Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ATP TẤN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 08:19:00 đến ngày 2020-06-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,527,526,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo chương V của E-HSMT | 4,706 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | Theo chương V của E-HSMT | 5,78 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ nền đường h= 20cm | Theo chương V của E-HSMT | 1,172 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường khuôn áo đường đất cấp 2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0.95 | Theo chương V của E-HSMT | 3,325 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (Đất tận dụng 60%) | Theo chương V của E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (Đất mua) | Theo chương V của E-HSMT | 3,097 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo chương V của E-HSMT | 1,172 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo chương V của E-HSMT | 1,172 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo chương V của E-HSMT | 11,084 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo chương V của E-HSMT | 11,084 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo chương V của E-HSMT | 32,277 | 100m2 |
| 15 | Bù vênh mặt đường bêtông nhựa chặt BTNC 12,5, chiều dày trung bình đã lèn ép 3cm | Theo chương V của E-HSMT | 18,636 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo chương V của E-HSMT | 32,277 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V của E-HSMT | 11,084 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo chương V của E-HSMT | 11,084 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | Theo chương V của E-HSMT | 5,8282 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 1km tiếp theo (M*8) | Theo chương V của E-HSMT | 5,8282 | 100tấn |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn D70 | Theo chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân mương | Theo chương V của E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố ga | Theo chương V của E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 7 | GC cốt thép tấm đan D< 14mm | Theo chương V của E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V của E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V của E-HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi