Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 15:55:00 đến ngày 2020-06-15 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,818,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,3503 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2095 | 100m3 |
| 3 | Đào đá nền đường, dày <=0,5m, búa căn, đá C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,18 | 1m3 |
| 4 | Đào rãnh đường, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1575 | 100m3 |
| 5 | Đào đá rãnh đường, dày <=0,5m, búa căn, đá C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,59 | 1m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2923 | 100m3 |
| 7 | Đào đánh cấp, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0608 | 100m3 |
| 8 | Đào xử lý nền, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7624 | 100m3 |
| 9 | Đào hố móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7468 | 100m3 |
| 10 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,86 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ bó nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3476 | 100m2 |
| 12 | Xây móng kè bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,38 | m3 |
| 13 | Xây thân kè bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,96 | m3 |
| 14 | Xây rãnh dọc đường bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,17 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất khơi cống, thủ công, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5 | 1m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gờ chắn+bù mặt cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,114 | m3 |
| 18 | Sản xuất ống thép thoát nước dọc D=300mm, dầy 5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1413 | tấn |
| 19 | Vận chuyển đất thải, bằng ô tô tự đổ 7T, 1Km, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thải, bằng ô tô tự đổ 7T, 1Km, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất tại mỏ cách tuyến 1Km để đắp nền, bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4542 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất từ mỏ về bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1Km , đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4542 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá C3 không tận dụng được đi đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, 1Km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7977 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I lớp dưới, dầy 16cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3632 | 100m3 |
| 2 | Thi công bù vênh cấp phối đá dăm loại I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6228 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.179,8964 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6246 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông tạo khe co, giãn loại khe 1x4cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 128,8112 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi