Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tòa soạn Báo Ấp Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 13:39:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,807,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khối nhà làm việc | |||
| 1 | Vê sinh quét 2K đá mài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 63 | m2 |
| 2 | Phá dỡ đá mài bậc cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28,44 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40,6 | m2 |
| 4 | Vệ sinh khung bông bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 77,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch hiện hữu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.190,32 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 597,1 | m |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 246,05 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 958,98 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.514,995 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,216 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 475,6133 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 249,12 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 76,8 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can, tay vịn cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 67,6 | m |
| 15 | Phá lớp vữa trát thành sê nô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 107,5 | m2 |
| 16 | Phá dỡ vữa láng lòng trong sê nô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 334,56 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 175,2 | m2 |
| 18 | Phá dỡ phần tủ xây gạch kho lưu trữ hồ sơ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | công |
| 19 | Tháo dỡ mái tole hiện hữu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,6026 | 100m2 |
| 20 | Công tác ốp vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá chẻ 100x200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40,6 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn, dày 2 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.190,32 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.135,12 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 55,2 | m2 |
| 24 | Lát đá granite bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28,44 | m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt chữ inox cao 500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15 | chữ |
| 26 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11,48 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 287 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang ngoài, VXM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 107,5 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt trần prima khung kim loại 600x600 (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 893 | m2 |
| 30 | Phun sơn giả đá (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,216 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn, dày 2 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 396,64 | m2 |
| 32 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 396,64 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi cánh mở khung nhựa lõi thép, kính cường cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 81 | m2 |
| 34 | Cung cấp cửa đi cánh mở khung nhựa lõi thép, kính cường cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 81 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa đi cánh mở, vách kính cố định khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 10ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 36 | Cung cấp cửa đi cánh mở, vách kính cố định khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 10ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi cánh mở khung nhựa lõi thép, kính cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 83,7 | m2 |
| 38 | Cung cấp cửa đi cánh mở khung nhựa lõi thép, kính cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 83,7 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ cánh lùa khung nhựa lõi thép, kính cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 183,12 | m2 |
| 40 | Cung cấp cửa sổ cánh lùa khung nhựa lõi thép, kính cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 183,12 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa tủ cánh lùa, khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 75,504 | m2 |
| 42 | Cung cấp cửa tủ cánh lùa, khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 75,504 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa sổ cánh bậc khung nhựa lõi thép, kính cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,56 | m2 |
| 44 | Cung cấp cửa sổ cánh bậc khung nhựa lõi thép, kính cường lực phun mờ dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,56 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 10ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 246,05 | m2 |
| 46 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 10ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 209,35 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm hệ 1000, song nhôm đứng hộp 30x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 36,7 | m2 |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt lan can cầu thang bằng gỗ + sơn PU(tận dụng tay vịn gỗ hiện hữu) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 67,6 | m |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 76,8 | m2 |
| 50 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 958,98 | m2 |
| 51 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.801,995 | m2 |
| 52 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 583,1133 | m2 |
| 53 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 249,12 | m2 |
| 54 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.619,6933 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.051,115 | m2 |
| 56 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,704 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12,768 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,15 | 100m2 |
| 60 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện gắn nổi 1200x700x250x1.5 (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện gắn nổi 700x500x250x1.5 (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 9 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 63 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 6 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15 | bộ |
| 64 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 4 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Đèn chóa phản quang âm trần 2x1.2m (Duhal hoặc tương tương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 62 | bộ |
| 66 | Đèn chóa phản quang âm trần 1x1.2m (Duhal hoặc tương tương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 67 | Đèn led panel âm trần 12w 9Duhal hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | bộ |
| 68 | Đèn ốp trần D350x32w (Duhal hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29 | bộ |
| 69 | Đèn gắn tường 20w | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 70 | Quạt hút âm trần 35w | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | cái |
| 71 | Quạt trần sải cánh 1.2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 72 | Đế âm, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 81 | cái |
| 73 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 126 | cái |
| 74 | Mặt nạ và khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 41 | cái |
| 75 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 41 | cái |
| 76 | Dimer quạt 1000VA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 77 | Mặt nạ và khung Dimer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 78 | Hộp nhựa chìm cho khung Dimer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 79 | Công tắc đèn 2 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 80 | Mặt nạ và khung công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 81 | Trunking 200x100x1.5 tole sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 82 | Trunking 50x50x1.5 tole sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 66 | m |
| 83 | Giá đỡ Trunking các loại CK2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 37 | cái |
| 84 | Ống trắng cứng D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.092 | m |
| 85 | Nối ống trắng cứng D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 364 | cái |
| 86 | Ống trắng cứng D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 303 | m |
| 87 | Nối ống trắng cứng D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 290 | cái |
| 88 | Ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.656 | m |
| 89 | Nối ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 553 | cái |
| 90 | CIRPROTEC 160kA/Phase (thiết bị cắt lọc sét 3 pha khi có quá điện áp), Tây Ban Nha hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 91 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-25mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 53 | m |
| 92 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-16mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | m |
| 93 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-6mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 363 | m |
| 94 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-4mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.248 | m |
| 95 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-2.5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.415 | m |
| 96 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-1.5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.552 | m |
| 97 | MCCB 125A, 3P, 18kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 98 | MCCB 75A, 3P, 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 99 | MCB 63A, 3P, 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 100 | MCB 20A, 3P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 101 | MCB 16A, 3P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | cái |
| 102 | MCB 25A, 2P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 103 | MCB 16A, 2P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 104 | MCB 20A, 1P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 105 | MCB 16A, 1P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | cái |
| 106 | MCB 10A, 1P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20 | cái |
| 107 | MCB 6A, 1P, 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 24 | cái |
| 108 | Đầu coss ép cỡ các loại + chụp nhựa cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 410 | cái |
| 109 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | cuộn |
| 110 | Tắc kê nhựa + đinh vít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | bịch |
| 111 | Hộp nối dây cỡ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 173 | cái |
| 112 | Ống đồng dẫn gas lỏng 6.35 (bao gồm si quấn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,8 | 100m |
| 113 | Ống đồng dẫn gas hơi 12.7 (bao gồm si quấn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,8 | 100m |
| 114 | Ống đồng dẫn gas lỏng 9.25 (bao gồm si quấn, bảo ôn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 115 | Ống đồng dẫn gas hơi 15.88 (bao gồm si quấn, bảo ôn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 116 | Ống PVC D42 thoát nước ngưng điều hòa không khí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4 | 100m |
| 117 | Ống PVC D34 thoát nước ngưng điều hòa không khí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,91 | 100m |
| 118 | Co + tê nhựa PVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 119 | Co + tê nhựa PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 26 | cái |
| 120 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cọc |
| 121 | Cáp đồng trần M25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,5 | m |
| 122 | Kẹp cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 123 | Kim thu sét CIRPROTEC CPT-60 (thời gian phát tia tiện đạo 60miro giây) bán kính bảo vệ cấp 1, Rp=79m (Tây Ban Nha hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | kim |
| 124 | Trụ đỡ kim STK cao 5m gia công trọn bộ và sơn màu (gia công trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | trụ |
| 125 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | m |
| 126 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | mối |
| 127 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 128 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16x2400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | cọc |
| 129 | Ống PVC D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 130 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | hộp |
| 131 | Bộ đếm sét CDR 401 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 132 | Chậu tiểu treo + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | bộ |
| 133 | Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,21 | 100m |
| 134 | Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,14 | 100m |
| 135 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,26 | 100m |
| 136 | Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,34 | 100m |
| 137 | Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,33 | 100m |
| 138 | Ống nhựa PVC D27 dày 1.8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,38 | 100m |
| 139 | Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 140 | Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | bộ |
| 141 | Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | bộ |
| 142 | Phuễ thu 200x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14 | cái |
| 143 | Co nhựa PVC D168 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 144 | Co nhựa PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 145 | Tê nhựa PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 146 | Co nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 147 | Co nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 148 | Tê nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 149 | Co nhựa PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 150 | Tê nhựa PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 151 | Co nhựa PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 152 | Tê nhựa PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 153 | Tê rút nhựa PVC D168x114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 154 | Tê rút nhựa PVC D90x60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 155 | Tê rút nhựa PVC D34x27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 156 | Tê rút nhựa PVC D27x21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | cái |
| 157 | Co rút nhựa PVC D90x60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 158 | Co rút nhựa PVC D27x21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9 | cái |
| 159 | Khóa van D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 160 | Khóa van D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 161 | Khâu răng D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19 | cái |
| 162 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 163 | Cầu chắn rác inox D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | cái |
| B | Hạng mục 2: Nhà Ăn | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0665 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,512 | m3 |
| 3 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,12 | m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,539 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,0429 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0452 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0062 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0356 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0256 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,956 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0956 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0247 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0316 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0532 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,472 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0944 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0174 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0419 | tấn |
| 19 | Đắp cát móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,0951 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,7394 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1404 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0265 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0201 | tấn |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,54 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,6864 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cửa đi gỗ, kính trắng dày 4.7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,2 | m2 |
| 27 | Cung cấp cửa đi gỗ, kính trắng dày 4.7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,2 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ gỗ, kính trắng dày 4.7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,16 | m2 |
| 29 | Cung cấp cửa sổ gỗ, kính trắng dày 4.7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,16 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa gỗ tủ bếp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,25 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa gỗ tủ bếp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,25 | m2 |
| 32 | Đắp cát nền công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,912 | m3 |
| 33 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,24 | m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,824 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 21,92 | m2 |
| 37 | Lát đá granite mặt bệ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,98 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,76 | m2 |
| 40 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang ngoài, VXM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,38 | m2 |
| 41 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang trong, VXM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,663 | m2 |
| 42 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,98 | m2 |
| 43 | Bả bằng matít vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,76 | m2 |
| 44 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,38 | m2 |
| 45 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,66 | m2 |
| 46 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 51,36 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 24,42 | m2 |
| 48 | Cung cấp, lắp đât trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20 | m2 |
| 49 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 4 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Đèn chóa phản quang âm trần 1x1.2m 9Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Quạt trần sải cánh 1.2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 52 | Đế âm, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 53 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 54 | Mặt nạ và khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 55 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 56 | Dimer quạt 1000VA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 57 | Mặt nạ và khung Dimer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 58 | Hộp nhựa chìm cho khung Dimer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 59 | Ống trắng cứng D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 47 | m |
| 60 | Nối ống trắng cứng D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 61 | Ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | m |
| 62 | Nối ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 63 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-6.0mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 75 | m |
| 64 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-4.0mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 72 | m |
| 65 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-1.5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | m |
| 66 | MCB 25A, 2P, 6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 67 | MCB 20A, 1P, 6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 68 | MCB 6A, 1P, 6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 69 | Đầu coss ép cỡ các loại + chụp nhựa cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 70 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cuộn |
| 71 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | bịch |
| 72 | Hộp nối dây cỡ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 73 | Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 74 | Co nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 75 | Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Khóa van D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Sân đan + Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Láng nền, dày 3 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 597 | m2 |
| 2 | Láng nền, dày 2 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 597 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 597 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 50,7672 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,168 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,8033 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,1046 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,7668 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK6 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1403 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1292 | tấn |
| 12 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,1258 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 222,417 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28,297 | m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 100 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D315x9.2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,297 | 100m |
| D | Hạng mục 4: Cổng chính + tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 165,034 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên giằng hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 90,9636 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 65,52 | m2 |
| 4 | Chà nhám, vệ sinh khuôn bông hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 65,234 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,636 | m3 |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,636 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28,63 | m2 |
| 8 | Công tác ốp vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá chẻ 100x200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20,45 | m2 |
| 9 | Quét dầu bóng 2K phần đá ốp chân tường ( vật tư + luôn công ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 54,5782 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 165,034 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 134,01 | m2 |
| 12 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 299,044 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa hiện hữu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,8 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hàng rào sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,226 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19,474 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,814 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 21,44 | m2 |
| 18 | Công tác ốp vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá chẻ 100x200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,184 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,17 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,984 | m2 |
| 21 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,984 | m2 |
| 22 | Chạm khắc sơn nhũ đồng (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,12 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa cổng hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,8 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt hàng rào song sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,226 | m2 |
| 25 | Cung cấp cửa hàng rào thép hộp 40x40x1.8, thép tròn D16 nhọn đầu, thép la 14x2, ốp tole dày 1ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,8 | m2 |
| 26 | Cung cấp khung hàng rào thép hộp 40x40x1.8, thép tròn D16 nhọn đầu, thép la 14x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,891 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,382 | m2 |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt đèn trang trí D350 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| E | Hạng mục 5: Nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tole hiện hữu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,3699 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 107,7881 | m2 |
| 3 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,3699 | 100m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 107,7881 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,6217 | 100m2 |
| F | Hạng mục 6: Thiết bị | |||
| 1 | Máy ĐHKK 2 cục 1 chiều công suất điện 2,66KW, công suất lạnh 7,1KW và cáp điều khiển ti treo (bao gồm công lắp đặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Máy ĐHKK 2 cục 1 chiều công suất điện 1,55KW, công suất lạnh 5,2KW và cáp điều khiển ti treo (bao gồm công lắp đặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi