Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 02 tầng, nhà để xe 02 bánh, sân bê tông.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 02 tầng, nhà để xe 02 bánh, sân bê tông. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi quản lý thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 14:52:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo và lắp lại bóng đèn và thiết bị điện phục vụ cải tạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | công |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 634,8641 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 234,6514 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 272,0846 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,9151 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 166,1495 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 788,4831 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 353,0503 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,918 | m2 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu xuống và lên bằng thủ công- cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9862 | 10m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 146,3976 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79,0008 | m2 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,3976 | m2 |
| 14 | Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn PU (Sơn 3 nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79,008 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa cũ vào khuôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,918 | m2 ck |
| 17 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2271 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép hộ mạ kẽm 30x60x1.8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2854 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2854 | tấn |
| 20 | Mua và lắp đặt rèm cửa mới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,55 | m |
| 21 | Mài và đánh bóng granitô tam cấp, cầu thang bằng máy mài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,3496 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,876 | m2 |
| 23 | Vận chuyển vật liệu xuống bằng thủ công- tấm lợp các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1588 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng bằng thủ công - tôn múi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1588 | 100m2 |
| 25 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1588 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,8 | m |
| 27 | Ke chống bão (thép bọc nhựa, có mũ chụp 4,5 cái/m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 521,442 | cái |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,824 | 100m2 |
| 29 | Vệ sinh toàn bộ chân tường ốp gạch ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,955 | m2 |
| 30 | Vệ sinh công trình và vận chuyển đồ đạc các phòng + tháo rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | công |
| 31 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3604 | m3 |
| 32 | Xe vận chuyển phế thải (3m3 1 xe) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | xe |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE 02 BÁNH + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,608 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,632 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2816 | 100m2 |
| 4 | Lót nilon chống mất nước BT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,8 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,085 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73,06 | m2 |
| 7 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1751 | tấn |
| 8 | Gia công bản mã liên kết cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0701 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2461 | tấn |
| 10 | Bu lông neo M16*300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3586 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0329 | tấn |
| 13 | Gia công bản mã liên kết vì kèo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0627 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4542 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5868 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5868 | tấn |
| 17 | Sản xuất khung rào chắn nhà xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1003 | tấn |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép rào chắn nhà xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1003 | tấn |
| 19 | Lưới thép B40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,106 | m2 |
| 20 | Gia công cửa thép, cổng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0851 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cửa thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,82 | m2 |
| 22 | Bánh xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,6164 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0.45mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,988 | 100m2 |
| 25 | Ke chống bão (thép bọc nhựa, có mũ chụp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 390 | cái |
| 26 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0.45mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,8 | m |
| 27 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cây |
| 28 | Nhân công thu dọn mặt bằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | công |
| 29 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,28 | m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy đầm cầm tay, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3328 | 100m3 |
| 31 | Lót nilon chống mất nước bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 166,4 | m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,96 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3328 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3328 | 100m3 |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1109 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7971 | m3 |
| 37 | Trát tường bồn cây, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,1356 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,1356 | m2 |
| 39 | Đổ đất bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8514 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi