Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200600848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu của UBND phường Lái Thiêu năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 10:00:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 886,270,562 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bụi |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 7 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 8 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 9 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 10 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 11 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây >70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,66 | m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2142 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8689 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2919 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5838 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 17 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,3237 | 100m |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4792 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9272 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3535 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,98 | m3 |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,048 | 10m |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1039 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,66 | 1m2 |
| 29 | Cung cấp trụ biển báo dài 2.55m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 30 | Cung cấp biển báo loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp biển báo loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp biển báo loại vuông 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp bulông M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,87 | 1m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,33 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0043 | 100m3 |
| 38 | Cung cấp phên tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,27 | m2 |
| 39 | Cung cấp thép Þ6mm buộc cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,97 | kg |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,048 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ tràm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,568 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0439 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,524 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,872 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 10 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,526 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0714 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1428 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0189 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0691 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3075 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,633 | m3 |
| 18 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1127 | tấn |
| 19 | Cung cấp bulông ø16, L=40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 20 | Cung cấp bulông ø16, L=60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp joint cao su ø680mm dày 1cm, cao 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi