Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 63 phố Cấm, phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 63 phố Cấm, phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603507 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 00:52:00 đến ngày 2020-06-16 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,696,023,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 27,299 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,637 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,3527 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 7,4474 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,2013 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 15,5035 | m3 | |
| 7 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 62,7112 | m2 | |
| 8 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 11,9952 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 7,123 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,6324 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 1,4986 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 51 | cấu kiện | |
| 13 | Gia công, lắp dựng ghi chắn rác | 337,45 | kg | |
| 14 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác | 17 | bộ | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,2764 | m2 | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | 17 | cái | |
| 17 | Cắt nền nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước | 60,99 | 10m | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 97,584 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 23,9386 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 51,8415 | m3 | |
| 21 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 19,1509 | m3 | |
| 22 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 135,2056 | m3 | |
| 23 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 3,1548 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đá dăm cũ, bê tông cũ | 1,7336 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bê tông cũ | 1,7336 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, bê tông cũ | 1,7336 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,4168 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 5,4168 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 5,4168 | 100m3 | |
| 30 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | 10 | chuyến | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 25,9119 | m3 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 61,9478 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 1,7558 | 100m2 | |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | 295 | đoạn ống | |
| 35 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | 261 | mối nối | |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 295 | cấu kiện | |
| 37 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km | 7,788 | 10 tấn | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 295 | cấu kiện | |
| 39 | Đắp cát móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95, đắp đường cống, D500 bằng thủ công | 116,3911 | m3 | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,7158 | 100m3 | |
| 41 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,2836 | 100m3 | |
| 42 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 14,9899 | 100m2 | |
| 43 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 2,5393 | 100tấn | |
| 44 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 2,5393 | 100tấn | |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 15,2998 | 100m2 | |
| 46 | Chi phí đấu nối hệ thống thoát nước từ trong ngõ vào hệ thống thoát nước của Thành phố | 1 | điểm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi