Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ năm 2020 (nguồn kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu để quản lý, bảo trì đường bộ tại địa phương - nguồn 35%) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 11:27:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,475,272,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DẪN PHÍA TÂY CẦU THUẬN PHƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện trạng dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 560,15 | m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thãi 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 250,29 | m3 |
| 3 | Lu lèn móng đường hiện trạng, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 2.085,75 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011 | 2.085,75 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 2.085,75 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 2.085,75 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTNC12.5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 2.085,75 | m2 |
| B | ĐƯỜNG XUÂN DIỆU | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện trạng dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.145,5 | m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thãi 10.000/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 146,14 | m3 |
| 3 | Lu lèn móng đường hiện trạng, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 2.087,75 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011 | 2.087,75 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC12.5 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 2.087,75 | m2 |
| C | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN THỦ | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 1.155,63 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTNC9.5 dày 4cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 1.155,63 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC9.5 (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 10,16 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 168,37 | m2 |
| 5 | Vuốt nối bằng BTNC9.5 dày trung bình 2cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 168,37 | m2 |
| 6 | Bù chênh cao chân bó vỉa bằng bê tông Vmat grout M60 (hoặc loại tương đương) trộn đá 0,5x1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,35 | m3 |
| D | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT; TCVN8791:<br/>2011 | 73,9 | m2 |
| 2 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng 2mm | QCVN 41:2019/ BGTVT; TCVN8791: 2011 | 188,58 | m2 |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi