Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung ngân sách tỉnh để thực hiện chương trình MTQG xây dựng NTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 10:34:00 đến ngày 2020-06-16 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,235,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | Theo hồ sơ TKBV <br/>đã được phê duyệt | 15,4483 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | nt | 15,4483 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | nt | 31 | cái |
| 4 | Cút cong 60 độ gi 75mm | nt | 28 | cái |
| 5 | Tê thu fi 75mm | nt | 5 | cái |
| 6 | Côn thu fi 75mm | nt | 1 | cái |
| 7 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 659,89 | m3 |
| 8 | Đắp đất đường ống, thủ công | nt | 594,28 | m3 |
| 9 | Ca xe vận chuyển đường ống, cáp treo từ TP thanh hóa(ô tô thùng 7T). | nt | 5 | ca |
| 10 | Công vận chuyển ống nước +cáp treo nội tuyến | nt | 20 | công |
| 11 | Bê tông cột neo cáp, M250 | nt | 18,5 | m3 |
| 12 | Bê tông trụ neo SX bằng máy trộn, M200 | nt | 3,47 | m3 |
| 13 | Bê tông trụ neo đúc sẵn, M200 | nt | 0,11 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột neo cáp | nt | 0,1408 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ trụ neo | nt | 0,4768 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót M100 | nt | 2,048 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ treo ống | nt | 0,0758 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ eo ống | nt | 0,2961 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột trụ treo ống | nt | 0,0406 | tấn |
| 20 | Thép hình | nt | 0,1582 | tấn |
| 21 | Đào trụ neo+cột neo, đất C3 | nt | 176,32 | m3 |
| 22 | Đắp đất trụ neo+cột neo | nt | 107,9 | m3 |
| 23 | Kẹp cáp D22 | nt | 88 | cái |
| 24 | Dây cáp D20 | nt | 72 | m |
| 25 | Tăng đơ D22. | nt | 8 | cái |
| 26 | Bu lông D22. | nt | 4 | cái |
| 27 | Măng sông D20 | nt | 10 | cái |
| 28 | Công tác lắp dựng tăng đơ | nt | 2 | công |
| 29 | Công tác lắp dựng cáp | nt | 5 | công |
| 30 | Lắp đặt vòi nước | nt | 28 | cái |
| 31 | ống PVC fi 110 | nt | 0,3 | 100m |
| 32 | ống thép fi 21 | nt | 0,112 | 100m |
| 33 | Măng sông fi 21 | nt | 28 | cái |
| 34 | Van xả cặn fi 50 | nt | 4 | cái |
| 35 | ống thép tráng kẽm fi 50 | nt | 0,016 | 100m |
| 36 | Van phao fi 50 | nt | 2 | cái |
| 37 | Van điều tiết fi 50 | nt | 2 | cái |
| 38 | Ống PVC fi 50 xả thừa | nt | 0,008 | 100m |
| 39 | Cút nhựa 90 độ fi50 mm | nt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | nt | 0,2 | 100 m |
| 41 | BT lót M100. | nt | 1,15 | m3 |
| 42 | BTT M200 - Rãnh thoát nước | nt | 6,72 | m3 |
| 43 | BTT M200 - Sân rửa | nt | 2,68 | m3 |
| 44 | BTCT M250 - Tấm nắp | nt | 1,26 | m3 |
| 45 | BTCT M250 - Đáy bể | nt | 2,86 | m3 |
| 46 | Bê tông thành bể, M250, PC40, đá 1x2 | nt | 11,7 | m3 |
| 47 | BTCT M250 - Dầm cổ tường | nt | 2,56 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,1076 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn dầm cổ tường | nt | 0,2376 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn tấm đáy | nt | 0,0504 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn rãnh TN | nt | 0,7588 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ thành bể | nt | 1,0388 | 100m2 |
| 53 | Thép tấm nắp < fi 10 | nt | 0,0712 | tấn |
| 54 | Thép tấm nắp < fi 18 | nt | 0,133 | tấn |
| 55 | Thép đáy bể | nt | 0,3377 | tấn |
| 56 | Thép giằng cổ tường fi < 10. | nt | 0,047 | tấn |
| 57 | Thép giằng cổ tường fi < 18. | nt | 0,1526 | tấn |
| 58 | Lắp đặt tấm nắp | nt | 64 | 1cấu kiện |
| 59 | Đất đào bể, đất C3 | nt | 36 | m3 |
| 60 | Đắp bể bằng đầm đất cầm tay 70kg,K = 0,90 | nt | 0,24 | 100m3 |
| 61 | Quét Flinkote chống thấm | nt | 55,6 | m2 |
| 62 | Bê tông sân rửa M200 | nt | 4,76 | m3 |
| 63 | Ván khuôn sân rửa | nt | 0,0796 | 100m2 |
| 64 | Quét chống thấm | nt | 54,4 | m2 |
| 65 | Phá lớp vữa trát bể nước cũ | nt | 138,88 | m2 |
| 66 | Phá dỡ sân rửa cũ | nt | 2,16 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng đá hộc,VXM M100 | nt | 4 | m3 |
| 68 | Trát bể nước dày 2cm,VXM M75 | nt | 138,88 | m2 |
| 69 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 50mm | nt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt van phao, ĐK 50mm | nt | 4 | cái |
| 71 | Cút cong 90 độ fi 50mm | nt | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | nt | 0,4 | 100 m |
| 73 | ống PVC fi 110 | nt | 0,6 | 100m |
| 74 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,2 | m3 |
| 75 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,4 | m3 |
| 76 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0112 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,08 | 100m2 |
| 78 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,072 | m3 |
| 79 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0056 | 100m2 |
| 80 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,0039 | tấn |
| 81 | Lắp tấm đan | nt | 4 | cái |
| 82 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,2 | m3 |
| 83 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,4 | m3 |
| 84 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0112 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,08 | 100m2 |
| 86 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,072 | m3 |
| 87 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0056 | 100m2 |
| 88 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,0039 | tấn |
| 89 | Lắp tấm đan | nt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 75mm | nt | 4 | cái |
| 91 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,25 | m3 |
| 92 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,5 | m3 |
| 93 | Ván khuôn đáy | nt | 0,014 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,1 | 100m2 |
| 95 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,09 | m3 |
| 96 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,007 | 100m2 |
| 97 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,0049 | tấn |
| 98 | Lắp tấm đan | nt | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 75mm | nt | 5 | cái |
| 100 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,1 | m3 |
| 101 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,2 | m3 |
| 102 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0056 | 100m2 |
| 103 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,04 | 100m2 |
| 104 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,036 | m3 |
| 105 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0028 | 100m2 |
| 106 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,002 | tấn |
| 107 | Lắp tấm đan | nt | 2 | cái |
| 108 | Bê tông mốc, M200 | nt | 1,2 | m3 |
| 109 | Ván khuôn mốc đánh dấu | nt | 0,24 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép mốc đánh dấu, ĐK ≤10mm | nt | 0,1158 | tấn |
| B | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo hồ sơ TKBV <br/>đã được phê duyệt | 5,0612 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | nt | 5,0612 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | nt | 10 | cái |
| 4 | Cút cong 60 độ fi 50mm | nt | 12 | cái |
| 5 | Tê thu fi 75mm | nt | 7 | cái |
| 6 | Đào đường ống bằng thủ công,C3 | nt | 215,23 | m3 |
| 7 | Đắp đất đường ống, thủ công | nt | 190,56 | m3 |
| 8 | Bê tông sân rửa M200 | nt | 7,14 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sân rửa | nt | 0,1194 | 100m2 |
| 10 | Quét chống thấm | nt | 81,6 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát bể nước cũ | nt | 208,32 | m2 |
| 12 | Phá dỡ sân rửa cũ | nt | 3,24 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, VXM M100 | nt | 6 | m3 |
| 14 | Trát bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 208,32 | m2 |
| 15 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 50mm | nt | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt van phao, ĐK 50mm | nt | 6 | cái |
| 17 | Cút cong 90 độ fi 50 mm | nt | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | nt | 0,6 | 100 m |
| 19 | ống PVC fi 110 | nt | 0,9 | 100m |
| 20 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,3 | m3 |
| 21 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,6 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0168 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,12 | 100m2 |
| 24 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,108 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0084 | 100m2 |
| 26 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,0059 | tấn |
| 27 | Lắp tấm đan | nt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt vòi nước | nt | 14 | cái |
| 29 | ống PVC fi 110 | nt | 0,15 | 100m |
| 30 | ống thép fi 21 | nt | 0,056 | 100m |
| 31 | Măng sông fi 21 | nt | 14 | cái |
| 32 | Van xả cặn fi 50 | nt | 2 | cái |
| 33 | ống thép tráng kẽm fi 50 | nt | 0,008 | 100m |
| 34 | Van phao fi 50 | nt | 1 | cái |
| 35 | Van điều tiết fi 50 | nt | 1 | cái |
| 36 | Ống PVC fi 50 xả thừa | nt | 0,004 | 100m |
| 37 | Cút nhựa 90 độ fi50 mm | nt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | nt | 0,1 | 100 m |
| 39 | BT lót M100. | nt | 1,15 | m3 |
| 40 | BTT M200 - Rãnh thoát nước | nt | 3,36 | m3 |
| 41 | BTT M200 - Sân rửa | nt | 1,34 | m3 |
| 42 | BTCT M250 - Tấm nắp | nt | 0,63 | m3 |
| 43 | BTCT M250 - Đáy bể | nt | 1,43 | m3 |
| 44 | Bê tông thành bể, M250 | nt | 5,85 | m3 |
| 45 | BTCT M250 - Dầm cổ tường | nt | 1,28 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0538 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn dầm cổ tường | nt | 0,1188 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn tấm đáy | nt | 0,0252 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn rãnh TN | nt | 0,3794 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ thành bể | nt | 0,5194 | 100m2 |
| 51 | Thép tấm nắp < fi 10 | nt | 0,0356 | tấn |
| 52 | Thép tấm nắp < fi 18 | nt | 0,133 | tấn |
| 53 | Thép đáy bể | nt | 0,1689 | tấn |
| 54 | Thép giằng cổ tường fi < 10. | nt | 0,0235 | tấn |
| 55 | Thép giằng cổ tường fi < 18. | nt | 0,0763 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm nắp | nt | 32 | 1cấu kiện |
| 57 | Đất đào bể, đất C3 | nt | 18 | m3 |
| 58 | Đắp bể bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | nt | 0,12 | 100m3 |
| 59 | Quét Flinkote chống thấm | nt | 27,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi