Gói thầu: Thi công xây dựng lại Trạm Kiểm lâm Trung Sơn, Yên Lập và công trình phụ trợ hạt Kiểm lâm Tân Sơn (gói thầu số 03)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200623873-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng lại Trạm Kiểm lâm Trung Sơn, Yên Lập và công trình phụ trợ hạt Kiểm lâm Tân Sơn (gói thầu số 03)
Số hiệu KHLCNT 20200623799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đền bù của 02 dự án (Dự án Hồ chứa nước Ngòi Giành, tỉnh Phú Thọ và dự án Hoàn thiện hệ thống ...huyện Tân Sơn), nguồn vốn ngân sách tỉnh và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 18:04:00 đến ngày 2020-06-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,953,405,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC TRẠM KIỂM LÂM TRUNG SƠN
1 Cát đen tạo phẳng Theo TKBVTC 10,05 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 30,15 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 2,057 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,242 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,896 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0288 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0025 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0598 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 0,6857 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,504 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0672 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0106 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0521 tấn
14 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,0008 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 12,0648 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 39,84 m
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 12,0648 m2
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,0582 tấn
19 Gia công cổng sắt Theo TKBVTC 0,1647 tấn
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 9,4 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 21,0463 1m2
22 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Theo TKBVTC 2 bộ
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo TKBVTC 16,72 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 5,5733 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 2,09 m3
26 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 8,6051 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,9196 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,0836 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0875 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 4,439 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 98,6676 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 156,4 m
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 98,6676 m2
34 Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện Theo TKBVTC 42,696 m2
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 2,079 m3
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,5242 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,4074 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,05 m3
39 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,072 100m2
40 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 0,3326 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,652 m2
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,016 m3
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo TKBVTC 20,16 m2
44 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,1649 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,1649 tấn
46 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo TKBVTC 0,2247 tấn
47 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo TKBVTC 0,2247 tấn
48 Bulong D22 Theo TKBVTC 24 cái
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 13,964 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 0,1736 100m2
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 10,292 m3
52 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,4117 100m3
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 4,7034 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 9,7373 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 19,218 m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,6025 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,045 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 1,0043 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 16,3159 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,4831 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2386 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,1873 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,691 tấn
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 59,8463 m3
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 15,6708 m3
66 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,4485 100m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,4485 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4 km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,4485 100m3
69 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,7819 m3
70 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,8694 100m2
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0991 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,0938 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 11,341 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,031 100m2
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,4342 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,9342 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,5769 tấn
78 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 22,037 m3
79 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 2,2037 100m2
80 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 1,692 tấn
81 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,0344 m3
82 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,1757 100m2
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0569 tấn
84 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 1,0214 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 1,0214 tấn
86 Bu long M12 Theo TKBVTC 196 cái
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 90,9888 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 2,0786 100m2
89 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 75,9631 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 5,4052 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,5768 m3
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 310,5954 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 326,291 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 71,6584 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 103,1 m2
96 Trát trần, vữa XM M75 Theo TKBVTC 200,0258 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 310,5954 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 701,0752 m2
99 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Theo TKBVTC 153,3384 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Theo TKBVTC 15,7148 m2
101 Lát đá bậc tam cấp Theo TKBVTC 14,6834 m2
102 Lát đá mặt bệ các loại Theo TKBVTC 5,199 m2
103 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Theo TKBVTC 76,9504 m2
104 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo TKBVTC 64,9352 m2
105 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo TKBVTC 64,9352 m2
106 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 5mm Theo TKBVTC 19,44 m2
107 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 5mm phụ kiện GQ Theo TKBVTC 3,36 m2
108 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 5mm Theo TKBVTC 17,28 m2
109 Cửa sổ 1 cánh mở hắt nhôm hệ kính 5mm Theo TKBVTC 1,8 m2
110 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp Theo TKBVTC 0,4445 tấn
111 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 26,472 m2
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 49,328 1m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo TKBVTC 2,5194 100m2
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 14 bộ
115 Lắp đặt Đèn lốp D250x25w Theo TKBVTC 8 bộ
116 Lắp đặt Đèn lốp D250x18w Theo TKBVTC 2 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 7 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 3 cái
119 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 9 cái
120 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 19 cái
121 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo TKBVTC 3 máy
122 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo TKBVTC 1 cái
123 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Theo TKBVTC 1 cái
124 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo TKBVTC 1 cái
125 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo TKBVTC 2 cái
126 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo TKBVTC 3 cái
127 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo TKBVTC 3 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo TKBVTC 1 cái
129 Tủ at phòng 200x150x150 Theo TKBVTC 4 cái
130 Tủ at phòng 500x300x150 Theo TKBVTC 1 cái
131 Đế chìm các loại Theo TKBVTC 31 cái
132 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVTC 11 hộp
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo TKBVTC 50 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKBVTC 100 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 180 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 270 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo TKBVTC 400 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo TKBVTC 50 m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 0,12 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 0,12 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 0,6 100m
142 Lắp đặt Tê PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
143 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
144 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm Theo TKBVTC 4 cái
145 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
146 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 3 cái
147 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50x32mm Theo TKBVTC 1 cái
148 Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x20mm Theo TKBVTC 7 cái
149 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 8 cái
150 Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 10 cái
151 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo TKBVTC 1 cái
152 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
153 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
154 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
155 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
156 Van phao D20 Theo TKBVTC 1 cái
157 Lắp đặt Côn PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
158 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo TKBVTC 1 bể
159 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 1 bộ
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
161 Lắp đặt vòi Lavabor Theo TKBVTC 2 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
163 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 1 bộ
164 Lắp đặt chậu rửa bát Inox Theo TKBVTC 1 bộ
165 Lắp đặt vòi rửa bát inox Theo TKBVTC 1 bộ
166 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
167 Bơm giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
168 Bơm tăng áp Q=32l/phút; H=10m Theo TKBVTC 1 cái
169 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo TKBVTC 0,33 100m
170 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo TKBVTC 0,36 100m
171 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Theo TKBVTC 0,1 100m
172 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKBVTC 2 cái
173 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm Theo TKBVTC 10 cái
174 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm Theo TKBVTC 21 cái
175 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm Theo TKBVTC 8 cái
176 Lắp đặt Tê Upvc 135' ĐK 110mm Theo TKBVTC 4 cái
177 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 90x42mm Theo TKBVTC 2 cái
178 Lắp đặt Tê thông tắc ĐK 110mm Theo TKBVTC 2 cái
179 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo TKBVTC 2 cái
180 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 18,6502 m3
181 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,8109 m3
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,5427 m3
183 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0654 100m2
184 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0432 tấn
185 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0625 tấn
186 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 4,1528 m3
187 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 26,676 m2
188 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 4,416 m2
189 Quét nước xi măng 2 nước Theo TKBVTC 31,092 m2
190 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 0,7571 m3
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1829 100m2
192 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,0475 tấn
193 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 4 cái
194 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 13,0312 10 tấn/1km
195 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 12km Theo TKBVTC 13,0312 10 tấn/1km
196 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 56,6576 1000v
197 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 15,906 10m3/1km
198 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 21km Theo TKBVTC 15,906 10m3/1km
199 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 12,711 10m3/1km
200 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 35km Theo TKBVTC 12,711 10m3/1km
201 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 0,2956 10 tấn/1km
202 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 21km Theo TKBVTC 0,2956 10 tấn/1km
203 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo TKBVTC 2,956 tấn
B HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, NHÀ ĐỂ XE HẠT KIỂM LÂM TÂN SƠN
1 Cát đen tạo phẳng Theo TKBVTC 1,5 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,5 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 3,0855 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,363 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,344 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0432 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0038 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0598 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 1,0285 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,756 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,1008 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0106 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0521 tấn
14 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,5013 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 18,0972 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 59,76 m
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 18,0972 m2
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,0872 tấn
19 Gia công cổng sắt Theo TKBVTC 0,2059 tấn
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 11,75 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 27,6886 1m2
22 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Theo TKBVTC 3 bộ
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo TKBVTC 14,148 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo TKBVTC 2,358 m3
25 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 11,135 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo TKBVTC 20,174 m3
27 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo TKBVTC 0,0078 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Theo TKBVTC 0,26 100m
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0087 tấn
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo TKBVTC 18,128 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 6,0427 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 2,266 m3
33 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 9,3298 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,2753 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,1159 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0875 tấn
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 6,6198 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 132,1184 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 224,8 m
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 132,1184 m2
41 Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện Theo TKBVTC 60,144 m2
42 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 16,335 m3
43 Cát lót Theo TKBVTC 2,673 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 10,692 m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,752 m3
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 9,1666 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 1,3572 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,6756 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 396 cái
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 2,156 m3
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,7409 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,5047 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1 m3
54 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,08 100m2
55 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 0,4651 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,254 m2
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 3,649 m3
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo TKBVTC 36,49 m2
59 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,1649 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,1649 tấn
61 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo TKBVTC 0,3383 tấn
62 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo TKBVTC 0,3383 tấn
63 Bulong D22 Theo TKBVTC 24 cái
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 19,4621 1m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 0,2759 100m2
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 9,922 m3
67 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 7,3604 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 1,8324 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 6,2709 m3
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,1365 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0128 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,1943 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,3972 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,218 100m2
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0374 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2955 tấn
77 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,7768 m3
78 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,2777 m3
79 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,2323 100m2
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0277 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1257 tấn
82 Bulong M20 Theo TKBVTC 8 cái
83 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,8079 m3
84 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,1146 100m2
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0335 tấn
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0467 tấn
87 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,2745 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,2745 tấn
89 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo TKBVTC 0,2857 tấn
90 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo TKBVTC 0,2857 tấn
91 Bulong M18 Theo TKBVTC 8 cái
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 39,9928 1m2
93 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 0,6325 100m2
94 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 5,7608 m3
95 Cát đen tạo phẳng Theo TKBVTC 2,4709 m3
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 7,4128 m3
97 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Theo TKBVTC 49,4184 m2
98 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 17,264 m3
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 78,472 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 76,392 m2
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 11,616 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 78,472 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 76,392 m2
104 Thi công trần bằng tôn khung xương thép hình Theo TKBVTC 49,4184 m2
105 Cửa nhôm cuốn nan thoáng siêu êm Ausdoor Theo TKBVTC 16,2 m2
106 Bộ tời Ausdoor AK300A sức nâng 300kg Theo TKBVTC 2 bộ
107 Bộ khóa cửa cuốn KH1 Theo TKBVTC 2 bộ
108 Bộ lưu điện AD9 Theo TKBVTC 2 bộ
109 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính 5mm phụ kiện GU Theo TKBVTC 7,2 m2
110 Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16 Theo TKBVTC 0,1592 tấn
111 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 7,2 m2
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 5,0688 1m2
113 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 6 bộ
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 2 cái
115 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 3 cái
116 Đế chìm các loại ô cắm công tắc Theo TKBVTC 5 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo TKBVTC 1 cái
118 Lắp đặt Tủ at phòng 200x150x150 Theo TKBVTC 1 hộp
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo TKBVTC 20 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 40 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 60 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo TKBVTC 80 m
123 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 4,9087 10 tấn/1km
124 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 12km Theo TKBVTC 4,9087 10 tấn/1km
125 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 21,3422 1000v
126 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 8,119 10m3/1km
127 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 21km Theo TKBVTC 8,119 10m3/1km
128 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 9,665 10m3/1km
129 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 22km Theo TKBVTC 9,665 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->