Gói thầu: 01.SC Cải tạo, sửa chữa trụ sở phòng Quản lý xuất nhập cảnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200615261-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.SC Cải tạo, sửa chữa trụ sở phòng Quản lý xuất nhập cảnh
Số hiệu KHLCNT 20200606980
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Công an tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 14:57:00 đến ngày 2020-06-18 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 482,666,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHU VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,32 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16,8 m
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16,0871 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,848 m3
5 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,5119 100m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,6977 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 89,375 m2
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,64 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29,76 m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,7223 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,7223 m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,8467 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,9193 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,1912 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,03 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1628 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1316 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,037 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3063 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,8721 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,7502 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0751 100m3
23 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,145 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 17,6053 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 63,874 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 151,854 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,856 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 54,24 m2
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 54,343 m2
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1506 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1506 tấn
32 Gia công xà gồ thép dày 1.8mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3122 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3122 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,6628 100m2
35 Ke chống bão (4 cái/1m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 265,12 cái
36 Máng tôn thu nước rộng 400mm dày 0,40mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18,41 m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,081 100m
38 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 54,343 m2
39 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 bộ
41 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 bộ
44 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
45 Lắp đặt vòi rửa, vòi rumine Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
46 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
47 Sản xuất lắp dựng vách ngăn Compact bao gồm cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 47,178 m2
48 Sản xuất cửa lật lối vào Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,896 m2
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,112 m3
50 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch xi măng, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 1m2
51 Sản xuất, lắp đặt bộ ống bê tông đúc sẵn làm bể tự hoại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần LED Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 bộ
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50 m
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50 m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2 100m
60 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3 100m
62 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3 100m
64 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15 cái
B MÁI CHE KHU TIẾP CÔNG DÂN
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 229,348 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,9233 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,6702 tấn
4 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,6702 tấn
5 Gia công xà gồ thép dày 2.0mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,4025 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,4025 tấn
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,2935 100m2
8 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18,4 m
9 Ke chống bão (4cái/1m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 917,4 cái
10 Gia công xà gồ thép đỡ trần thép hộp 2x4 dày 1,4mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1678 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép đỡ trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1678 tấn
12 Thi công lắp đặt trần bằng tôn giả gỗ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,3477 100m2
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng LED Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 bộ
14 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 80 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 40 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->