Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200620667-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200567837
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 14:27:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,473,845,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công khoản 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế khoản 1 khoản
B CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ cửa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 85,1 m2
2 Lắp dựng cửa vào khuôn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 85,1 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 85,1 m2
4 Sơn gỗ - 3 nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 85,1 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 79,4 m2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 79,4 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 372,9512 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1.028,1684 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 28,0224 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 28,0224 m3
11 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông dầm, trần  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 372,9512 m2
12 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1.028,1684 m2
13 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 35 m
14 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 120 m
15 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 210 m
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 372,9512 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1.028,1684 m2
18 Tháo dỡ lan can  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,6 m
19 Sản xuất lan can inox cầu thang  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,74 m2
20 Lắp dựng lan can sắt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,75 m2
21 Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường, cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.34mm, phụ kiện đồng bộ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8 m2
22 Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ <=4,5 KW  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 16 1 cái
23 Tháo dỡ thiết bị điện (bóng đèn) và di chuyển bàn ghế ra ngoài + vận chuyển vào  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 25 công
24 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 16 bộ
25 Lắp đặt quạt trần  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8 cái
26 Bốc xếp đất các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,5188 m3
27 Vận chuyển đất các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,8864 m3
28 Vận chuyển đất các loại bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,8864 m3
29 Bàn họp hội trường khung sắt mặt gỗ MDF phủ menamin màu nâu bóng (KT 2500x550x760)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 Chiếc
30 Bàn họp hội trường khung sắt mặt gỗ MDF phủ menamin màu nâu bóng (KT 1500x550x760)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 25 Chiếc
31 Ghế hội trường bằng ghế băng 5 chỗ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8 Chiếc
32 Bục tượng bác + Tượng Bác  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Bộ
33 Bục phát biểu  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
34 Bảng tin ngoài trời  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Bộ
35 Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Cái
36 Loa hội trường  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Bộ
37 Loa treo tường  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 Cái
38 Đẩy CREST CA 20  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Cái
39 Đẩy BW K8  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Cái
40 Míc không dây  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 Cái
41 Míc hội thảo  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Cái
42 Tủ đựng thiết bị âm thanh  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 Cái
43 Dây loa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 100 m
44 Giá loa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 Cái
45 Tháo dỡ và giặt là phông, rèm nhà văn hóa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 toàn bộ
C NHÀ KHO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ mái tôn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3136 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,528 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,049 m3
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,92 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,335 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,335 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,5341 m3
8 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4214 100m3
9 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1756 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5267 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5267 100m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,048 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0835 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,437 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1173 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1678 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0606 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3027 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1144 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2281 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,6316 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0484 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2662 m3
24 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12,7295 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1991 100m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4,4255 m3
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0364 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2637 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2596 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,4278 m3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0827 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3875 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2159 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,4112 m3
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,7592 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,7621 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,2601 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0231 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0216 100m2
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1826 m3
41 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8 cái
42 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,9711 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 19,6936 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 101,298 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 91,148 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 47,0934 m2
47 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 81,7084 m2
48 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 81,7084 m2
49 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 81,7084 m2
50 Trát trần, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 63,0966 m2
51 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,14 m2
52 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 70,2 m
53 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 152 m
54 Láng Granito cầu thang  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,61 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 91,148 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 213,628 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 23,293 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,4584 m2
59 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 65,988 m2
60 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 52,9584 m2
61 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 52,9584 m2
62 Cửa đi nhựa lõi thép gia cường, cửa 1,2 cánh mở quay, kính an toàn 6.34mm, phụ kiện đồng bộ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,4 m2
63 Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường, cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.34mm, phụ kiện đồng bộ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,12 m2
64 Lắp dựng cửa vào khuôn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 17,52 m2
65 Sản xuất hoa sắt inox 14x14  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,12 m2
66 Lắp dựng lan can sắt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,12 m2
67 Bốc xếp đất các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,2402 m3
68 Vận chuyển đất các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5488 m3
69 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 bộ
70 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 75 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 65 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 35 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 60 m
78 Tủ điện 400x200x200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
79 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
80 Quả cầu chắn rác D76  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 Cái
81 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,27 100m
82 Mua chếch D90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 36 cái
83 Đai giữ ống D100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 18 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,08 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,25 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,12 100m
87 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 16 cái
88 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 15 cái
89 Côn thu D32x25  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
90 Côn thu D25x21  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 cái
91 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
92 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
93 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
94 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
95 Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 bộ
97 Lắp đặt gương soi  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
98 Lắp đặt giá treo  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
99 Lắp đặt hộp đựng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 bộ
101 Lắp đặt chậu xí bệt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
103 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nữ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 bộ
105 Bộ van xả tiểu nam, nữ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 bộ
106 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 15 cái
107 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bể
108 Hút bể phốt nhà vệ sinh phạm vi phá dỡ công trình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 toàn bộ bể
109 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,26 100m
110 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,15 100m
111 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1 100m
112 Côn thu D110x90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
113 Côn thu D110x76  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
114 Tê thu D76x34  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
115 Cút thu D110x48  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 16 cái
117 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
118 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 18,0866 m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1809 100m3
120 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1809 100m3
121 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,029 m3
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,748 m3
123 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0112 100m2
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0442 100m2
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,3042 m3
126 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1637 tấn
127 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0644 tấn
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0504 tấn
129 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,027 100m2
130 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5174 m3
131 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
132 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,1646 m3
133 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,3191 m2
134 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 17,352 m2
135 Ống gang  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
136 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12,1579 m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1216 100m3
138 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1216 100m3
139 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,2514 m3
140 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0611 100m2
141 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,078 tấn
142 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1422 tấn
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,518 m3
144 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0405 100m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,9082 m3
146 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8153 100m2
147 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0695 tấn
148 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0263 tấn
149 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8577 m3
150 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0047 100m2
151 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0032 tấn
152 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0693 m3
153 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 23,828 m2
154 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 48,128 m2
155 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,23 m2
156 Bả bằng ximăng vào tường  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 31,058 m2
157 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,12 m2
158 Lắp tôn che bể lọc  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
159 Sỏi cuội d1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,378 m3
160 Cát thạch anh  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2646 m3
161 Cát mangan  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0945 m3
162 Than hoạt tính  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,189 m3
163 Cát đen+ cát vàng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,105 m3
164 Bát sen phun nước bằng inox 304  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
165 Van khóa PPR D27  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
166 Cút ren đồng trong D27  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
167 Vòi nước hợp kim D21  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
168 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 25 m
169 Máy bơm nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
170 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,15 100m
171 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,03 100m
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 9 cái
173 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 60mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
174 Đai giữ ống bằng thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 cái
D TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,5792 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,8862 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,5271 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1799 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1799 100m3
6 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng <= 250 kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10 cấu kiện
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 41,7657 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4177 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4177 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0939 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,5697 m3
12 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 14,4812 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,197 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,0341 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1274 tấn
16 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,3523 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,9644 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 128,1613 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 80,5944 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 208,7557 m2
21 Sản xuất hàng rào song sắt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 26,52 m2
22 Lắp dựng lan can sắt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 26,52 m2
23 Sản xuất cổng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,12 m2
24 Lắp dựng lan can sắt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,12 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 36,64 m2
E RÃNH B300
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 87,1749 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8717 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8717 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 25,1136 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,135 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,1338 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 17,2166 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 106,4884 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,26 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,86 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4113 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2024 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,1 m3
14 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 65 cái
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
F CẢI TẠO SÂN
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp IV  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 52,3 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,523 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,523 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,46 m3
5 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 77,466 m3
6 Bạt dứa chống mất nước xi măng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 645,55 m2
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 645,55 m2
G NHÀ THÉP (NHÀ THI ĐẤU THỂ THAO)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 23,3625 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,3395 m3
3 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,9881 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 12 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,2351 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,2351 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 41,17 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,5424 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1672 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1255 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4311 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5209 tấn
12 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 15,12 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột tròn, đa giác  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,6336 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1558 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,6602 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3504 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,8544 m3
18 Sản xuất cột bằng thép hình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,646 tấn
19 Lắp dựng cột thép các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 7,646 tấn
20 Bu lông cường độ cao M18, L700.  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 96 cái
21 Ty xà gồ D12  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 60 cái
22 Thanh Giằng chéo mái D18 (tăng đơ) (cột và mái)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 46 cái
23 Sản xuất xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,915 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,915 tấn
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <18m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,1178 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,1178 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 450 m2
28 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 35,775 m3
29 Nilong chống mất nước xi măng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 238,5001 m2
30 Mài đánh bóng nền sân bằng mái mài công nghiệp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 238,5001 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,6645 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 199,994 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 199,994 m2
34 Sơn Nền sàn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 238,5001 m2
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 15 m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4,6348 100m2
37 Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,2872 100m2
38 Hoa inox cửa sổ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,88 m2
39 Cửa sổ nhựa kính an toàn 6,38mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,88 m2
40 Cửa sếp bằng sắt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,3 m2
41 Tôn úp nóc  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 33,2 md
42 Máng nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 35,6 md
43 Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8 bộ
44 Đèn thoát hiểm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đôi  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 250 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 50 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 150 m
50 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 cái
51 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=100ampe  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
52 Tủ điện tổng 400x600x200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 tủ
53 Bình CO2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 bộ
54 Bình MFZL4  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8 bộ
55 Hộp kỹ thuật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 bộ
56 Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->