Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626005-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200541980
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 14:45:00 đến ngày 2020-06-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,561,748,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Hỗ trợ phá dỡ tường gạch nhà dân, trạm biến áp cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 md
2 Đào khuôn đường cũ bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,642 m3
3 Đào khuôn đường cũ bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,418 100m3
4 Đào khuôn đường mới bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 121,077 m3
5 Đào khuôn đường mới bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,897 100m3
6 Vét hữu cơ bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,727 m3
7 Vét hữu cơ bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,635 100m3
8 Đào bùn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,619 m3
9 Đào bùn bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,936 100m3
10 Đắp đất đầm chặt K90 lề đường bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 306,558 m3
11 Đắp đất đầm chặt K90 lề đường bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,59 100m3
12 Đất núi để đắp mới: KL*1.13 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.753,79 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, 1km đầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,921 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ (KLx2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,841 100m3
15 Đóng cọc tre L=2.8m; T/c 5 cọc/md Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,86 100m
16 Lắp đặt phên nứa chắn đất (2 lớp) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.917,6 m2
17 Cọc tre L = 2,8m gia cố giằng đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.598 m
18 Dây thép buộc giằng đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 Kg
19 Đào bờ đất hiện trạng bằng máy đào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,82 100m3
20 Đắp bờ đất hoàn trả bằng đất tận dụng đào bờ cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,82 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bêtông M250 đá 2x4 dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 896,457 m3
2 Lớp giấy dầu, vải bạt chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,823 100m2
3 Lớp đá dăm 4x6 TC dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,823 100m2
4 Đá dăm 4x6 TH lớp dưới bù vênh dày TB 13cm. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,823 100m2
5 Đá 4x6 TC bù vênh nền đường cũ :KL*1.319 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 744,126 m3
6 Cuốc chân đinh mặt đường cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,823 100m2
7 Bêtông M250 đá 2x4 dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 749,743 m3
8 Lớp giấy dầu, vải bạt chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,487 100m2
9 Lớp đá dăm 4x6 TC dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,487 100m2
10 Lớp đá dăm 4x6 TH 15cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,487 100m2
11 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,246 100m3
12 Vật liệu đất núi để đắp: KLx1,16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.304,553 m3
13 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,585 100m2
14 Bêtông M250 đá 2x4 dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,4 m3
15 Lớp giấy dầu, vải bạt chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,22 100m2
16 Lớp đá dăm 4x6 TC dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,22 100m2
C CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào cống thoát nước đất cấp II bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,756 m3
2 Đào cống thoát nước đất cấp II bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,338 100m3
3 Lấp đất hai bên cống K95 bằng đất tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,263 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc L = 2,5m; mật độ 20 cọc/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,94 100m
5 Vét bùn đầu cọc (chiều sâu vét dày 10cm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,988 m3
6 Đệm cát đen đầu cọc dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,988 m3
7 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,714 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,069 100m2
9 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống+chèn cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,84 m3
10 Lắp đặt ống bê tông BTCT miệng bát đoạn ống dài 1m đường kính ống d=600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 đoạn ống
11 Vận chuyển 1 km đầu, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,113 100m3
12 Vận chuyển 2 km tiếp theo, đất cấp II (KLx2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,225 100m3
13 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,479 m3
14 Xây gạch chỉ đặc VXM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,868 m3
15 Trát vữa XM M75 dày 1.5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,196 m2
16 Phá dỡ cống bản cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,586 m3
17 Lấp đất hai bên cống K95 bằng đất núi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,288 100m3
18 Vật liệu đất núi để đắp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,136 m3
19 Đóng cọc tre, chiều dài cọc L = 2,5m; mật độ 20 cọc/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,4 100m
20 Vét bùn đầu cọc (chiều sâu vét dày 10cm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,88 m3
21 Đệm cát đen đầu cọc dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,88 m3
22 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,68 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,096 100m2
24 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống+chèn cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,52 m3
25 Lắp đặt ống bê tông BTCT miệng bát đoạn ống dài 1m đường kính ống d=1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 đoạn ống
26 Vận chuyển 1 km đầu, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,206 100m3
27 Vận chuyển 2 km tiếp theo, đất cấp II (KLx2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,412 100m3
28 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
29 Xây gạch chỉ đặc VXM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,196 m3
30 Trát vữa XM M75 dày 1.5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,882 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->