Gói thầu: Cải tạo sửa chữa tầng 3 nhà số 10
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622104-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa tầng 3 nhà số 10 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi không thường xuyên và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 13:50:00 đến ngày 2020-06-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,125,011,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục 2 Chương V HSMT | 18,2397 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | nt | 67,534 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 451,9668 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | nt | 125,5767 | m2 |
| 5 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | nt | 1.416,676 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 577,5435 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | nt | 56,667 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần | nt | 1.416,676 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 283,2 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | nt | 61,126 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | nt | 29 | cái |
| 12 | Tháo dỡ chậu tiểu | nt | 4 | cái |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | nt | 20 | cái |
| 14 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | nt | 18 | cái |
| 15 | Tháo dỡ vòi sen + vòi nước.... | nt | 18 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị gắn trần , tường (quạt trần , đèn , ổ cắm ,công tắc , đầu báo cháy, thanh chống va đập ....) , Bịt đầu thông gió , điều hòa trung tâm . | nt | 1 | bộ |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, cột, trụ | nt | 2.172,7698 | m2 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | nt | 85,1492 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | nt | 85,1492 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0 tấn | nt | 85,1492 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | nt | 9,7846 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 176,5034 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | nt | 115,6935 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | nt | 1.309,689 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | nt | 1.027,043 | m2 |
| 6 | Lát nền bằng vật liệu Vinyl độ dày 2mm | nt | 304,3819 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 115,6935 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | nt | 453,285 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit 150x600mm | nt | 80,5212 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit 300x600 mm | nt | 227,3436 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit 300x600 mm | nt | 150,5268 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt trần nhôm dày 0.8mm , đục lỗ tiêu âm 600x600mm | nt | 1.425,3825 | m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt cửa thép chống cháy 60 phút, khung thép dày 1mm , cánh dày 45mm, vật liệu bên trong Honeycomb paper, bản lề inox , tay co thủy lực, zoăng cao su ngăn khói , tay đẩy panic loại đơn , khóa tay nắm phụ kiện, đồng bộ | nt | 8,64 | m2 |
| 14 | Cung cấp lắp đặt cửa tự động thanh ray có hộp nhôm che phía ngoài , động cơ kéo cửa , 2 radar phát hiện chuyển động lắp đặt bên trong và ngoài , cảm biến an toàn hồng ngoại ngang cửa , khóa điện từ , bộ lưu điện, phụ kiện đồng bộ , dán decal logo bệnh viện | nt | 10,08 | m2 |
| 15 | Cung cấp lắp đặt cửa kính thủy lực 12mm, bản lề inox 304, khóa +tay nắm inox 304 đồng bộ , dán logo decal bệnh viện , phụ kiện đồng bộ | nt | 18,36 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa thông minh 6 chức năng ( chìa khóa , vân tay , thẻ từ , mật khẩu số, ứng dụng trên điện thoại , tổng hợp ) , độ nhạy cảm ứng 500dpi, điện áp làm việc 160mpA, nguồn điện 4 pin 1.5V, thời gian nhận lệnh 0.5s | nt | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp lắp đặt cửa thoát hiểm 1 chiều . 2 cánh , thời gian chống cháy 60 phút , khung cửa sử dụng thép mạ kẽm , mạ chì 50x100x1.0mm, cánh cửa dày 45mm sử dụng thép mạ kẽm mạ chì đọ dày 0.8mm, chất liệu chống cháy : Honeycomb paper , bản lề inox , gioăng cao su ngăn khói | nt | 4,32 | m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm hệ 55 , kính dán an toàn 6.38mm. bản lề 3D, phụ kiện đồng bộ Kinlong, khóa tay nắm tay tròn , tay co thủy lực -Cửa đi 1 cánh | nt | 73,92 | m2 |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm hệ 55 , kính dán an toàn 6.38mm. bản lề 3D, phụ kiện đồng bộ, khóa tay nắm tay tròn , tay co thủy lực -Cửa đi 2 cánh | nt | 131,04 | m2 |
| 20 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ mở hắt nhôm hệ 55 , kính dán an toàn 6.38mm. bản lề 3D, phụ kiện đồng bộ, khóa tay nắm gạt -Cửa sổ mở hắt 1 cánh + 3 cánh fix | nt | 4,5 | m2 |
| 21 | Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực dày 10mm sập inox 304 , khung liên kết với trần 40x80x1.0mm inox 304 | nt | 110,094 | m2 |
| 22 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn nhà vệ sinh compact chịu nước 100%, loại 1450 PSI dày 18mm , phụ kiện inox 201 | nt | 58,8744 | m2 |
| 23 | Cung cấp lắp đặt thanh chống va đập sản xuất từ vật liệu nhôm dày 1.8mm , vỏ bọc vinyl acrylic dày 2mm | nt | 200,5785 | m |
| 24 | Công tác ốp đá Marble tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | nt | 27,888 | m2 |
| 25 | Lát đá granite chân cửa các phòng | nt | 10,386 | m2 |
| 26 | Bả bằng matít vào tường | nt | 1.726,0068 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.726,0068 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 90,6148 | m2 |
| 29 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn (chống thấm), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 90,6148 | m2 |
| 30 | Quét chống thấm sàn nhà vệ sinh bằng vật liệu gốc Polyurethane | nt | 172,3541 | m2 |
| 31 | Cung cấp lắp đặt trang trí biển hiệu khoa + khu lễ tân mặt tiền các nền gắn kính cường lực 10mm nhuộm màu , dán chữ alumium nổi | nt | 52,7496 | m2 |
| 32 | Cung cấp lắp đặt trang trí biển hiệu khoa + khu lễ tân mặt tiền các nền gắn gỗ MFC chống ẩm dày 18mm | nt | 16,7836 | m2 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0775 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | nt | 0,4208 | m3 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | nt | 0,0211 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | nt | 0,0237 | tấn |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Quầy lễ tân gỗ MFC chống ẩm, sơn trắng không ngả mầu dày 18mm , cao 1.2m , rộng 0.7m , dài 5.86m+ cửa 2 cánh mở 2 chiều kích thước 650x900, kính cường lực 10mm cao 450mm | Mục 2 Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Quầy lễ tân gỗ MFC chống ẩm, sơn trắng không ngả mầu dày 18mm , cao 0.9m, rộng 0.7m , dài 6.02m + cửa 2 cánh mở 2 chiều kích thước 650x900 , kính cường lực 10mm cao 650mm | nt | 1 | bộ |
| 3 | Bàn lễ tân gỗ MFC chống ẩm, phủ lamilate - hòa phát hoặc tương đương dày 18mm , cao 0.9m, rộng 0.6m , dài 2.59m | nt | 1 | bộ |
| 4 | Bàn lễ tân gỗ MFC chống ẩm, phủ lamilate - hòa phát hoặc tương đương dày 18mm , cao 0.9m, rộng 0.6m , dài 3.14m | nt | 1 | bộ |
| 5 | Tủ sắt sơn tĩnh điện hòa phát hoặc tương đương để lưu hồ sơ bệnh án, giấy tờ, sổ sách, vật tư tiêu hao tại phòng giao ban khoa Ngoại tủ 3 cánh, kích thước W1350XD450XH1830 | nt | 4 | cái |
| 6 | Tủ sắt sơn tĩnh điện hòa phát hoặc tương đương để đựng vật tư tiêu hao, thuốc, dụng cụ y tế -Hòa Phát hoặc tương đương- kích thước W1350XD450XH1830, tủ 3 ngăn ( khoa Ngoại) | nt | 3 | cái |
| 7 | Tủ sắt sơn tĩnh điện hòa phát hoặc tương đương để đựng hồ sơ kích thước 1350x450x1830 (phòng giao ban khoa gây mê, phòng tiền mê, khu hành chính) | nt | 3 | cái |
| 8 | Tủ locker -2 khoang cánh mở, bên trong mỗi khoang có 2 đợt cố định và 1 suốt treo quần áo- Hòa Phát hoặc tương đương - Kích thước W915 x D450 x H2400 mm( ngoại 16, gây mê 9) | nt | 25 | cái |
| 9 | Bàn làm việc gỗ công nghiệp phủ lamilate - hòa phát hoặc tương đương - Kích thước : W1200 x D700 x H750 mm ( khoa Ngoại 4 cái khoa gây mê 1 cái) | nt | 5 | cái |
| 10 | Ghế xoay cần hơi , xoay điều chỉnh cao thấp - Hòa Phát hoặc tương đương ( khoa Ngoại 6, gây mê 4, khu quầy lễ tân 3 ) | nt | 13 | cái |
| 11 | Bàn giao ban mặt quây hình oval - Gỗ Laminate cao cấp-Hòa Phát hoặc tương đương -Kích Thước: W4300 x D1500 x H750 mm | nt | 2 | cái |
| 12 | Ghế chủ tọa, ghế trưởng khoa bọc da loại hòa phát hoặc tương đương ( Ngoại 1, gây mê 3) | nt | 4 | cái |
| 13 | Bàn trưởng khoa gỗ công nghiệp kích thước 1800x900x750 gây mê 2 cái (khoa gây mê) | nt | 2 | cái |
| 14 | Bộ sofa trưởng khoa gồm 2 ghế đơn, 1 ghế 3 chỗ, kích thước ghế đơn: 750x780x800, kích thước ghế băng: 1750x780x800, bọc da, khung tay bằng gỗ cao cấp loại hòa phát hoặc tương đương | nt | 2 | cái |
| 15 | Ghế họp chân quỳ lưng trung Hòa Phát hoặc tương đương -Khung thép mạ sáng bóng-Đệm tựa mút bọc vải nỉ- Kích Thước: W600 x D620 x H1010 mm | nt | 24 | cái |
| 16 | Rèm y tế kháng khuẩn khổ rộng 250cm, dài 4.97m ,vải polyester kháng khuẩn | nt | 18,4 | m2 |
| 17 | Hệ thống rửa tay vô trùng trước và sau mổ cho nhân viên y tế >=2 vòi , lấy nước tự động ..... | nt | 1 | hệ thống |
| D | HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Camera IP | nt | 21 | Cái |
| 2 | Màn hình quan sát LCD 42 inch | nt | 1 | Cái |
| 3 | Máy tính dung lượng ổ cứng 4T+màn hình máy tính | nt | 1 | Cái |
| 4 | Swicth 24 cổng | nt | 1 | Cái |
| E | HỆ THỐNG INTERNET | |||
| 1 | Swicth 24 cổng | nt | 1 | Cái |
| 2 | Tủ rack 9U (hệ internet+camera) | nt | 1 | Cái |
| F | HỆ THỐNG ĐHKK | |||
| 1 | Dàn nóng VRV IV hai chiều lạnh sưởi; Công suất lạnh: 34Hp, gas R410A, 3phase | nt | 1 | Cái |
| 2 | Dàn nóng VRV IV hai chiều lạnh sưởi; Công suất lạnh: 24Hp, gas R410A, 3phase | nt | 1 | Cái |
| 3 | Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 3.6kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 4 | Cái |
| 4 | Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 4.5kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 3 | Cái |
| 5 | Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 5.6kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 3 | Cái |
| 6 | Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 7.1kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 5 | Cái |
| 7 | Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 9.0kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 3 | Cái |
| 8 | Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 11.2kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 4 | Cái |
| 9 | Dàn lạnh VRV gắn tường 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 2.2kW, gas R410A, 1phase kèm remote điều khiển từ xa | nt | 7 | Cái |
| G | HỆ THỐNG BÁO Y TẾ GỌI KHÔNG DÂY | |||
| 1 | Nút gọi y tá | Một nút bấm không có dây nối dài<br/>Khoảng cách 50-100m <br/>Chống nước <br/>Kích thước 53x53x22mm<br/>Pin DC 3V<br/>Mầu trắng cam <br/>Tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu-Mỹ hoặc tương đương | 6 | cái |
| 2 | Thiết bị nhận - Màn hình hiển thị kèm phần mềm cài đặt sẵn | Màn hình hiển thị có ba chữ số - 3 cuộc gọi đồng thời Kết nối tối đa 999 nút chuông Kích thước WxLxH=290x160x40mm Khối lượng 500g Mầu sắc : nâu đen Nguồn điện DC12V/1A Phần mềm quản lý cuộc gọi có chức năng lưu cuộc gọi , lịch sử cuộc gọi , hiển thị cuộc gọi , xuất báo file exel Tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu-Mỹ hoặc tương đương | 1 | cái |
| 3 | Thiết bị nhận - Đèn báo hành lang không dây | Đặt trước cửa phòng bệnh nhân - Kết nối trực tiếp với nút bấm Đèn nhấp nháy đỏ báo hiệu Kích thước WxLxH=73x123x40mm Trọng lượng 105g Nguồn DC12V/1A | 1 | cái |
| H | PHẦN KHÍ Y TẾ -LẮP ĐẶT BỔ SUNG ĐẦU RA KHÍ | |||
| 1 | Đầu ra khí ôxy treo tường | Tiêu chuẩn, chất lượng: Mới 100%. Đạt tiêu chuẩn: ISO 9001, ISO 13485 hoặc tương đương. <br/>Nhiệt độ môi trường làm việc: Lên tới ≥ 40°C<br/>Độ ẩm môi trường làm việc: Lên tới ≥ 80%<br/>Chất liệu bên ngoài: Bằng nhựa cứng<br/>Chất liệu van kiểm soát: Bằng kim loại<br/>Ống kết nối: Bằng đồng sử dụng cho khí Oxy<br/>Tiêu chuẩn đầu cắm: HTM 2022/HTM 02-01/ISO tương đương, tương thích với hệ thống khí ôxy Bệnh viện đang sử dụng. | 15 | Bộ |
| 2 | Ống đồng y tế D12 (dày 0.8mm, chịu được áp lực làm việc ≥ 5230 kPa) | nt | 263 | Mét |
| 3 | Măng sông D12 | nt | 40 | Cái |
| 4 | Tê D12 | nt | 30 | Cái |
| 5 | Cút D12 | nt | 45 | Cái |
| 6 | Van khóa chặn D1/4 | nt | 15 | Cái |
| 7 | Kép nối D1/4 | nt | 30 | Cái |
| 8 | Hộp gen nhựa SP (kích thước 20 x 40mm) | nt | 50 | Mét |
| 9 | Đai kẹp ống D12 | nt | 60 | Cái |
| 10 | Que hàn vẩy bạc | nt | 3 | Kg |
| 11 | Nitơ làm sạch bên trong đường ống | nt | 2 | Chai |
| 12 | Phụ kiện thi công (gas, ôxy, vít, nở, băng tan, keo gas...) | nt | 1 | Hệ thống |
| I | PHẦN M.E.P HỆ THỐNG ĐIỆN |
|||
| 1 | Đèn led panel 600x600-36W | Mục 2 Chương V HSMT | 233 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang chống ẩm 0.6m-18W | nt | 41 | bộ |
| 3 | Đèn Exit | nt | 9 | bộ |
| 4 | Đèn sự cố | nt | 14 | bộ |
| 5 | Quạt thông gió gắn tường kích thước 250x250 | nt | 1 | cái |
| 6 | Công tắc đơn 1 chiều | nt | 40 | cái |
| 7 | Công tắc đôi 1 chiều | nt | 4 | cái |
| 8 | Công tắc ba 1 chiều | nt | 13 | cái |
| 9 | Công tắc đơn xoay chiều | nt | 8 | cái |
| 10 | Công tắc đôi xoay chiều | nt | 6 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | nt | 77 | cái |
| 12 | ổ cắm bốn 3 chấu âm tường | nt | 6 | cái |
| 13 | Tủ điện TDT | nt | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện TD1 | nt | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện TD2 | nt | 1 | cái |
| 16 | Tủ điện TD3 | nt | 1 | cái |
| 17 | Tủ điện ĐHKK | nt | 1 | cái |
| 18 | Tủ điện âm tường 6 mudul | nt | 21 | cái |
| 19 | MCCB 3P 200A | nt | 1 | cái |
| 20 | MCCB 3P 120A | nt | 1 | cái |
| 21 | MCCB 3P 80A | nt | 4 | cái |
| 22 | MCB 3P 80A | nt | 3 | cái |
| 23 | MCCB 3P 60A | nt | 1 | cái |
| 24 | MCB 3P 20A | nt | 5 | cái |
| 25 | MCB 2P 40A | nt | 21 | cái |
| 26 | MCB 1P 40A | nt | 21 | cái |
| 27 | MCB 1P 20A | nt | 85 | cái |
| 28 | MCB 1P 16A | nt | 3 | cái |
| 29 | MCB 1P 10A | nt | 21 | cái |
| 30 | Biến dòng 200/5A | nt | 6 | cái |
| 31 | Biến dòng 150/5A | nt | 3 | cái |
| 32 | Ampe kể | nt | 2 | cái |
| 33 | Công tơ điện | nt | 1 | cái |
| 34 | Volt kế | nt | 2 | cái |
| 35 | Cáp điện CXV 4x95mm2 | nt | 50 | m |
| 36 | Cáp điện CXV 4x50mm2 | nt | 10 | m |
| 37 | Cáp điện CXV 4x25mm2 | nt | 250 | m |
| 38 | Cáp điện CXV 4x16mm2 | nt | 182 | m |
| 39 | Cáp điện CXV 4x2.5mm2 | nt | 390 | m |
| 40 | Cáp điện CXV 3x2.5mm2 | nt | 1.500 | m |
| 41 | Cáp điện CXV 2x10mm2 | nt | 620 | m |
| 42 | Cáp điện CV 50mm2 dây E | nt | 50 | m |
| 43 | Cáp điện CV 25mm2 dây E | nt | 250 | m |
| 44 | Cáp điện CV 16mm2 dây E | nt | 152 | m |
| 45 | Cáp điện CV 10mm2 dây E | nt | 620 | m |
| 46 | Cáp điện CV 4mm2 dây E | nt | 185 | m |
| 47 | Cáp điện CV 2.5mm2 | nt | 1.850 | m |
| 48 | Cáp điện CV 1.5mm2 | nt | 3.650 | m |
| 49 | Ống luồn dây PVC D25 | nt | 320 | m |
| 50 | Ống luồn dây PVC D20 | nt | 1.800 | m |
| 51 | Máng cáp tráng kẽm sơn tĩnh điện 200x100mm+ phụ kiện | nt | 120 | m |
| 52 | Hộp nối phân dây tại vị trí đèn | nt | 296 | cái |
| 53 | Đế công tắc, ổ cắm | nt | 152 | cái |
| J | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Đầu báo khói địa chỉ | nt | 41 | cái |
| 2 | Đầu báo khói thường | nt | 44 | cái |
| 3 | Nút nhấn địa chỉ | nt | 5 | cái |
| 4 | Chuông đèn báo cháy kết hợp | nt | 5 | cái |
| 5 | Modul báo cháy | nt | 7 | cái |
| 6 | Tủ báo cháy trung tâm 1 loop | nt | 1 | cái |
| 7 | Dây tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.5mm2 | nt | 750 | m |
| 8 | Ống luồn dây PVC D20 | nt | 750 | m |
| 9 | Hộp nối phân dây tại vị trí lắp đầu báo | nt | 85 | cái |
| 10 | Đế cho nút nhấn, chuông đèn | nt | 10 | cái |
| K | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt Dàn nóng VRV IV hai chiều lạnh sưởi; Công suất lạnh: 34Hp, gas R410A, 3phase | nt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Dàn nóng VRV IV hai chiều lạnh sưởi; Công suất lạnh: 24Hp, gas R410A, 3phase | nt | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 3.6kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 4 | máy |
| 4 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 4.5kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 3 | máy |
| 5 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 5.6kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 3 | máy |
| 6 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 7.1kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 5 | máy |
| 7 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 9.0kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 3 | máy |
| 8 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 11.2kW, gas R410A, 1phase kèm remote dây | nt | 4 | máy |
| 9 | Lắp đặt Dàn lạnh VRV âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh sưởi Công suất lạnh: 2.2kW, gas R410A, 1phase kèm remote điều khiển từ xa | nt | 7 | máy |
| L | Hệ thống quạt gió tươi , gió thải | |||
| 1 | Quạt gió thải loại hướng trụcLưu lượng: 770 l/s, cột áp: 300Pa | nt | 2 | cái |
| 2 | Quạt gió thải loại hướng trụcLưu lượng: 720 l/s, cột áp: 250Pa | nt | 1 | cái |
| 3 | Quạt gió tươi loại hướng trụcLưu lượng: 570 l/s, cột áp: 300Pa | nt | 1 | cái |
| 4 | Quạt gió tươi loại hướng trụcLưu lượng: 750 l/s, cột áp: 300Pa | nt | 1 | cái |
| M | Hệ thống ống gió tươi | |||
| 1 | Đường ống gió Ống gió 550x200 dày 0.58mm kèm tiêu âm dày 25mm | nt | 8 | m |
| 2 | Đường ống gió Ống gió 550x250 dày 0.58mm kèm tiêu âm dày 25mm | nt | 6 | m |
| 3 | Đường ống gió Ống gió 550x250 dày 0.58mm | nt | 4 | m |
| 4 | Đường ống gió Ống gió 550x200 dày 0.58mm | nt | 33 | m |
| 5 | Đường ống gió Ống gió 400x200 dày 0.58mm | nt | 8 | m |
| 6 | Đường ống gió Ống gió 350x200 dày 0.58mm | nt | 9 | m |
| 7 | Đường ống gió Ống gió 350x150 dày 0.58mm | nt | 9 | m |
| 8 | Đường ống gió Ống gió 300x150 dày 0.58mm | nt | 8 | m |
| 9 | Đường ống gió Ống gió 250x150 dày 0.58mm | nt | 6 | m |
| 10 | Đường ống gió Ống gió 200x150 dày 0.58mm | nt | 16 | m |
| 11 | Đường ống gió Ống gió 200x100 dày 0.58mm | nt | 4 | m |
| 12 | Đường ống gió Ống gió 150x100 dày 0.58mm | nt | 21 | m |
| 13 | Đường ống gió Ống gió 100x100 dày 0.58mm | nt | 17,5 | m |
| 14 | Đường ống gió Co 90 550x250, tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 15 | Đường ống gió Co 90 550x200, tole dày 0.58mm | nt | 2 | cái |
| 16 | Co 90 350x150, tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 17 | Giảm cấp 550x250/1300x300, L500 tole dày 0.95mm | nt | 1 | cái |
| 18 | Giảm cấp 550x200/1000x300, L500 tole dày 0.75mm | nt | 1 | cái |
| 19 | Ống gió mềm không kèm cách nhiệt D100 | nt | 20 | m |
| 20 | Ống gió mềm không kèm cách nhiệtD150 | nt | 24 | m |
| 21 | Ống gió mềm không kèm cách nhiệt D200 | nt | 10 | m |
| 22 | Ống gió mềm không kèm cách nhiệt D250 | nt | 2 | m |
| 23 | Miệng gió 550x550 kèm OBD + hộp gió cao 200mm | nt | 5 | bộ |
| 24 | Cửa gió ngoài trời kèm LCCT + Lọc G4 + hộp gió L300mm; 1000x300 | nt | 1 | bộ |
| 25 | Cửa gió ngoài trời kèm LCCT + Lọc G4 + hộp gió L300mm; 1300x300 | nt | 1 | bộ |
| 26 | Van chỉnh gió VCD D100 | nt | 9 | bộ |
| 27 | Van chỉnh gió VCD D150 | nt | 12 | bộ |
| 28 | Tiêu âm quạt | nt | 2 | bộ |
| N | Hệ thống gió thải | |||
| 1 | Ống gió 800x200 tole dày 0.75mm kèm tiêu âm trong dày 25mm | nt | 8 | m |
| 2 | Ống gió 700x200 tole dày 0.75mm kèm tiêu âm trong dày 25mm | nt | 5 | m |
| 3 | Ống gió 500x200 tole dày 0.58mm kèm tiêu âm trong dày 50mm | nt | 4 | m |
| 4 | Ống gió 700x200 tole dày 0.75mm | nt | 11 | m |
| 5 | Ống gió 500x200 tole dày 0.58mm | nt | 15 | m |
| 6 | Ống gió 450x200 tole dày 0.58mm | nt | 7 | m |
| 7 | Ống gió 400x200 tole dày 0.58mm | nt | 5 | m |
| 8 | Ống gió 400x150 tole dày 0.58mm | nt | 14 | m |
| 9 | Ống gió 350x200 tole dày 0.58mm | nt | 29 | m |
| 10 | Ống gió 350x150 tole dày 0.58mm | nt | 4 | m |
| 11 | Ống gió 300x200 tole dày 0.58mm | nt | 9 | m |
| 12 | Ống gió 300x150 tole dày 0.58mm | nt | 6 | m |
| 13 | Ống gió 250x150 tole dày 0.58mm | nt | 12 | m |
| 14 | Ống gió 250x100 tole dày 0.58mm | nt | 7 | m |
| 15 | Ống gió 200x200 tole dày 0.58mm | nt | 4 | m |
| 16 | Ống gió 200x150 tole dày 0.58mm | nt | 13 | m |
| 17 | Ống gió 150x150 tole dày 0.58mm | nt | 19 | m |
| 18 | Ống gió 150x100 tole dày 0.58mm | nt | 20 | m |
| 19 | Co chẻ 800x200/450x200/350x200 tole dày 0.75mm | nt | 1 | cái |
| 20 | Co chẻ 400x150/200x150/300x150 tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 21 | Co 90 700x200 tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 22 | Co 90 500x200 tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 23 | Co 90 400x200 tole dày 0.58mm | nt | 2 | cái |
| 24 | Co 90 400x150 tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 25 | Giảm cấp 1500x300/800x200, L800 tole dày 0.95mm | nt | 1 | cái |
| 26 | Giảm cấp 1000x300/500x200, L500 tole dày 0.95mm | nt | 1 | cái |
| 27 | Ống gió mềm không kèm cách nhiệt D150 | nt | 60 | m |
| 28 | Ống gió mềm không kèm cách nhiệt D200 | nt | 20 | m |
| 29 | Cửa gió 1 lớp kèm OBD+box gió H200 200x200 | nt | 25 | bộ |
| 30 | Cửa gió 1 lớp kèm OBD+box gió H200 250x250 | nt | 2 | bộ |
| 31 | Cửa gió 1 lớp kèm OBD+box gió H200 300x300 | nt | 1 | bộ |
| 32 | Cửa gió 1 lớp kèm OBD+box gió H200 550x550 | nt | 9 | bộ |
| 33 | Cửa gió ngoài trời kèm LCCT + hộp gió L300mm 1500x300 | nt | 2 | bộ |
| 34 | Cửa gió ngoài trời kèm LCCT + hộp gió L300mm 1000x300 | nt | 1 | bộ |
| 35 | Tiêu âm quạt | nt | 2 | bộ |
| O | Hệ thống gió cấp và gió hồi | |||
| P | Đường ống gió | |||
| 1 | Ống gió tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trong 96kg/m3 Ống gió 400x250 tole dày 0.58mm | nt | 5 | m |
| 2 | Ống gió tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trong 96kg/m3 Ống gió 500x250 tole dày 0.58mm | nt | 8 | m |
| 3 | Giảm 800x300/400x250, L500 tole dày 0.75mm | nt | 4 | cái |
| 4 | Giảm 1250x300/500x250, L500 tole dày 0.75mm | nt | 3 | cái |
| 5 | Giảm 500x300/D250, L500 tole dày 0.58mm | nt | 3 | cái |
| 6 | Giảm 500x300/D300, L500 tole dày 0.58mm | nt | 5 | cái |
| 7 | Giảm 500x300/D350, L500 tole dày 0.58mm | nt | 3 | cái |
| 8 | Giảm 500x300/250x200, L500 tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| 9 | Co chẻ 400x250/300x200/250x200 tole dày 0.58mm | nt | 2 | cái |
| 10 | Co chẻ 400x250/250x200/250x200 tole dày 0.58mm | nt | 1 | cái |
| Q | Box gió cấp hồi kèm tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trọng 96kg/m3: | |||
| 1 | Box gió cấp hồi kèm tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trọng 96kg/m3 1350x300,L500 tole dày 0.95mm | nt | 4 | cái |
| 2 | Box gió cấp hồi kèm tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trọng 96kg/m3 1250x300,L500 tole dày 0.95mm | nt | 1 | cái |
| 3 | Box gió cấp hồi kèm tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trọng 96kg/m3 1000x300,L500 tole dày 0.75mm | nt | 4 | cái |
| 4 | Box gió cấp hồi kèm tiêu âm trong dày 25mm, tỷ trọng 96kg/m3 700x300, L500 tole dày 0.75mm | nt | 13 | cái |
| 5 | Ống gió tole dày 0.58mm kèm cách nhiệt PE dày 15mm 250x200 | nt | 4 | m |
| 6 | Ống gió tole dày 0.58mm kèm cách nhiệt PE dày 15mm 300x200 | nt | 6 | m |
| 7 | Ống gió mềm kèm cách nhiệt dày 25mm D250 | nt | 30 | m |
| 8 | Ống gió mềm kèm cách nhiệt dày 25mm D300 | nt | 70 | m |
| 9 | Ống gió mềm kèm cách nhiệt dày 25mm D350 | nt | 10 | m |
| 10 | Cửa gió 4 hướng 450x450 kèm OBD + hộp gió H200 | nt | 34 | bộ |
| 11 | Cửa gió grill 1 lớp 550x550 kèm OBD + hộp gió H200 | nt | 31 | bộ |
| R | Đường ống đồng | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn đường kính ống 6,4mm | nt | 1,03 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm | nt | 1,59 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 12,7mm | nt | 1,54 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 15,9mm | nt | 1,59 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 19,1mm | nt | 0,75 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 22,2mm | nt | 0,15 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 28,6mm | nt | 0,46 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 31,8mm | nt | 0,81 | 100m |
| S | Bảo ôn ống đồng dầy 19mm | |||
| 1 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | nt | 1,03 | 100m |
| 2 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | nt | 1,59 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | nt | 1,54 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | nt | 1,59 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | nt | 0,75 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm | nt | 0,15 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm | nt | 0,46 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm | nt | 0,81 | 100m |
| 9 | Bộ chia gas ống đồng | nt | 26 | Bộ |
| 10 | Bộ chia gas kết nối dàn nóng | nt | 2 | Bộ |
| 11 | Gas R410A nạp bổ sung | nt | 45 | kg |
| T | Đường ống nước ngưng | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm | nt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=25mm | nt | 1,56 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm | nt | 0,33 | 100m |
| U | Bảo ôn Đường ống nước ngưng | |||
| 1 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=20mm | nt | 0,2 | 100m |
| 2 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=25mm | nt | 1,56 | 100m |
| 3 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=32mm | nt | 0,33 | 100m |
| 4 | Dây điện điều khiển dàn lạnh, kết nối giàn lạnh với romote CV 2x1.0mm2 | nt | 450 | m |
| 5 | Ống luồn dây PVC D20 | nt | 612 | m |
| 6 | Trunking ống đồng 200x200 | nt | 24 | m |
| V | HỆ THỐNG CAMERA, INTERNET | |||
| 1 | Lắp đặt Camera IP | nt | 21 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt màn hình quan sát LCD 42 inch | nt | 1 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt Máy tính dung lượng ổ cứng 4T+màn hình máy tính | nt | 1 | thiết bị |
| 4 | Lắp đặt Swicth 24 cổng | nt | 1 | thiết bị |
| 5 | Dây Cat6 UTP | nt | 782 | m |
| 6 | Ống luồn dây PVC D20 | nt | 165 | m |
| W | INTERNET | |||
| 1 | Ổ cắm internet loại đôi | nt | 16 | cái |
| 2 | Dây Cat6 UTP | nt | 350 | m |
| 3 | Ống luồn dây PVC D20 | nt | 250 | m |
| 4 | Lắp đặt Swicth 24 cổng | nt | 1 | thiết bị |
| 5 | Lắp đặt tủ rack 9U (hệ internet+camera) | nt | 1 | tủ |
| 6 | Đế âm tường cho ổ cắm internet | nt | 16 | cái |
| 7 | Máng cáp tráng kẽm sơn tĩnh điện 200x100mm+ phụ kiện | nt | 110 | m |
| X | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bàn cầu 2 khối | nt | 20 | bộ |
| 2 | Vòi xịt | nt | 20 | bộ |
| 3 | Chậu tiểu nam+ nút nhấn xả | nt | 2 | bộ |
| 4 | Chậu tiểu nữ | nt | 2 | bộ |
| 5 | Vòi tắm sen nóng lạnh | nt | 19 | bộ |
| 6 | Lavabo | nt | 26 | bộ |
| 7 | Vòi rửa lavabo nóng lạnh | nt | 26 | bộ |
| 8 | Bình nước nóng 20 lít | nt | 19 | bộ |
| 9 | Chậu rửa inox | nt | 2 | bộ |
| 10 | Vòi rửa nóng lạnh | nt | 3 | bộ |
| 11 | Gương soi | nt | 25 | cái |
| 12 | Giá treo | nt | 19 | cái |
| 13 | Hộp đựng giấy vệ sinh | nt | 19 | cái |
| 14 | Phễu thu sàn D50 | nt | 23 | cái |
| 15 | Ống PPR D20 PN10 | nt | 0,6 | 100m |
| 16 | Ống PPR D20 PN20 | nt | 0,6 | 100m |
| 17 | Ống PPR D25 PN10 | nt | 0,8 | 100m |
| 18 | Ống PPR D32 PN10 | nt | 0,4 | 100m |
| 19 | Ống PPR D40 PN10 | nt | 0,12 | 100m |
| 20 | Van PPR D25 | nt | 42 | cái |
| 21 | Van PPR D32 | nt | 11 | cái |
| 22 | Van PPR D40 | nt | 2 | cái |
| 23 | Cút PPR D20 | nt | 60 | cái |
| 24 | Cút PPR D20 ren | nt | 120 | cái |
| 25 | Cút PPR D25 | nt | 86 | cái |
| 26 | Cút PPR D25 ren | nt | 36 | cái |
| 27 | Cút PPR D32 | nt | 35 | cái |
| 28 | Cút PPR D40 | nt | 8 | cái |
| 29 | Tê PPR D25 | nt | 65 | cái |
| 30 | Tê PPR D32 | nt | 30 | cái |
| 31 | Ống PVC D110 | nt | 0,7 | 100m |
| 32 | Ống PVC D90 | nt | 0,4 | 100m |
| 33 | Ống PVC D60 | nt | 0,8 | 100m |
| 34 | Ống PVC D34 | nt | 0,6 | 100m |
| 35 | ChếchPVC D110 | nt | 70 | cái |
| 36 | ChếchPVC D60 | nt | 85 | cái |
| 37 | ChếchPVC D34 | nt | 90 | cái |
| 38 | Y PVC D110 | nt | 19 | cái |
| 39 | Y PVC D90 | nt | 19 | cái |
| 40 | Măng sông PVC D110 | nt | 36 | cái |
| 41 | Măng sông PVC D90 | nt | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi