Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Buôn Đôn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 22:26:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,333,711,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng hai bên tuyến | Chương 5, Phần II, của HSMT | 34.663 | m2 |
| 2 | Chặt cây Þ<=20cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.491 | cây |
| 3 | Đào gốc cây Þ<=20cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.491 | cây |
| 4 | Chặt cây Þ<=30cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 127 | cây |
| 5 | Đào gốc cây Þ<=30cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 127 | cây |
| 6 | Chặt cây Þ<=40cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 152 | cây |
| 7 | Đào gốc cây Þ<=40cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 152 | cây |
| 8 | Đào rãnh dọc bằng máy đào; đất C 2. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 313,26 | m3 |
| 9 | Đào đánh cấp đất cấp 2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 105,75 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=1Km; đất cấp 2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 419,01 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=4km; đất cấp 2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 419,01 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=5km; đất cấp 2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 419,01 | m3 |
| 13 | Đào rãnh dọc bằng máy đào; đất C 4. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.576,16 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=1Km; đất cấp 4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.576,16 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=4km; đất cấp 4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.576,16 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=5km; đất cấp 4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.576,16 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng MĐ 1,6m3, đổ lên PT VC; đất cấp 2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 5,48 | m3 |
| 18 | Đào nền đường, bằng máy ủi, L=50m; đất C 4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 2.171,65 | m3 |
| 19 | Đào nền đường, bằng máy ủi, L=100m; đất C4. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 3.894,49 | m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng MĐ 1,6m3, đổ lên PT VC; đất cấp 4. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 3.660,65 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 4 bằng ôtô để đắp; L=500m. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 3.660,65 | m3 |
| 22 | Đào vét đất hữu cơ | Chương 5, Phần II, của HSMT | 8.301,92 | m3 |
| 23 | Xúc đất đất hữu cơ,bằng MĐ 1,25m3, đổ lên PT VC đổ đi | Chương 5, Phần II, của HSMT | 8.301,92 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất hữu cơ L=1Km. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 8.301,92 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất hữu cơ, L=4Km. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 8.301,92 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất hữu cơ, L=5Km. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 8.301,92 | m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng MĐ 1,6m3, đổ lên PT VC; đất cấp 3 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 33.307,96 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L<=1Km; đất cấp 3 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 33.307,96 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=4km; đất cấp 3 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 33.307,96 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ; L=5km; đất cấp 3 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 33.307,96 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền đường MĐ 16 tấn, K>=0.95. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 38.083,85 | m3 |
| 32 | Lu xử lý nền đường đào bằng máy đầm 16 tấn, K>=0.95 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 6.866,23 | m2 |
| B | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng trụ đỡ biển báo, vữa M150#, đá 1*2,<br/>Lắp đặt biển báo phản quang tam giác, cạnh a=90 cm | Chương 5, Phần II, của HSMT | 14 | cái |
| 2 | Làm cọc tiêu BTCT: 15cm*15cm*120cm, M200#, đá 1*2. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 451 | cọc |
| C | CỐNG BẢN Lo=80CM, Lo=100CM | |||
| 1 | Đào hố móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 304,25 | m3 |
| 2 | Đá dăm + cát đệm móng. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 27,45 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thi công đổ bêtông cống | Chương 5, Phần II, của HSMT | 614,26 | m2 |
| 4 | BT móng cống, sân cống và chân khay M#150, đá 2*4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 96,72 | m3 |
| 5 | BT tường đầu, tường cánh, thân cống M150# đá 2*4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 67,02 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tấm bản | Chương 5, Phần II, của HSMT | 64,04 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm bản Þ<=10mm CT3. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 457,81 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm bản Þ<=18mm - CT5. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 1.138,19 | kg |
| 9 | BT đúc sẵn tấm bản, đá 1*2, M250#. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 14,58 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT bằng thủ công | Chương 5, Phần II, của HSMT | 67 | C/kiện |
| 11 | BT mối nối tấm bản, M250#, đá 1*2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 0,683 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ mặt tấm bản mác M250, đá 1*2 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 5,94 | m3 |
| 13 | Đắp đất phạm vi cống bằng đầm cóc | Chương 5, Phần II, của HSMT | 103,68 | m3 |
| 14 | Đào hố móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 207,4 | m3 |
| 15 | Đá dăm + cát đệm móng. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 21,74 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thi công đổ bêtông cống | Chương 5, Phần II, của HSMT | 274,58 | m2 |
| 17 | BT móng cống, sân cống, chèn cống và chân khay M#150, đá 2*4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 112,91 | m3 |
| 18 | BT tường đầu, tường cánh, thân cống M150# đá 2*4 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 19,87 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Chương 5, Phần II, của HSMT | 577,61 | m2 |
| 20 | Cốt thép ống cống Þ<=10mm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 3.539,8 | kg |
| 21 | Bêtông ống cống đường bộ; M250#, đá 1*2. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 32,83 | m3 |
| 22 | Hạ chỉnh ống cống | Chương 5, Phần II, của HSMT | 61 | C/kiện |
| 23 | Quét NĐ chống thấm ống cống Þ100 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 89,03 | m2 |
| 24 | Quét NĐ chống thấm ống cống Þ150 | Chương 5, Phần II, của HSMT | 488,58 | ống |
| 25 | Trát vữa ximăng, M100# đệm đốt cống (dày 2cm). | Chương 5, Phần II, của HSMT | 30,5 | m2 |
| 26 | Đắp đất phạm vi cống bằng đầm cóc | Chương 5, Phần II, của HSMT | 289,29 | m3 |
| D | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | BT móng rãnh M#200, đá 1*2. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 57,29 | m3 |
| 2 | Láng vữa XM50#, dày 3cm. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 498,67 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép đúc tấm đan | Chương 5, Phần II, của HSMT | 611,14 | m2 |
| 4 | BT đúc sẵn tấm đan, đá 1*2, M200#. | Chương 5, Phần II, của HSMT | 89,12 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm lát bằng thủ công | Chương 5, Phần II, của HSMT | 4.244 | C/kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi