Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân phường Hồng Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 08:12:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,781,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền + đào khuôn | Chương V - E-HSMT | 0,8891 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V - E-HSMT | 0,8891 | 100m³ |
| 3 | Sản xuất đất để đắp | Chương V - E-HSMT | 5,9996 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 8,1736 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 1,2344 | 100m³ |
| 6 | Nilon chống mất nước | Chương V - E-HSMT | 23,7204 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V - E-HSMT | 1,1997 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Chương V - E-HSMT | 379,834 | m³ |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - E-HSMT | 3,5036 | 100m³ |
| 2 | Cắt khe 1x4 | Chương V - E-HSMT | 45,662 | 10m |
| 3 | Phá mặt đường bê tông cũ | Chương V - E-HSMT | 21,0639 | m³ |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 250 (cuối tuyến) | Chương V - E-HSMT | 1,29 | m³ |
| 5 | Cát nền tạo phẳng, độ chặt yêu cầu K90 | Chương V - E-HSMT | 0,4295 | 100m³ |
| 6 | Bê tông lót đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V - E-HSMT | 85,9011 | m³ |
| 7 | Xây tường mương bằng gạch tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 187,9676 | m³ |
| 8 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 46,9634 | m³ |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 63,156 | m³ |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 6,0673 | 100m² |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 3,648 | 100m² |
| 12 | Thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 58,2331 | 100kg |
| 13 | Thép mũ mố | Chương V - E-HSMT | 1,651 | tấn |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 747,258 | m² |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - E-HSMT | 1.102 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất sau thi công, độ chặt yêu cầu K90 | Chương V - E-HSMT | 1,0511 | 100m³ |
| 17 | phá tường mương + tường bao | Chương V - E-HSMT | 38,2118 | m³ |
| 18 | Phá dỡ móng mương cũ | Chương V - E-HSMT | 106,48 | m³ |
| 19 | vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V - E-HSMT | 1,6576 | 100m³ |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,16 | m³ |
| 2 | Bê tông cọc đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V - E-HSMT | 2,2 | m³ |
| 3 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 4 | Láng vữa có đánh màu M100, chiều dày 5cm (phạm vi từ mương đến tường rào hiện có) | Chương V - E-HSMT | 220,076 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi