Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp, cải tạo Nhà khách Tỉnh ủy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617062-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Tỉnh ủy Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp, cải tạo Nhà khách Tỉnh ủy
Số hiệu KHLCNT 20200616809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 16:00:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,032,439,042 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NÂNG TẦNG NHÀ CÔNG VỤ:
1 Phá dỡ nền gạch chống nóng cũ Chương V E-HSMT 68,6084 m2
2 Phá dỡ nền gạch chỉ Chương V E-HSMT 36,0675 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,7854 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 10,976 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 7,3801 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 286,0344 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 20,92 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 17,323 m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 9,6176 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,3354 m3
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 56,3535 m3
12 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 56,3536 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 7,3671 1m3
14 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Chương V E-HSMT 0,2813 100m3
15 Ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 0,0849 100m2
16 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,6288 m3
17 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1512 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0194 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,2405 tấn
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,472 m3
21 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Chương V E-HSMT 1,7677 m3
22 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Chương V E-HSMT 1,6934 m3
23 Ván khuôn, dầm móng Chương V E-HSMT 0,2422 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0515 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,2755 tấn
26 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,6642 m3
27 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 29,1157 m3
28 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 8,6612 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4127 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,1034 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,3786 tấn
32 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,3377 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,2777 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,3953 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 1,4704 tấn
36 Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 12,0086 m3
37 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,8315 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,958 tấn
39 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,8019 m3
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V E-HSMT 0,1073 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,0719 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,0988 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
44 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,1635 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,1652 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,0888 tấn
47 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5685 m3
48 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,6094 m3
49 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 14,2658 m2
50 Lát đá bậc cầu thang Chương V E-HSMT 15,4518 m2
51 SX lan can cầu thang inox 304 Chương V E-HSMT 46,7028 kg
52 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V E-HSMT 6,21 m2
53 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 5,529 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V E-HSMT 10,3387 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 43,568 m3
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 115,569 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 28,5978 m2
58 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 78,0192 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 360,2405 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 385,798 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 255,521 m
62 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 154,02 m
63 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 25,92 m
64 Làm mi cửa sổ Chương V E-HSMT 29,17 m
65 Đắp trang trí lan can hành lang Chương V E-HSMT 16 cái
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 643,1698 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 360,2405 m2
68 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 57,6 m2
69 Đắp lớp xỉ than nền nhà Chương V E-HSMT 16,099 m3
70 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V E-HSMT 16,63 m2
71 Lát nền, sàn gạch Granit mài cạnh KT 600x600mm Chương V E-HSMT 161,3056 m2
72 Đục nhám mặt bê tông tạo chân bám lớp chống thấm Chương V E-HSMT 61,443 m2
73 Quét dung dịch Sika hoặc tương đương chống thấm Chương V E-HSMT 61,443 m2
74 Dán màng chống thấm 2 lớp vữa chống thấm gốc xi măng polyme cải tiến, 2 thành phần sikatop seal 107 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 6,7626 m2
75 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 51,993 m2
76 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,633 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,633 tấn
78 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V E-HSMT 0,7971 tấn
79 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V E-HSMT 0,7971 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 116,928 m2
81 Lợp mái tôn xốp LD 0,42mm Chương V E-HSMT 1,1966 100m2
82 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Chương V E-HSMT 0,6 100m
83 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V E-HSMT 24 cái
84 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
85 SXLD quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 8 cái
86 SXLD đai nhựa bắt vít A500 Chương V E-HSMT 120 bộ
87 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V E-HSMT 60,8792 m2
88 Lắp đặt trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V E-HSMT 60,8792 m2
89 Bả bằng ma tít vào trần thạch cao Chương V E-HSMT 60,8792 m2
90 Sơn trấn đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 60,8792 m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 3,5305 100m2
92 Sản xuất sen hoa cửa thép đặc 14x14 Chương V E-HSMT 507,061 kg
93 Sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 507,061 kg
94 Lắp dựng sen hoa cửa Chương V E-HSMT 26,76 m2
95 SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38ly (chưa bao gồm lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V E-HSMT 29,015 m2
96 SXLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38ly (chưa bao gồm lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V E-HSMT 27 m2
97 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm Chương V E-HSMT 55,775 m2
98 Đào hố ga, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 7,7412 1m3
99 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,4339 m3
100 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,9982 m3
101 Láng lòng rãnh, hố ga, có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 32,0475 m2
102 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0801 100m2
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,066 tấn
104 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 1,2933 m3
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 39 cái
106 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,1962 m3
107 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 2,25 m3
108 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,5 m3
109 Vận chuyển đất, đất C3 Chương V E-HSMT 0,1293 100m3
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, NƯỚC NHÀ CÔNG VỤ
1 Lắp đặt tủ điện tầng KT 600x500x300mm Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt đèn ốp trần 22w-220v Chương V E-HSMT 14 bộ
3 Lắp đặt đèn neon đơn 1x36w máng tản quang Chương V E-HSMT 10 bộ
4 Lắp đặt công tắc đơn (đế+mặt) Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt công tắc đôi (đế+mặt) Chương V E-HSMT 15 cái
6 Lắp đặt hộp điện phòng Chương V E-HSMT 5 hộp
7 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A Chương V E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A Chương V E-HSMT 11 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A Chương V E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 60A Chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 40A Chương V E-HSMT 5 cái
13 Lắp đặt máy biến dòng 100/5A Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt cầu chì 2A/220V Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt đèn tín hiệu 2,5w-220v Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 25 hộp
19 Lắp đèn trần trang trí Chương V E-HSMT 18 bộ
20 Điều hòa Chương V E-HSMT 5 cái
21 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương V E-HSMT 5 máy
22 Lắp đặt bình nóng lạnh Chương V E-HSMT 5 bộ
23 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 210 m
24 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
25 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 50 m
26 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 70 m
28 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 150 m
29 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x6mm2 Chương V E-HSMT 40 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 460 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 190 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống HPDE D50/40 Chương V E-HSMT 100 m
33 Dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 Chương V E-HSMT 30 m
34 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN50 Chương V E-HSMT 0,5 100m
35 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN32 Chương V E-HSMT 0,6 100m
36 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN20 Chương V E-HSMT 0,2 100m
37 Lắp đặt van khóa cửa đồng DN50 Chương V E-HSMT 7 cái
38 Lắp đặt van khóa cửa đồng DN32 Chương V E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt van khóa cửa đồng DN20 Chương V E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt van khóa DN20 Chương V E-HSMT 5 cái
41 Lắp đặt van phao D20 Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN50 Chương V E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN50/20 Chương V E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN32 Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN20 Chương V E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt tê nhựa ren trong chịu nhiệt DN20 Chương V E-HSMT 10 cái
48 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt DN50 Chương V E-HSMT 5 cái
49 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt DN32 Chương V E-HSMT 5 cái
50 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt DN20 Chương V E-HSMT 15 cái
51 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ren trong DN50 Chương V E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ren trong DN32 Chương V E-HSMT 5 cái
53 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ren trong DN20 Chương V E-HSMT 15 cái
54 Lắp đặt kép, man, rắc co, ren nối các loại Chương V E-HSMT 50 cái
55 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 5 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 5 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa DN20 Chương V E-HSMT 5 bộ
58 Lắp đặt chậu rửa Chương V E-HSMT 5 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa Chương V E-HSMT 5 bộ
60 Lắp đặt xi phông Chương V E-HSMT 5 bộ
61 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 5 cái
62 Lắp đặt phễu thu sàn D60 Chương V E-HSMT 5 cái
63 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 Chương V E-HSMT 0,6 100m
64 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Chương V E-HSMT 0,38 100m
65 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D76 Chương V E-HSMT 0,2 100m
66 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D60 Chương V E-HSMT 0,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D63 Chương V E-HSMT 0,09 100m
68 Lắp đặt tê xiên D110/90 Chương V E-HSMT 5 cái
69 Lắp đặt tê xiên D90 Chương V E-HSMT 5 cái
70 Lắp đặt tê nhựa D110 Chương V E-HSMT 5 cái
71 Lắp đặt tê nhựa D76/60 Chương V E-HSMT 5 cái
72 Lắp đặt tê nhựa D60 Chương V E-HSMT 10 cái
73 Lắp đặt tê nhựa D60/34 Chương V E-HSMT 5 cái
74 Lắp đặt tê nhựa D110/60 Chương V E-HSMT 10 cái
75 Lắp đặt cút nhựa D135/D110 Chương V E-HSMT 5 cái
76 Lắp đặt cút nhựa D135/D90 Chương V E-HSMT 15 cái
77 Lắp đặt cút nhựa D76 Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt cút nhựa D60 Chương V E-HSMT 20 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
80 Lắp đặt Bình cứu hỏa xách tay Chương V E-HSMT 2 bình
81 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa Chương V E-HSMT 1 hộp
82 Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh Chương V E-HSMT 1 bộ
83 Máy bơm sinh hoạt N=2,2Kw Chương V E-HSMT 1 máy
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĐÓN KHÁCH
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 12,78 m3
2 Đắp đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 65 m3
3 Vận chuyển bằng gánh vác bộ - đất các loại Chương V E-HSMT 65 m3
4 Lắp đặt tranh gốm KT 3,69x3,2m (hoàn thiện) Chương V E-HSMT 1 bức
5 Đào hố trồng cây, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 8,704 1m3
6 Cây van tuế ( H=1-1,5m gốc D=30cm ) Chương V E-HSMT 2 cây
7 Cây tùng La Hán ( H=1-1,2m, gốc D=10-15cm) Chương V E-HSMT 5 cây
8 Cây chuối cảnh ( H=0,5-1,5m) Chương V E-HSMT 2 cây
9 Trồng hoa ngũ sắc ( H=0,3-0,5m) Chương V E-HSMT 380 cây
10 Cỏ nhung nhật Chương V E-HSMT 75 m2
11 Trồng cỏ Chương V E-HSMT 0,75 100m2
12 Đèn đá sân vườn Chương V E-HSMT 9 bộ
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 1.398,0298 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 58,4754 m2
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 225,8649 m2
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 959,4502 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 212,7147 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 58,4754 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 5.635,1272 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 233,9018 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.183,0846 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6.699,0753 m2
23 Vệ sinh hệ thống cửa Chương V E-HSMT 740,29 m2
24 Tháo dỡ trần thạch cao cũ Chương V E-HSMT 2.522,5793 m2
25 Làm trần nhôm trần nhôm màu trắng chất lượng cao kích thước 600x600x0,8mm đường kính đục lỗ ϕ 1,8mm (bao gồm phụ kiện, hoàn thiện lắp đặt) Chương V E-HSMT 2.522,5793 m2
26 Tháo dỡ hệ thống điện trần cũ, tháo dỡ đèn trần, bảo dưỡng và vận chuyển về kho cất giữ Chương V E-HSMT 60 công
27 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V E-HSMT 92 m
28 Lắp đặt cáp điện Cu/FR 4x10mm2 Chương V E-HSMT 72 m
29 Lắp đặt cáp điện Cu/FR 1x10mm2 Chương V E-HSMT 72 m
30 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V E-HSMT 28 m
31 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V E-HSMT 22 m
32 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V E-HSMT 24 m
33 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V E-HSMT 72 m
34 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Chương V E-HSMT 240 m
35 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 Chương V E-HSMT 35 m
36 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 28 m
37 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 1.251,6 m
38 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 26 m
39 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x16mm2 Chương V E-HSMT 92 m
40 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 24 m
41 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x6mm2 Chương V E-HSMT 72 m
42 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 237,6 m
43 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 4.357,2 m
44 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 7.624,6 m
45 Lắp đặt máng cáp 100x100 Chương V E-HSMT 53 m
46 Lắp đặt máng cáp 150x100 Chương V E-HSMT 105 m
47 Lắp đặt máng cáp 200x100 Chương V E-HSMT 95 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống gen mềm xoắn ruột gà ĐK 16mm Chương V E-HSMT 546,4 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 16mm Chương V E-HSMT 5.337,22 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 20mm Chương V E-HSMT 3.050,04 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 25mm Chương V E-HSMT 290,32 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 32mm Chương V E-HSMT 15 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 40mm Chương V E-HSMT 5 m
54 Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 220v/2x36w (tận dụng) Chương V E-HSMT 4 bộ
55 Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 220v/1x36w (tận dụng) Chương V E-HSMT 80 bộ
56 Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 220v/1x18w (tận dụng) Chương V E-HSMT 8 bộ
57 Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp treo trần 220v/3x36w (tận dụng) Chương V E-HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt đèn ốp trần, bóng compact 220v/1x15w, chụp bán cầu (tận dụng) Chương V E-HSMT 52 bộ
59 Lắp đặt đèn ốp trần, bóng compact 220v/1x15w, chụp bán cầu (thay mới) Chương V E-HSMT 13 bộ
60 Lắp đặt đèn downlight D135 bóng compact 220v/13w(tận dụng) Chương V E-HSMT 397 bộ
61 Lắp đặt đèn downlight D135 bóng compact 220v/13w(thay mới) Chương V E-HSMT 100 bộ
62 Lắp đặt đèn downlight D150 bóng compact 220v/15w(tận dụng) Chương V E-HSMT 148 bộ
63 Lắp đặt đèn downlight D150 bóng compact 220v/15w(thay mới) Chương V E-HSMT 38 bộ
64 Lắp đặt đèn chùm treo thả (tận dụng) Chương V E-HSMT 3 bộ
65 Lắp đặt đèn ốp trần vuông 400x400 bóng LED panel 220v/25w (tận dụng) Chương V E-HSMT 1 bộ
66 Lắp đèn LED dây (tận dụng) Chương V E-HSMT 276 m
67 Lắp đặt hộp đấu dây cho đèn chiếu sáng Chương V E-HSMT 962 hộp
68 Kiểm tra, sửa chữa đường nước, điều hòa, cứu hỏa. Chương V E-HSMT 100 m
69 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 54,2112 m2
70 Đục nhám mặt bê tông tạo chân bám lớp chống thấm Chương V E-HSMT 54,2112 m2
71 Quét SiKa chống thấm Chương V E-HSMT 54,2112 m2
72 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V E-HSMT 54,2112 m2
73 Phá lớp vữa trát thành sê nô Chương V E-HSMT 240,4756 m2
74 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 12,7295 m3
75 Đục nhám mặt bê tông tạo chân bám lớp chống thấm Chương V E-HSMT 84,863 m2
76 Quét sika chống thấm sê nô Chương V E-HSMT 218,659 m2
77 Trát tường, cột dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 247,1654 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 84,863 m2
79 Sản xuất khung đỡ mái thép hộp 20x20x2 (mạ kẽm) Chương V E-HSMT 351,3786 kg
80 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V E-HSMT 0,3514 tấn
81 Lợp mái bằng tấm nhựa lấy sáng dày 3ly Chương V E-HSMT 0,6972 100m2
82 Tháo dỡ ô lan can kính Chương V E-HSMT 1,875 m2
83 Ô lan can kính dày 8mm Chương V E-HSMT 1,875 m2
84 Lắp dựng ô lan can kính Chương V E-HSMT 1,875 m2
85 Trát đắp vữa xi măng, vữa XM cát mịn M100 Chương V E-HSMT 79,846 m
86 Phá dỡ nền gạch khu WC Chương V E-HSMT 55,4682 m2
87 Đục nhám mặt bê tông Chương V E-HSMT 55,4682 m2
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 55,4682 m2
89 Dán màng chống thấm 2 lớp vữa chống thấm gốc xi măng polyme cải tiến, 2 thành phần sikatop seal 107 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 92,3082 m2
90 Lát nền, sàn gạch granite chống trơn KT 300x300mm Chương V E-HSMT 55,4682 m2
91 Phá dỡ nền gỗ Chương V E-HSMT 103,2226 m2
92 Làm mặt sàn gỗ công nghiệp chịu nước Chương V E-HSMT 103,2226 m2
93 Sàn gỗ công nghiệp chịu nước Chương V E-HSMT 103,2226 m2
94 Tháo dỡ hệ thống điện nhẹ cũ, bảo dưỡng và vận chuyển về kho cất giữ, lắp lại các thiết bị Chương V E-HSMT 40 công
95 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 10p-0,5 Chương V E-HSMT 30 m
96 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20p-0,5 Chương V E-HSMT 70 m
97 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 2p-0,5 Chương V E-HSMT 450 m
98 Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 430 m
99 Lắp đặt cáp tín hiệu CAT6A Chương V E-HSMT 600 m
100 Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 600 m
101 Lắp đặt cáp tín hiệu RG11 Chương V E-HSMT 15 m
102 Lắp đặt cáp tín hiệu RG6 Chương V E-HSMT 500 m
103 Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 515 m
104 Lắp đặt cáp tín hiệu đồng trục RG6 Chương V E-HSMT 150 m
105 Lắp đặt dây cáp nguồn 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 150 m
106 Lắp đặt dây cáp tín hiệu âm thanh 18AWG, 1 đôi, chống nhiễu Chương V E-HSMT 1.380 m
107 Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 1.380 m
108 Lắp đặt máng cáp 100x50 cho hệ thống điện nhẹ Chương V E-HSMT 100 m
109 Lắp đặt máng cáp 200x50 cho hệ thống điện nhẹ Chương V E-HSMT 20 m
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính cho 3 tháng) Chương V E-HSMT 21,611 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V E-HSMT 27,0163 100m2
112 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V E-HSMT 16,387 100m2
113 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 258,8912 m3
114 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 258,8911 m3
115 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 258,8911 m3
116 Sản xuất cột thép hình mạ kẽm D60 Chương V E-HSMT 128,3628 kg
117 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,1284 tấn
118 SX xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V E-HSMT 490,4312 kg
119 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,4904 tấn
120 Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp chống nóng Chương V E-HSMT 1,75 100m2
121 Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0,4mm Chương V E-HSMT 0,76 100m2
122 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,0903 tấn
123 Lắp dựng cột thép Chương V E-HSMT 0,0903 tấn
124 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V E-HSMT 3,2553 tấn
125 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 3,2552 tấn
126 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,0603 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,0603 tấn
128 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 721,6958 m2
129 Lợp mái tôn liên doanh dày 0.42mm Chương V E-HSMT 13,11 100m2
130 Máng nước Chương V E-HSMT 114 m
131 Quả cầu thu rác Inox Chương V E-HSMT 12 quả
132 Chếch nhựa D110 Chương V E-HSMT 24 cái
133 Lắp đặt ống nhựa D110 Chương V E-HSMT 0,64 100m
134 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 64 cái
135 Vệ sinh lại toàn bộ rãnh thu nước trên mái (nhân công 3/7 nhóm 1) Chương V E-HSMT 5 công
136 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V E-HSMT 178,8 m2
137 Sản xuất cột thép tròn mạ kẽm D90x1,4 Chương V E-HSMT 15,696 kg
138 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,0157 tấn
139 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,6682 tấn
140 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,6682 tấn
141 SX thép hộp cầu phong mạ kẽm, KT 40x40x1,2mm Chương V E-HSMT 130,77 kg
142 Lắp dựng cầu phong Chương V E-HSMT 0,1308 tấn
143 Sơn tĩnh điện vì kèo, cầu phong Chương V E-HSMT 701,91 kg
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 58,6379 m2
145 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,4 Chương V E-HSMT 474,2105 kg
146 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,4742 tấn
147 Lợp mái bằng tấm MIKA Chương V E-HSMT 1,49 100m2
148 Máng tôn thu nước Chương V E-HSMT 40 m
149 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
151 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->