Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp, cải tạo Nhà khách Tỉnh ủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617062-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tỉnh ủy Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa, nâng cấp, cải tạo Nhà khách Tỉnh ủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:00:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,032,439,042 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NÂNG TẦNG NHÀ CÔNG VỤ: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch chống nóng cũ | Chương V E-HSMT | 68,6084 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch chỉ | Chương V E-HSMT | 36,0675 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,7854 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 10,976 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 7,3801 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 286,0344 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 20,92 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 17,323 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 9,6176 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,3354 | m3 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 56,3535 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 56,3536 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 7,3671 | 1m3 |
| 14 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,2813 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn lót móng | Chương V E-HSMT | 0,0849 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,6288 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1512 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0194 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,2405 | tấn |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,472 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V E-HSMT | 1,7677 | m3 |
| 22 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V E-HSMT | 1,6934 | m3 |
| 23 | Ván khuôn, dầm móng | Chương V E-HSMT | 0,2422 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0515 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,2755 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,6642 | m3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 29,1157 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 8,6612 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4127 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,1034 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,3786 | tấn |
| 32 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,3377 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,2777 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,3953 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,4704 | tấn |
| 36 | Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 12,0086 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,8315 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,958 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,8019 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V E-HSMT | 0,1073 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,0719 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,0988 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,1635 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,1652 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,0888 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5685 | m3 |
| 48 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,6094 | m3 |
| 49 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 14,2658 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 15,4518 | m2 |
| 51 | SX lan can cầu thang inox 304 | Chương V E-HSMT | 46,7028 | kg |
| 52 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V E-HSMT | 6,21 | m2 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 5,529 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 | Chương V E-HSMT | 10,3387 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 43,568 | m3 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 115,569 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 28,5978 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 78,0192 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 360,2405 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 385,798 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 255,521 | m |
| 62 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 154,02 | m |
| 63 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 25,92 | m |
| 64 | Làm mi cửa sổ | Chương V E-HSMT | 29,17 | m |
| 65 | Đắp trang trí lan can hành lang | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 643,1698 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 360,2405 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 69 | Đắp lớp xỉ than nền nhà | Chương V E-HSMT | 16,099 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 16,63 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch Granit mài cạnh KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 161,3056 | m2 |
| 72 | Đục nhám mặt bê tông tạo chân bám lớp chống thấm | Chương V E-HSMT | 61,443 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch Sika hoặc tương đương chống thấm | Chương V E-HSMT | 61,443 | m2 |
| 74 | Dán màng chống thấm 2 lớp vữa chống thấm gốc xi măng polyme cải tiến, 2 thành phần sikatop seal 107 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 6,7626 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 51,993 | m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,633 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,633 | tấn |
| 78 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V E-HSMT | 0,7971 | tấn |
| 79 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 0,7971 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 116,928 | m2 |
| 81 | Lợp mái tôn xốp LD 0,42mm | Chương V E-HSMT | 1,1966 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | SXLD quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | SXLD đai nhựa bắt vít A500 | Chương V E-HSMT | 120 | bộ |
| 87 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V E-HSMT | 60,8792 | m2 |
| 88 | Lắp đặt trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V E-HSMT | 60,8792 | m2 |
| 89 | Bả bằng ma tít vào trần thạch cao | Chương V E-HSMT | 60,8792 | m2 |
| 90 | Sơn trấn đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 60,8792 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,5305 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất sen hoa cửa thép đặc 14x14 | Chương V E-HSMT | 507,061 | kg |
| 93 | Sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 507,061 | kg |
| 94 | Lắp dựng sen hoa cửa | Chương V E-HSMT | 26,76 | m2 |
| 95 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38ly (chưa bao gồm lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Chương V E-HSMT | 29,015 | m2 |
| 96 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38ly (chưa bao gồm lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Chương V E-HSMT | 27 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Chương V E-HSMT | 55,775 | m2 |
| 98 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 7,7412 | 1m3 |
| 99 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,4339 | m3 |
| 100 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 2,9982 | m3 |
| 101 | Láng lòng rãnh, hố ga, có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 32,0475 | m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0801 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 104 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 1,2933 | m3 |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 106 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,1962 | m3 |
| 107 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 108 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,1293 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, NƯỚC NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 600x500x300mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần 22w-220v | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn neon đơn 1x36w máng tản quang | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc đơn (đế+mặt) | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi (đế+mặt) | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 7 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 60A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 40A | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy biến dòng 100/5A | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì 2A/220V | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đèn tín hiệu 2,5w-220v | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 25 | hộp |
| 19 | Lắp đèn trần trang trí | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Điều hòa | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V E-HSMT | 5 | máy |
| 22 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 210 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 28 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 29 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 460 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 190 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống HPDE D50/40 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 33 | Dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN50 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN32 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN20 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt van khóa cửa đồng DN50 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khóa cửa đồng DN32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van khóa cửa đồng DN20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa DN20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt van phao D20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN50/20 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt DN20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa ren trong chịu nhiệt DN20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt DN50 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt DN32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt DN20 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ren trong DN50 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ren trong DN32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ren trong DN20 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 54 | Lắp đặt kép, man, rắc co, ren nối các loại | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa DN20 | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt xi phông | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu sàn D60 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D76 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D60 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D63 | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 68 | Lắp đặt tê xiên D110/90 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê xiên D90 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa D76/60 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa D60/34 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa D110/60 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa D135/D110 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa D135/D90 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa D76 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 80 | Lắp đặt Bình cứu hỏa xách tay | Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Máy bơm sinh hoạt N=2,2Kw | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĐÓN KHÁCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,78 | m3 |
| 2 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT | 65 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - đất các loại | Chương V E-HSMT | 65 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tranh gốm KT 3,69x3,2m (hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 1 | bức |
| 5 | Đào hố trồng cây, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 8,704 | 1m3 |
| 6 | Cây van tuế ( H=1-1,5m gốc D=30cm ) | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 7 | Cây tùng La Hán ( H=1-1,2m, gốc D=10-15cm) | Chương V E-HSMT | 5 | cây |
| 8 | Cây chuối cảnh ( H=0,5-1,5m) | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 9 | Trồng hoa ngũ sắc ( H=0,3-0,5m) | Chương V E-HSMT | 380 | cây |
| 10 | Cỏ nhung nhật | Chương V E-HSMT | 75 | m2 |
| 11 | Trồng cỏ | Chương V E-HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 12 | Đèn đá sân vườn | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 1.398,0298 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 58,4754 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 225,8649 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 959,4502 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 212,7147 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 58,4754 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 5.635,1272 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 233,9018 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.183,0846 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6.699,0753 | m2 |
| 23 | Vệ sinh hệ thống cửa | Chương V E-HSMT | 740,29 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Chương V E-HSMT | 2.522,5793 | m2 |
| 25 | Làm trần nhôm trần nhôm màu trắng chất lượng cao kích thước 600x600x0,8mm đường kính đục lỗ ϕ 1,8mm (bao gồm phụ kiện, hoàn thiện lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 2.522,5793 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ hệ thống điện trần cũ, tháo dỡ đèn trần, bảo dưỡng và vận chuyển về kho cất giữ | Chương V E-HSMT | 60 | công |
| 27 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V E-HSMT | 92 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp điện Cu/FR 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp điện Cu/FR 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 30 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V E-HSMT | 22 | m |
| 32 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 34 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 240 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 37 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 1.251,6 | m |
| 38 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 26 | m |
| 39 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 92 | m |
| 40 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 41 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 237,6 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 4.357,2 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 7.624,6 | m |
| 45 | Lắp đặt máng cáp 100x100 | Chương V E-HSMT | 53 | m |
| 46 | Lắp đặt máng cáp 150x100 | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 47 | Lắp đặt máng cáp 200x100 | Chương V E-HSMT | 95 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống gen mềm xoắn ruột gà ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 546,4 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 5.337,22 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 3.050,04 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 290,32 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 54 | Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 220v/2x36w (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 220v/1x36w (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 220v/1x18w (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp treo trần 220v/3x36w (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn ốp trần, bóng compact 220v/1x15w, chụp bán cầu (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 52 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn ốp trần, bóng compact 220v/1x15w, chụp bán cầu (thay mới) | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn downlight D135 bóng compact 220v/13w(tận dụng) | Chương V E-HSMT | 397 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn downlight D135 bóng compact 220v/13w(thay mới) | Chương V E-HSMT | 100 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn downlight D150 bóng compact 220v/15w(tận dụng) | Chương V E-HSMT | 148 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn downlight D150 bóng compact 220v/15w(thay mới) | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn chùm treo thả (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông 400x400 bóng LED panel 220v/25w (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đèn LED dây (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 276 | m |
| 67 | Lắp đặt hộp đấu dây cho đèn chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 962 | hộp |
| 68 | Kiểm tra, sửa chữa đường nước, điều hòa, cứu hỏa. | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 69 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 54,2112 | m2 |
| 70 | Đục nhám mặt bê tông tạo chân bám lớp chống thấm | Chương V E-HSMT | 54,2112 | m2 |
| 71 | Quét SiKa chống thấm | Chương V E-HSMT | 54,2112 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 54,2112 | m2 |
| 73 | Phá lớp vữa trát thành sê nô | Chương V E-HSMT | 240,4756 | m2 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,7295 | m3 |
| 75 | Đục nhám mặt bê tông tạo chân bám lớp chống thấm | Chương V E-HSMT | 84,863 | m2 |
| 76 | Quét sika chống thấm sê nô | Chương V E-HSMT | 218,659 | m2 |
| 77 | Trát tường, cột dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 247,1654 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 84,863 | m2 |
| 79 | Sản xuất khung đỡ mái thép hộp 20x20x2 (mạ kẽm) | Chương V E-HSMT | 351,3786 | kg |
| 80 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Chương V E-HSMT | 0,3514 | tấn |
| 81 | Lợp mái bằng tấm nhựa lấy sáng dày 3ly | Chương V E-HSMT | 0,6972 | 100m2 |
| 82 | Tháo dỡ ô lan can kính | Chương V E-HSMT | 1,875 | m2 |
| 83 | Ô lan can kính dày 8mm | Chương V E-HSMT | 1,875 | m2 |
| 84 | Lắp dựng ô lan can kính | Chương V E-HSMT | 1,875 | m2 |
| 85 | Trát đắp vữa xi măng, vữa XM cát mịn M100 | Chương V E-HSMT | 79,846 | m |
| 86 | Phá dỡ nền gạch khu WC | Chương V E-HSMT | 55,4682 | m2 |
| 87 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V E-HSMT | 55,4682 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 55,4682 | m2 |
| 89 | Dán màng chống thấm 2 lớp vữa chống thấm gốc xi măng polyme cải tiến, 2 thành phần sikatop seal 107 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 92,3082 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch granite chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 55,4682 | m2 |
| 91 | Phá dỡ nền gỗ | Chương V E-HSMT | 103,2226 | m2 |
| 92 | Làm mặt sàn gỗ công nghiệp chịu nước | Chương V E-HSMT | 103,2226 | m2 |
| 93 | Sàn gỗ công nghiệp chịu nước | Chương V E-HSMT | 103,2226 | m2 |
| 94 | Tháo dỡ hệ thống điện nhẹ cũ, bảo dưỡng và vận chuyển về kho cất giữ, lắp lại các thiết bị | Chương V E-HSMT | 40 | công |
| 95 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 10p-0,5 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 96 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20p-0,5 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 97 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 2p-0,5 | Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 98 | Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 430 | m |
| 99 | Lắp đặt cáp tín hiệu CAT6A | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 100 | Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 101 | Lắp đặt cáp tín hiệu RG11 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 102 | Lắp đặt cáp tín hiệu RG6 | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 103 | Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 515 | m |
| 104 | Lắp đặt cáp tín hiệu đồng trục RG6 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 105 | Lắp đặt dây cáp nguồn 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 106 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu âm thanh 18AWG, 1 đôi, chống nhiễu | Chương V E-HSMT | 1.380 | m |
| 107 | Lắp đặt ống luồn dây tín hiệu, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 1.380 | m |
| 108 | Lắp đặt máng cáp 100x50 cho hệ thống điện nhẹ | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt máng cáp 200x50 cho hệ thống điện nhẹ | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính cho 3 tháng) | Chương V E-HSMT | 21,611 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V E-HSMT | 27,0163 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V E-HSMT | 16,387 | 100m2 |
| 113 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 258,8912 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 258,8911 | m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 258,8911 | m3 |
| 116 | Sản xuất cột thép hình mạ kẽm D60 | Chương V E-HSMT | 128,3628 | kg |
| 117 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,1284 | tấn |
| 118 | SX xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 490,4312 | kg |
| 119 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,4904 | tấn |
| 120 | Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp chống nóng | Chương V E-HSMT | 1,75 | 100m2 |
| 121 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0,4mm | Chương V E-HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,0903 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cột thép | Chương V E-HSMT | 0,0903 | tấn |
| 124 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V E-HSMT | 3,2553 | tấn |
| 125 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 3,2552 | tấn |
| 126 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,0603 | tấn |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,0603 | tấn |
| 128 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 721,6958 | m2 |
| 129 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0.42mm | Chương V E-HSMT | 13,11 | 100m2 |
| 130 | Máng nước | Chương V E-HSMT | 114 | m |
| 131 | Quả cầu thu rác Inox | Chương V E-HSMT | 12 | quả |
| 132 | Chếch nhựa D110 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa D110 | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 134 | Đai giữ ống | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 135 | Vệ sinh lại toàn bộ rãnh thu nước trên mái (nhân công 3/7 nhóm 1) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 136 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V E-HSMT | 178,8 | m2 |
| 137 | Sản xuất cột thép tròn mạ kẽm D90x1,4 | Chương V E-HSMT | 15,696 | kg |
| 138 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,0157 | tấn |
| 139 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,6682 | tấn |
| 140 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,6682 | tấn |
| 141 | SX thép hộp cầu phong mạ kẽm, KT 40x40x1,2mm | Chương V E-HSMT | 130,77 | kg |
| 142 | Lắp dựng cầu phong | Chương V E-HSMT | 0,1308 | tấn |
| 143 | Sơn tĩnh điện vì kèo, cầu phong | Chương V E-HSMT | 701,91 | kg |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 58,6379 | m2 |
| 145 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,4 | Chương V E-HSMT | 474,2105 | kg |
| 146 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,4742 | tấn |
| 147 | Lợp mái bằng tấm MIKA | Chương V E-HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 148 | Máng tôn thu nước | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 151 | Đai giữ ống | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi