Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609424-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và tái định cư huyện Mai Sơn tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200600132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 09:06:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,593,695,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2281 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,7488 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,832 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,638 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,941 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6257 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9771 100m2
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8715 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4503 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6477 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5524 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,8849 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,215 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2925 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6894 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9922 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2328 tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,4946 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,8438 m3
20 Điều tiết vận chuyển đất san nền đắp Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 113,9012 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,139 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9198 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3548 m3
24 Lát bậc tam cấp bằng đá nguyên khối KT 15x30x60 cm (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 67,6 m
25 Bó vỉa bồn hoa bằng đá nguyên khối, bó vỉa thẳng KT 15x35x60 cm (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57 m
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,5597 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6664 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8798 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7264 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,37 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,8714 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,0215 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1958 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,6145 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4309 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,4924 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9526 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7824 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9587 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1145 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0345 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1136 tấn
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49,0403 m3
44 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 474,9238 m2
45 Cửa đi gỗ thượng song, hạ bản, trạm hoa văn (trọn bộ bao gồm xà ngạch, xà ngưỡng, bạo đứng, khuôn, công lắp dựng + sơn hoàn thiện) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,2045 m2
46 Khóa cửa gỗ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
47 Đá kê ngưỡng cửa KT 160x160 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,65 m
48 Hoa văn bê tông cốt thép cửa sổ S1 (bao gồm công lắp đặt) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
49 Lan can gỗ ô thoáng, con tiện gỗ phía trên (bao gồm vật liệu + công lắp đặt hoàn thiện) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,9 md
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 483,9208 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 552,7768 m2
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 237 m2
53 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 191,974 m
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 288,5671 m2
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 174,3254 m2
56 Chi tiết trang trí mái đao (bao gồm công lắp đặt) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 chi tiết
57 Chi tiết trang trí bờ nóc mái thượng HV2 (bao gồm công lắp đặt) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 chi tiết
58 Chi tiết HV1 (bao gồm công lắp đặt) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 chi tiết
59 Đắp vữa trang trí lanh tô cửa Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,9 m
60 Lan can bằng đá, họa tiết hoa sen chạm nổi 2 mặt (bao gồm cả trụ KT trụ 270x270x1125mm + công lắp dựng) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,708 m2
61 Lan can bằng đá, họa tiết hoa sen chạm nổi 2 mặt (bao gồm công lắp dựng) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,12 m2
62 Trang trí chân cột đá tảng, trạm hoa văn KT 547x547 (bao gồm công lắp dựng) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.871,004 m
64 Lát gạch gốm kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 177,5744 m2
65 Lát đá xẻ KT 400x400x20, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 89,6743 m2
66 Công tác ốp đá xẻ vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT 150x600x30mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,4 m2
67 Công tác ốp đá xẻ vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT 150x600x80mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,85 m2
68 Sơn dầm, trần, cột sơn giả gỗ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.385,9578 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 174,3254 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 244,3171 m2
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6483 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,153 100m2
73 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7757 100m2
74 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,6542 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0355 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2131 100m2
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 130 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
80 Lắp đặt ống SP chống cháy D20 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 m
81 Lắp đặt đèn giả cổ P = 20W (lắp dưới đáy dầm) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
82 Lắp đặt đèn giả cổ P = 20W gắn tường Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
83 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
84 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt hộp aptomat vỏ nhựa mica 2 Module Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
86 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều (mặt 1 lỗ + đế âm + 1 hạt công tắc đơn) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
87 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
88 Tủ điện tổng KT 200x300 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
89 Vít nở các loại Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
90 Bình cứ hỏa MFZ4 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
91 Kệ để bình cứu hỏa đôi Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
93 Gia công và đóng cọc chống sét Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
94 Băng dính cách điện Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cuộn
95 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
96 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
97 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ BIA
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1438 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8688 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,128 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8053 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,0303 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6707 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1797 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3191 tấn
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,1894 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6346 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4739 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3256 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8863 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1664 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1936 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4816 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,5357 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7452 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7906 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1725 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9176 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,4714 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6912 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2668 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5516 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,083 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3083 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9204 tấn
30 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 156,9955 m2
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,8565 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,9256 m2
33 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 103,6098 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 130,83 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 169,12 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,9256 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 403,5598 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 416,4854 m2
39 Lát gạch gốm đỏ 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 74,5742 m2
40 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,3488 m2
41 Chi tiết đắp mặt nguyệt ( Bao gồm cả vật liệu + NC) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Chi tiết đắp rồng ( Bao gồm cả vật liệu + NC) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Chi tiết đắp đầu đao ( Bao gồm cả vật liệu + NC) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
44 Lan can đá ( bao gồm cả trụ + công lắp đặt) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,21 m2
45 Tranh đá trạm sen ( bao gồm tấm đá + công lắp đặt) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,979 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6488 100m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,053 100m2
48 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6366 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5464 100m2
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0127 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0509 100m2
52 Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
53 Ống SP chống cháy, đk 20mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
54 Đèn giả cổ P=20w Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
55 Công tắc đơn 1 chiều ( Gồm: mặt; đế âm; hạt công tắc) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,816 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1163 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,875 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 94 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2116 100m3
9 Lan can đá (bao gồm hoàn thiện) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 169,3235 m2
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,5 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 m3
12 Lát nền, sân bằng đá KT 300x300x30 băm nhám chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 450 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,188 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
15 Lát đá bậc lên xuống KT 300x300x30, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 89,04 m2
16 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,74 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,87 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8 100m2
20 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,5 m2
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8264 100m3
22 Làm lớp móng đệm đá dăm đá 2x4 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,92 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 71,07 m3
24 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 273,61 m3
25 Đắp đất sét đầm chặt Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6558 m3
26 Đắp cuội sỏi tầng lọc ngược Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6558 m3
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3787 100m
28 Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
29 Dây cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
30 Dây cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 202 m
31 Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
32 Gia công và đóng cọc chống sét Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
33 Dây tiếp địa thép dẹt 40x2 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 m
34 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
35 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Đào mương cáp bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2423 100m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4988 100m3
39 Gạch bảo vệ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.727,2727 viên
40 Lưới báo hiệu cáp Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 190 md
41 Ống nhựa HDPE xoắn 32/25mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9 100m
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4375 m3
44 Bu lông M16+đai ốc+ vòng đệm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
45 Ống nhựa HDPE xoắn 32/25mm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
46 Vỏ tủ điện ngoài trời sơn tĩnh điện kt 600x400x200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,312 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,312 m3
49 Lắp đặt đèn nấm Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
50 Bu lông M8 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52 cái
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3526 100m3
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,1 m2
53 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,73 m3
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72 m2
56 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m3
57 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
58 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2431 100m3
59 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
60 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,6 m3
D SAN NỀN CẢI TẠO MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất hữu cơ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2601 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,8022 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,9921 100m3
4 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,4504 100m3
5 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,0117 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất đất hữu cơ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2601 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất đất hữu cơ Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2601 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,9921 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,9921 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,0117 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,0117 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,768 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chi tiết theo Mục II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,768 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->