Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng móng, trụ, bảng hộp đèn Led màn hình quảng cáo ngoài trời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT- Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng móng, trụ, bảng hộp đèn Led màn hình quảng cáo ngoài trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí năm 2020 của TTKD VNPT- Đồng Tháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 14:59:00 đến ngày 2020-06-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 272,383,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢNG KHỐI LƯỢNG NHÂN CÔNG, MÁY THI CÔNG |
|||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | 39,052 | M3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 26,0347 | M3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 1,64 | M3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 1,64 | M3 | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 | 1,44 | 100M | |
| 6 | CC cọc BTDUL 150x150 mac 400 | 144 | M | |
| 7 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | 0,162 | M3 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 350 | 7,04 | M3 | |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,0798 | 100M2 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,0394 | Tấn | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,467 | Tấn | |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 350 | 1,45 | M3 | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,116 | 100M2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 350 | 0,154 | M3 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,0216 | 100M2 | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0069 | Tấn | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,0464 | Tấn | |
| 18 | Sản xuất cột Bằng thép hình | 2,0426 | Tấn | |
| 19 | Bulon phi 24 L=850 | 24 | Con | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | 2,0426 | Tấn | |
| 21 | Thép ống D450x11,1mm | 1.091,13 | Kg | |
| 22 | Thép tấm gia cường | 951,5 | Kg | |
| 23 | Sản xuất thép khung đèn | 1,2047 | Tấn | |
| 24 | Lắp dựng khung đèn | 1,2047 | Tấn | |
| 25 | Thép V50x50x5 | 1.176,72 | Kg | |
| 26 | Thép hộp 16x16x0,7 | 28 | Kg | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 102,6321 | M2 | |
| 28 | Ốp tấm Aluminium dày 5mm (Vật tư + nhân công lắp dựng) | 54,9 | M2 | |
| 29 | CCLD cửa đi nhôm hệ 700 | 1,6 | M2 | |
| 30 | Lắp đặt máy điều hòa loại 1 cục | 1 | Máy | |
| 31 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150 dày 1,5mm | 1 | Hộp | |
| 32 | Lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt ống ga phi 6,4 + phi 12,7 | 5 | Mét | |
| 34 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 100 | Mét | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 21mm | 50 | Mét | |
| 36 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | Cọc | |
| 37 | Kéo rải dây cáp đồng trần, loại dây 1x25mm2 | 5 | Mét | |
| 38 | Lắp đặt quạt hút 35W | 1 | Cái | |
| 39 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn phạm vi 87km (vận chuyển cọc từ ấp vĩnh hưng , xã vĩnh thạnh trung, huyện ch6au phú, tỉnh an giang) | 70,47 | 10tấn/1km | |
| 40 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao : cửa các loại | 56,5 | M2 | |
| 41 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao : các loại , thép, sơn, bột (bột đá, bột bả,..) | 4,0576 | Tấn | |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 1,35 | 100M2 | |
| B | KHỐI LƯỢNG VẬT TƯ | |||
| 1 | Bu lông M20x80 | 228,1264 | Cái | |
| 2 | Bulon phi 24 L=850 | 24 | Con | |
| 3 | Cát đổ bê tông | 4,7319 | M3 | |
| 4 | Cát nền | 2,0408 | M3 | |
| 5 | Cọc BTDUL 150x150 mác 400 | 144 | M | |
| 6 | Cọc chống sét | 1,01 | Cái | |
| 7 | Cửa đi nhôm hệ 700 | 1,6 | M2 | |
| 8 | Dây cáp đồng trần 1x25mm2 | 5,253 | Mét | |
| 9 | Dây điện 1 ruột 1x2,5mm2 | 105,06 | Mét | |
| 10 | Dây thép | 8,3231 | Kg | |
| 11 | Dây thép D6-D8 | 0,5147 | Kg | |
| 12 | Đá dăm 1x2 | 9,2291 | M3 | |
| 13 | Đất đèn | 18,4101 | Kg | |
| 14 | Đinh các loại | 3,3485 | Kg | |
| 15 | Đinh đỉa | 0,5155 | Cái | |
| 16 | Đinh tán ĐK 22 | 42,8946 | Cái | |
| 17 | Giá đỡ máy điều hòa | 1,03 | Cái | |
| 18 | Giáo thép | 14,1075 | Kg | |
| 19 | Gỗ chống (công trình DD+CN) | 0,106 | M3 | |
| 20 | Gỗ đà nẹp ván khuôn | 0,0385 | M3 | |
| 21 | Gỗ kê, chèn | 0,0643 | M3 | |
| 22 | Gỗ ván cầu công tác | 0,0813 | M3 | |
| 23 | Gỗ ván khuôn | 0,1739 | M3 | |
| 24 | Khung gỗ máy điều hòa | 1,03 | Cái | |
| 25 | Máy điều hòa 1HP | 1 | Cái | |
| 26 | MCB 2 pha 16A | 1,03 | Cái | |
| 27 | Nước | 1,9877 | M3 | |
| 28 | ống ga đồng phi 6,4 + phi 12,7 | 5,865 | Mét | |
| 29 | ống nhựa bảo hộ dây dẫn D21 | 53,55 | Mét | |
| 30 | Oxy (chai 6m3) | 4,5305 | Chai | |
| 31 | Quạt hút 35W | 1,01 | Cái | |
| 32 | Que hàn VN | 53,1094 | Kg | |
| 33 | Sơn tổng hợp | 23,3231 | Kg | |
| 34 | Tấm Aluminium dày 5mm (VT+NCLD) | 54,9 | M2 | |
| 35 | Thép Đk <=18 mm | 2,2275 | Kg | |
| 36 | Thép Đk 06 mm | 6,9345 | Kg | |
| 37 | Thép Đk 08 mm | 39,597 | Kg | |
| 38 | Thép Đk 12 mm | 476,34 | Kg | |
| 39 | Thép Đk 16 mm | 47,328 | Kg | |
| 40 | Thép hình | 6,7894 | Kg | |
| 41 | Thép hộp 16x16x0,7 | 28 | Kg | |
| 42 | Thép ống D450x11,1mm | 1.091,13 | Kg | |
| 43 | Thép tấm gia cường | 951,5 | Kg | |
| 44 | Thép V50x50x5 | 1.176,72 | Kg | |
| 45 | Tủ điện 300x200x150 dày 1,5mm | 1,05 | Cái | |
| 46 | Xăng A92 | 12,2317 | Kg | |
| 47 | Xi măng PCB40 | 4.198,7876 | Kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi