Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa sân vườn, kè đá khu nhà điều dưỡng thuộc Trung tâm Điều dưỡng Người có công tỉnh Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200625506-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Điều dưỡng Người có công tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa sân vườn, kè đá khu nhà điều dưỡng thuộc Trung tâm Điều dưỡng Người có công tỉnh Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200604322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 11:55:00 đến ngày 2020-06-16 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,612,952,277 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ móng xây gạch Theo chương V 10,1024 m3
2 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Theo chương V 5,04 m3
3 Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤50cm Theo chương V 5 cây
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo chương V 73,93 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V 0,4133 m3
6 Phá dỡ dầm lan can bê tông cốt thép Theo chương V 2,03 m3
7 Tháo dỡ các tấm đan bê tông cốt thép bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Theo chương V 45 cấu kiện
8 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác trong rãnh thoát nước Theo chương V 3,78 m3
9 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ lan can Theo chương V 121,1094 m2
10 Vệ sinh, cạo bỏ rêu mốc tường xây đá hộc Theo chương V 269,768 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo chương V 99,2742 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 99,2742 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 99,2742 m3
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo chương V 1,9357 100m2
B PHẦN CẢI TẠO
1 Đào hạ nền đất bồn cây số 01. 02. 03, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Theo chương V 91,71 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo chương V 88,1568 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo chương V 23,049 m3
4 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 52,9261 m3
5 Xây bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo chương V 0,8645 m3
6 Sản xuất lắp đặt cốt thép cầu thang - đường kính cốt thép ≤10mm Theo chương V 3,4347 100kg
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép cầu thang - đường kính cốt thép >10mm Theo chương V 0,1142 100kg
8 Bê tông cầu thang, đá 1x2, vữa BT M200 Theo chương V 2,4745 m3
9 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố cầu thang Theo chương V 0,2926 m2
10 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo chương V 15,516 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V 1,9944 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Theo chương V 29,4587 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V 2,5429 tấn
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo chương V 200,309 m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo chương V 277 cái
16 Đắp đất nền móng công trình Theo chương V 29,3856 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo chương V 67,535 m3
18 Mua đất màu để đổ bồn hoa Theo chương V 7,744 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V 562,3248 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 35,6453 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo chương V 524,1132 m
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 20,0018 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, viền tường, gạch gốm KT gạch 60x240mm màu đỏ và màu kem Theo chương V 183,061 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V 135,07 m3
25 Lát gạch tezzarro Theo chương V 1.350,7 m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo chương V 0,4179 tấn
27 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V 3,43 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt cống bằng máy Theo chương V 7 cái
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo chương V 0,5796 100m2
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Theo chương V 0,25 100 m
31 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V 2 cái
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo chương V 269,768 m2
34 Lát đá mặt bệ các loại Theo chương V 120,3107 m2
35 Lát đá bậc cầu thang Theo chương V 8,1 m2
36 Lát đá bậc cầu thang Theo chương V 18,306 m2
37 SXLD Tấm đan thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện rãnh thoát nước (thành phẩm) Theo chương V 579,64 kg
38 Sơn tĩnh điện tấm đan thép hộp mạ kẽm Theo chương V 579,64 kg
39 SXLD Dây xích nối các trụ hoa, Inox 304 (hoàn thiện) bao gồm cả trụ Theo chương V 90,3 mét
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 818,516 m2
41 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo chương V 23,95 m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V 47,9 m3
43 Lát gạch terrazzo Theo chương V 479 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->