Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 11:16:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,654,536,908 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M14: 67 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng đất M14 | 67 | bộ | |
| C | Móng M14a: 10 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m: A cấp | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp đất hố móng M14a | 10 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 14m: 5 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng bê tông đơn M14bt | 5 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 5,09 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 14m: 42 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng bê tông đôi M14-2bt | 42 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 51,24 | m3 | |
| F | Tiếp địa Recloser (LBS): 3 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 3 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 3 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 3 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm (18,6kg/ống) | 9 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 6 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 6 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 6 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa RE (LBS) | 3 | bộ | |
| G | Tiếp địa LA (trụ 14m): 16 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,68 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 16 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 16 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 3 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm (18,6kg/ống) | 48 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 6 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 32 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 32 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA | 16 | bộ | |
| H | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 166 | trụ |
| I | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 6 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 6 | Lắp xà composite 2,4m kép | 6 | bộ | |
| J | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 6 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 0,8m | 6 | bộ | |
| K | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ (sử dụng lại): 26 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp): SDL | Sử dụng lại | 26 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m: SDL | Sử dụng lại | 26 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3: X-20Đ | 26 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K (sử dụng lại): 10 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp): SDL | Sử dụng lại | 20 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m: SDL | Sử dụng lại | 20 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép lệch 2/3: X-20K | 10 | bộ | |
| M | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 62 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 62 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 124 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn: X-22Đ | 62 | bộ | |
| N | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C920: 63 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 63 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp | Vật tư A cấp | 126 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn: X-22Đ | 63 | bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 39 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 78 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 156 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép: X-22K | 39 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 8 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 32 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép: X-22K | 8 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C920: 38 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 76 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp | Vật tư A cấp | 152 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép: X-22K | 38 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C920: 10 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép: X-22K | 20 | bộ | |
| S | Bộ xà tháp kép U140x58x4,9mm dài 3,0m: 6 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt U140x58x4,9mm dài 3,0m | 12 | cái | |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lắp xà tháp kép U-300K | 6 | bộ | |
| T | Vật tư và phụ kiện đường dây 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 28.189 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp | Vật tư A cấp | 3.622 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 180 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 150mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | 7 | cái | |
| 13 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452 | cái |
| 14 | Dây đai + khóa đai Inoc | 113 | Bộ | |
| 15 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 100 | m | |
| 16 | Cáp Duplex AL 2x11 | 100 | m | |
| 17 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | bộ |
| 18 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 19 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 67 | m | |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế | 30 | cuộn | |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 24 | Kẹp quai 4/0 | 41 | cái | |
| 25 | Kẹp hotline 4/0 | 41 | cái | |
| 26 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 24 | cái | |
| 27 | Bọc cách điện LA | 102 | cái | |
| 28 | Chụp kẹp Uquai | 35 | bộ | |
| 29 | Bass LI bắt FCO (LA) | 108 | Bộ | |
| 30 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 102 | Bộ | |
| 31 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | cái |
| 32 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564 | cái |
| 33 | Bảng chỉ danh thiết bị | 7 | bộ | |
| 34 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 | 4,606 | km | |
| 35 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 27,636 | km | |
| U | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 102 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 102 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| V | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 58 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 185mm2 | 58 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| W | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 797 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV: A cấp | Vật tư A cấp | 797 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 797 | cái |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 510 bộ | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 510 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 1.530 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | cái |
| Y | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 12 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 72 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 24 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| Z | Bộ nối xà vào dây trung hòa: 96 bộ | |||
| 1 | Coss AL cỡ dây 70mm2 | 192 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 4 | Cáp AC 50mm2: SDL | Sử dụng lại | 480 | m |
| AA | Bộ đo đếm ranh giới 3 pha : 2 bộ | |||
| 1 | Biến điện áp 12000/100V | ĐL thực hiện | 6 | cái |
| 2 | Biến dòng 24kV 600/5A | ĐL thực hiện | 6 | cái |
| 3 | Điện kế 3 pha điện tử 120(60)V-5A | ĐL thực hiện | 2 | cái |
| 4 | Cáp CVV 4x4mm2 | 26 | mét | |
| 5 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | 26 | mét | |
| 6 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | 26 | mét | |
| 7 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | 26 | mét | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Ống PVC D60x2,8mm | 32 | m | |
| 10 | Co chữ T ống PVC 60 | 4 | cái | |
| 11 | Co 90 độ PVC 60 | 12 | cái | |
| 12 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 2 | bộ | |
| 13 | Đà U100x46x4.5x1000 (đỡ Tu, TI) | 12 | cái | |
| 14 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 2 | cái | |
| AB | Phần thiết bị đường dây trung thế 3 pha | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A: A cấp | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | 6 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A: A cấp | Vật tư A cấp | 18 | bộ |
| 4 | LBS 3P 630A - 24kV: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 5 | Recloser 24kV 630-800A: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA: A cấp | Vật tư A cấp | 102 | cái |
| 7 | Đo điện trở tiếp địa đường dây | 19 | vị trí | |
| AC | Tiếp địa TBA: 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | 16 | m | |
| 4 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 8 | cái | |
| AD | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 36 | mét |
| 2 | Dây chảy 6K | 12 | Sợi | |
| AE | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| AF | Phần tháo, lắp vật tư phụ kiện | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | 258 | Sứ | |
| 2 | Lắp sứ đứng + ty | 243 | Sứ | |
| 3 | Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 1 | Sứ | |
| 4 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 33 | Bộ | |
| 5 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 40 | Bộ | |
| 6 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 13 | Bộ | |
| 7 | Tháo hạ dây AC50 | 11,119 | km | |
| 8 | Tháo hạ dây ACX50 | 1,607 | km | |
| 9 | Tháo, lắp lại Branchment | 502 | sợi | |
| 10 | Tháo, lắp Domino | 113 | cái | |
| 11 | Tháo, lắp lại tụ bù hạ thế 3 pha | 2 | cái | |
| 12 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 46 | Bộ | |
| 13 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 3 | Bộ | |
| 14 | Tháo (lắp) Rack 4 + sứ ống chỉ | 97 | Bộ | |
| 15 | Tháo lắp lại bộ đà compoxit 0,8m | 1 | Bộ | |
| 16 | Tháo bộ xà compoxit 2,2m | 4 | Bộ | |
| 17 | Tháo xà X-0,8Đ | 1 | Bộ | |
| 18 | Tháo, xà đơn X-2,0ĐL2/3 | 24 | Bộ | |
| 19 | Tháo xà đơn X-16Đ | 1 | Bộ | |
| 20 | Tháo xà đơn X-21Đ | 15 | Bộ | |
| 21 | Tháo xà đơn X-22Đ | 2 | Bộ | |
| 22 | Lắp xà đơn X-22Đ | 1 | Bộ | |
| 23 | Tháo xà X-2,1K | 1 | Bộ | |
| 24 | Tháo xà X-2,2K | 11 | Bộ | |
| 25 | Lắp xà X-2,2K | 10 | Bộ | |
| 26 | Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 | 16 | Bộ | |
| 27 | Tháo Bộ chằng xuống | 10 | Bộ | |
| 28 | Tháo Bộ chằng lệch | 3 | Bộ | |
| 29 | Nhổtrụ BTLT 14m | 1 | trụ | |
| 30 | Nhổ trụ BTLT 12m | 20 | trụ | |
| 31 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 45 | trụ | |
| 32 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 42 | trụ | |
| 33 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 4 | Bộ | |
| 34 | Tháo bộ xà compoxit 2,4m | 4 | Bộ | |
| 35 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 2 | Bộ | |
| 36 | Tháo, lắp thùng MCCB + DK 3 pha | 4 | Bộ | |
| 37 | Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha (trạm giàn) | 2 | Bộ | |
| AG | Phần tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp MBA 1 pha 50KVA | 9 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp MBA 1 pha 75KVA | 3 | máy | |
| 3 | Tháo bộ FCO 24kV-100A | 19 | cái | |
| 4 | Lắp FCO 24kV-100A | 13 | cái | |
| 5 | Tháo, lắp bộ LA | 12 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi