Gói thầu: Thi công toàn bộ phần xây lắp + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618654-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến trúc xây dựng Gia Long |
| Tên gói thầu | Thi công toàn bộ phần xây lắp + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, vốn lồng ghép CTMTQGXDNTM, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 15:55:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,777,515,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,800,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI TRUNG TÂM VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,4052 | 100M3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Theo HSMT | 60,222 | M3 |
| 3 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSMT | 40,267 | M3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 52,6349 | M3 |
| 5 | Bê tông đá dăm 4x6 Mác 75 | Theo HSMT | 20,0055 | M3 |
| 6 | Bê tông đá dăm 4x6 Mác 75 | Theo HSMT | 45,628 | M3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 42,9498 | M3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 304,5909 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,8134 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,4323 | Tấn |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,5406 | 100M2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 26,6547 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,0931 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 1,1912 | Tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,9126 | 100M2 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 6,993 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,3317 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 2,1422 | Tấn |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,5213 | 100M2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 14,725 | M3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 22,4384 | M3 |
| 22 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 9,768 | M3 |
| 23 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 0,824 | M3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,0312 | 100M2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,2975 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 1,7994 | Tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 26,58 | M3 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,7168 | 100M2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,3635 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 2,6637 | Tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 23,8442 | M3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Theo HSMT | 3,6367 | 100M2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 2,1547 | Tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 7,3847 | M3 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 1,1455 | 100M2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,1402 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSMT | 0,9165 | Tấn |
| 38 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 23,5552 | M3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 10,6304 | M3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 29,9466 | M3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 21,3448 | M3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 0,575 | M3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 520,12 | M2 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 108,76 | M2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 574,1844 | M2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 298,68 | M2 |
| 47 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 363,67 | M2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 180,9389 | M2 |
| 49 | Trát ô văngâ, mái hắt, lam ngang, bờ mái vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 114,55 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo HSMT | 520,12 | M2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo HSMT | 489,1844 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 957,8389 | M2 |
| 53 | Sơn tạo gai tường bằng sơn tiêu chuẩn, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Theo HSMT | 49,93 | M2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn tiêu chuẩn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.447,0233 | M2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn tiêu chuẩn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 421,49 | M2 |
| 56 | Ốp gạch cháy Đồng Nai | Theo HSMT | 6,66 | M2 |
| 57 | Ốp đá da kích thước 100x200 | Theo HSMT | 48,7 | M2 |
| 58 | Ốp đá rối | Theo HSMT | 77,88 | M2 |
| 59 | Sơn giả đá chỉ lô gô | Theo HSMT | 2,104 | TT |
| 60 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 57,16 | Mét |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 397,4 | Mét |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 116 | Mét |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 47,355 | M2 |
| 64 | Láng granitô Cầu thang | Theo HSMT | 62,995 | M2 |
| 65 | Trát granitô Lan can dầy 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 18,12 | M2 |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo HSMT | 457,826 | M2 |
| 67 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Theo HSMT | 45,27 | M2 |
| 68 | Lát gạch bát tràng, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo HSMT | 28,08 | M2 |
| 69 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo HSMT | 64,48 | M2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 296,616 | M2 |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 296,616 | M2 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSMT | 296,616 | M2 |
| 73 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Theo HSMT | 8,874 | M3 |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 88,74 | M2 |
| 75 | Đất màu trồng hoa | Theo HSMT | 5,5 | TT |
| 76 | SXLD cửa đi, cửa sổ sắt kính | Theo HSMT | 96,24 | TT |
| 77 | SXLD hoa sắt cửa sổ | Theo HSMT | 44,88 | TT |
| 78 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm kính | Theo HSMT | 20,32 | TT |
| 79 | INOX D60 dày 1,2 | Theo HSMT | 68 | TT |
| 80 | INOX D42 dày 1,2 | Theo HSMT | 1 | TT |
| 81 | INOX D34 dày 1,2 | Theo HSMT | 62,4 | TT |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo HSMT | 1,428 | 100M2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 1,428 | 100M2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 4,2 zem | Theo HSMT | 5,1036 | 100M2 |
| 85 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo HSMT | 308,28 | TT |
| 86 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Theo HSMT | 2,5542 | Tấn |
| 87 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Theo HSMT | 2,5542 | Tấn |
| 88 | Sản xuất giằng kèo | Theo HSMT | 0,1594 | Tấn |
| 89 | Lắp dựng giằng kèo Bằng bu lông | Theo HSMT | 0,1594 | Tấn |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSMT | 1,5332 | Tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,5332 | Tấn |
| 92 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo HSMT | 252,2902 | M2 |
| 93 | Ống nhựa PVC D90 | Theo HSMT | 1,26 | 100M |
| 94 | Co nhựa PVC D90 | Theo HSMT | 29 | Cái |
| 95 | Ống nhựa PVC D60 | Theo HSMT | 0,165 | 100M |
| 96 | Cầu chắn rác | Theo HSMT | 29 | TT |
| 97 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng và ballast điện tử | Theo HSMT | 20 | Bộ |
| 98 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng và ballast điện tử | Theo HSMT | 13 | Bộ |
| 99 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng và ballast điện tử | Theo HSMT | 7 | Bộ |
| 100 | Lắp đèn lon âm trần D90 12W-220V | Theo HSMT | 8 | Bộ |
| 101 | Lắp đèn led áp trần 18W | Theo HSMT | 2 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 17 | Cái |
| 103 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 104 | Lắp công tắc đèn âm 2 cực 15A-250V | Theo HSMT | 50 | Cái |
| 105 | Lắp ổ cắm điện âm 15A-250V | Theo HSMT | 46 | Cái |
| 106 | Lắp đăt mặt công tắc, ổ cắm loại 1,2,3 | Theo HSMT | 46 | Cái |
| 107 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Theo HSMT | 46 | Hộp |
| 108 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Theo HSMT | 10 | Hộp |
| 109 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 60A | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 110 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 111 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 112 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A | Theo HSMT | 8 | Cái |
| 113 | Đế CB, mặt CB, kềm CB đặt âm | Theo HSMT | 15 | TT |
| 114 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 950 | Mét |
| 115 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 230 | Mét |
| 116 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x7mm2 | Theo HSMT | 190 | Mét |
| 117 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Theo HSMT | 90 | Mét |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Theo HSMT | 590 | Mét |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Theo HSMT | 140 | Mét |
| 120 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 600x400x200 | Theo HSMT | 1 | TT |
| 121 | Băng keo cách điện | Theo HSMT | 15 | TT |
| 122 | Tacke đinh vít | Theo HSMT | 20 | TT |
| 123 | Rắc sứ | Theo HSMT | 1 | TT |
| 124 | Bình CC CO2 3kg MT3 | Theo HSMT | 5 | TT |
| 125 | Bình CC bột MFZ4 3kg | Theo HSMT | 5 | TT |
| 126 | Hộp đựng bình CC | Theo HSMT | 5 | TT |
| 127 | Giá đỡ bình CC (êke sắt) | Theo HSMT | 10 | TT |
| 128 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7cm | Theo HSMT | 5 | TT |
| 129 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Theo HSMT | 17,44 | M3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,90 | Theo HSMT | 4,36 | M3 |
| 131 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | Theo HSMT | 1,028 | M3 |
| 132 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 2,4948 | M3 |
| 133 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 0,9464 | M3 |
| 134 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo HSMT | 0,7434 | M3 |
| 135 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính<=10 mm | Theo HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 136 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0265 | 100M2 |
| 137 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 138 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 28,88 | M2 |
| 139 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 3,45 | M2 |
| 140 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 28,88 | M2 |
| 141 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 142 | Lắp đặt vòi Inox D21 | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| 144 | Lắp đặt Lavabo | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| 145 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | Bộ |
| 146 | Lắp đặt phểu thu Inox đường kính 90mm | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 147 | Ống nhựa PVC D114 | Theo HSMT | 0,125 | 100M |
| 148 | Lắp đặt co nhựa PVC D114 | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 149 | Ống nhựa PVC D60 | Theo HSMT | 0,293 | 100M |
| 150 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 151 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | Theo HSMT | 8 | Cái |
| 152 | Lắp đặt Khóa nhựa PVC D34 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 153 | Ống nhựa PVC D34 | Theo HSMT | 0,065 | 100M |
| 154 | Lắp đặt co nhựa PVC D34/27 | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 155 | Ống nhựa PVC D27 | Theo HSMT | 0,182 | 100M |
| 156 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 157 | Lắp đặt co nhựa PVC D27/21 | Theo HSMT | 8 | Cái |
| 158 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Theo HSMT | 8 | Cái |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo HSMT | 0,082 | 100M |
| 161 | Phao cơ | Theo HSMT | 1 | TT |
| 162 | Lắp đặt kệ + gương soi | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 163 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSMT | 4 | TT |
| 164 | Thùng đựng giấy vệ sinh | Theo HSMT | 4 | TT |
| B | THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo HSMT | 20,4 | Md |
| 2 | Tháo dỡ mái fibrô xi măng | Theo HSMT | 92,56 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ, dầm, cầu phong gỗ | Theo HSMT | 0,769 | M3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Theo HSMT | 17,081 | M3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Theo HSMT | 1,092 | M3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, kết cấu BT có cốt thép | Theo HSMT | 4,063 | M3 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSMT | 88,27 | M2 |
| 8 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo HSMT | 20,4 | Md |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSMT | 1,4806 | 100M2 |
| 10 | Tháo dỡ xà gồ, dầm, cầu phong gỗ | Theo HSMT | 1,0541 | M3 |
| 11 | Tháo dỡ vì kèo gỗ | Theo HSMT | 0,0827 | M3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Theo HSMT | 16,3485 | M3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Theo HSMT | 10,121 | M3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, kết cấu BT có cốt thép | Theo HSMT | 6,9736 | M3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSMT | 120,28 | M2 |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSMT | 13,02 | M2 |
| 17 | Hút hầm cầu | Theo HSMT | 1 | Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi