Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở UBND phường Lạc Viên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở UBND phường Lạc Viên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 01:00:00 đến ngày 2020-06-16 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,786,402,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 32,848 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mặt bàn khu rửa | 4 | cấu kiện | |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn tiểu | 6 | cấu kiện | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 72,4812 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 6,8175 | m3 | |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm | 7,239 | m2 | |
| 7 | Đục tẩy lớp vữa trát và gạch ốp chân tường nhà vệ sinh | 257,089 | m2 | |
| 8 | Đục tẩy lớp gạch lát nền | 73,0454 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ lớp bê tông chống thấm | 4,7049 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,0528 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,3569 | m3 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0167 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0193 | tấn | |
| 14 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bịt cửa vữa XM mác 75 | 2,0792 | m3 | |
| 15 | Dán khò lạnh chống thấm nền nhà vệ sinh tầng 2+3 | 39,5567 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền nhà vệ sinh, đá 1x2, mác 200 | 4,7049 | m3 | |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 38,5994 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 32,1691 | m2 | |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | 5,0625 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 154,255 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bệ | 2,0264 | m2 | |
| 22 | Giá đỡ mặt bệ bằng INOX | 2 | bộ | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 116,645 | m2 | |
| 24 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | 72,4812 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | 116,645 | m2 | |
| 26 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | 72,4812 | m2 | |
| 27 | Sơn trần, tường trong nhà vệ sinh đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 189,1262 | m2 | |
| 28 | Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép | 12,896 | m2 | |
| 29 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | 7 | bộ | |
| 30 | Tiền vật liệu cửa sổ mở lật nhựa lõi thép | 4,44 | m2 | |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở lật | 7 | bộ | |
| 32 | Vật liệu khuôn cửa kép | 14,5 | md | |
| 33 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 14,5 | m | |
| 34 | Vật liệu cửa đi, cửa sổ gỗ kính | 3,237 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 3,237 | m2 | |
| 36 | Vật liệu, lắp đặt ô kính trên cửa | 0,53 | m2 | |
| 37 | Vật liệu, lắp đặt nẹp cửa | 12,5 | m2 | |
| 38 | Khóa cửa Việt Tiệp | 2 | bộ | |
| 39 | Vật liệu cửa đi pano sắt | 2,43 | m2 | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Compact phụ kiện INOX304 | 12,9244 | m2 | |
| 41 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,0525 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,8448 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 3,8448 | m2 | |
| 44 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 28,2118 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 28,2118 | m3 | |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | 28,2118 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,7248 | 100m2 | |
| 48 | Tháo dỡ hàng rào hoa sắt | 39,078 | m2 | |
| 49 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | 1 | cây | |
| 50 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | 1 | gốc cây | |
| 51 | Thuê xe vận chuyển cành, cây và gốc đổ đi | 1 | chuyến | |
| 52 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,5465 | m3 | |
| 53 | Đào móng trụ cổng đất cấp 3 | 5,4964 | m3 | |
| 54 | Đào móng tường rào, đất cấp 3 | 6,1104 | m3 | |
| 55 | Cọc tre gia cố nền trụ cổng | 2,646 | 100m | |
| 56 | Vét bùn đầu cọc | 0,392 | m3 | |
| 57 | Cát đen phủ đầu cọc | 0,512 | m3 | |
| 58 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,4361 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn móng cột | 0,0379 | 100m2 | |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,043 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,7259 | m3 | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1306 | tấn | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0156 | tấn | |
| 64 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,7977 | m3 | |
| 65 | Lấp đất chân móng | 7,6471 | m3 | |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cổng, trụ tường rào, đường kính <=10 mm | 0,0116 | tấn | |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cổng, trụ tường rào, đường kính <=18 mm | 0,0535 | tấn | |
| 68 | Bê tông trụ, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 0,5883 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,0838 | 100m2 | |
| 70 | Xây ốp trụ gạch chỉ xung quanh cột, vữa XM mác 75 | 1,662 | m3 | |
| 71 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,5203 | m3 | |
| 72 | Bê tông giằng mặt tường rào, đá 1x2, mác 200 | 0,1419 | m3 | |
| 73 | Cốt thép giằng mặt tường rào, đường kính <=18 mm | 0,0115 | tấn | |
| 74 | Cốt thép giằng mặt tường rào, đường kính <=10 mm | 0,0025 | tấn | |
| 75 | Cốp pha giằng mặt tường rào | 0,0133 | 100m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,248 | m2 | |
| 77 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,3 | m2 | |
| 78 | Trát giằng mặt tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,752 | m2 | |
| 79 | Đắp trang trí mũ trụ cổng chính theo BVTK | 2 | mũ trụ | |
| 80 | Đắp mũ trụ, thân trụ tường rào theo BVTK | 1 | mũ trụ | |
| 81 | Trát đắp vẽ trang trí thân trụ cổng chính và trụ tường rào 2 mặt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,833 | m2 | |
| 82 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ tường rào | 13,9488 | m2 | |
| 83 | Bả bằng ventônit vào tường | 7,052 | m2 | |
| 84 | Bả bằng ventônit vào trụ | 3,588 | m2 | |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,64 | m2 | |
| 86 | Sản xuất cổng, hàng rào hoa sắt | 0,1789 | tấn | |
| 87 | Gia công sản xuất mũi mác hàng rào | 4,04 | md | |
| 88 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | 6,5448 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cánh cổng đẩy bằng Inox | 7,35 | m2 | |
| 90 | Vật liệu cánh cổng đẩy xếp bằng Inox | 5,25 | md | |
| 91 | Gia công ray cổng thép L63x63x6 | 0,1011 | tấn | |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 10,6627 | m2 | |
| 93 | Lắp đặt ray cổng | 0,1011 | tấn | |
| 94 | Bê tông lót ray cổng thép đá 4x6, mác 100 | 0,5775 | m3 | |
| 95 | Bê tông ray cổng thép đá 1x2, mác 200 | 1,4438 | m3 | |
| 96 | Mô tơ cổng xếp đẩy | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp biển cổng trên trụ cổng bằng INOX mầu đồng KT550x650 | 1 | bộ | |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 7,25 | m3 | |
| 99 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 72,5 | m2 | |
| 100 | Sản xuất khung thép nhà bảo vệ | 0,206 | tấn | |
| 101 | Lắp đặt khung thép nhà bảo vệ | 0,206 | tấn | |
| 102 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0179 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0179 | tấn | |
| 104 | Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 0,0644 | 100m2 | |
| 105 | Đóng trần nhà bảo vệ bằng tấm Alumex | 4,53 | m2 | |
| 106 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,0564 | m2 | |
| 107 | Lắp dựng bánh xe nhà bảo vệ | 4 | bánh | |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cửa, vách nhôm kính sơn tĩnh điện nhà bảo vệ | 12,32 | m2 | |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,4105 | 100m2 | |
| 110 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 11,3047 | m3 | |
| 111 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 11,3047 | m3 | |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 10Km bằng ô tô - 2,5T | 11,3047 | m3 | |
| 113 | Tháo dỡ trần thạch cao | 42,483 | m2 | |
| 114 | Tháo dỡ cửa | 21,276 | m2 | |
| 115 | Tháo dỡ cửa cuốn | 22,336 | m2 | |
| 116 | Phá dỡ khuôn cửa kép | 7,2 | m | |
| 117 | Tháo dỡ vách alumex, hộp che | 31,7148 | m2 | |
| 118 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 9,8624 | m3 | |
| 119 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm | 2,625 | m2 | |
| 120 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 176,1423 | m2 | |
| 121 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 29,2313 | m2 | |
| 122 | Đục tẩy lớp vữa láng trên mái | 111,8056 | m2 | |
| 123 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 27,2769 | m3 | |
| 124 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 10,5703 | m3 | |
| 125 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,2467 | 100m3 | |
| 126 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,7m vào đất cấp II | 19,1869 | 100m | |
| 127 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | 2,8425 | m3 | |
| 128 | Cát đen phủ đầu cọc | 2,8425 | m3 | |
| 129 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 3,2013 | m3 | |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | 10,1611 | m3 | |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1524 | tấn | |
| 132 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,371 | tấn | |
| 133 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,5593 | tấn | |
| 134 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,2194 | 100m2 | |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | 0,3872 | m3 | |
| 136 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm, | 0,0431 | tấn | |
| 137 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <=18 mm | 0,1678 | tấn | |
| 138 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột | 0,0704 | 100m2 | |
| 139 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 7,1326 | m3 | |
| 140 | Xây gạch6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,7651 | m3 | |
| 141 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | 0,8175 | m3 | |
| 142 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,0292 | tấn | |
| 143 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | 0,0718 | tấn | |
| 144 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | 0,0525 | 100m2 | |
| 145 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 13,9802 | m3 | |
| 146 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,9802 | m3 | |
| 147 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | 13,9802 | m3 | |
| 148 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,4894 | m3 | |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 1,6643 | m3 | |
| 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 1,7182 | m3 | |
| 151 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0862 | tấn | |
| 152 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,3276 | tấn | |
| 153 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,3124 | 100m2 | |
| 154 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,7566 | m3 | |
| 155 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,147 | tấn | |
| 156 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,7657 | tấn | |
| 157 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2456 | 100m2 | |
| 158 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 3,7565 | m3 | |
| 159 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,6697 | tấn | |
| 160 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,3939 | 100m2 | |
| 161 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | 0,5446 | m3 | |
| 162 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | 0,0169 | tấn | |
| 163 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | 0,0634 | tấn | |
| 164 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,078 | 100m2 | |
| 165 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,392 | m3 | |
| 166 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,5845 | m3 | |
| 167 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 1, vữa XM mác 75 | 5,0909 | m3 | |
| 168 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 1, vữa XM mác 75 | 0,2744 | m3 | |
| 169 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,1218 | m3 | |
| 170 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây các kết cấu tầng mái cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 5,1364 | m3 | |
| 171 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 81,2578 | m2 | |
| 172 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 67,5537 | m2 | |
| 173 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 13,377 | m2 | |
| 174 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 21,69 | m | |
| 175 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 22,4 | m | |
| 176 | Láng lót tạo phẳng bậc tam cấp, bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 2,8596 | m2 | |
| 177 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 2,8596 | m2 | |
| 178 | Láng tạo phẳng nền tầng 1 dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 111,4627 | m2 | |
| 179 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 58,0058 | m2 | |
| 180 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 200x600mm | 6,104 | m2 | |
| 181 | Lát nền, sàn bằng gạch LD500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 136,7463 | m2 | |
| 182 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 150x500mm | 9,831 | m2 | |
| 183 | Công tác ốp đá bóc lồi vào chân móng | 14,748 | m2 | |
| 184 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ | 60,8329 | m2 | |
| 185 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Phần lợp tôn chống nóng) | 21,0519 | m2 | |
| 186 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tôn sê nô, đá 1x2, mác 200 | 0,9441 | m3 | |
| 187 | Dán chống thấm sê nô bằng tấm khò lạnh | 126,1634 | m2 | |
| 188 | Láng sênô, mái hắt, máng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 126,1634 | m2 | |
| 189 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,1274 | tấn | |
| 190 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1274 | tấn | |
| 191 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,2288 | m2 | |
| 192 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,284 | 100m2 | |
| 193 | Gia công, lắp đặt bò tôn | 16,33 | md | |
| 194 | Lắp đặt ke chống bão | 44 | ke | |
| 195 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 81,9147 | m2 | |
| 196 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | 480,6852 | m2 | |
| 197 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần trong nhà | 230,3464 | m2 | |
| 198 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | 582,2248 | m2 | |
| 199 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột, trụ ngoài nhà | 30,336 | m2 | |
| 200 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần ngoài nhà | 133,8262 | m2 | |
| 201 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.242,0575 | m2 | |
| 202 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 459,4643 | m2 | |
| 203 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.348,2252 | m2 | |
| 204 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.324,9091 | m2 | |
| 205 | Vật liệu khuôn cửa kép | 21,6 | md | |
| 206 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 21,6 | m | |
| 207 | Vật liệu cửa đi, cửa sổ gỗ kính | 3,237 | m2 | |
| 208 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 3,237 | m2 | |
| 209 | Vật liệu, lắp đặt ô kính trên cửa | 0,45 | m2 | |
| 210 | Vật liệu, lắp đặt nẹp cửa | 12,3 | m2 | |
| 211 | Khóa cửa Việt Tiệp | 1 | bộ | |
| 212 | Vật liệu cửa kính cường lực dầy 12ly | 15,284 | m2 | |
| 213 | Lắp dựng cửa kính cường lực | 15,284 | m2 | |
| 214 | Ray đồng trục | 1 | bộ | |
| 215 | Tay nắm INOX | 1 | bộ | |
| 216 | Khóa cửa cường lực | 1 | bộ | |
| 217 | Vật liệu cửa cuốn | 26,6955 | m2 | |
| 218 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 26,6955 | m2 | |
| 219 | Lắp đặt khóa+chốt | 3 | bộ | |
| 220 | Cắt bộ chữ trên biển tên phòng một cửa bằng Alumex gương | 1 | bộ | |
| 221 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,0262 | tấn | |
| 222 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,9224 | m2 | |
| 223 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 16,336 | m2 | |
| 224 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 18,2584 | m2 | |
| 225 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 5,8162 | 100m2 | |
| 226 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 9,1848 | 100m2 | |
| 227 | Bạt che mặt đứng | 642,3125 | m2 | |
| 228 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | 1 | cái | |
| 229 | Tháo dỡ thiết bị và đường dây điện | 5 | công | |
| 230 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 7 | bộ | |
| 231 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng âm trần có máng phản quang | 9 | bộ | |
| 232 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 10 | bộ | |
| 233 | Lắp đặt đèn downlight âm trần | 19 | bộ | |
| 234 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 6 | cái | |
| 235 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 2 | cái | |
| 236 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 237 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 238 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 239 | Lắp đặt ổ cắm loại đôi âm tường | 18 | cái | |
| 240 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn | 8 | cái | |
| 241 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =40A | 1 | cái | |
| 242 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =25A | 3 | cái | |
| 243 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =10A | 9 | cái | |
| 244 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 245 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 246 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 80 | m | |
| 247 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 40 | m | |
| 248 | Dây LED hắt sáng | 45 | md | |
| 249 | Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn | 350 | m | |
| 250 | Lắp đặt hộp nối | 5 | hộp | |
| 251 | Lắp đặt hộp công tắc, atomat, ổ cắm âm tường | 37 | hộp | |
| 252 | Lắp đặt tủ điện 300x450x200 mm vỏ tôn | 1 | hộp | |
| 253 | Lắp đặt tủ điện tường 250x350x200 mm vỏ tôn | 3 | hộp | |
| 254 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 255 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 256 | Lắp đặt chậu tiểu nam (loại tiểu đứng) | 3 | bộ | |
| 257 | Van tiểu nam | 3 | cái | |
| 258 | Xi phông tiểu nam | 3 | cái | |
| 259 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 260 | Vòi chậu rửa | 4 | cái | |
| 261 | Xi phông chậu rửa | 4 | cái | |
| 262 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 263 | Lắp đặt gương soi + phu kiện kèm theo | 2 | cái | |
| 264 | Lắp bộ cuốn giấy INOX | 5 | bộ | |
| 265 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 266 | Lắp đặt ga thu nước INOX sàn vệ sinh | 9 | cái | |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=27mm | 0,45 | 100m | |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=20mm | 0,2 | 100m | |
| 269 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | 16 | cái | |
| 270 | Cút hàn nhiệt PPR ren trong d=20mm: | 16 | cái | |
| 271 | Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=27mm | 15 | cái | |
| 272 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d=27mm và d27x20mm | 22 | cái | |
| 273 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 4 | cái | |
| 274 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=110mm | 0,2 | 100m | |
| 275 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=60mm | 0,3 | 100m | |
| 276 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=32mm | 0,25 | 100m | |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=110mm | 12 | cái | |
| 278 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=60mm | 24 | cái | |
| 279 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=32mm | 9 | cái | |
| 280 | Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=110x90mm | 10 | cái | |
| 281 | Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=60x32mm | 5 | cái | |
| 282 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=110mm | 0,713 | 100m | |
| 283 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | 8 | cái | |
| 284 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | 8 | cái | |
| 285 | Đai vít neo giữ ống | 24 | bộ | |
| 286 | Keo dán ống | 10 | hộp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi