Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa hệ thống chiếu sáng bên ngoài Tòa nhà Trung tâm hành chính tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601212-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa hệ thống chiếu sáng bên ngoài Tòa nhà Trung tâm hành chính tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200600244
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thực hiện nhiệm vụ chi không thường xuyên trong dự toán được giao năm 2020 của Ban Quản lý Tòa nhà Trung tâm Hành chính tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 16:34:00 đến ngày 2020-06-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,216,201,312 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 198,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PANEL & CONTROL/ TỦ ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIỂN
1 Main Lighting Control Panel MLCP-F-3B/ Tủ điều khiển chiếu sáng chính MLCP-F-3B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/tủ
2 Lighting Control Panel LCP-F-19B/ Tủ điều khiển chiếu sáng LCP-F-19B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/tủ
3 Lighting Control Panel LCP-F-21B/ Tủ điều khiển chiếu sáng LCP-F-21B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/tủ
4 Lighting Control Panel LCP-F-3A/ Tủ điều khiển chiếu sáng LCP-F-3A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/tủ
5 Lighting Control Panel LCP-F-21A/ Tủ điều khiển chiếu sáng LCP-F-21A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/tủ
6 Lighting Control Panel F-CB/ Tủ điều khiển chiếu sáng F-CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/tủ
B TẦNG TRỆT
1 Đèn LED pha, 3000K, 110W, 30 độ - 11 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 set/bộ
2 Đèn LED thanh, L1000, 80W, RGBWW, 16x35 độ- 4.5Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 set/bộ
3 Đèn LED thanh, L500, 40W, RGBWW, 16x35 độ - 2.5 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94 set/bộ
4 Cáp chuẩn nối đầu đèn 4P DMX cable 2m (10 pcs) 12 set/bộ
5 Bộ nối cáp tín hiệu đầu cuối (20 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 set/bộ
6 Bộ chia tín hiệu Internet-DMX loại 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/hộp
C TẦNG 3
1 Đèn LED thanh, L1000, 24W, RGBWW, 25x40 độ -1.55 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 set/bộ
2 Đèn LED thanh, L500, 12W, RGBWW, 25x40 độ - 0.85 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
3 Đèn LED thanh, L300, 6W, RGBWW, 25x40 độ - 0.6 Kg 2 set/bộ
4 Cáp chuẩn nối đầu đèn 5P DC/DMX cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
5 Bộ nối cáp tín hiệu đầu cuối (20 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
6 Bộ nguồn 300W 100-277/24V IP67 8 set/hộp
7 Bộ chia tín hiệu Internet-DMX loại 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/hộp
8 Đèn LED thanh, L1000, 24W, RGBWW, 25x40 độ -1.55 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 set/bộ
9 Đèn LED thanh, L500, 12W, RGBWW, 25x40 độ - 0.85 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/bộ
10 Đèn LED thanh, L1000, 24 W, 3000K, 16x35 độ - 1.55 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 set/bộ
11 Đèn LED thanh, L500, 12 W, 3000K, 16x35 độ - 0.85Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/bộ
12 Cáp chuẩn nối đầu đèn 5P DC/DMX cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
13 Cáp chuẩn nối đầu đèn 2P DC cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
14 Bộ nối cáp tín hiệu đầu cuối (20 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
15 Bộ nguồn 300W 100-277/24V IP67 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 set/hộp
16 Bộ chia tín hiệu Internet-DMX loại 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/hộp
17 Đèn LED pha, 300W, RGBW, 8 độ - 28 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 set/bộ
18 Cáp chuẩn nối đầu đèn 4P DMX cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/bộ
19 Bộ nối cáp tín hiệu đầu cuối (20 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/bộ
20 Bộ chia tín hiệu Internet-DMX loại 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/hộp
21 Đèn LED thanh, L1000, 80W, RGBWW, 16x35 độ- 4.5Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 set/bộ
22 Đèn LED thanh, L500, 40W, RGBWW, 16x35 độ - 2.5 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 set/bộ
23 Cáp chuẩn nối đầu đèn 4P DMX cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 set/bộ
24 Bộ nối cáp tín hiệu đầu cuối (20 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 set/bộ
25 Bộ chia tín hiệu Internet-DMX loại 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/hộp
D TẦNG 19
1 Đèn LED dây 75 nốt-RGB, mặt kính phẳng, vỏ màu trắng, khoảng cách mỗi nốt 105mm, 2.1Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 set/bộ
2 Đèn LED dây 50 nốt-RGB, mặt kính phẳng, vỏ màu trắng, khoảng cách mỗi nốt 105mm, 1.5Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 set/bộ
3 Bộ nguồn 150W 100-277/24V IP67 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 set/hộp
4 Bộ trộn tín hiệu loại 4 dây, 4A, 24V, IP66 phù hợp với loại đèn LED dây loại 75 nốt và loại 50 nốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 set/hộp
5 Dây cáp chuẩn nối đầu đèn loại 4 dây, dài 15.2m (dùng với loại bộ trộn tín hiệu loại 4 dây) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 set/bộ
6 Thanh nhựa chống tia UV gắn đèn LED dây, màu trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 850 set/bộ
E TẦNG 21
1 Đèn LED pha, 60W, RGBWW, 60 độ - 5 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 set/bộ
2 Đèn LED pha, 150W, RGBWW, 60 độ - 9 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 set/bộ
3 Cáp chuẩn nối đầu đèn 4P DMX cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 set/bộ
4 Cáp dùng nối loop 2 đèn với nhau loại 4P DMX cable 2m (10 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 set/bộ
5 Bộ nối cáp tín hiệu đầu cuối (20 pcs) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 set/bộ
6 Bộ chia tín hiệu Interner-DMX loại 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 set/hộp
7 Đèn LED pha, 150W, 3000K, 40 độ - 9 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/bộ
8 Bộ điều khiển chiếu sáng 100 universe Plus Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/bộ
9 Cổng giao tiếp tín hiệu internet và bộ điều khiển tín hiệu chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/bộ
10 Đầu nối cáp, Cat.5e/ Cat6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
11 Đầu chụp bảo vệ đầu nối cáp, xanh dương (Mod Plug Boot, Blue) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
12 Data switch 24 ports Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/hộp
13 Data switch 16 ports Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 set/hộp
14 Data switch 8 ports Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 set/hộp
15 Data cable FTP CAT 5e - InDoor/Cáp Mạng điều khiển FTP CAT 5e trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 box/thùng
16 Control cable 1 pair-18 AWG/ Cáp điều khiển i-18 AWG-3 lõi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.250 m
17 4C-50mm2 Cu/XLPE/PVC/ Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4C- 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
18 4C-16mm2 Cu/PVC/PVC/ Cáp điện Cu/PVC/PVC 4C- 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 415 m
19 1C-25mm2 Cu/PVC (Yellow/Green)-E/ Cáp điện Cu/PVC 1C- 25mm2 (Vàng/Xanh)-E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
20 1C-10mm2 Cu/PVC (Yellow/Green)-E/ Cáp điện Cu/PVC 1C- 10mm2 (Vàng/Xanh)-E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 415 m
21 3C-6mm2 Cu/PVC/PVC 300/500V/ Cáp điện Cu/PVC/PVC 3C- 6mm2-300/500V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
22 3C-4mm2 Cu/PVC/PVC 300/500V/ Cáp điện Cu/PVC/PVC 3C- 4mm2-300/500V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.525 m
23 3C-2.5mm2 Cu/PVC/PVC 300/500V/ Cáp điện Cu/PVC/PVC 3C- 2.5mm2-300/500V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.454 m
24 Rigid & Flexible conduit d20/ Ống cứng & mềm d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.963 m
25 Rigid & Flexible conduit d25/ Ống cứng & mềm d25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.020 m
26 Rigid & Flexible conduit d32/ Ống cứng & mềm d32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 m
27 Rigid & Flexible conduit d42/ Ống cứng & mềm d42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
28 Cover for Handrail Lighting at ground floor and signal board c/w support/ Tấm che đèn lan cang tầng trệt và bảng hiệu bao gồm giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
29 Concrete foundation for flag lighting 200x200x200mmt/ Đế bê tông cho đèn chiếu cột cờ kích thước 200x200x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
30 Hanger support for Lighting fixtures of main gate at level 3-HDG/ Giá đỡ cho đèn chiếu sáng dầm ngang cột chính tại tầng 3-nhúng kẽm nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 pcs/bộ
31 Hanger support for Lighting fixtures main column at level 3-HDG/ Giá đỡ cho đèn chiếu sáng cột chính tại tầng 3-nhúng kẽm nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 pcs/bộ
32 Support for Aluminium Lighting fixtures at level 3-HDG/ Gia cố tấm nhôm lắp đặt đèn khung nhôm tại tầng 3-nhúng kẽm nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 pcs/cái
33 Hanger support for Lighting fixtures at level 21-small type-HDG/ Giá đỡ cho đèn chiếu sáng dạ mái tại tầng 21-loại nhỏ-nhúng kẽm nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 pcs/bộ
34 Hanger support for Lighting fixtures at level 21-big type-HDG/ Giá đỡ cho đèn chiếu sáng dạ mái tại tầng 21-loại lớn-nhúng kẽm nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 pcs/bộ
35 Hanger support for Lighting fixtures at roof-HDG/ Giá đỡ cho đèn chiếu sáng quốc huy-nhúng kẽm nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 pcs/bộ
36 IP Box for power supply&data converter/ Hộp chứa kín nước cho bộ nguồn & bộ trộn tín hiệu điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 pcs/cái
37 Connection box for power supply&data signal/ Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu cho đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 299 pcs/hộp
38 Barrier for lighting fixtures of main gate/ Rào chắn cho đèn cổng chính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 pcs/cái
39 Tháo và lát lại đá lát sàn cho công tác ống đi âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gói
40 Sub material for all (Silicon, bolt, nuts, washer, angcle bolt, tie, gland, cloth, paint,…)/ Vật tư phụ cho toàn bộ phần trên (Silicon, ốc, vít, longden, bulong nỡ, dây rút, cố định cáp, vãi lau, sơn…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lot/gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->