Gói thầu: Xây lắp công trình: Kè chống xói lở cánh đồng Đồng Xuân - Đồng Pài xã Định Biên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp & Phát triển nông thôn huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Kè chống xói lở cánh đồng Đồng Xuân - Đồng Pài xã Định Biên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 11:39:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,031,855,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ HỮU | |||
| 1 | Bê tông móng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 212,49 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng kênh tiêu nước, đá 1x2, mác 200 | 0,54 | m3 | |
| 3 | Bê tông thành kênh tiêu nước đá 1x2, mác 200 | 0,77 | m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan kênh tiêu nước, đá 1x2, mác 200 | 0,35 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấm đan kênh tiêu nước bê tông đúc sẵn | 5 | cấu kiện | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | 299,75 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đan kênh tiêu nước | 0,035 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường kè | 3,3633 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | 0,017 | 100m2 | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa, khe lún tường kè | 53,13 | m2 | |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 227 | rọ | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước tường kè, đường kính ống 40mm | 1,84 | 100m | |
| 13 | Đào móng tường kè, , bằng máy đào, đất cấp III | 5,9477 | 100m3 | |
| 14 | Đào đất móng tường kè bằng thủ công, đất cấp III | 153,98 | m3 | |
| 15 | Đắp đất móng kè bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,9467 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất san gạt chân kè bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,133 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất đê quây bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,801 | 100m3 | |
| 18 | Đào phá đê quây bằng máy đào, đất cấp III | 3,801 | 100m3 | |
| 19 | Đào xúc đất để đắp đê quây bằng máy đào, đất cấp III | 4,1812 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 4,1812 | 100m3 | |
| 21 | Đào xúc đất để đắp móng kè bằng máy đào, đất cấp III | 2,6222 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,6222 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,5887 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 2,5887 | 100m3 | |
| 25 | Ca bơm 15CV | 35 | Ca | |
| B | HẠNG MỤC: KÈ TẢ | |||
| 1 | Đổ bê tông móng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 127,26 | m3 | |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | 134,78 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường kè | 2,2459 | 100m2 | |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa, khe lún tường kè | 26,88 | m2 | |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 155 | rọ | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước tường kè, đường kính ống 40mm | 1,28 | 100m | |
| 7 | Đào móng tường kè, bằng máy đào, đất cấp III | 4,1716 | 100m3 | |
| 8 | Đào đất móng tường kè bằng thủ công, đất cấp III | 58,83 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng kè bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,8103 | 100m3 | |
| 10 | Đào xúc đất để đắp móng kè bằng máy đào, đất cấp III | 1,8057 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,8057 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,8057 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,8057 | 100m3 | |
| 14 | Ca bơm | 15 | Ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi