Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thị xã, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 10:37:00 đến ngày 2020-06-16 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,506,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 46,163 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 353,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,6619 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 19,429 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 17,7043 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSMT | 113,3894 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 6,5486 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 28,8432 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 13,0868 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSMT | 30,12 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 2,2912 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 9,1649 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 16,0385 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 58,9852 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSMT | 17,2386 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 11,3731 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 2,048 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,8964 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 3,5856 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 6,2748 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 1,9272 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,1302 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 68,58 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 1,3716 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 5,4864 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 9,6012 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 11,326 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1022 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,5091 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0149 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 39,7486 | m3 |
| 12 | Đắp cát móng đá công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 7,2636 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 41,666 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1139 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,5096 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,5174 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,5986 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 61,7956 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 18,7116 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,8434 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,0538 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5936 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,7849 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,5818 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 15,2902 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,4464 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5692 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,3311 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1746 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 17,2329 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 3,8996 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,3424 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0097 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 45,6051 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,2729 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,194 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1315 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,5931 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,2488 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,8565 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1858 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,0293 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,839 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,1283 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,99 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,8121 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1761 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4898 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,7721 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,6969 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1449 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4539 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,1766 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 74,7355 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 76,3652 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,1194 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 29,9361 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,7376 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 399,9556 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 386,6577 | m2 |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 55,8672 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 304,4999 | m2 |
| 42 | Trát giằng, lanh tô lan can, dầm mái, vữa XM M75 | Theo HSMT | 81,2054 | m2 |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 73,316 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 296,2241 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 905,612 | m2 |
| 46 | Trát tạo ú, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,5 | m2 |
| 47 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 52,38 | m2 |
| 48 | Trát móng kẻ roang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 29,9012 | m2 |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 107,4771 | m2 |
| 50 | Ngâm nước xi măng se nô | Theo HSMT | 107,4771 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 557,36 | m |
| 52 | Lắp dựng cửa đi không có khuôn | Theo HSMT | 29,07 | 1m2 cấu kiện |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ không có khuôn | Theo HSMT | 63,12 | 1m2 cấu kiện |
| 54 | Lắp dựng vách kính không có khuôn | Theo HSMT | 25,916 | 1m2 cấu kiện |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 63,12 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 63,12 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo HSMT | 8,73 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ống thép tay vịn lan can, ĐK ≤80mm | Theo HSMT | 9,7 | m |
| 59 | Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK ≤60mm | Theo HSMT | 33 | m |
| 60 | Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK ≤34mm | Theo HSMT | 9,45 | m |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1,1978 | tấn |
| 62 | Gia công giằng mái thép | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8451 | tấn |
| 64 | Lắp dựng giằng mái thép | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 65 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo HSMT | 2,689 | 100m2 |
| 66 | Lợp tôn úp nóc, tôn máng nước | Theo HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt cửa lên mái, kích thước cửa 850x760mm | Theo HSMT | 1 | cửa |
| 68 | Thi công trần bằng tấm thạch cao khung xương | Theo HSMT | 14,6944 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSMT | 24,9327 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 21,894 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 349,7628 | m2 |
| 72 | Lát nền vệ sinh, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSMT | 15,0249 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Theo HSMT | 40,7448 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSMT | 81,763 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.596,7696 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 991,3495 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 7,267 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSMT | 1,15 | 100m |
| 79 | Lắp cầu chắn rác, ĐK 100mm | Theo HSMT | 13 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSMT | 26 | cái |
| 81 | Lắp ống nhựa thoát nước mái, hành lang ĐK 32mm, L=300 | Theo HSMT | 84 | cái |
| D | ĐIỆN+CHỐNG SÉT+ THIẾT BỊ WC+ BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần xoay 360 độ | Theo HSMT | 23 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 24 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 280 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 370 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 750 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 750 | m |
| 17 | Lắp đặt sứ các loại | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 18 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 8 | cái |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 65 | m |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 45 | m |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 22 | m |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 6,5 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 6,5 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt thông tứ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo HSMT | 7 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x50mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50x50mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt giá treo | Theo HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo HSMT | 1 | 1 máy |
| 67 | Khoan giếng sâu ≤50m, ĐK <200 mm(khoán gọn) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Theo HSMT | 18,832 | m3 |
| 69 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 6,2773 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 2x4, M100 | Theo HSMT | 1,3665 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,3665 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0218 | 100m2 |
| 73 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,3475 | m3 |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,7827 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0766 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 77 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM75 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,1408 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 30,6892 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 30,6892 | m2 |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 4,5252 | m2 |
| 82 | Đắp một lớp than củi dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| 83 | Đắp một lớp than xỉ dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| 84 | Đắp một lớp đá 1x2 dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| 85 | Đắp một lớp đá 4x6 dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| E | THIẾT BỊ MẠNG | |||
| 1 | Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP | Theo HSMT | 450 | m |
| 2 | Mạt hai hạt cat 6 | Theo HSMT | 26 | Chiếc |
| 3 | Ổ cắm mạng data CAT 6 Panasonic | Theo HSMT | 13 | chiếc |
| 4 | Switch TOTOLINK S24G, 24 ports 10/100/1000Mbps | Theo HSMT | 1 | cái |
| 5 | Nhân bấm mạng J45 Cát 6 AMP chính hãng | Theo HSMT | 26 | cái |
| 6 | Đế nổi gắn tường đơn | Theo HSMT | 13 | cái |
| 7 | Băng dính keo | Theo HSMT | 5 | cuộn |
| 8 | Chi phí nhân công, kỹ thuật viên lắp đặt( khoán gọn công) | Theo HSMT | 10 | công |
| 9 | WIFI TotoLink N300RH - Bộ Phát Wifi Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps Mở Rộng Sóng phòng tin học | Theo HSMT | 1 | chiếc |
| 10 | Tủ mạng, Tủ Rack 6U-D400 Wallmount – USS rack 6U40 | Theo HSMT | 1 | chiếc |
| 11 | Ống nhựa cứng luồn dây PVC hệ inch fi42 | Theo HSMT | 450 | m |
| F | SÂN BÊ TÔNG, RẢNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 1,4379 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 47,93 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,9586 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 3,8344 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 6,7102 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 20,6078 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 21,65 | m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 41,1671 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 5,5971 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,032 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,5909 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 296 | cái |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,6 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 56 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 56 | m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,2345 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,78 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0483 | tấn |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 14,7 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 4,2 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 13,7641 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 42 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo HSMT | 4,005 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSMT | 17,8875 | m2 |
| 27 | Vệ sinh sân bê tông, sân đất | Theo HSMT | 2.297,57 | m2 |
| 28 | Rải bạt nilon chống mất nước bê tông | Theo HSMT | 4,33 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 40,6856 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.789 | m2 |
| 31 | Lát gạch xi măng mài Granito | Theo HSMT | 2.024 | m2 |
| 32 | Mài sân bê tông, Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn chuyên dụng | Theo HSMT | 198 | 1m2 |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | LĐ bình bọt cứu hỏa MFZ-8 | Theo HSMT | 6 | bình |
| 2 | LĐ biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC | Theo HSMT | 2 | biển |
| 3 | Hộp tủ chữa cháy | Theo HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi