Gói thầu: Thi công xây lắp Cải tạo nhà khách cơ sở 1 thành nhà ký túc xá sinh viên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp Cải tạo nhà khách cơ sở 1 thành nhà ký túc xá sinh viên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:30:00 đến ngày 2020-06-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,529,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà khách cơ sở 1 thành nhà ký túc xá sinh viên | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V E-HSMT | 68,768 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bình đun nước nóng, thủ công | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Chương V E-HSMT | 20 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V E-HSMT | 62,4552 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V E-HSMT | 337,5603 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát cầu thang | Chương V E-HSMT | 22,4592 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 562,3097 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 300,858 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 281,3266 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trụ, cột | Chương V E-HSMT | 57,52 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa lanh tô, ô văng, má cửa | Chương V E-HSMT | 42,7544 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Chương V E-HSMT | 14,6675 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V E-HSMT | 3,9034 | m3 |
| 17 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 17,552 | m2 |
| 18 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Chương V E-HSMT | 57,73 | m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 5,3265 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V E-HSMT | 40 | cấu kiện |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 275,0707 | m2 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V E-HSMT | 0,5824 | m3 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 58,9544 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 93,408 | m2 |
| 25 | Phá dỡ lớp láng xi măng | Chương V E-HSMT | 41,3572 | m2 |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 170,64 | m2 |
| 27 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | Chương V E-HSMT | 170,64 | m2 |
| 28 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công (bê tông chống thấm) | Chương V E-HSMT | 6,8256 | m3 |
| 29 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái | Chương V E-HSMT | 170,64 | m2 |
| 30 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 51,4427 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 4,3061 | m2 |
| 32 | Phá dỡ lớp Granito mặt nền | Chương V E-HSMT | 31,8988 | m2 |
| 33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V E-HSMT | 0,6749 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 35 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V E-HSMT | 1,8574 | m3 |
| 36 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ tam cấp | Chương V E-HSMT | 0,5414 | m3 |
| 37 | Phá dỡ lan can, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 16,979 | m2 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 106,0982 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp (Cự ly chuyển tiếp tạm tính 3 km) bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 106,0982 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch bê tông 10x6x21cm - chiều dày 10cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,1474 | m3 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 62,4552 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 343,5091 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 79,9792 | m2 |
| 44 | Bả bằng xi măng vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 428,4235 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 575,0937 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 291,7566 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 25,1192 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 282,421 | m |
| 49 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 268,16 | m |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 424,7099 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 545,9487 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 970,6586 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 297,5487 | m2 |
| 54 | Đầm mặt nền bằng máy đầm đất cầm tay trước khi đổ bê tông, tính chiều dày đầm TB 30cm | Chương V E-HSMT | 0,5126 | 100m3 |
| 55 | Bê tông bù vênh nền nhà đá 1x2 mác 200 | Chương V E-HSMT | 8,5428 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 281,0195 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch KT 150x600mm | Chương V E-HSMT | 29,145 | m2 |
| 58 | Ốp Đá bóc chân móng, KT 100x200mm | Chương V E-HSMT | 19,3271 | m2 |
| 59 | Gia công hệ khung dàn thép hộp | Chương V E-HSMT | 0,5194 | tấn |
| 60 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E-HSMT | 13,216 | tấn |
| 61 | Sơn tĩnh điện thép hộp lam thép, khung thép hộp | Chương V E-HSMT | 519,4 | kg |
| 62 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,7448 | m3 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 37,038 | m2 |
| 64 | Quét hỗn hợp vữa XM kết hợp Polyme Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn WC | Chương V E-HSMT | 37,038 | m2 |
| 65 | Lát nền vệ sinh gạch chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 59,0424 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 27,168 | m2 |
| 67 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu nước | Chương V E-HSMT | 61,2336 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch KT 300x600mm | Chương V E-HSMT | 348,632 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 19,1518 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 16,7889 | m2 |
| 71 | GCLD ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,2352 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,9192 | m3 |
| 74 | GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng lan can | Chương V E-HSMT | 0,1307 | 100m2 |
| 75 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,0169 | tấn |
| 76 | Bê tông, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,2376 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,8 | m2 |
| 78 | Ốp Đá bóc KT 100x200mm | Chương V E-HSMT | 4,592 | m2 |
| 79 | Đổ đất màu vào bồn cây | Chương V E-HSMT | 1,4462 | m3 |
| 80 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 3,015 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 36,208 | m2 |
| 82 | Sản xuất lan can INOX | Chương V E-HSMT | 0,1989 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 14,1834 | m2 |
| 84 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 14,8334 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1556 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1403 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2749 | tấn |
| 88 | GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2959 | 100m2 |
| 89 | GCLD Ván khuôn gỗ sàn mái, máng nước | Chương V E-HSMT | 0,157 | 100m2 |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,8776 | m3 |
| 91 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,1851 | m3 |
| 92 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | Chương V E-HSMT | 0,8387 | tấn |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,8387 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 55,296 | 1m2 |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 1,8432 | 100m2 |
| 96 | Tấm úp nóc, tôn dày 0,42mm, khổ rộng 300 | Chương V E-HSMT | 14,62 | m |
| 97 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 170,64 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 76,9667 | m2 |
| 99 | Quét dung dịch Sika Topseal (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 76,9667 | m2 |
| 100 | Lát 2 lớp gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V E-HSMT | 42,4228 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 92,1612 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 92,1612 | m2 |
| 103 | Sản xuất khuôn cửa gỗ lim, khuôn kép 250x60 | Chương V E-HSMT | 195,18 | m |
| 104 | SX cửa đi Pa nô đặc gỗ lim chiều dày đố 4cm, ván dày 3cm, huỳnh 2 mặt, cả ke, bản lề, véc ni | Chương V E-HSMT | 26,368 | m2 |
| 105 | SX cửa sổ gỗ panô đặc gỗ lim chiều dày đố 4cm, cả ke, bản lề véc ni | Chương V E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 106 | SX cửa sổ kính gỗ lim chiều dày đố 4cm, cả ke, bản lề, véc ni | Chương V E-HSMT | 4,128 | m2 |
| 107 | SX cửa sổ chớp gỗ lim chiều dày đố 4cm, cả ke, bản lề, véc ni, véc ni | Chương V E-HSMT | 1,9 | m2 |
| 108 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, nhôm hệ sơn tĩnh điện, kính mờ an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương cửa EUROHA) | Chương V E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 109 | Cửa sổ mở hất khung nhôm kính, nhôm hệ sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương cửa EUROHA) | Chương V E-HSMT | 3,92 | m2 |
| 110 | Sản xuất khung nhôm vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương cửa EUROHA) | Chương V E-HSMT | 28,9537 | m2 |
| 111 | Sản xuất cửa, hoa bằng Inox vuông rỗng 15x15x1,5mm | Chương V E-HSMT | 0,1816 | tấn |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 20,4608 | m2 |
| 113 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V E-HSMT | 195,18 | 1m cấu kiện |
| 114 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 45,356 | 1m2 cấu kiện |
| 115 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 116 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V E-HSMT | 28,9537 | m2 |
| 117 | Nẹp khuôn 30x10 soi chỉ gỗ lim | Chương V E-HSMT | 393,92 | m |
| 118 | Khoá cửa đi tay cầm bẻ ngang | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 119 | Khoá cửa đi tay nắm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Crêmôn cho cửa sổ | Chương V E-HSMT | 14 | cụm |
| 121 | Lắp đặt hộp tủ điện KT 300x400X150mm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 122 | SXLD hộp công tơ điện bằng tôn lá kt(0,8x0,28x0,16)m | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp cài automat 4-6MCB | Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 124 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A-380V | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-380V | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 30A, 20A, 15A-250V | Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 127 | Lắp đặt đèn led tuyp đơn dài 1,2m; 1x18W | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn sát tường đui vát bóng compac 220V/20W | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn LED Panel 30x30/12W | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi 250V, 16A (2 chấu cắm âm tường) | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 2 chiều + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt đế âm cho ổ cắm và công tắc âm tường | Chương V E-HSMT | 56 | hộp |
| 137 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 138 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 176 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 192 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 143 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây D16 | Chương V E-HSMT | 725 | m |
| 144 | Lắp đặt máng ghen nhựa đặt nổi 100x60 | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 145 | Lắp đặt máng ghen nhựa đặt nổi 60x40 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 146 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V E-HSMT | 1 | m3 |
| 148 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 149 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 150 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1 | m3 |
| 151 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 152 | Kéo rải dây nối đất d=16mm | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 153 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 155 | Mối nối kiểm tra | Chương V E-HSMT | 2 | mối |
| 156 | Kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | điểm |
| 157 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 158 | Nậm sứ với kim thu sét | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 159 | Bật thép d=8mm | Chương V E-HSMT | 20 | kg |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 40/32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 40mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 40/32mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 32/25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 32/25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK CB 25/20mm | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 179 | Lắp đặt đầu nối nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 180 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 181 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 182 | Lắp đặt Zắc co nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt van phao hình cầu | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 188 | Sản xuất dầm mái thép | Chương V E-HSMT | 0,2162 | tấn |
| 189 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Chương V E-HSMT | 0,2162 | tấn |
| 190 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax (hoặc tương đương) | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt hộp (móc giấy vệ sinh H-486V) | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa sứ inax+ chân | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 199 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 200 | Dây cấp nước chậu rửa | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 201 | Lắp đặt vòi tường Inox D20 | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 202 | Lắp đặt vòi rửa 2 chân | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 203 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90mm - Class 2 | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D75mm - Class2 | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D48mm - Class 2 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D42mm - Class 2 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34mm - Class 2 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 210 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa CB miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt nút bịt nhựa Tê thông tắc D90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 215 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 216 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/42mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75-34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt nút bịt nhựa Tê thông tắc D75 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 102 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 222 | Lắp đặt ti treo+ đai giữ ống D90 | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 223 | Lắp đặt ti treo+ đai giữ ống D75 | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 224 | Lắp đặt Phễu thu nước + chắn rác Inox D150x150-75 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D110mm - Class 3 | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D75mm - Class3 | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D34mm - Class3 | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m |
| 228 | Lưới chắn rác D120 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 229 | Lưới chắn rác D75 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 232 | Đai thép không gỉ D110 | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 233 | Đai thép không gỉ D75 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 234 | Vít không gỉ + nở | Chương V E-HSMT | 96 | cái |
| 235 | Bình cứu hoả MFZ8 | Chương V E-HSMT | 2 | Bình |
| 236 | Bình khí CO2 | Chương V E-HSMT | 4 | Bình |
| 237 | Hộp đựng bình cứu hoả | Chương V E-HSMT | 2 | Hộp |
| 238 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 239 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V E-HSMT | 1,7864 | m3 |
| 240 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 4,3585 | m3 |
| 241 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 242 | Hút bể phốt 10m3 | Chương V E-HSMT | 1 | t. bộ |
| 243 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Chương V E-HSMT | 3,8634 | m3 |
| 244 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V E-HSMT | 1,4252 | m3 |
| 245 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 2,7882 | m3 |
| 246 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Chương V E-HSMT | 27,6902 | m3 |
| 247 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 13,4532 | m3 |
| 248 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 2,6391 | m3 |
| 249 | GCLD ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,1006 | 100m2 |
| 250 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,0366 | m3 |
| 251 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,5568 | m3 |
| 252 | Trát tường rãnh, hố ga, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 32,8687 | m2 |
| 253 | Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 13,6 | m2 |
| 254 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1086 | 100m2 |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0899 | tấn |
| 256 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 1,6856 | m3 |
| 257 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 60 | 1cấu kiện |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 13,7145 | m3 |
| 259 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Chương V E-HSMT | 6 | đoạn |
| 260 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 261 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 262 | San đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1581 | 100m3 |
| 263 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 6,056 | m3 |
| 264 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,449 | m3 |
| 265 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 67,6326 | m3 |
| 266 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) | Chương V E-HSMT | 67,6326 | m3 |
| 267 | Đào móng bể rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 13,5363 | m3 |
| 268 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 269 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,4084 | m3 |
| 270 | SXLD cốt thép đáy bể D <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1465 | tấn |
| 271 | SXLD cốt thép đáy bể D <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,1122 | tấn |
| 272 | GCLD ván khuôn cho BT đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,1036 | 100m2 |
| 273 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,0895 | m3 |
| 274 | Xây tường bể, gạch bê tông KT 10x6x21cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,4695 | m3 |
| 275 | SXLD cốt thép cho tấm đan BTĐS | Chương V E-HSMT | 0,0807 | tấn |
| 276 | GCLD ván khuôn gỗ cho BT tấm đan BTĐS | Chương V E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 277 | Bê tông tấm đan BTĐS, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 278 | Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 9,0246 | m2 |
| 279 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 24,164 | m2 |
| 280 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V E-HSMT | 24,164 | m2 |
| 281 | Quét Sika Topseal (hoặc tương đương) chống thấm | Chương V E-HSMT | 66,3772 | m2 |
| 282 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 283 | Lấp đất móng bể | Chương V E-HSMT | 4,5121 | m3 |
| 284 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0902 | 100m3 |
| 285 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, (3km tiếp theo) đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0902 | 100m3 |
| 286 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 4,4959 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi