Gói thầu: Gói thầu số 1 xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554143-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 1 xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200545241
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 14:01:00 đến ngày 2020-06-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,763,429,507 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MỐ CẦU
1 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 125,3385 m3
2 Đào móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 Chương V yêu cầu về xây lắp 11,2805 100m3
3 V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 Chương V yêu cầu về xây lắp 6,2669 100m3
4 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Chương V yêu cầu về xây lắp 6,2669 100m3
5 Bêtông lót móng mố cầu đá 1 x 2 M150 Chương V yêu cầu về xây lắp 18,744 m3
6 Bêtông bệ mố cầu đá 1 x 2 M300 Chương V yêu cầu về xây lắp 59,28 m3
7 Bêtông mố cầu đá 1 x 2 M300 Chương V yêu cầu về xây lắp 116,4378 m3
8 Sản xuất LD cốt thép mố, trụ cầu (trên cạn) D ≤ 10 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,213 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mố, trụ cầu (trên cạn) D ≤ 18 Chương V yêu cầu về xây lắp 5,047 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mố, trụ cầu (trên cạn) D > 18 Chương V yêu cầu về xây lắp 7,8193 tấn
11 Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới Chương V yêu cầu về xây lắp 0,114 100m3
12 Bêtông bản quá độ đá 1 x 2 M250 Chương V yêu cầu về xây lắp 9,462 m3
13 Quét nhựa đường chống thấm sau mố Chương V yêu cầu về xây lắp 101,7 m2
14 Sơn 2 nước gờ chắn , lan can Chương V yêu cầu về xây lắp 16,35 m2
15 Bơm hút nước hố móng, máy bơm 8CV (tạm tính) Chương V yêu cầu về xây lắp 20 ca
16 Lắp đặt gối cầu cao su loại 300x200x50mm Chương V yêu cầu về xây lắp 8 Cái
17 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Chương V yêu cầu về xây lắp 4,3832 m3
18 Bêtông chân khay đá 1 x 2 M200 Chương V yêu cầu về xây lắp 21,8275 m3
19 Bêtông tường đá 1 x 2 M200 Chương V yêu cầu về xây lắp 20,2 m3
20 Bêtông móng đá 1 x 2 M200 Chương V yêu cầu về xây lắp 14,08 m3
21 Bêtông mái taluy, tứ nón đá 1 x 2 M200 Chương V yêu cầu về xây lắp 19,59 m3
22 Rải lớp Nilon phân cách làm móng công trình Chương V yêu cầu về xây lắp 1,6325 100m2
23 Làm tầng lọc ngược đá 4 x 6 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,6217 m3
24 Lắp đặt ống thoát nước PVC D100 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0735 100m
25 SX LD, tháo dỡ ván khuôn thép mố trụ cầu (trên cạn) Chương V yêu cầu về xây lắp 4,5942 100m2
B DẦM NGANG, MẶT CẦU
1 Bêtông mặt cầu đá 1 x 2 M300 Chương V yêu cầu về xây lắp 18,3125 m3
2 Bêtông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông đá 1 x 2 M300 Chương V yêu cầu về xây lắp 10,6998 m3
3 Sản xuất LD cốt thép mặt cầu H≤ 28, D ≤ 10 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,7722 tấn
4 Cốt thép BTĐS dầm cầu, D ≤ 18 Chương V yêu cầu về xây lắp 4,6848 tấn
5 Cốt thép BTĐS dầm cầu, D > 18 Chương V yêu cầu về xây lắp 3,7586 tấn
6 Sản xuất thép tấm Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0829 tấn
7 Bêtông mặt cầu đá 0,5x1 M300 Chương V yêu cầu về xây lắp 5,3438 m3
8 Sản xuất LD cốt thép mặt cầu H≤ 28, D ≤ 10 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,2053 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mặt cầu H≤ 28, D ≤ 18 (khe co dãn) Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0919 tấn
10 Lắp đặt khe co giãn dầm liên tục (cao su) Chương V yêu cầu về xây lắp 12 m
11 Cung cấp, lắp đặt bulông neo M16x300 (mặt cầu) Chương V yêu cầu về xây lắp 96 cái
12 Vưã Sikagrout 214-11 tạo phẳng mặt dầm Chương V yêu cầu về xây lắp 0,798 m3
13 Sản xuất thép tấm (lưới chắn rác) Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0141 tấn
14 Cung cấp lắp đặt ống thoát nước STK D90 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,034 100m
15 Sản xuất lan can thép mạ kẽm Chương V yêu cầu về xây lắp 1,4333 tấn
16 Lắp dựng lan can thép Chương V yêu cầu về xây lắp 23,424 m2
17 Sản xuất LD cốt thép neo dầm H≤ 6, D ≤ 10 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0093 tấn
18 Sản xuất LD cốt thép neo dầm H≤ 6, D > 18 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0208 tấn
19 Sản xuất thép tấm Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0087 tấn
20 Vưã Sikagrout 214-11 tạo phẳng mặt dầm Chương V yêu cầu về xây lắp 0,0147 m3
21 Sơn 2 nước gờ chắn , lan can Chương V yêu cầu về xây lắp 35,75 m2
22 LD dầm bản cầu, máy cẩu BX 40T, dầm L12m Chương V yêu cầu về xây lắp 4 dầm
23 Đào san đất tạo mặt bằng ĐC3, MĐ ≤ 1,25m3 Chương V yêu cầu về xây lắp 1,35 100m3
24 Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) Chương V yêu cầu về xây lắp 0,3051 100m3
25 V/C tiếp 15Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,3051 100m3
26 Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,27 100m3
27 Bêtông nền bãi đúc dầm đá 1 x 2 M150 Chương V yêu cầu về xây lắp 13,5 m3
28 GC LD ván khuôn thép sàn mái, mặt cầu Chương V yêu cầu về xây lắp 0,8414 100m2
29 Ván khuôn thép dầm cầu Chương V yêu cầu về xây lắp 117,384 m2
C THÁO DỠ CẦU CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bêtông có cốt thép, bằng búa căn Chương V yêu cầu về xây lắp 7,81 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, bằng búa căn Chương V yêu cầu về xây lắp 112,42 m3
3 Tháo dỡ cầu Bailey bằng cần cẩu, cắt thép bằng máy hàn Chương V yêu cầu về xây lắp 18 Tấn
4 Vận chuyển giàn Bailey đến chân công trình Chương V yêu cầu về xây lắp 3 Ca
D PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất hố móng cọc tiêu, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 1,04 m3
2 Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 Chương V yêu cầu về xây lắp 1,04 m3
3 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (90x45)cm Chương V yêu cầu về xây lắp 2 cái
4 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm,dài 2,8m Chương V yêu cầu về xây lắp 2 Trụ
5 Lắp đặt tường hộ lan tôn lượn sóng Chương V yêu cầu về xây lắp 21 m
6 Cung cấp tole sóng 3320x310x3mm hộ lan Chương V yêu cầu về xây lắp 7 Thanh
7 Cung cấp đầu cong 310x700x3mm hộ lan Chương V yêu cầu về xây lắp 8 Cái
8 Cung cấp bản đệm 5x70x300 Chương V yêu cầu về xây lắp 11 Tấm
9 Cung cấp Cột thép D113,5x4*1320 Chương V yêu cầu về xây lắp 11 Trụ
10 Cung cấp bu lông chuyên dùng M16x35mm hộ lan Chương V yêu cầu về xây lắp 110 cái
11 Cung cấp bu lông chuyên dùng M20, L=380mm hộ lan Chương V yêu cầu về xây lắp 11 cái
12 Cung cấp tiêu phản quang Chương V yêu cầu về xây lắp 11 cái
13 Cung cấp Mũ cột D120x5 Chương V yêu cầu về xây lắp 11 cái
E ĐƯỜNG TRÁNH THI CÔNG
1 Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,177 100m3
2 Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 Chương V yêu cầu về xây lắp 3,399 100m3
3 Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) Chương V yêu cầu về xây lắp 3,399 100m3
4 V/C tiếp 15Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 3,008 100m3
5 Lắp đặt ống BTLT ĐK D1000_H30, L=3m Chương V yêu cầu về xây lắp 6 Đốt
6 Tháo dỡ ống BTLT ĐK D1000_H30, L=3m Chương V yêu cầu về xây lắp 6 Đốt
7 Đào thanh dòng chảy, máy đào 1,25m3, đất cấp 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 2,1056 100m3
8 V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 Chương V yêu cầu về xây lắp 2,1056 100m3
F ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU
1 Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 Chương V yêu cầu về xây lắp 1,4689 100m3
2 V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 Chương V yêu cầu về xây lắp 1,4689 100m3
3 Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) Chương V yêu cầu về xây lắp 0,6268 100m3
4 V/C tiếp 15Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,6268 100m3
5 Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,5547 100m3
6 Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) Chương V yêu cầu về xây lắp 0,4949 100m3
7 V/C tiếp 15Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,4949 100m3
8 Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,4266 100m3
9 Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới Chương V yêu cầu về xây lắp 0,1422 100m3
10 Rải lớp Nilon phân cách làm móng công trình Chương V yêu cầu về xây lắp 1,422 100m2
11 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Chương V yêu cầu về xây lắp 28,44 m3
12 GC lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V yêu cầu về xây lắp 0,104 100m2
G ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 Chương V yêu cầu về xây lắp 4 cái
2 Cung cấp biển báo tam giác phản quang Chương V yêu cầu về xây lắp 2 cái
3 Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ Chương V yêu cầu về xây lắp 2 cái
4 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m Chương V yêu cầu về xây lắp 4 Trụ
5 Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 Chương V yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
6 Cung cấp đèn chớp xoay Chương V yêu cầu về xây lắp 4 bộ
7 Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy Chương V yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
8 Nhân công 3,0/7 điều tiết lưu thông Chương V yêu cầu về xây lắp 90 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->