Gói thầu: Gói thầu 01-XL Toàn bộ xây lắp và hạng mục chung công trình : Nhà đa chức năng trường THCS Lê Văn Thiêm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200621155-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Lâm Trung Thuỷ
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL Toàn bộ xây lắp và hạng mục chung công trình : Nhà đa chức năng trường THCS Lê Văn Thiêm
Số hiệu KHLCNT 20200617792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Lâm Trung Thủy, các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 08:22:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,004,204,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA CHỨC NĂNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 22,304 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 24,918 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 4,25 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 40,383 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 62,51 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 66,001 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,296 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,908 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,284 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 3,669 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,508 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 63,808 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 71,377 m3
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 28,849 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 11,445 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,574 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,148 100m3
18 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,757 100m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 55,373 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 55,373 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x20mm Mô tả KT theo chương V 13,568 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Mô tả KT theo chương V 28,865 m2
23 Lát đá bậc cấp Mô tả KT theo chương V 71,18 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 17,228 m3
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,556 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,469 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,623 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,465 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 44,917 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 4,89 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,986 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,632 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,001 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 40,435 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 4,281 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,308 tấn
37 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 147,399 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,551 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 25,354 m3
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 4,733 tấn
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 4,733 tấn
42 Gia công giằng mái thép Mô tả KT theo chương V 0,998 tấn
43 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả KT theo chương V 0,998 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 589,716 1m2
45 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,674 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,674 tấn
47 Bulong nhúng kẽm 22x450 Mô tả KT theo chương V 48 cái
48 Lợp mái tôn 0,4mm Mô tả KT theo chương V 5,29 100m2
49 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 29,62 m
50 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 1.184,8 cái
51 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 221,22 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 411,073 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 745,443 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 489 m2
55 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 314,113 m2
56 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 308,722 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 204,14 m
58 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 168,94 m
59 Phun xốp vào các kết cấu bằng vữa xi măng cát vàng có trộn mầu Mô tả KT theo chương V 36,968 m2
60 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 199,012 m2
61 Láng sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 326,914 m2
62 Quét 2 lớp hồ dầu phụ gia chống thấm Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức (0,5lit Sika latex R114 + 0,5 lít nước + 2Kg Xi măng) Mô tả KT theo chương V 326,914 m2
63 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,6lit/m2 Mô tả KT theo chương V 326,914 m2
64 Hoàn thiện các chi tiết trụ Mô tả KT theo chương V 14 trụ
65 Cửa đi khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm Mô tả KT theo chương V 40,5 m2
66 Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở trượt hệ 2600, phụ kiện khóa sập, bánh xe trượt Mô tả KT theo chương V 22,42 m2
67 Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm Mô tả KT theo chương V 2,28 m2
68 Vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, hệ 4400 Mô tả KT theo chương V 56,77 m2
69 Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở hất, phụ kiện 2 bản lề, 1 tay cài đơn Mô tả KT theo chương V 3,84 m2
70 SXLD vách tiêu âm (cả sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 24,9 m2
71 Hoa sắt 14x14x1,2ly Mô tả KT theo chương V 29,5 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 29,5 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 14,75 1m2
74 SXLD thép hộp lan can (cả sơn) Mô tả KT theo chương V 3,52 m2
75 Thép 80x40x1,6 gia cường vách kính Mô tả KT theo chương V 88,15 m
76 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 1.120,831 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 1.111,835 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 411,073 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.821,594 m2
80 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 17,375 m2
81 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 610,748 m2
82 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 55,322 m2
83 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compax dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Mô tả KT theo chương V 45,93 m2
84 Sản xuất đà trần Mô tả KT theo chương V 1,074 tấn
85 Lắp dựng đà trần Mô tả KT theo chương V 1,074 tấn
86 Làm trần tôn xốp 03 lớp dày 0,3mm Mô tả KT theo chương V 460,46 m2
87 Biển tên công trình bằng Meka nền đỏ, chữ vàng Mô tả KT theo chương V 1 biển
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (VL tính 02 tháng) Mô tả KT theo chương V 8,925 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m (VL tính 02 tháng) Mô tả KT theo chương V 6,394 100m2
90 Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả KT theo chương V 15,603 100m2
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 1,03 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 42 cái
93 Cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 19 cái
94 Đai ghim ống Mô tả KT theo chương V 115 cái
95 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 230 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 0,132 100m
97 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 8 bộ
98 Lắp đặt đèn Led hight Bay Điện Quang 150W Mô tả KT theo chương V 10 bộ
99 Lắp đặt đèn tường, bóng led chiếu hắt sân khấu 200W Mô tả KT theo chương V 2 bộ
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 5 bộ
101 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 14 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 15 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 5 cái
104 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
105 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 10 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả KT theo chương V 2 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 450 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 390 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 250 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 130 m
113 Lắp đặt tủ điện tổng 200x150x110 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
114 Tủ aptomat Mô tả KT theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 7 hộp
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 570 m
117 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 17,2 m3
118 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 17,2 m3
119 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 6 cái
120 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 90 m
121 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 7 cọc
122 Chân bật D10 chẻ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 30 cái
123 Bình chữa cháy MF-Z4 - 4Kg Mô tả KT theo chương V 4 cái
124 Bình chữa cháy CO2 MT3 - 3kg Mô tả KT theo chương V 4 cái
125 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả KT theo chương V 4 bảng
126 Biển cấm lửa, cấm hút thuốc Mô tả KT theo chương V 4 bảng
127 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 4 hộp
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*27mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
133 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*27*34mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
134 Rumine bằng đồng D20 Mô tả KT theo chương V 2 cái
135 Khóa nhựa D34 Mô tả KT theo chương V 2 cái
136 Máy bơm nước và phụ kiện Mô tả KT theo chương V 1 cái
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,48 100m
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
140 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
142 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
143 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
144 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 cái
145 Van phao cơ Mô tả KT theo chương V 1 cái
146 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
147 Vòi xịt xí Mô tả KT theo chương V 6 cái
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
149 Lắp đặt gương soi 450x600 Mô tả KT theo chương V 2 cái
150 Lắp đặt gương soi 500x700 Mô tả KT theo chương V 2 cái
151 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,203 100m3
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,252 m3
153 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 7,505 m3
154 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,98 m3
155 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,975 m3
156 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,013 100m2
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,161 tấn
158 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,47 m3
159 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,967 m3
160 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,055 100m2
161 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,087 tấn
162 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 3 cái
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 10 1cấu kiện
164 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, lần 1 Mô tả KT theo chương V 6,503 m2
165 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 20,922 m2
166 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 27,753 m2
167 Quét nước xi măng 2 nước, lần 1 Mô tả KT theo chương V 34,256 m2
168 Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 75 - lần 2 Mô tả KT theo chương V 6,503 m2
169 Trát tường trong, dày 1,0 cm, VXM 75- lần 2 Mô tả KT theo chương V 27,753 m2
170 Quét nước xi măng 2 nước, lần 2 Mô tả KT theo chương V 34,256 m2
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
172 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,005 100m
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,195 m3
176 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,16 m3
177 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 0,035 m3
178 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,023 tấn
179 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,023 tấn
180 Ghế trọng tài lắp vào cột Mô tả KT theo chương V 2 cái
181 Lát gạch kẻ chỉ sân màu trắng, rộng 4cm Mô tả KT theo chương V 3,24 m2
182 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK 90mm - Đất Mô tả KT theo chương V 20 m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
184 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 38,876 m3
185 Bạt xác rắn lót đáy mương Mô tả KT theo chương V 54,94 m2
186 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,494 m3
187 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,896 m3
188 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 53,6 m2
189 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 3,251 m3
190 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,223 tấn
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,174 100m2
192 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 67 1cấu kiện
193 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 8,345 m3
B DI DỜI NHÀ XE CŨ VÀ SÂN BÊ TÔNG
1 Tháo dỡ và di dời nhà xe cũ kích thước 33x3,5m đến vị trí mới Mô tả KT theo chương V 1 t.gói
2 Di dời cây xanh Mô tả KT theo chương V 7 cây
3 Làm vệ sinh, phát dọn cây cối khu khu vực đổ bê tông Mô tả KT theo chương V 5 công
4 Rải cát đệm bù vênh sân dày 10cm Mô tả KT theo chương V 38,7 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 38,7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->