Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607370-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án GTNT3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 14:15:00 đến ngày 2020-06-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,767,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬ LÝ HỐ CAO SU | |||
| 1 | Láng nhựa 1 lớp bằng nhũ tương nhựa đường, chiều dày 1,5cm TCN 1,6 kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.568,98 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.568,98 | m2 |
| 3 | Làm móng đá dăm nước dày 18cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.568,98 | m2 |
| 4 | Lớp đá thải đầm chặt dày 30cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.370,69 | m3 |
| 5 | Đào, vận chuyển khối lượng xử lý cao su nền đường | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.946,99 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 256,73 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5 dày 5,87 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18.260,2 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.543,99 | tấn |
| 3 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám mặt đường tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18.260,2 | m2 |
| 4 | Thảm BTN C12,5 dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18.641,8 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.212,78 | tấn |
| 6 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám mặt đường tiêu chuẩn 0,3kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18.641,8 | m2 |
| 7 | Thảm BTNR 25 dày 4,65 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18.641,8 | m2 |
| 8 | Sản xuất, vận chuyển BTNR 25 tại trạm trộn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.014,81 | tấn |
| 9 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám mặt đường tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18.641,8 | m2 |
| D | VUỐT ĐƯỜNG DÂN SINH BẰNG BTN | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5 nóng hạt trung dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 647,58 | m2 |
| 2 | Sản xuất , vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 76,87 | tấn |
| 3 | Tưới nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 0,5kg/m2 trước khi thảm BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 647,58 | m2 |
| E | KHỐI LƯỢNG NÚT GIAO | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5 dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 379,53 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển BTN nóng | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 45,05 | tấn |
| 3 | Tưới dính bám mặt đường | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 379,53 | m2 |
| F | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng biển báo tam giác D70 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 15 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng biển báo chữ nhật, KT (1500x1500)mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | cái |
| 3 | Cắm cọc tiêu KT 15x15 trên vai đường | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 116 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 279,07 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 6mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 94,08 | m2 |
| 6 | Bê tông cơi hố ga, C30 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,53 | m3 |
| 7 | Bê tông nối thành rãnh M250# | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 30,1 | m3 |
| 8 | Cốt thép rãnh thoát nước D<=10 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.800 | kg |
| 9 | Bê tông nối bó vỉa M250# | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 21 | m3 |
| 10 | Cốt thép cấy vào bó vỉa , d<=18mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 389 | kg |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 C20 đúc sẵn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 7 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 C10 lót móng, R<250cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 10,5 | m3 |
| 13 | Lát gạch xi măng (tấm đan rãnh) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 87,5 | m2 |
| G | ĐỤC BỎ, PHÁ DỠ MẶT CẦU VÀ LAN CAN HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 18,07 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ lan can thép hiện trạng | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.176 | kg |
| H | DẦM CHỦ, DẦM NGANG, MỐI NỐI DỌC, BẢN THÉP KÊ GỐI | |||
| 1 | Cốt thép D<=10 dầm cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 7.637,75 | kg |
| 2 | Cốt thép D<=18 dầm cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.814,32 | kg |
| 3 | Cốt thép D>18 dầm cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 10.112,62 | kg |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép bản kê đầu dầm mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 248,69 | kg |
| 5 | Bê tông dầm chủ mác 400#, đá 1x2cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 65,85 | m3 |
| 6 | Cốt thép D<=18 dầm ngang | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.568,18 | kg |
| 7 | Cốt thép D<=10 dầm ngang và mối nối dọc | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 46,39 | kg |
| 8 | Tạo nhám bề mặt bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 22,49 | m2 |
| 9 | Quét Vmat Latex HC mật độ 0.25lít/m2 bề mặt bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 22,49 | m2 |
| 10 | Bê tông Vmat Grout tỷ lệ vữa trên đá dăm là 60/40 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,23 | m3 |
| 11 | Khoan tạo lỗ D<=20mm, chiều sâu <=20cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 144 | lỗ |
| 12 | Bơm keo Sikadur 731 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,44 | lít |
| 13 | Khoan tạo lỗ D<=70mm L = 20cm xuyên sườn dầm hiện trạng | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 48 | lỗ |
| 14 | Neo cáp dự ứng lực (loại 3 nêm) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 72 | bộ |
| 15 | Cáp thép dự ứng lực D15,2 dầm cầu kéo sau (có bọc- loại bó 3 tao) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 699,46 | kg |
| 16 | Hộp bảo vệ đầu neo | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | bộ |
| 17 | Bơm mỡ ống HDPE | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,5 | lít |
| 18 | Ống HDPE D35 dày 4mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 151,2 | m |
| I | MẶT CẦU, MỐI NỐI DỌC, BẢN LIÊN TỤC NHIỆT | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm mặt cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 106,49 | kg |
| 2 | Cốt thép D>10mm mặt cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 22.953,88 | kg |
| 3 | Bê tông mác 35Mpa bản mặt cầu ( M400# đá 1x2cm) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 60,35 | m3 |
| 4 | Bê tông Vmat Grout tỷ lệ vữa trên đá dăm là 60/40 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 5 | Khoan tạo lỗ D<=20mm, chiều sâu <=20cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 228 | lỗ |
| 6 | Bơm keo Sikadur 731 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,9 | lít |
| 7 | Lớp đệm đàn hồi dày 5mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,5 | m2 |
| 8 | Quét Vmat Latex HC mật độ 0.25lít/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 43,2 | m2 |
| 9 | Phun chống thấm bằng Crystal Lok hoặc vật liệu tính năng tương đương | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 422,4 | m2 |
| 10 | Tưới dính bám mặt đường nhựa nhũ tương gốc axit t/c nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 387,2 | m2 |
| 11 | Thảm BTN C12,5 dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 387,2 | m2 |
| 12 | Sản xuất, vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 45,96 | tấn |
| J | LAN CAN, TAY VỊN | |||
| 1 | Bê tông mác 25Mpa- lan can ( M300# đá 1x2cm) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 29,59 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18 (gờ lan can) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.493 | kg |
| 3 | Thép hình, thép bản lan can, mạ kẽm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.935 | kg |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép liên kết bằng bu lông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.935 | kg |
| 5 | Bulong móc M22 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 88 | Bộ |
| K | TĂNG CƯỜNG DẦM CHỦ | |||
| 1 | Cốt thép D<=18 bọc đầu dầm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.129,82 | kg |
| 2 | Khoan tạo lỗ D<=20mm, chiều sâu <=20cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 192 | lỗ |
| 3 | Tạo nhám bề mặt bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 43,2 | m2 |
| 4 | Quét Vmat Latex HC mật độ 0.25lít/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 43,2 | m2 |
| 5 | Bơm keo Sikadur 731 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,26 | lít |
| 6 | Bê tông Vmat Grout tỷ lệ vữa trên đá dăm là 60/40 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,94 | m3 |
| 7 | Đổ Sikadur 42VN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 200 | lít |
| 8 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,11 | m3 |
| 9 | Dán sợi các bon SCH-41 dày 1mm (đã tẩm keo ) trên cạn- lớp đầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 45,6 | m2 |
| 10 | Dán sợi thủy tinh SEH51A dày 1,3mm (đã tẩm keo ) trên cạn- lớp tiếp theo | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 67,2 | m2 |
| 11 | Mài tạo phẳng;mài bo tròn bằng máy mài, Vệ sinh bề mặt dầm chủ để dán sợi | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 98,74 | m2 |
| 12 | Trám vá Vmat motar R dày TB 1cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 56,4 | m2 |
| L | KÍCH DẦM THAY GỐI | |||
| 1 | Cốt thép D<=18 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 33,33 | kg |
| 2 | Sản xuất, Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 866,64 | kg |
| 3 | Khoan tạo lỗ D<=20mm, chiều sâu <=20cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 96 | lỗ |
| 4 | Lắp đặt gối cầu cao su cốt bản thép, gối di động KT350x350x50mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt gối cầu cao su cốt bản thép, gối cố định KT350x350x50mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | cái |
| 6 | Tháo dỡ gối cầu hiện trạng (60% lắp đặt) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | cái |
| 7 | Nâng hạ dầm cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 96 | ca |
| M | KHE CO GIÃN | |||
| 1 | Cốt thép D>10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 792,3 | kg |
| 2 | Tháo tấm khe co giãn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 16 | m |
| 3 | Khoan tạo lỗ D<=20mm, chiều sâu <=20cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 816 | lỗ |
| 4 | Bơm keo Sikadur 731 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,19 | lít |
| 5 | Lắp đặt khe co giãn loại khe MS-RN30-40A | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 22 | m |
| 6 | Quét Vmat Latex HC mật độ 0.25lít/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 35,98 | m2 |
| 7 | Bê tông Vmat Grout tỷ lệ vữa trên đá dăm là 60/40 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,39 | m3 |
| 8 | Ống cao su thu nước D50, L = 30500mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,4 | m |
| 9 | Cút nối D50 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | Cái |
| N | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất, Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | kg |
| 2 | Ống thép mạ kẽm D110mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 15,6 | m |
| 3 | Nắp gang thép | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| O | VUỐT NỐI ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5 dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.269,4 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 150,68 | tấn |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhũ tương nhựa đường, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 (kết cấu bù vênh) - chiều dày 1,5cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 829,1 | m2 |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7,95 cm (kết cấu bù vênh) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 829,1 | m2 |
| 5 | Tưới dính bám mặt đường nhựa nhũ tương gốc axit t/c nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.269,4 | m2 |
| 6 | Đào khuôn đường | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 336,96 | m3 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhũ tương nhựa đường, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2, chiều dày 1,5cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 437,2 | m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (kết cấu mở rộng) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 437,2 | m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm (kết cấu mở rộng) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 437,2 | m2 |
| 10 | Đắp đá thải công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 131,1 | m3 |
| 11 | Đắp đất lề đường, K=0.95 (đất mua) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,1 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, 12T, đất C2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 258,76 | m3 |
| P | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Thảm BTN C19 nóng hạt trung dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 491,9 | m2 |
| 2 | Bù vênh BTN C12.5 nóng hạt trung | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 24,41 | m3 |
| 3 | Sản xuất, Vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 116,34 | tấn |
| 4 | Tưới dính bám mặt đường nhũ tương gốc axít t/c 0.5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 491,9 | m2 |
| Q | XÂY TỨ NÓN MỐ | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm tứ nón | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.505 | kg |
| 2 | Bê tông 10Mpa lót móng đổ tại chỗ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,93 | m3 |
| 3 | Bê tông móng 15Mpa đổ tại chỗ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 44,01 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa C10 (mái dốc thẳng) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 5 | Đào đất chân khay | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 159,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 102,1 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, 12T, đất C2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 46,79 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre >2,5m | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.015 | m |
| R | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng biển báo chữ nhật, KT (675x1350)mm - Biển tên cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng biển báo tam giác D70 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 201 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng biển báo chữ nhật, KT (500x500)mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng biển báo chữ nhật, KT (1500x1500)mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | cái |
| S | MỞ RỘNG MỐ M1, M2 | |||
| 1 | Cốt thép D<=10 (mố/ trụ cầu trên cạn…) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 21,26 | kg |
| 2 | Cốt thép D<=18 (mố/ trụ cầu trên cạn…) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 5.277,88 | kg |
| 3 | Cốt thép D>18 (mố/ trụ cầu trên cạn…) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 5.817,49 | kg |
| 4 | Bê tông cấp 30Mpa mố/ trụ cầu trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 50,05 | m3 |
| 5 | Bê tông 10Mpa lót móng đổ tại chỗ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,86 | m3 |
| 6 | Khoan tạo lỗ D18, L = 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 876 | lỗ |
| 7 | Bơm keo Sikadur 731 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 9,36 | lít |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực (loại 3 nêm) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Cáp thép dự ứng lực D15,2 dầm cầu kéo sau (có bọc- loại bó 3 tao) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 478 | kg |
| 10 | Ống gen cáp không bọc D40/45mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 96 | m |
| 11 | Bơm vữa Vmatgrout lấp lòng ống gen | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,34 | m3 |
| T | ĐÁ KÊ GỐI | |||
| 1 | Đổ Sikadur 42VN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 98 | lít |
| U | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Cốt thép D<=18 (bệ máy/bản quá độ/ sàn giảm tải) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 3.436 | kg |
| 2 | Cốt thép D>18 (bệ máy/bản quá độ/ sàn giảm tải) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.684 | kg |
| 3 | Bê tông cấp 30Mpa đá 1x2, bản quá độ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 21,56 | m3 |
| 4 | Thảm BTN C12,5 nóng hạt trung dày 5 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,3 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển BTN | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,46 | tấn |
| 6 | Tưới dính bám mặt đường nhũ tương gốc axít t/c 0.5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,3 | m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,3 | m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,3 | m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,3 | m2 |
| 10 | Bê tông 10Mpa lót móng đổ tại chỗ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 6,51 | m3 |
| 11 | Đào đất, C2 (Bmóng<6m, máy đào 1.25m3) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 173,5 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền đường, K=0.95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 102,7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 173,5 | m3 |
| V | MỞ RỘNG TRỤ T1, T2 | |||
| 1 | Cốt thép D>18 (mố/ trụ cầu trên cạn…) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 9.298,31 | kg |
| 2 | Cốt thép D<=18 (mố/ trụ cầu trên cạn…) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.450,64 | kg |
| 3 | Bê tông cấp 30Mpa mố/ trụ cầu trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 44,74 | m3 |
| 4 | Bê tông 10Mpa lót móng đổ tại chỗ | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,84 | m3 |
| 5 | Bơm keo Sikadur 731 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,58 | lít |
| 6 | Khoan tạo lỗ D18-D20, L = 300 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 316 | lỗ |
| 7 | Quét Vmat Latex HC mật độ 0.25lít/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 46,82 | m2 |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực (loại 3 nêm) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Cáp thép dự ứng lực D15,2 dầm cầu kéo sau (có bọc- loại bó 3 tao) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 440 | kg |
| 10 | Hộp bảo vệ đầu neo | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | bộ |
| 11 | Bơm mỡ ống HDPE | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 210 | lít |
| 12 | Ống HDPE D35 dày 4mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 87 | m |
| W | CỌC ÉP 35X35cm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính ≤10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.920,9 | kg |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính >18mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 19.812,36 | kg |
| 3 | Sản xuất thép hình (<100kg/ck) (HS=1,025) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 5.647,73 | kg |
| 4 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 5.647,73 | kg |
| 5 | Sản xuất bê tông cọc cấp 30Mpa (HS=1,15) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 113,97 | m³ |
| 6 | Bốc xếp lên, xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 120 | cái |
| 7 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi 2km | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 284,91 | Tấn/km |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, kích thước cọc 35x35cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 912 | m |
| 9 | Ép cọc BTCT, kích thước cọc 35x35cm, bằng máy ép trước, đoạn cọc ép âm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 35x35cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 80 | mối nối |
| X | ÉP CỌC THỬ | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính ≤10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 257,8 | Kg |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính >18mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.042,76 | Kg |
| 3 | Sản xuất thép hình (<100kg/ck) | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 297,25 | Kg |
| 4 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 297,25 | Kg |
| 5 | Sản xuất bê tông cọc cấp 30Mpa | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,88 | m3 |
| 6 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 14,7 | Tấn/km |
| 8 | Ép cọc thử | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 48 | m |
| 9 | Nén tĩnh thử tải cọc | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | Cọc |
| Y | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Biện pháp thi công cầu | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| Z | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông | Theo HSTK bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi