Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200625302-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200567629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thị xã, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 10:37:00 đến ngày 2020-06-16 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,506,477,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 46,163 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 353,16 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,6619 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 19,429 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 17,7043 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch  Theo HSMT 113,3894 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 6,5486 m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 28,8432 m3
9 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 13,0868 m3
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo HSMT 30,12 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 2,2912 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 9,1649 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 16,0385 100m3
14 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 58,9852 m3
15 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo HSMT 17,2386 m3
16 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 11,3731 m3
17 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 2,048 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 0,8964 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 3,5856 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 6,2748 100m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 1,9272 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 0,1302 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 68,58 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 1,3716 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 5,4864 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 9,6012 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 11,326 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1022 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 1,5091 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Theo HSMT 1,0149 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 39,7486 m3
12 Đắp cát móng đá công trình bằng thủ công Theo HSMT 7,2636 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 41,666 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1139 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,5096 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,5174 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 6,5986 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 61,7956 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSMT 18,7116 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,8434 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 6,0538 m3
C PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5936 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 2,7849 tấn
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 2,5818 100m2
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 15,2902 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 2,4464 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5692 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,3311 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1746 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 17,2329 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 3,8996 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 4,3424 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0097 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 45,6051 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,2729 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,194 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1315 tấn
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,5931 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 1,2488 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,8565 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1858 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 7,0293 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,839 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,1283 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 8,99 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,8121 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1761 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,4898 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,7721 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,6969 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1449 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,4539 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,1766 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 74,7355 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 76,3652 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,1194 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 29,9361 m3
37 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,7376 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 399,9556 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 386,6577 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSMT 55,8672 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 304,4999 m2
42 Trát giằng, lanh tô lan can, dầm mái, vữa XM M75 Theo HSMT 81,2054 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSMT 73,316 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 296,2241 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 905,612 m2
46 Trát tạo ú, vữa XM M75 Theo HSMT 2,5 m2
47 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 52,38 m2
48 Trát móng kẻ roang, vữa XM M75 Theo HSMT 29,9012 m2
49 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 107,4771 m2
50 Ngâm nước xi măng se nô Theo HSMT 107,4771 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 557,36 m
52 Lắp dựng cửa đi không có khuôn Theo HSMT 29,07 1m2 cấu kiện
53 Lắp dựng cửa sổ không có khuôn Theo HSMT 63,12 1m2 cấu kiện
54 Lắp dựng vách kính không có khuôn Theo HSMT 25,916 1m2 cấu kiện
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 63,12 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 63,12 1m2
57 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo HSMT 8,73 m2
58 Lắp đặt ống thép tay vịn lan can, ĐK ≤80mm Theo HSMT 9,7 m
59 Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK ≤60mm Theo HSMT 33 m
60 Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK ≤34mm Theo HSMT 9,45 m
61 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 1,1978 tấn
62 Gia công giằng mái thép Theo HSMT 0,084 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,8451 tấn
64 Lắp dựng giằng mái thép Theo HSMT 0,084 tấn
65 Lợp mái bằng tôn múi Theo HSMT 2,689 100m2
66 Lợp tôn úp nóc, tôn máng nước Theo HSMT 0,32 100m2
67 Lắp đặt cửa lên mái, kích thước cửa 850x760mm Theo HSMT 1 cửa
68 Thi công trần bằng tấm thạch cao khung xương Theo HSMT 14,6944 m2
69 Lát đá bậc cầu thang Theo HSMT 24,9327 m2
70 Lát đá bậc tam cấp Theo HSMT 21,894 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo HSMT 349,7628 m2
72 Lát nền vệ sinh, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo HSMT 15,0249 m2
73 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Theo HSMT 40,7448 m2
74 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo HSMT 81,763 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.596,7696 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 991,3495 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 7,267 100m2
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSMT 1,15 100m
79 Lắp cầu chắn rác, ĐK 100mm Theo HSMT 13 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSMT 26 cái
81 Lắp ống nhựa thoát nước mái, hành lang ĐK 32mm, L=300 Theo HSMT 84 cái
D ĐIỆN+CHỐNG SÉT+ THIẾT BỊ WC+ BỂ TỰ HOẠI
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 22 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần Theo HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt quạt trần xoay 360 độ Theo HSMT 23 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSMT 22 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 13 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSMT 10 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo HSMT 1 cái
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSMT 24 hộp
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo HSMT 2 hộp
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo HSMT 70 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo HSMT 280 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 370 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 750 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 750 m
17 Lắp đặt sứ các loại Theo HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
18 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSMT 8 cái
19 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSMT 65 m
20 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSMT 45 m
21 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Theo HSMT 8 cọc
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 22 m
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 6,5 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 6,5 m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo HSMT 0,02 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSMT 0,6 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSMT 0,3 100m
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo HSMT 3 cái
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo HSMT 8 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSMT 10 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Theo HSMT 8 cái
32 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo HSMT 2 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Theo HSMT 10 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo HSMT 5 cái
35 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSMT 2 cái
36 Lắp đặt thông tứ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo HSMT 2 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo HSMT 0,2 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo HSMT 0,15 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSMT 0,4 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 4 cái
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Theo HSMT 7 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo HSMT 8 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSMT 5 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x34mm Theo HSMT 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm Theo HSMT 2 cái
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x34mm Theo HSMT 2 cái
48 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x110mm Theo HSMT 4 cái
49 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x50mm Theo HSMT 4 cái
50 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm Theo HSMT 4 cái
51 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm Theo HSMT 3 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50x50mm Theo HSMT 4 cái
53 Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 2 cái
54 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSMT 4 cái
60 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSMT 4 cái
61 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo HSMT 1 cái
62 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 2 cái
63 Lắp đặt giá treo Theo HSMT 2 cái
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 2 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSMT 1 bể
66 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Theo HSMT 1 1 máy
67 Khoan giếng sâu ≤50m, ĐK <200 mm(khoán gọn) Theo HSMT 1 cái
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Theo HSMT 18,832 m3
69 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Theo HSMT 6,2773 m3
70 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 2x4, M100 Theo HSMT 1,3665 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,3665 m3
72 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,0218 100m2
73 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 5,3475 m3
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,7827 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,0766 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,084 tấn
77 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM75 Theo HSMT 15 cái
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,1408 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 30,6892 m2
80 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 30,6892 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 4,5252 m2
82 Đắp một lớp than củi dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
83 Đắp một lớp than xỉ dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
84 Đắp một lớp đá 1x2 dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
85 Đắp một lớp đá 4x6 dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
E THIẾT BỊ MẠNG
1 Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP Theo HSMT 450 m
2 Mạt hai hạt cat 6 Theo HSMT 26 Chiếc
3 Ổ cắm mạng data CAT 6 Panasonic Theo HSMT 13 chiếc
4 Switch TOTOLINK S24G, 24 ports 10/100/1000Mbps Theo HSMT 1 cái
5 Nhân bấm mạng J45 Cát 6 AMP chính hãng Theo HSMT 26 cái
6 Đế nổi gắn tường đơn Theo HSMT 13 cái
7 Băng dính keo Theo HSMT 5 cuộn
8 Chi phí nhân công, kỹ thuật viên lắp đặt( khoán gọn công) Theo HSMT 10 công
9 WIFI TotoLink N300RH - Bộ Phát Wifi Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps Mở Rộng Sóng phòng tin học Theo HSMT 1 chiếc
10 Tủ mạng, Tủ Rack 6U-D400 Wallmount – USS rack 6U40 Theo HSMT 1 chiếc
11 Ống nhựa cứng luồn dây PVC hệ inch fi42 Theo HSMT 450 m
F SÂN BÊ TÔNG, RẢNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 1,4379 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 47,93 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 0,9586 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 3,8344 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 6,7102 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 20,6078 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 21,65 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 41,1671 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 5,5971 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,032 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,702 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,5909 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 296 cái
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 9,6 m3
15 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 56 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 56 m2
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 6,2345 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,78 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,039 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0483 tấn
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 14,7 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Theo HSMT 4,2 m3
23 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 13,7641 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo HSMT 42 m2
25 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 Theo HSMT 4,005 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSMT 17,8875 m2
27 Vệ sinh sân bê tông, sân đất Theo HSMT 2.297,57 m2
28 Rải bạt nilon chống mất nước bê tông Theo HSMT 4,33 100m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 40,6856 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.789 m2
31 Lát gạch xi măng mài Granito Theo HSMT 2.024 m2
32 Mài sân bê tông, Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn chuyên dụng Theo HSMT 198 1m2
G THIẾT BỊ
1 LĐ bình bọt cứu hỏa MFZ-8 Theo HSMT 6 bình
2 LĐ biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC Theo HSMT 2 biển
3 Hộp tủ chữa cháy Theo HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->