Gói thầu: Thi công xây lắp Cải tạo nhà khách cơ sở 1 thành nhà ký túc xá sinh viên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626258-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
Tên gói thầu Thi công xây lắp Cải tạo nhà khách cơ sở 1 thành nhà ký túc xá sinh viên
Số hiệu KHLCNT 20200545485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 15:30:00 đến ngày 2020-06-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,529,745,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà khách cơ sở 1 thành nhà ký túc xá sinh viên
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V E-HSMT 68,768 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 15,6 m2
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 8 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 8 bộ
5 Tháo dỡ bình đun nước nóng, thủ công Chương V E-HSMT 8 cái
6 Tháo dỡ hệ thống điện nước Chương V E-HSMT 20 công
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm Chương V E-HSMT 62,4552 m2
8 Phá lớp vữa trát trần Chương V E-HSMT 337,5603 m2
9 Phá lớp vữa trát cầu thang Chương V E-HSMT 22,4592 m2
10 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V E-HSMT 562,3097 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 300,858 m2
12 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 281,3266 m2
13 Phá lớp vữa trát trụ, cột Chương V E-HSMT 57,52 m2
14 Phá lớp vữa lanh tô, ô văng, má cửa Chương V E-HSMT 42,7544 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V E-HSMT 14,6675 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V E-HSMT 3,9034 m3
17 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 17,552 m2
18 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Chương V E-HSMT 57,73 m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 5,3265 m3
20 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chương V E-HSMT 40 cấu kiện
21 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 275,0707 m2
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V E-HSMT 0,5824 m3
23 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 58,9544 m2
24 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 93,408 m2
25 Phá dỡ lớp láng xi măng Chương V E-HSMT 41,3572 m2
26 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V E-HSMT 170,64 m2
27 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Chương V E-HSMT 170,64 m2
28 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công (bê tông chống thấm) Chương V E-HSMT 6,8256 m3
29 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái Chương V E-HSMT 170,64 m2
30 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 51,4427 m2
31 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 4,3061 m2
32 Phá dỡ lớp Granito mặt nền Chương V E-HSMT 31,8988 m2
33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V E-HSMT 0,6749 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 0,432 m3
35 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 1,8574 m3
36 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ tam cấp Chương V E-HSMT 0,5414 m3
37 Phá dỡ lan can, hoa sắt Chương V E-HSMT 16,979 m2
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 106,0982 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp (Cự ly chuyển tiếp tạm tính 3 km) bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 106,0982 m3
40 Xây tường gạch bê tông 10x6x21cm - chiều dày 10cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,1474 m3
41 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 62,4552 m2
42 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 343,5091 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 79,9792 m2
44 Bả bằng xi măng vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 428,4235 m2
45 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 575,0937 m2
46 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 291,7566 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 25,1192 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 282,421 m
49 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 268,16 m
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 424,7099 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 545,9487 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 970,6586 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 297,5487 m2
54 Đầm mặt nền bằng máy đầm đất cầm tay trước khi đổ bê tông, tính chiều dày đầm TB 30cm Chương V E-HSMT 0,5126 100m3
55 Bê tông bù vênh nền nhà đá 1x2 mác 200 Chương V E-HSMT 8,5428 m3
56 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V E-HSMT 281,0195 m2
57 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch KT 150x600mm Chương V E-HSMT 29,145 m2
58 Ốp Đá bóc chân móng, KT 100x200mm Chương V E-HSMT 19,3271 m2
59 Gia công hệ khung dàn thép hộp Chương V E-HSMT 0,5194 tấn
60 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 13,216 tấn
61 Sơn tĩnh điện thép hộp lam thép, khung thép hộp Chương V E-HSMT 519,4 kg
62 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,7448 m3
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 37,038 m2
64 Quét hỗn hợp vữa XM kết hợp Polyme Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn WC Chương V E-HSMT 37,038 m2
65 Lát nền vệ sinh gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V E-HSMT 59,0424 m2
66 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 27,168 m2
67 Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu nước Chương V E-HSMT 61,2336 m2
68 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch KT 300x600mm Chương V E-HSMT 348,632 m2
69 Lát đá bậc cầu thang Chương V E-HSMT 19,1518 m2
70 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT 16,7889 m2
71 GCLD ván khuôn cho bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0224 100m2
72 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,2352 m3
73 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,9192 m3
74 GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng lan can Chương V E-HSMT 0,1307 100m2
75 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,0169 tấn
76 Bê tông, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,2376 m3
77 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,8 m2
78 Ốp Đá bóc KT 100x200mm Chương V E-HSMT 4,592 m2
79 Đổ đất màu vào bồn cây Chương V E-HSMT 1,4462 m3
80 Lát đá mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 3,015 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 36,208 m2
82 Sản xuất lan can INOX Chương V E-HSMT 0,1989 tấn
83 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 14,1834 m2
84 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,8334 m3
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1556 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1403 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2749 tấn
88 GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2959 100m2
89 GCLD Ván khuôn gỗ sàn mái, máng nước Chương V E-HSMT 0,157 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,8776 m3
91 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,1851 m3
92 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm Chương V E-HSMT 0,8387 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,8387 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 55,296 1m2
95 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm Chương V E-HSMT 1,8432 100m2
96 Tấm úp nóc, tôn dày 0,42mm, khổ rộng 300 Chương V E-HSMT 14,62 m
97 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 170,64 m2
98 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 76,9667 m2
99 Quét dung dịch Sika Topseal (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 76,9667 m2
100 Lát 2 lớp gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V E-HSMT 42,4228 m2
101 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 92,1612 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 92,1612 m2
103 Sản xuất khuôn cửa gỗ lim, khuôn kép 250x60 Chương V E-HSMT 195,18 m
104 SX cửa đi Pa nô đặc gỗ lim chiều dày đố 4cm, ván dày 3cm, huỳnh 2 mặt, cả ke, bản lề, véc ni Chương V E-HSMT 26,368 m2
105 SX cửa sổ gỗ panô đặc gỗ lim chiều dày đố 4cm, cả ke, bản lề véc ni Chương V E-HSMT 12,96 m2
106 SX cửa sổ kính gỗ lim chiều dày đố 4cm, cả ke, bản lề, véc ni Chương V E-HSMT 4,128 m2
107 SX cửa sổ chớp gỗ lim chiều dày đố 4cm, cả ke, bản lề, véc ni, véc ni Chương V E-HSMT 1,9 m2
108 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, nhôm hệ sơn tĩnh điện, kính mờ an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương cửa EUROHA) Chương V E-HSMT 11,76 m2
109 Cửa sổ mở hất khung nhôm kính, nhôm hệ sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương cửa EUROHA) Chương V E-HSMT 3,92 m2
110 Sản xuất khung nhôm vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương cửa EUROHA) Chương V E-HSMT 28,9537 m2
111 Sản xuất cửa, hoa bằng Inox vuông rỗng 15x15x1,5mm Chương V E-HSMT 0,1816 tấn
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 20,4608 m2
113 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 195,18 1m cấu kiện
114 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 45,356 1m2 cấu kiện
115 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 15,68 m2
116 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V E-HSMT 28,9537 m2
117 Nẹp khuôn 30x10 soi chỉ gỗ lim Chương V E-HSMT 393,92 m
118 Khoá cửa đi tay cầm bẻ ngang Chương V E-HSMT 16 bộ
119 Khoá cửa đi tay nắm Chương V E-HSMT 8 cái
120 Crêmôn cho cửa sổ Chương V E-HSMT 14 cụm
121 Lắp đặt hộp tủ điện KT 300x400X150mm Chương V E-HSMT 2 hộp
122 SXLD hộp công tơ điện bằng tôn lá kt(0,8x0,28x0,16)m Chương V E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt hộp cài automat 4-6MCB Chương V E-HSMT 8 hộp
124 Lắp đặt các automat 3 pha 75A-380V Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt các automat 3 pha 40A-380V Chương V E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt aptomat 1 pha, 30A, 20A, 15A-250V Chương V E-HSMT 34 cái
127 Lắp đặt đèn led tuyp đơn dài 1,2m; 1x18W Chương V E-HSMT 24 bộ
128 Lắp đặt đèn sát tường đui vát bóng compac 220V/20W Chương V E-HSMT 24 bộ
129 Lắp đặt đèn LED Panel 30x30/12W Chương V E-HSMT 7 bộ
130 Lắp đặt ổ cắm đôi 250V, 16A (2 chấu cắm âm tường) Chương V E-HSMT 24 cái
131 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 16 cái
132 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 10 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 8 cái
134 Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 8 cái
135 Lắp đặt công tắc 2 chiều + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt đế âm cho ổ cắm và công tắc âm tường Chương V E-HSMT 56 hộp
137 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Chương V E-HSMT 120 m
138 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 5 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 125 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 176 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 192 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 600 m
143 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây D16 Chương V E-HSMT 725 m
144 Lắp đặt máng ghen nhựa đặt nổi 100x60 Chương V E-HSMT 4 m
145 Lắp đặt máng ghen nhựa đặt nổi 60x40 Chương V E-HSMT 35 m
146 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Chương V E-HSMT 8 cái
147 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V E-HSMT 1 m3
148 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,6 m3
149 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 5,6 m3
150 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1 m3
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 50 m
152 Kéo rải dây nối đất d=16mm Chương V E-HSMT 20 m
153 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 3 cái
154 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 3 cái
155 Mối nối kiểm tra Chương V E-HSMT 2 mối
156 Kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 2 điểm
157 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V E-HSMT 4 cọc
158 Nậm sứ với kim thu sét Chương V E-HSMT 3 cái
159 Bật thép d=8mm Chương V E-HSMT 20 kg
160 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V E-HSMT 0,7 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,82 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 4 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 40/32mm Chương V E-HSMT 2 cái
166 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 40mm Chương V E-HSMT 4 cái
167 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 40/32mm Chương V E-HSMT 4 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 12 cái
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 32/25mm Chương V E-HSMT 4 cái
170 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 8 cái
171 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 32/25mm Chương V E-HSMT 4 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 56 cái
173 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 25/20mm Chương V E-HSMT 32 cái
175 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 16 cái
176 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 8 cái
177 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 32 cái
178 Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 16 cái
179 Lắp đặt đầu nối nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 16 cái
180 Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 8 cái
181 Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 64 cái
182 Lắp đặt Zắc co nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 3 cái
183 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V E-HSMT 3 cái
184 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 6 cái
185 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 8 cái
186 Lắp đặt van phao hình cầu Chương V E-HSMT 2 cái
187 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 2 bể
188 Sản xuất dầm mái thép Chương V E-HSMT 0,2162 tấn
189 Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn Chương V E-HSMT 0,2162 tấn
190 Lắp đặt chậu xí bệt Inax (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 8 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 8 cái
192 Lắp đặt hộp (móc giấy vệ sinh H-486V) Chương V E-HSMT 8 cái
193 Lắp đặt chậu rửa sứ inax+ chân Chương V E-HSMT 8 bộ
194 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 8 cái
195 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 8 cái
196 Lắp đặt giá treo khăn Chương V E-HSMT 8 cái
197 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 8 cái
198 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Chương V E-HSMT 8 bộ
199 Dây cấp nước xí bệt Chương V E-HSMT 8 bộ
200 Dây cấp nước chậu rửa Chương V E-HSMT 16 bộ
201 Lắp đặt vòi tường Inox D20 Chương V E-HSMT 8 bộ
202 Lắp đặt vòi rửa 2 chân Chương V E-HSMT 8 bộ
203 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V E-HSMT 8 bộ
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90mm - Class 2 Chương V E-HSMT 0,36 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D75mm - Class2 Chương V E-HSMT 0,45 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D48mm - Class 2 Chương V E-HSMT 0,12 100m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D42mm - Class 2 Chương V E-HSMT 0,12 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34mm - Class 2 Chương V E-HSMT 0,18 100m
209 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 24 cái
210 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
211 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
212 Lắp đặt côn nhựa CB miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-34mm Chương V E-HSMT 4 cái
213 Lắp đặt nút bịt nhựa Tê thông tắc D90 Chương V E-HSMT 8 cái
214 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 32 cái
215 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 20 cái
216 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/42mm Chương V E-HSMT 8 cái
217 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75-34mm Chương V E-HSMT 4 cái
218 Lắp đặt nút bịt nhựa Tê thông tắc D75 Chương V E-HSMT 8 cái
219 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V E-HSMT 1 cái
220 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 102 cái
221 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 24 cái
222 Lắp đặt ti treo+ đai giữ ống D90 Chương V E-HSMT 16 bộ
223 Lắp đặt ti treo+ đai giữ ống D75 Chương V E-HSMT 24 bộ
224 Lắp đặt Phễu thu nước + chắn rác Inox D150x150-75 Chương V E-HSMT 16 cái
225 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D110mm - Class 3 Chương V E-HSMT 0,36 100m
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D75mm - Class3 Chương V E-HSMT 0,07 100m
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D34mm - Class3 Chương V E-HSMT 0,036 100m
228 Lưới chắn rác D120 Chương V E-HSMT 4 cái
229 Lưới chắn rác D75 Chương V E-HSMT 1 cái
230 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
231 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 3 cái
232 Đai thép không gỉ D110 Chương V E-HSMT 40 cái
233 Đai thép không gỉ D75 Chương V E-HSMT 8 cái
234 Vít không gỉ + nở Chương V E-HSMT 96 cái
235 Bình cứu hoả MFZ8 Chương V E-HSMT 2 Bình
236 Bình khí CO2 Chương V E-HSMT 4 Bình
237 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V E-HSMT 2 Hộp
238 Tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT 2 cái
239 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V E-HSMT 1,7864 m3
240 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 4,3585 m3
241 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
242 Hút bể phốt 10m3 Chương V E-HSMT 1 t. bộ
243 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V E-HSMT 3,8634 m3
244 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V E-HSMT 1,4252 m3
245 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Chương V E-HSMT 2,7882 m3
246 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V E-HSMT 27,6902 m3
247 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 13,4532 m3
248 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 2,6391 m3
249 GCLD ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,1006 100m2
250 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,0366 m3
251 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,5568 m3
252 Trát tường rãnh, hố ga, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 32,8687 m2
253 Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 13,6 m2
254 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,1086 100m2
255 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0899 tấn
256 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 1,6856 m3
257 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 60 1cấu kiện
258 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 13,7145 m3
259 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 6 đoạn
260 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 5 mối nối
261 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 7 cái
262 San đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1581 100m3
263 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,056 m3
264 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,449 m3
265 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 67,6326 m3
266 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) Chương V E-HSMT 67,6326 m3
267 Đào móng bể rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 13,5363 m3
268 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0165 100m2
269 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,4084 m3
270 SXLD cốt thép đáy bể D <=10 mm Chương V E-HSMT 0,1465 tấn
271 SXLD cốt thép đáy bể D <=18 mm Chương V E-HSMT 0,1122 tấn
272 GCLD ván khuôn cho BT đáy bể Chương V E-HSMT 0,1036 100m2
273 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,0895 m3
274 Xây tường bể, gạch bê tông KT 10x6x21cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,4695 m3
275 SXLD cốt thép cho tấm đan BTĐS Chương V E-HSMT 0,0807 tấn
276 GCLD ván khuôn gỗ cho BT tấm đan BTĐS Chương V E-HSMT 0,0484 100m2
277 Bê tông tấm đan BTĐS, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,08 m3
278 Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 9,0246 m2
279 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 24,164 m2
280 Bả bằng xi măng vào tường Chương V E-HSMT 24,164 m2
281 Quét Sika Topseal (hoặc tương đương) chống thấm Chương V E-HSMT 66,3772 m2
282 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
283 Lấp đất móng bể Chương V E-HSMT 4,5121 m3
284 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0902 100m3
285 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, (3km tiếp theo) đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0902 100m3
286 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 4,4959 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->