Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200612321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200584506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 16:50:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,254,835,472 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 100,484 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 9,0436 | 100m3 | |
| 3 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 502,21 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 2,3058 | 100m3 | |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 5,0221 | 100m3 nguyên khai | |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | 5,0221 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5399 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 13,859 | 100m3 | |
| 9 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | 276,98 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 25,457 | m3 | |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 2,2911 | 100m3 | |
| 12 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 62,34 | m3 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,4475 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 440,5536 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 2,937 | 100m2 | |
| 16 | Rải tấm nilon mặt đường | 2.960,23 | m2 | |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,9184 | m3 | |
| 18 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | 0,5327 | 100m3 | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 6,7281 | m3 | |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 52,4561 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 2,0526 | 100m2 | |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 6,046 | m3 | |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 54,414 | 100m3 | |
| 24 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 35,43 | m3 | |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4686 | 100m3 | |
| 26 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 0,3543 | 100m3 nguyên khai | |
| 27 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | 0,4903 | 100m3 | |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 11,32 | m3 | |
| 29 | Xây cống, vữa XM M100 | 71,61 | m3 | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 37,12 | m2 | |
| 31 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,31 | m3 | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 5,55 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,3009 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2718 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,121 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0261 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1095 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,453 | tấn | |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 11,6 | m3 | |
| 40 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 1,91 | m3 | |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0348 | 100m3 | |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 8,13 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | 97,93 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi