Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200584520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 16:17:00 đến ngày 2020-06-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,567,912,696 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 137,3275 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 26,0922 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | 0,3916 | m3 | |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 7,4404 | 100m3 nguyên khai | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 17,3905 | 100m3 | |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 7,4443 | 100m3 nguyên khai | |
| 7 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | 7,4443 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,811 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 15,4085 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 20,59 | m3 | |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 3,9121 | 100m3 | |
| 12 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 1,3757 | 100m3 nguyên khai | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,9819 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 626,7492 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 2,0975 | 100m2 | |
| 16 | Rải tấm nilon mặt đường | 4.062 | m2 | |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,0298 | m3 | |
| 18 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | 1,505 | 100m3 | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 18,0392 | m3 | |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 140,645 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 5,5035 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 3,9505 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,7506 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 0,5918 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3636 | 100m3 | |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 0,5918 | 100m3 nguyên khai | |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | 0,5918 | 100m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 22,72 | m3 | |
| 8 | Xây cống, vữa XM M100 | 119,47 | m3 | |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 16,12 | m2 | |
| 10 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,26 | m3 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 2,08 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1105 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1695 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0555 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0112 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0629 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1505 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 1,2078 | tấn | |
| 19 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 12,96 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,8548 | 100m2 | |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 90,8088 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 18 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi