Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624903-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200569895
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước đã giao tại Quyết định số 2999/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của UBND tỉnh Sơn La
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 15:24:00 đến ngày 2020-06-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,662,312,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠT KIỂM LÂM YÊN CHÂU (Phá dỡ)
1 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6528 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,8776 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0415 m3
4 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,7328 m2
5 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,6896 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9946 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 421,357 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,3684 m2
9 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,6 m
10 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,26 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 609,5423 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,2387 m2
13 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép tường lan can chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8396 m3
14 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,93 m
15 Tẩy rỉ kết cấu thép xà, dầm, giằng, vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1104 m2
16 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,587 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,29 m2
18 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Tháo dỡ bình đun nước nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,436 m3
22 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,1 m2
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2385 m3
24 Phá dỡ móng các loại, móng xây đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m3
25 Vận chuyển vật liệu ra bãi thải ( cho tất cả các hạng mục) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuyến
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1104 m2
2 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6528 100m2
3 Tôn úp nóc khổ 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4 m
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7702 m3
5 Láng vữa chống thấm 2 thành phần Sotin láng sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,8776 m2
6 Láng vữa bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,87 m2
7 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9946 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,6406 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,84 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,3684 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 890,76 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,5063 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,4254 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.162,2663 m2
15 Bê tông sản , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,369 m3
16 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,7328 m2
17 Sản xuất hoa sắt inox hộp 12x12 dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,128 kg
18 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,48 m2
19 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm ( đã bao gồm phụ kiện công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
20 Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm ( đã bao gồm phụ kiện công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,438 m2
21 Khóa cửa 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
22 Khóa cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Lan can cầu thang INOX 304 (toàn bộ đã bao gồm công LĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3 m
24 Lan can trang trí INOX 304 (toàn bộ đã bao gồm công LĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 397,9595 kg
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
33 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
35 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
37 Tủ điện tổng KT <=300x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Tủ điện phòng KT 200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
44 Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,587 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,29 m2
46 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Bình nóng lạnh 30 lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,218 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2436 m3
3 Lớp bạt dứa chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,12 m2
4 Bê tông sản , bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9744 m3
D CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,146 m3
2 Bê tông sản , bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 m3
3 Bê tông sản , bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
4 Bê tông sản , bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3563 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0329 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0707 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8165 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0688 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3688 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3688 m2
12 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
13 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7892 m2
15 Mũi mác thép rèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
16 Bản lề trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
17 Bản lề cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
18 Chốt sập cửa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
19 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1425 100m3
21 Bê tông sản , bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,698 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4289 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5641 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3359 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4594 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4483 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,43 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,8783 m2
29 Thép lõi trụ rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,548 Kg
30 Gia công hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 451,0202 kg
31 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,6547 m2
32 Đầu mác đúc gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,2 cái
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7107 m2
E HẠT KIỂM LÂM THUẬN CHÂU (PHÁ DỠ)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,076 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,008 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 692,112 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,1472 m2
5 Phá dỡ Nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,4074 m2
6 Phá dỡ gạch thẻ ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,622 m2
7 Phá dỡ Nền gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8238 m2
8 Phá dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,124 m2
9 Phá dỡ nền gạch, gạch đất nung vỉa nghiêng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2436 m3
10 Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5272 m3
11 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9277 100m2
12 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,7 m2
13 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,2 m
14 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5702 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3104 m2
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Vận chuyển vật liệu thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chuyến
F CẢI TẠO
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1744 m3
2 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5272 m2
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0645 100m2
4 Bê tông sản , bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4845 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0159 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 tấn
7 Láng vữa chống thấm 2 thành phần Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5272 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,076 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 780,774 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 983,6992 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 369,084 m2
12 Cửa đi bằng nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,24 m2
13 Cửa sổ bằng nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,48 m2
14 Khóa cửa 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
15 Khóa cửa 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Hoa sắt bằng inox304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,2797 kg
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5702 m2
18 Sơn gỗ 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3104 m2
19 Tẩy rỉ kết cấu thép xà, dầm, giằng, vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7624 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7624 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9277 100m2
22 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0812 100m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,4074 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8238 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,124 m2
26 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,622 m2
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
31 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Nắp tôn thăm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
34 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
G SÂN LÁT GẠCH TERAZZO
1 Sân lát gạch TERAZZO màu đỏ, 300x300x45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 m2
H Chi phí hạng mục chung
1 Lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
2 Một số chi phí không xác định từ khối lượng thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->