Gói thầu: Gói thầu xây lắp Đường liên ấp 2-1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Đường liên ấp 2-1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 21:34:00 đến ngày 2020-06-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,370,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,500,000 VNĐ ((Năm mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 + đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,541 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy, đóng mật độ 16cây/md, L=4m (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm L=4,5m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.116,8 | m |
| 5 | San đầm, ban gạt nền đường hiện hữu K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,327 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng máy đầm 9T K>0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,433 | 100m3 |
| 7 | Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 9T K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,163 | 100m3 |
| 8 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới), K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,636 | 100m3 |
| 9 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên), K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,636 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,09 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa, tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,09 | 100m2 |
| 12 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ đỡ biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 14 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Trụ đỡ biển báo L=3,50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Biển báo chữ nhật 0,625*0,3 | 12 | cái | |
| 18 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Đào móng ccọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,605 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | m3 |
| 21 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 23 | BTCT cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,598 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 25 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,104 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi