Gói thầu: Gói thầu 01-XL Toàn bộ xây lắp và hạng mục chung công trình : Nhà đa chức năng trường THCS Lê Văn Thiêm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Lâm Trung Thuỷ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Toàn bộ xây lắp và hạng mục chung công trình : Nhà đa chức năng trường THCS Lê Văn Thiêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Lâm Trung Thủy, các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 08:22:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,004,204,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 22,304 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 24,918 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 (90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 4,25 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 40,383 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 62,51 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 66,001 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,296 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,908 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,284 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,669 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,508 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 63,808 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 71,377 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 28,849 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 11,445 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,574 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,148 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,757 | 100m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 55,373 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 55,373 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x20mm | Mô tả KT theo chương V | 13,568 | m2 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ | Mô tả KT theo chương V | 28,865 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc cấp | Mô tả KT theo chương V | 71,18 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 17,228 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,556 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,469 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,623 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,465 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 44,917 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 4,89 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,986 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,632 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,001 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 40,435 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 4,281 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,308 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 147,399 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,551 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 25,354 | m3 |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 4,733 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 4,733 | tấn |
| 42 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 0,998 | tấn |
| 43 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả KT theo chương V | 0,998 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 589,716 | 1m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,674 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,674 | tấn |
| 47 | Bulong nhúng kẽm 22x450 | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 48 | Lợp mái tôn 0,4mm | Mô tả KT theo chương V | 5,29 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 29,62 | m |
| 50 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 1.184,8 | cái |
| 51 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 221,22 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 411,073 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 745,443 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 489 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 314,113 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 308,722 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 204,14 | m |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 168,94 | m |
| 59 | Phun xốp vào các kết cấu bằng vữa xi măng cát vàng có trộn mầu | Mô tả KT theo chương V | 36,968 | m2 |
| 60 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 199,012 | m2 |
| 61 | Láng sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 326,914 | m2 |
| 62 | Quét 2 lớp hồ dầu phụ gia chống thấm Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức (0,5lit Sika latex R114 + 0,5 lít nước + 2Kg Xi măng) | Mô tả KT theo chương V | 326,914 | m2 |
| 63 | Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,6lit/m2 | Mô tả KT theo chương V | 326,914 | m2 |
| 64 | Hoàn thiện các chi tiết trụ | Mô tả KT theo chương V | 14 | trụ |
| 65 | Cửa đi khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 40,5 | m2 |
| 66 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở trượt hệ 2600, phụ kiện khóa sập, bánh xe trượt | Mô tả KT theo chương V | 22,42 | m2 |
| 67 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm | Mô tả KT theo chương V | 2,28 | m2 |
| 68 | Vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, hệ 4400 | Mô tả KT theo chương V | 56,77 | m2 |
| 69 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở hất, phụ kiện 2 bản lề, 1 tay cài đơn | Mô tả KT theo chương V | 3,84 | m2 |
| 70 | SXLD vách tiêu âm (cả sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 24,9 | m2 |
| 71 | Hoa sắt 14x14x1,2ly | Mô tả KT theo chương V | 29,5 | m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 29,5 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 14,75 | 1m2 |
| 74 | SXLD thép hộp lan can (cả sơn) | Mô tả KT theo chương V | 3,52 | m2 |
| 75 | Thép 80x40x1,6 gia cường vách kính | Mô tả KT theo chương V | 88,15 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.120,831 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.111,835 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 411,073 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.821,594 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 17,375 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 610,748 | m2 |
| 82 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 55,322 | m2 |
| 83 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compax dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Mô tả KT theo chương V | 45,93 | m2 |
| 84 | Sản xuất đà trần | Mô tả KT theo chương V | 1,074 | tấn |
| 85 | Lắp dựng đà trần | Mô tả KT theo chương V | 1,074 | tấn |
| 86 | Làm trần tôn xốp 03 lớp dày 0,3mm | Mô tả KT theo chương V | 460,46 | m2 |
| 87 | Biển tên công trình bằng Meka nền đỏ, chữ vàng | Mô tả KT theo chương V | 1 | biển |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (VL tính 02 tháng) | Mô tả KT theo chương V | 8,925 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m (VL tính 02 tháng) | Mô tả KT theo chương V | 6,394 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 15,603 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,03 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 93 | Cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 19 | cái |
| 94 | Đai ghim ống | Mô tả KT theo chương V | 115 | cái |
| 95 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 230 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,132 | 100m |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn Led hight Bay Điện Quang 150W | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn tường, bóng led chiếu hắt sân khấu 200W | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 450 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 390 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 130 | m |
| 113 | Lắp đặt tủ điện tổng 200x150x110 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 114 | Tủ aptomat | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 7 | hộp |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 570 | m |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 17,2 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 17,2 | m3 |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 121 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 122 | Chân bật D10 chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 123 | Bình chữa cháy MF-Z4 - 4Kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Bình chữa cháy CO2 MT3 - 3kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bảng |
| 126 | Biển cấm lửa, cấm hút thuốc | Mô tả KT theo chương V | 4 | bảng |
| 127 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*27mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*27*34mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 134 | Rumine bằng đồng D20 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 135 | Khóa nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Máy bơm nước và phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 144 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Van phao cơ | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 147 | Vòi xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi 450x600 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt gương soi 500x700 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 151 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | 100m3 |
| 152 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,252 | m3 |
| 153 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 7,505 | m3 |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,98 | m3 |
| 155 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,975 | m3 |
| 156 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,161 | tấn |
| 158 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,47 | m3 |
| 159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,967 | m3 |
| 160 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,087 | tấn |
| 162 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 164 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, lần 1 | Mô tả KT theo chương V | 6,503 | m2 |
| 165 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 20,922 | m2 |
| 166 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 27,753 | m2 |
| 167 | Quét nước xi măng 2 nước, lần 1 | Mô tả KT theo chương V | 34,256 | m2 |
| 168 | Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 75 - lần 2 | Mô tả KT theo chương V | 6,503 | m2 |
| 169 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, VXM 75- lần 2 | Mô tả KT theo chương V | 27,753 | m2 |
| 170 | Quét nước xi măng 2 nước, lần 2 | Mô tả KT theo chương V | 34,256 | m2 |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | 100m |
| 175 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,195 | m3 |
| 176 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | m3 |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | m3 |
| 178 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | tấn |
| 179 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | tấn |
| 180 | Ghế trọng tài lắp vào cột | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 181 | Lát gạch kẻ chỉ sân màu trắng, rộng 4cm | Mô tả KT theo chương V | 3,24 | m2 |
| 182 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK 90mm - Đất | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 184 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 38,876 | m3 |
| 185 | Bạt xác rắn lót đáy mương | Mô tả KT theo chương V | 54,94 | m2 |
| 186 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,494 | m3 |
| 187 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,896 | m3 |
| 188 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 53,6 | m2 |
| 189 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 3,251 | m3 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,223 | tấn |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 67 | 1cấu kiện |
| 193 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 8,345 | m3 |
| B | DI DỜI NHÀ XE CŨ VÀ SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ và di dời nhà xe cũ kích thước 33x3,5m đến vị trí mới | Mô tả KT theo chương V | 1 | t.gói |
| 2 | Di dời cây xanh | Mô tả KT theo chương V | 7 | cây |
| 3 | Làm vệ sinh, phát dọn cây cối khu khu vực đổ bê tông | Mô tả KT theo chương V | 5 | công |
| 4 | Rải cát đệm bù vênh sân dày 10cm | Mô tả KT theo chương V | 38,7 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 38,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi