Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 08:52:00 đến ngày 2020-06-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 264,733,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ MÁI CHE GIỮA NHÀ TRỰC VỚI NHÀ BẾP VÀ NHÀ VỆ SINH VÀ CỔNG: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 20 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | Chương V HSMT | 0,0871 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V HSMT | 1,5164 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V HSMT | 0,2832 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 1,0314 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 1,394 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 12,988 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V HSMT | 0,8712 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) | Chương V HSMT | 12,988 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V HSMT | 0,0871 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V HSMT | 0,0028 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 0,0026 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 16 | Gia công cổng sắt | Chương V HSMT | 0,1232 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V HSMT | 5,7 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 6,2775 | 1m2 |
| 19 | Thép chữ I100 | Chương V HSMT | 43,516 | kg |
| 20 | Bản lề cổng | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 21 | Bánh xe cổng | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 22 | Khóa cổng (Then cài + khóa) | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| B | NHÀ TRỰC: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Chương V HSMT | 145,474 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong (chiếm 50% diện tích) | Chương V HSMT | 97,4067 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường (chiếm 50% diện tích) | Chương V HSMT | 97,4067 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 2,8424 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V HSMT | 13,3804 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V HSMT | 62,744 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m (để cạo gỉ và sơn lại) | Chương V HSMT | 0,2669 | tấn |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V HSMT | 22,6688 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V HSMT | 75,394 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 145,474 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 97,4067 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 2,8424 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 13,3804 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 62,744 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tận dụng xà gồ cũ) | Chương V HSMT | 22,6688 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép (xà gồ tận dụng sau khi sơn lại) | Chương V HSMT | 0,2669 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 0,6624 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc | Chương V HSMT | 23,21 | m |
| 19 | Gia công cửa sắt | Chương V HSMT | 0,0639 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V HSMT | 2,596 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) | Chương V HSMT | 273,7802 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) | Chương V HSMT | 145,474 | m2 |
| 23 | Thép đỡ máng tôn thu nước | Chương V HSMT | 58,1685 | kg |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 2,964 | 1m2 |
| 25 | Máng tôn thu nước | Chương V HSMT | 10,62 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V HSMT | 0,045 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V HSMT | 0,8523 | 100m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V HSMT | 3,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V HSMT | 2,5169 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V HSMT | 47,096 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong cột, trụ | Chương V HSMT | 44,142 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V HSMT | 8,6912 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 47,096 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V HSMT | 37,842 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Chương V HSMT | 8,6912 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~1.25kg sơn) | Chương V HSMT | 52,8332 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 47,096 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V HSMT | 1,0021 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V HSMT | 0,3102 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V HSMT | 4,555 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V HSMT | 4,5708 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~1.25kg sơn) | Chương V HSMT | 4,5708 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V HSMT | 4,555 | m2 |
| 17 | Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Chương V HSMT | 22 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (KT: 300*600) | Chương V HSMT | 6,3 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V HSMT | 0,1728 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V HSMT | 0,0166 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 0,0077 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 23 | Ốp đá tự nhiên | Chương V HSMT | 2,58 | m2 |
| D | SÂN + MÁI CHE: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V HSMT | 1,43 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (đạo hạ cốt) | Chương V HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,0863 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V HSMT | 0,0863 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V HSMT | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,1455 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V HSMT | 0,4713 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,6438 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Chương V HSMT | 0,1455 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V HSMT | 0,4713 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,6438 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 1,8387 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc | Chương V HSMT | 23,085 | m |
| 17 | Máng tôn thu nước | Chương V HSMT | 15,42 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V HSMT | 0,136 | 100m |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 21 | Gia công hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 14,38 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V HSMT | 14,38 | m2 |
| 23 | Gia công cửa lưới thép. | Chương V HSMT | 2,1 | m2 |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V HSMT | 2,1 | m2 |
| 25 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn | Chương V HSMT | 0,7 | m2 |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V HSMT | 2,3738 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V HSMT | 19,1775 | m3 |
| 28 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V HSMT | 3,24 | 10m |
| 29 | Đổ nhựa đường trám khe | Chương V HSMT | 32,4 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi