Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622198-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ATP TẤN PHÁT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200622092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 08:10:00 đến ngày 2020-06-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,478,784,485 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phát quang dọn dẹp mặt bằng Theo chương V của E-HSMT 19,091 100m2
2 Phá dỡ hàng rào kẽm gai Theo chương V của E-HSMT 51,6 m2
3 Phá dỡ tường gạch Theo chương V của E-HSMT 26,1 m3
4 Phá dỡ bê tông bó vỉa hiện hữu, hố ga Theo chương V của E-HSMT 0,44 m3
5 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng Theo chương V của E-HSMT 9,41 m3
6 Phá dở vỉa hè lát gạch Terrazzo hiện hữu Theo chương V của E-HSMT 12,19 m2
7 Vét hữu cơ nền đường h= 20cm Theo chương V của E-HSMT 1,142 100m3
8 Đào nền đường khuôn áo đường đất cấp 2 Theo chương V của E-HSMT 3,126 100m3
9 Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0.95 Theo chương V của E-HSMT 9,903 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) Theo chương V của E-HSMT 2,319 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo chương V của E-HSMT 1,142 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo chương V của E-HSMT 1,142 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo chương V của E-HSMT 0,506 100m3
14 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo chương V của E-HSMT 0,506 100m3
15 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm Theo chương V của E-HSMT 33,011 100m2
16 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Theo chương V của E-HSMT 3.301,06 m2
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo chương V của E-HSMT 33,637 100m2
18 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V của E-HSMT 538,2 m3
19 SXLD ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo chương V của E-HSMT 3,011 100m2
20 Cắt khe co giãn Theo chương V của E-HSMT 83,43 10m
21 Trám khe co giãn Theo chương V của E-HSMT 83,43 10m
22 BT đá 4x6 M150 lót móng bó vỉa, vỉa hè Theo chương V của E-HSMT 1,219 m3
23 Lát gạch Terrazzo kích thước 40x40x3cm vỉa hè Theo chương V của E-HSMT 12,19 m2
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn Theo chương V của E-HSMT 1 cái
25 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác Theo chương V của E-HSMT 12 cái
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80%KL) Theo chương V của E-HSMT 5,903 100m3
2 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp II (20%KL) Theo chương V của E-HSMT 147,588 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo chương V của E-HSMT 44,84 m3
4 Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V của E-HSMT 14,49 m3
5 Bê tông, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V của E-HSMT 4,22 m3
6 Bê tông đổ mối nối cống đá 1x2 vữa mác 200 Theo chương V của E-HSMT 1,63 m3
7 Bê tông thành mương, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V của E-HSMT 163,49 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V của E-HSMT 0,42 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân mương Theo chương V của E-HSMT 13,705 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương đường kính <=10mm Theo chương V của E-HSMT 0,252 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương đường kính >10mm Theo chương V của E-HSMT 0,534 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V của E-HSMT 54,87 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố ga Theo chương V của E-HSMT 4,022 100m2
14 GC cốt thép tấm đan, khuôn hố ga D< 14mm Theo chương V của E-HSMT 7,123 tấn
15 Gia công thép hình tấm đan Theo chương V của E-HSMT 0,119 tấn
16 Lắp đặt ống bê tông D600, H30, đoạn ống dài 4m Theo chương V của E-HSMT 11 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo chương V của E-HSMT 8 mối nối
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo chương V của E-HSMT 3,669 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo chương V của E-HSMT 3,234 100m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo chương V của E-HSMT 3,234 100m3
21 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công Theo chương V của E-HSMT 997 cái
C Chi phí di dời trụ điện hạ thế
1 Dựng cột điện bê tông (bao gồm đào đắp móng) Theo chương V của E-HSMT 3 cột
2 Lắp đặt xà Theo chương V của E-HSMT 3 1 bộ
3 Lắp đặt các loại sứ Theo chương V của E-HSMT 3 cái
4 Cáp nối thêm do khi di dời trụ Theo chương V của E-HSMT 0,012 km
5 Đầu cáp khô điện áp Theo chương V của E-HSMT 6 đầu cáp
6 Hộp nối cáp khô điện áp Theo chương V của E-HSMT 3 hộp nối
7 Ép đầu cốt Theo chương V của E-HSMT 0,6 10 đầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->