Gói thầu: Thi công xây dựng lại Trạm Kiểm lâm Trung Sơn, Yên Lập và công trình phụ trợ hạt Kiểm lâm Tân Sơn (gói thầu số 03)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng lại Trạm Kiểm lâm Trung Sơn, Yên Lập và công trình phụ trợ hạt Kiểm lâm Tân Sơn (gói thầu số 03) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đền bù của 02 dự án (Dự án Hồ chứa nước Ngòi Giành, tỉnh Phú Thọ và dự án Hoàn thiện hệ thống ...huyện Tân Sơn), nguồn vốn ngân sách tỉnh và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 18:04:00 đến ngày 2020-06-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,953,405,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC TRẠM KIỂM LÂM TRUNG SƠN | |||
| 1 | Cát đen tạo phẳng | Theo TKBVTC | 10,05 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 30,15 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 2,057 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,242 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,896 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0025 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0598 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 0,6857 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,504 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0672 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0106 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0521 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,0008 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 12,0648 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 39,84 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 12,0648 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,0582 | tấn |
| 19 | Gia công cổng sắt | Theo TKBVTC | 0,1647 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 9,4 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 21,0463 | 1m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 16,72 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 5,5733 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 2,09 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 8,6051 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,9196 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,0836 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0875 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 4,439 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 98,6676 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 156,4 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 98,6676 | m2 |
| 34 | Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện | Theo TKBVTC | 42,696 | m2 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 2,079 | m3 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,5242 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,4074 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,05 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,072 | 100m2 |
| 40 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,3326 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,652 | m2 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,016 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 20,16 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,1649 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,1649 | tấn |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo TKBVTC | 0,2247 | tấn |
| 47 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TKBVTC | 0,2247 | tấn |
| 48 | Bulong D22 | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 13,964 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 0,1736 | 100m2 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 10,292 | m3 |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,4117 | 100m3 |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 4,7034 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 9,7373 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 19,218 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,6025 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,045 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 1,0043 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 16,3159 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,4831 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2386 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,1873 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,691 | tấn |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 59,8463 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 15,6708 | m3 |
| 66 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,4485 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,4485 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4 km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,4485 | 100m3 |
| 69 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,7819 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,8694 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0991 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,0938 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 11,341 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,031 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,4342 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,9342 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,5769 | tấn |
| 78 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 22,037 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 2,2037 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 1,692 | tấn |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,0344 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,1757 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0569 | tấn |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,0214 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,0214 | tấn |
| 86 | Bu long M12 | Theo TKBVTC | 196 | cái |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 90,9888 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 2,0786 | 100m2 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 75,9631 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 5,4052 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,5768 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 310,5954 | m2 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 326,291 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 71,6584 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 103,1 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 200,0258 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 310,5954 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 701,0752 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Theo TKBVTC | 153,3384 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo TKBVTC | 15,7148 | m2 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC | 14,6834 | m2 |
| 102 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo TKBVTC | 5,199 | m2 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo TKBVTC | 76,9504 | m2 |
| 104 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC | 64,9352 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 64,9352 | m2 |
| 106 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 5mm | Theo TKBVTC | 19,44 | m2 |
| 107 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 5mm phụ kiện GQ | Theo TKBVTC | 3,36 | m2 |
| 108 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 5mm | Theo TKBVTC | 17,28 | m2 |
| 109 | Cửa sổ 1 cánh mở hắt nhôm hệ kính 5mm | Theo TKBVTC | 1,8 | m2 |
| 110 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp | Theo TKBVTC | 0,4445 | tấn |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 26,472 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 49,328 | 1m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC | 2,5194 | 100m2 |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 14 | bộ |
| 115 | Lắp đặt Đèn lốp D250x25w | Theo TKBVTC | 8 | bộ |
| 116 | Lắp đặt Đèn lốp D250x18w | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 19 | cái |
| 121 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo TKBVTC | 3 | máy |
| 122 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 129 | Tủ at phòng 200x150x150 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 130 | Tủ at phòng 500x300x150 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 131 | Đế chìm các loại | Theo TKBVTC | 31 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC | 11 | hộp |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKBVTC | 100 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 180 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 270 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo TKBVTC | 400 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 142 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50x32mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x20mm | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 156 | Van phao D20 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi Lavabor | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa bát inox | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 166 | Giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 167 | Bơm giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 168 | Bơm tăng áp Q=32l/phút; H=10m | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 0,33 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 0,36 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 172 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 175 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt Tê Upvc 135' ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt Tê Upvc ĐK 90x42mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt Tê thông tắc ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 179 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 180 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 18,6502 | m3 |
| 181 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,8109 | m3 |
| 182 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,5427 | m3 |
| 183 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0654 | 100m2 |
| 184 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0432 | tấn |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0625 | tấn |
| 186 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,1528 | m3 |
| 187 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 26,676 | m2 |
| 188 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,416 | m2 |
| 189 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC | 31,092 | m2 |
| 190 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,7571 | m3 |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1829 | 100m2 |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,0475 | tấn |
| 193 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 194 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 13,0312 | 10 tấn/1km |
| 195 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 12km | Theo TKBVTC | 13,0312 | 10 tấn/1km |
| 196 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 56,6576 | 1000v |
| 197 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 15,906 | 10m3/1km |
| 198 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 21km | Theo TKBVTC | 15,906 | 10m3/1km |
| 199 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 12,711 | 10m3/1km |
| 200 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 35km | Theo TKBVTC | 12,711 | 10m3/1km |
| 201 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 0,2956 | 10 tấn/1km |
| 202 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 21km | Theo TKBVTC | 0,2956 | 10 tấn/1km |
| 203 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo TKBVTC | 2,956 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, NHÀ ĐỂ XE HẠT KIỂM LÂM TÂN SƠN | |||
| 1 | Cát đen tạo phẳng | Theo TKBVTC | 1,5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,5 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 3,0855 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,363 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,344 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0432 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0038 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0598 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 1,0285 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,756 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,1008 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0106 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0521 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,5013 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 18,0972 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 59,76 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 18,0972 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,0872 | tấn |
| 19 | Gia công cổng sắt | Theo TKBVTC | 0,2059 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 11,75 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 27,6886 | 1m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo TKBVTC | 3 | bộ |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 14,148 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 2,358 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 11,135 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 20,174 | m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo TKBVTC | 0,0078 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Theo TKBVTC | 0,26 | 100m |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0087 | tấn |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 18,128 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 6,0427 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 2,266 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 9,3298 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,2753 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,1159 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0875 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 6,6198 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 132,1184 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 224,8 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 132,1184 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện | Theo TKBVTC | 60,144 | m2 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 16,335 | m3 |
| 43 | Cát lót | Theo TKBVTC | 2,673 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 10,692 | m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,752 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 9,1666 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 1,3572 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,6756 | tấn |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 396 | cái |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 2,156 | m3 |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,7409 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,5047 | m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,08 | 100m2 |
| 55 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,4651 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,254 | m2 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,649 | m3 |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 36,49 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,1649 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,1649 | tấn |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo TKBVTC | 0,3383 | tấn |
| 62 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TKBVTC | 0,3383 | tấn |
| 63 | Bulong D22 | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 19,4621 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 0,2759 | 100m2 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 9,922 | m3 |
| 67 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 7,3604 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 1,8324 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 6,2709 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,1365 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0128 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,1943 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,3972 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,218 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0374 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2955 | tấn |
| 77 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,7768 | m3 |
| 78 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,2777 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,2323 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0277 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1257 | tấn |
| 82 | Bulong M20 | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 83 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,8079 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,1146 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0335 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0467 | tấn |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,2745 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,2745 | tấn |
| 89 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo TKBVTC | 0,2857 | tấn |
| 90 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TKBVTC | 0,2857 | tấn |
| 91 | Bulong M18 | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 39,9928 | 1m2 |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 0,6325 | 100m2 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 5,7608 | m3 |
| 95 | Cát đen tạo phẳng | Theo TKBVTC | 2,4709 | m3 |
| 96 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 7,4128 | m3 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo TKBVTC | 49,4184 | m2 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 17,264 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 78,472 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 76,392 | m2 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 11,616 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 78,472 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 76,392 | m2 |
| 104 | Thi công trần bằng tôn khung xương thép hình | Theo TKBVTC | 49,4184 | m2 |
| 105 | Cửa nhôm cuốn nan thoáng siêu êm Ausdoor | Theo TKBVTC | 16,2 | m2 |
| 106 | Bộ tời Ausdoor AK300A sức nâng 300kg | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 107 | Bộ khóa cửa cuốn KH1 | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 108 | Bộ lưu điện AD9 | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 109 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính 5mm phụ kiện GU | Theo TKBVTC | 7,2 | m2 |
| 110 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16 | Theo TKBVTC | 0,1592 | tấn |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 7,2 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 5,0688 | 1m2 |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 116 | Đế chìm các loại ô cắm công tắc | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt Tủ at phòng 200x150x150 | Theo TKBVTC | 1 | hộp |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 60 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC | 80 | m |
| 123 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 4,9087 | 10 tấn/1km |
| 124 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 12km | Theo TKBVTC | 4,9087 | 10 tấn/1km |
| 125 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 21,3422 | 1000v |
| 126 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 8,119 | 10m3/1km |
| 127 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 21km | Theo TKBVTC | 8,119 | 10m3/1km |
| 128 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 9,665 | 10m3/1km |
| 129 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 22km | Theo TKBVTC | 9,665 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi