) Chương V của E-HSMT 46,8 m2
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 46,8 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 117,84 m2
17 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ (tường ngoài) Chương V của E-HSMT 508,49 m2
18 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài) Chương V của E-HSMT 113,52 m2
19 Sơn tường ngoài bằng 3 lớp chống thấm pha màu Chương V của E-HSMT 668,81 m2
20 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ (tường trong) Chương V của E-HSMT 471,26 m2
21 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần (trong) Chương V của E-HSMT 233,22 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 704,48 m2
23 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 205,1 m2
24 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 Chương V của E-HSMT 205,1 m2
25 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái Fibrô xi măng Chương V của E-HSMT 2,601 100 m2
26 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,524 m3
27 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,9997 tấn
28 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,45ly Chương V của E-HSMT 2,7317 100m2
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm Chương V của E-HSMT 0,432 100m
30 Tháo dỡ mái ngói cao <=4m Chương V của E-HSMT 10,422 m2
31 Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,422 m2
32 Quét chống thấm pha xi măng Chương V của E-HSMT 64,66 m2
33 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 560 m
34 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 360 m
35 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
36 Lắp đặt quạt đảo Chương V của E-HSMT 24 cái
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 24 bộ
38 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 9 bộ
39 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Chương V của E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Dimmer hai điều khiển quạt Chương V của E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V của E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V của E-HSMT 1 hộp
46 Tắc kê ốc vít Chương V của E-HSMT 200 cái
47 Băng keo điện Chương V của E-HSMT 15 cuộn
48 Nẹp nhựa bảo hộ dây dẫn 10x20 mm Chương V của E-HSMT 250 m
49 Nẹp nhựa bảo hộ dây dẫn 10x40 mm Chương V của E-HSMT 30 m
50 Kéo rải cáp đồng D =6mm Chương V của E-HSMT 11 m
51 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 3 cọc
52 Kéo rải dây Cáp điện 6mm2 Chương V của E-HSMT 9 m
53 Lắp đặt hộp nối đất kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 hộp
54 Lắp đặt CB chống giật Chương V của E-HSMT 1 cái
55 Bộ nội quy và tiêu lệnh báo cháy Chương V của E-HSMT 1 Bộ
56 Bình chửa cháy CO2 - 5kg Chương V của E-HSMT 2 Bình
57 Bình chửa cháy bột - 4kg Chương V của E-HSMT 2 Bình
D Hạng mục 4: Xây dựng mới khối 08 phòng
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,198 100m3
2 Đào xúc đất để đắp nền bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,2386 100m3
3 Đóng cọc tràm L= 4,7m ngọn >= 4,7cm, đất cấp I Chương V của E-HSMT 359,362 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 30,584 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 30,584 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 81,866 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 1,5206 100m2
8 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 10,4039 m3
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 6,1554 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,9492 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 62,6377 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 8,6555 100m2
13 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 119,176 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 10,3956 100m2
15 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 3,4017 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2674 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 17,6018 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 3,9857 100m2
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0585 100m3
20 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 5,848 m3
21 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 17,8505 m3
22 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,5552 m3
23 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,8224 m3
24 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 27,1767 m3
25 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 29,703 m3
26 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 27,6716 m3
27 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 30,2996 m3
28 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,1287 m3
29 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,0712 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Chương V của E-HSMT 380,12 m2
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 518,6641 m2
32 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 920,254 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ bê tông 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,799 m3
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 73,73 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 163,302 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 523,7175 m2
37 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 229,3392 m2
38 Lắp lam BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 100 cái
39 Lắp lam BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 48 cái
40 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V của E-HSMT 709,589 m2
41 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 1.128,1233 m2
42 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 832,1545 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.541,7435 m2
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.128,1233 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm (gạch giả đá) Chương V của E-HSMT 83,625 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 127,04 m2
47 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 78,335 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 93,535 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 840,6575 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 777,245 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch nhám 300x300mm Chương V của E-HSMT 63,4125 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 293,9 m
53 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V của E-HSMT 291,84 m2
54 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,9374 tấn
55 Lợp mái tôn sóng vuông chống nóng 0,45mm Chương V của E-HSMT 4,1393 100m2
56 SX & lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính trắng dày 5 ly Chương V của E-HSMT 49,92 m2
57 SX & lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính trắng dày 5 ly Chương V của E-HSMT 92,16 m2
58 Lắp dựng khung inox bảo vệ cửa Chương V của E-HSMT 111,248 m2
59 Lắp dựng lan can inox cầu thang Chương V của E-HSMT 24,45 m2
60 Tay vịn inox D60 dày 2mm Chương V của E-HSMT 76,45 m
61 Tủ điện tổng 800x600x200 Chương V của E-HSMT 1 hộp
62 Tủ điện lầu 600x600x200 Chương V của E-HSMT 1 hộp
63 Lắp đặt RCBO 2 pha 125A 30MA Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V của E-HSMT 7 cái
65 Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt RCBO 2 pha 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 48 bộ
68 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 12 bộ
69 Lắp đặt công tắc 3 một chiều Chương V của E-HSMT 16 cái
70 Lắp đặt công tắc đơn một chiều Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 4 một chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt công tắc 5 một chiều Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Dimer bốn điều khiển quạt Chương V của E-HSMT 16 Bộ
74 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V của E-HSMT 32 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 20 cái
76 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.000 m
77 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
78 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
79 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
80 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
81 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Chương V của E-HSMT 500 m
82 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm Chương V của E-HSMT 150 m
83 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 60mm Chương V của E-HSMT 100 m
84 Trungking 100x50x1,2mm Chương V của E-HSMT 4 m
85 Lắp đặt dây cáp đồng trần tiết diện 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 9 m
86 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 L=2,4m Chương V của E-HSMT 3 cọc
87 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 hộp
88 Lắp đặt kim thu sét INGESCO PD 3.1 Chương V của E-HSMT 1 cái
89 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =12mm Chương V của E-HSMT 32 m
90 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 5 cọc
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
92 Đế đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 Bộ
93 Cáp lụa neo trụ Chương V của E-HSMT 1 bộ
94 Móc nhựa giữ ống Chương V của E-HSMT 30 Cái
95 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
96 Bộ nội quy và tiêu lệnh báo cháy Chương V của E-HSMT 1 Bộ
97 Bình chửa cháy CO2 - 5kg Chương V của E-HSMT 2 Bình
98 Bình chửa cháy bột - 4kg Chương V của E-HSMT 2 Bình
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 1,6833 tấn
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 4,8491 tấn
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,3245 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,5796 tấn
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,7204 tấn
104 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2012 tấn
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,0878 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,2949 tấn
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 7,5769 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,9153 tấn
109 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,627 tấn
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 3,1963 tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 10,5481 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1965 tấn
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1956 tấn
114 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,5539 tấn
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,584 tấn
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=27mm Chương V của E-HSMT 0,048 100m
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=90mm Chương V của E-HSMT 1,2 100m
118 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=60mm Chương V của E-HSMT 0,036 100m
119 Lắp đặt co nhựa D=90mm Chương V của E-HSMT 30 Cái
120 Bồn nằm iox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 cái
121 Cầu lượt nước inox phi 120 Chương V của E-HSMT 12 Cái
E Hạng mục 5: Cải tạo nhà vệ sinh học sinh
1 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 1,775 m3
2 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ (tường trong) Chương V của E-HSMT 28,2772 m2
3 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ (tường ngoài) Chương V của E-HSMT 41,0651 m2
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,188 m3
5 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 29,7 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 17,4 m2
7 Sơn tường ngoài bằng 3 lớp chống thấm pha màu Chương V của E-HSMT 41,0651 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 40,5772 m2
9 Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,64 m2
10 Xây tường gạch kính lấy sáng 20x20 Chương V của E-HSMT 0,24 m2
11 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 0,088 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,1155 m3
13 Đục tường, sàn bê tông sâu <=3cm Chương V của E-HSMT 28,15 m
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,71 m2
15 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,266 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn nền đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0948 tấn
17 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,039 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0195 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0098 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,0704 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0264 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0113 tấn
23 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 22,66 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 22,66 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 4,51 m2
26 Tháo dỡ mái tôn cao <=4m Chương V của E-HSMT 39,0456 m2
27 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,3905 100m2
28 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0379 tấn
29 Sản xuất kết cấu thép khung dàn thép Chương V của E-HSMT 0,0379 tấn
30 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V của E-HSMT 0,0379 tấn
31 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 5,72 m2
32 Lắp dựng cửa nhôm hệ 7, kính màu trà dày 5 ly và khung bảo vệ inox (tận dụng) Chương V của E-HSMT 2,52 m2
33 Lắp dựng cửa nhôm hệ 7, kính màu trà dày 5 ly và khung bảo vệ inox Chương V của E-HSMT 2,52 m2
34 Lắp đặt lavabo Chương V của E-HSMT 7 Bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 4 Bộ
36 Lắp đặt chậu xí xổm có két nước Chương V của E-HSMT 5 Bộ
37 Lắp đặt vòi xịt Chương V của E-HSMT 5 Bộ
38 Lắp đặt phễu thu D100 Chương V của E-HSMT 11 Cái
39 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Chương V của E-HSMT 0,773 100m
40 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 Chương V của E-HSMT 0,21 100m
41 Lắp đặt co 45, D27 Chương V của E-HSMT 5 Cái
42 Lắp đặt tê giảm, D27-->D21 Chương V của E-HSMT 17 Cái
43 Lắp đặt co giảm, D27-->D21 Chương V của E-HSMT 4 Cái
44 Lắp đặt tê D21 Chương V của E-HSMT 10 Cái
45 Lắp đặt co ren đường kính D21 Chương V của E-HSMT 21 Cái
46 Lắp đặt van khóa 1 chiều D27 Chương V của E-HSMT 4 Cái
47 Lắp đặt vòi nước Chương V của E-HSMT 4 Bộ
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V của E-HSMT 0,19 100m
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Chương V của E-HSMT 0,25 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Chương V của E-HSMT 0,11 100m
51 Lắp đặt co 135, D114 Chương V của E-HSMT 6 Cái
52 Lắp đặt tê, D114-->D90 Chương V của E-HSMT 2 Cái
53 Lắp đặt co 135, D90 Chương V của E-HSMT 4 Cái
54 Lắp đặt tê, D90-->D60 Chương V của E-HSMT 2 Cái
55 Lắp đặt co giảm, D90-->D60 Chương V của E-HSMT 3 Cái
56 Lắp đặt tê, D60-->D34 Chương V của E-HSMT 9 Cái
57 Lắp đặt tê, D60 Chương V của E-HSMT 6 Cái
58 Lắp đặt co, D60-->D34 Chương V của E-HSMT 3 Cái
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt hộp điện 50x100x40 Chương V của E-HSMT 2 hộp
62 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
64 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Chương V của E-HSMT 30 m
F Hạng mục 6: Xây dựng mới nhà vệ sinh giáo viên
1 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 8,4 m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1872 100m3
3 Đào xúc đất để đắp nền bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,131 100m3
4 Đóng cọc tràm ngọn >=4,7cm, dài 4,7m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,76 100m
5 Đóng cọc tràm ngọn >=4,7cm, dài 4,7m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,96 100m
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,812 m3
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 0,812 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 0,196 m3
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,3555 m3
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 0,174 m3
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,0296 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 0,0948 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0094 100m2
17 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,7215 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,5575 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2732 100m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,12 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,376 m2
22 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 10,496 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 10,496 m2
24 Xây tường gạch thẻ đất nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,4224 m3
25 Xây tường gạch thẻ đất nung 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,1844 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 15,17 m2
27 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,6792 m3
28 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,3568 m3
29 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 67,41 m2
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 33,49 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 24,16 m2
32 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 33,49 m2
33 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V của E-HSMT 43,25 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 43,25 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33,49 m2
36 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0718 tấn
37 Lợp mái bằng tole sóng vuông dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 0,1863 100m2
38 Sản xuất & lắp dựng cửa đi nhôm hệ 7, kính mờ dày 5 ly Chương V của E-HSMT 8,432 m2
39 Lắp dựng vách ngăn Pano nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 0,5 m2
40 Xây tường khuôn bông lấy sáng 20x20 , vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,32 m2
41 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 1,009 m3
42 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,09 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 10,09 m2
44 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung nhôm nổi Chương V của E-HSMT 10,64 m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,064 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0263 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0763 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,162 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0421 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0688 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,0117 tấn
52 Lắp đặt lavabô + chân đế Chương V của E-HSMT 2 Bộ
53 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 Bộ
54 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 3 Bộ
55 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 Cái
56 Lắp đặt runine Chương V của E-HSMT 2 Bộ
57 Lắp đặt phễu thu D100 Chương V của E-HSMT 4 Cái
58 Lắp đặt Runine (đính kèm lavabo) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
59 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống D=27mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống D=21mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
61 Lắp đặt tê nhựa D=27mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
62 Lắp đặt co nhựa D=21mm Chương V của E-HSMT 20 Cái
63 Lắp đặt co nhựa ren ngoài D=21mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
64 Lắp đặt co nhựa ren trong D=21mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
65 Lắp đặt van khóa D=21mm Chương V của E-HSMT 3 Bộ
66 Lắp đặt van khóa D=27mm Chương V của E-HSMT 2 Bộ
67 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống D=34mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
68 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống D=49mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
69 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống D=60mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống D=114mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
71 Lắp đặt co nhựa D=114mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
72 Lắp đặt co nhựa D=49mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
73 Lắp đặt co nhựa D=60mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
74 Lắp đặt tê nhựa D=60mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
75 Lắp đặt tê giảm 60x60x34 Chương V của E-HSMT 1 Cái
76 Lắp đặt co giảm 60x34 Chương V của E-HSMT 1 Cái
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt hộp nối điện đơn đi nổi Chương V của E-HSMT 2 hộp
80 Lắp đặt MCB 2 cực 20A-10KA Chương V của E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
82 Ống nẹp nhựa đi nổi 10x20 Chương V của E-HSMT 10 m
G Hạng mục 7: Sân, đường, vỉa hè
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,7044 100m3
2 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 830 m2
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 8,03 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 80,3 m2
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30x5cm Chương V của E-HSMT 830 m2
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 6,432 m3
7 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 22,7886 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Chương V của E-HSMT 239,88 m2
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 116,6772 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 46,6709 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 14,353 m3
12 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 14,353 m3
13 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 10,568 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Chương V của E-HSMT 264,2 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 60,25 m2
16 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 6,1459 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,3611 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,3675 100m2
19 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 203 cái
20 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=300mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
H Hạng mục 8: Xây dựng mới cầu nối
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,2124 100m3
2 Đào xúc đất để đắp nền bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1487 100m3
3 Đóng cừ tràm ngọn >=4,7cm, dài 4,7m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 13,7123 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,167 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 1,167 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,0119 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,0378 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,76 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0255 100m2
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9923 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,5561 100m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,1112 m2
13 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 16,1112 m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 16,1112 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,4776 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2611 100m2
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 13,454 m2
18 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 13,454 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 13,454 m2
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,1704 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,117 100m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,704 m2
23 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 11,704 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 15,341 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec Chương V của E-HSMT 11,704 m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,1554 m3
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0582 100m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,8224 m2
29 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 1,9408 m2
30 Láng granitô lan can Chương V của E-HSMT 3,8816 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1,9408 m2
32 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6211 m3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 15,5264 m2
34 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 15,5264 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,5264 m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,1305 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0732 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,5294 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0272 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,2169 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0272 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1081 tấn
I Hạng mục 9: Lò đốt rác
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0252 100m3
2 Đào xúc đất để đắp nền bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0176 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 0,216 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 0,0144 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,486 m3
6 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,296 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0592 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,066 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,0368 100m2
11 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,368 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,76 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0223 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0141 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0808 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0922 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0166 tấn
19 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,0916 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,06 m2
21 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 0,128 m3
22 Khung inox 304, D12 Chương V của E-HSMT 0,0305 tấn
23 Lắp dựng cửa khung thép hộp, tole 2 mặt Chương V của E-HSMT 1,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->