Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng hội trường UBND xã Đôn Xuân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624367-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Duyên Hải
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng hội trường UBND xã Đôn Xuân
Số hiệu KHLCNT 20200583597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 14:39:00 đến ngày 2020-06-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,867,529,521 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo Báo cáo KTKT 2,0892 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Báo cáo KTKT 4,377 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Báo cáo KTKT 1,3928 100m3
4 Đóng cọc tràm, đường kính ngọn >3,5cm, cọc dài 2,7m, đất cấp I Theo Báo cáo KTKT 50,3619 100m
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Báo cáo KTKT 11,361 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Báo cáo KTKT 0,6798 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Báo cáo KTKT 0,0424 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo Báo cáo KTKT 1,2115 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 18,7135 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 2,0778 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Báo cáo KTKT 0,371 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Báo cáo KTKT 1,9564 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,3339 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 2,2129 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 21,9223 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 1,1718 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Báo cáo KTKT 0,3455 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,0183 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Báo cáo KTKT 1,0908 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,0646 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 8,572 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 0,74 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 1,683 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo Báo cáo KTKT 0,0565 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo Báo cáo KTKT 0,0141 100m2
26 Xây gạch thẻ 4x8x18 không nung, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (xây bó nền) Theo Báo cáo KTKT 15,6496 m3
27 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 0,3672 m3
28 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 3,177 m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Báo cáo KTKT 2,8135 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Báo cáo KTKT 39,624 m3
31 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 24,649 m3
32 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 5,4848 m3
33 Xây gạch ống 8x8x18, gạch đất nung, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 24,649 m3
34 Xây gạch ống 8x8x18, gạch đất nung, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 5,4848 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 4,62 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Báo cáo KTKT 0,923 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,1702 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,8435 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo Báo cáo KTKT 0,9562 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 6,748 m3
41 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Theo Báo cáo KTKT 4,4263 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo Báo cáo KTKT 4,4263 tấn
43 Sản xuất xà gồ thép Theo Báo cáo KTKT 2,136 tấn
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo Báo cáo KTKT 3,9346 100m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 501,1448 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 589,4 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 33,6 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 12,768 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 58,704 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 84,35 m2
51 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Theo Báo cáo KTKT 138,95 m2
52 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo Báo cáo KTKT 138,95 m2
53 Ngâm nước xi măng Theo Báo cáo KTKT 138,95 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50X250mm Theo Báo cáo KTKT 52,168 m2
55 Lát bậc cấp, gạch có gờ chống trượt 500x600, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Báo cáo KTKT 19,2 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Báo cáo KTKT 9,87 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 386,12 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Báo cáo KTKT 386,12 m2
59 Cung cấp lắp dựng trần Prima Theo Báo cáo KTKT 325,28 m2
60 Bả bằng matít vào tường Theo Báo cáo KTKT 1.035,34 m2
61 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo Báo cáo KTKT 143,054 m2
62 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 36,656 m
63 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Báo cáo KTKT 501,14 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Báo cáo KTKT 677,254 m2
65 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, sản xuất theo bản thiết kế Theo Báo cáo KTKT 24,84 m2
66 Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, sản xuất theo bản thiết kế Theo Báo cáo KTKT 33,12 m2
67 Cung cấp lắp đặt bảng ốp sân khấu (bảng Alu + chữ Fomica màu vàng, bao gồm cả hệ khung sườn, sản xuất theo bản vẽ) Theo Báo cáo KTKT 10,88 m2
68 Cung cấp lắp đặt chữ Inox " HỘI TRƯỜNG" (quy cách như bản vẽ) Theo Báo cáo KTKT 1 Bộ
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo Báo cáo KTKT 0,092 100m
70 Lắp đặt co PVC d90 dày 3.2mm Theo Báo cáo KTKT 2 cái
71 Lắp đặt cầu chắn rác d90 Theo Báo cáo KTKT 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=34mm Theo Báo cáo KTKT 0,01 100m
B PHẦN CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo Báo cáo KTKT 0,272 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo Báo cáo KTKT 3,5117 m3
3 Phá dỡ Nền gạch xi măng Theo Báo cáo KTKT 33,5117 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo Báo cáo KTKT 118,3005 m2
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo Báo cáo KTKT 0,0837 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Báo cáo KTKT 0,92 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Báo cáo KTKT 0,0558 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Báo cáo KTKT 0,52 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Báo cáo KTKT 0,0396 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Báo cáo KTKT 0,0349 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo Báo cáo KTKT 0,0186 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 1,176 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,2386 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Báo cáo KTKT 0,0753 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Báo cáo KTKT 0,2844 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 1,7417 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Báo cáo KTKT 0,0155 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Báo cáo KTKT 0,0543 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 0,612 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,1224 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo Báo cáo KTKT 2,7244 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Báo cáo KTKT 0,3405 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo Báo cáo KTKT 0,2012 tấn
24 Xây gạch thẻ 4x8x18 không nung, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (xây bó nền) Theo Báo cáo KTKT 1,1916 m3
25 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 0,5153 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Báo cáo KTKT 0,2897 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Báo cáo KTKT 8,2775 m3
28 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 3,8942 m3
29 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 5,5932 m3
30 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Theo Báo cáo KTKT 0,2975 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo Báo cáo KTKT 0,2975 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Theo Báo cáo KTKT 0,3942 tấn
33 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo Báo cáo KTKT 0,7135 100m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 67,4127 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 66,272 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 25,92 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 4,578 m2
38 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo Báo cáo KTKT 4,545 m2
39 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Theo Báo cáo KTKT 17,271 m2
40 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo Báo cáo KTKT 17,271 m2
41 Ngâm nước xi măng Theo Báo cáo KTKT 17,271 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50X250mm Theo Báo cáo KTKT 19,5057 m2
43 Lát bậc cấp, gạch có gờ chống trượt 500x600, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Báo cáo KTKT 6,0113 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Báo cáo KTKT 80,1413 m2
45 Cung cấp lắp dựng trần Prima Theo Báo cáo KTKT 80,1413 m2
46 Bả bằng matít vào tường Theo Báo cáo KTKT 147,9557 m2
47 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo Báo cáo KTKT 30,498 m2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Báo cáo KTKT 61,4127 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Báo cáo KTKT 114,041 m2
50 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, sản xuất theo bản thiết kế Theo Báo cáo KTKT 4,32 m2
51 Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, sản xuất theo bản thiết kế Theo Báo cáo KTKT 19,44 m2
52 Cung cấp vách ngăn khung nhôm kính hệ, sản xuất theo bản thiết kế Theo Báo cáo KTKT 30,963 m2
53 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo Báo cáo KTKT 0,076 100m
54 Lắp đặt co PVC d90 dày 3.2mm Theo Báo cáo KTKT 2 cái
55 Lắp đặt cầu chắn rác d90 Theo Báo cáo KTKT 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=34mm Theo Báo cáo KTKT 0,01 100m
C PHẦN ĐIỆN - KHỐI HỘI TRƯỜNG CŨ CẢI TẠO
1 Lắp đèn led tube T8 2x1,2m, 1,2m (bao gồm bóng (MNT-220T) Theo BC KTKT 6 Bộ
2 Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1,2m (bao gồm bóng (MNT-120T) Theo BC KTKT 1 Bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần 47W Theo BC KTKT 4 Cái
4 Lắp ổ cắm điện loại đôi Theo BC KTKT 6 Cái
5 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Theo BC KTKT 7 Cái
6 Lắp cầu chì Theo BC KTKT 9 Cái
7 Lắp đặt đế + mặt 2 Theo BC KTKT 1 Cái
8 Lắp đặt đế + mặt 3 Theo BC KTKT 10 Cái
9 Lắp đặt hộp nối + đomino Theo BC KTKT 8 Cái
10 Lắp đặt tủ điện chứa 6 module (loại lắp nổi) Theo BC KTKT 1 Cái
11 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA Theo BC KTKT 2 Cái
12 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 30A-6kA Theo BC KTKT 1 Cái
13 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Theo BC KTKT 170 Mét
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Theo BC KTKT 40 Mét
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 Theo BC KTKT 70 Mét
16 Kéo rải dây điện đôi, loại dây Du-CV 2x6mm2 Theo BC KTKT 30 Mét
17 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 Theo BC KTKT 50 Mét
18 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Theo BC KTKT 12 Mét
19 Lắp đặt nẹp nhựa 3p Theo BC KTKT 6 Mét
D PHẦN ĐIỆN - HỘI TRƯỜNG UBND XÃ ĐÔN XUÂN
1 Lắp đặt đèn Led panel lớn 40W, KT 600x600x10mm Theo BC KTKT 42 Bộ
2 Lắp đặt đèn Led panel vuông nổi 18W, KT 217x217x35mm Theo BC KTKT 8 Bộ
3 Lắp đặt quạt trần 77W Theo BC KTKT 18 Cái
4 Lắp ổ cắm điện loại đôi Theo BC KTKT 11 Cái
5 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Theo BC KTKT 10 Cái
6 Lắp cầu chì Theo BC KTKT 15 Cái
7 Lắp đặt đế + mặt 2 Theo BC KTKT 4 Cái
8 Lắp đặt đế + mặt 3 Theo BC KTKT 17 Cái
9 Lắp đặt hộp nối + đomino Theo BC KTKT 14 Cái
10 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm + phụ kiện Theo BC KTKT 1 Cái
11 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-6kA Theo BC KTKT 1 Cái
12 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 30A-6kA Theo BC KTKT 2 Cái
13 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 50A-30kA Theo BC KTKT 1 Cái
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Theo BC KTKT 930 Mét
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Theo BC KTKT 120 Mét
16 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x6mm2 Theo BC KTKT 180 Mét
17 Kéo rải dây điện đôi, cáp Duplex Du-CV 2x16mm2 Theo BC KTKT 50 Mét
18 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 Theo BC KTKT 300 Mét
19 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ27 Theo BC KTKT 200 Mét
20 Đóng cọc tiếp địa Theo BC KTKT 2 Cọc
21 Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng trần 16mm2 Theo BC KTKT 5 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->