Gói thầu: Gói thầu GL:7- XD:1 Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu GL:7- XD:1 Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 16:31:00 đến ngày 2020-06-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,933,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 238,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU ĐÊ HOCH | |||
| 1 | Dầm BTCT DUL đúc sẵn | Chi tiết tại E-HSMT Dầm chủ | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông đá 1x2 28MPa dầm ngang | Chi tiết tại E-HSMT Dầm ngang | 1,2672 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang các loại | Chi tiết tại E-HSMT Dầm ngang | 0,1476 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 28MPa bản mặt cầu | Chi tiết tại E-HSMT bản mặt cầu | 26,2836 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu các loại | Chi tiết tại E-HSMT bản mặt cầu | 2,3779 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp đặt lan can mạ kẽm loại 1 | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 0,626 | tấn |
| 7 | Cốt thép cột lan can | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 0,0739 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 28MPa cột lan can | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 0,6524 | m3 |
| 9 | Sơn 2 lớp cột lan can, gờ chắn bánh | Chi tiết tại E-HSMT lan can, gờ chắn bánh | 48,4922 | m2 |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu | Chi tiết tại E-HSMT ống thoát nước mặt cầu | 4 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu thép | Chi tiết tại E-HSMT gối cầu | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất và lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại E-HSMT khe co giãn | 7 | md |
| 13 | Bê tông đá 1x2 25MPa mố cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 26,8303 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 0,6849 | m3 |
| 15 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,55 | tấn |
| 16 | Bê tông đá 1x2 25MPa mố cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 44,9962 | m3 |
| 17 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 3,7848 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2 25MPa ụ neo | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,182 | m3 |
| 19 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,4 | m2 |
| 20 | Cốt thép các loại ụ neo | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,1135 | tấn |
| 21 | Cọc khoan nhồi mố D=1,2m | Chi tiết tại E-HSMT cọc khoan nhồi mố | 9 | md |
| 22 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 0,9057 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 25MPa bản dẫn | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 6,244 | m3 |
| 24 | Cốt thép bản dẫn | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 0,7526 | tấn |
| 25 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 18,1152 | m2 |
| 26 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 15,8389 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 4,7516 | m3 |
| 28 | Lưới thép phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,3758 | tấn |
| 29 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 28,6585 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 1,2825 | m3 |
| 31 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 193,1452 | m3 |
| 32 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 230,7474 | m3 |
| 33 | Ống nhựa PVC d60mm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 22,8 | m |
| 34 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 1,824 | m3 |
| 35 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 55,594 | m2 |
| 36 | Đắp đất sét | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 1,254 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 2x4 16MPa bậc thang tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,43 | m3 |
| 38 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m gia cố chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 20 | rọ |
| 39 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 1,5483 | m3 |
| 40 | Bê tông đá 2x4 16MPa móng tường chắn | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 15,4832 | m3 |
| 41 | Bê tông đá 2x4 16MPa thân tường chắn | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 14,9854 | m3 |
| 42 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 4,0968 | m2 |
| 43 | Ống nhựa PVC d60mm | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 5,6 | m |
| 44 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 0,336 | m3 |
| 45 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 10,241 | m2 |
| 46 | Đắp đất sét | Chi tiết tại E-HSMT tường chắn | 0,231 | m3 |
| 47 | Vét hữu cơ | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 53,4655 | m3 |
| 48 | Đào kết cấu đường cũ | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 15,307 | m3 |
| 49 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 170,4887 | m3 |
| 50 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 641,0221 | m3 |
| 51 | Bê tông đá 1x2 20MPa mặt đường | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 48,9817 | m3 |
| 52 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 12,2454 | m3 |
| 53 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu - nền đường | 244,9085 | m2 |
| 54 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 77,6616 | m3 |
| 55 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 19,152 | m3 |
| 56 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 1,596 | m3 |
| 57 | Bê tông đá 2x4 16MPa móng bậc nước | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 9,53 | m3 |
| 58 | Đào bỏ khối xây cũ | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 11,34 | m3 |
| 59 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 1,8342 | m3 |
| 60 | Bê tông đá 2x4 16MPa mương, rãnh | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 10,6995 | m3 |
| 61 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 77,2481 | m3 |
| 62 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 55,4142 | m3 |
| 63 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 23,4299 | m3 |
| 64 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 7,0289 | m3 |
| 65 | Lưới thép d<=10mm CB240T phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 0,5371 | tấn |
| 66 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 11,9724 | m3 |
| 67 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 0,6062 | m3 |
| 68 | Biển báo tên cầu và hạn chế tải trọng | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 69 | Cổng hạn chế tải trọng | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 1 | cái |
| 70 | Sản xuất và lắp đặt tường hộ lan | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 40 | md |
| 71 | Chi phí bảo hiểm | 1 | TB | |
| B | CẦU QUA SUỐI ĐE SƠ MEI | |||
| 1 | Dầm BTCT DUL đúc sẵn | Chi tiết tại E-HSMT Dầm chủ | 6 | dầm |
| 2 | Bê tông đá 1x2 28MPa dầm ngang | Chi tiết tại E-HSMT Dầm ngang | 3,8016 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang các loại | Chi tiết tại E-HSMT Dầm ngang | 0,4345 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 28MPa bản mặt cầu | Chi tiết tại E-HSMT bản mặt cầu | 78,851 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu các loại | Chi tiết tại E-HSMT bản mặt cầu | 6,6607 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp đặt lan can mạ kẽm loại 2 | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 5,354 | tấn |
| 7 | Bu lông | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 344 | bộ |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 0,1221 | tấn |
| 9 | Sơn 2 lớp cột lan can, gờ chắn bánh | Chi tiết tại E-HSMT lan can, gờ chắn bánh | 382,6592 | m2 |
| 10 | Sơn Epoxy sắt thép 2 lớp | Chi tiết tại E-HSMT lan can, gờ chắn bánh | 44,0374 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Chi tiết tại E-HSMT ống thoát nước mặt cầu | 12 | cái |
| 12 | Bê tông đá 1x2 28MPa liên tục nhiệt | Chi tiết tại E-HSMT liên tục nhiệt | 0,0657 | m3 |
| 13 | Cốt thép liên tục nhiệt | Chi tiết tại E-HSMT liên tục nhiệt | 0,871 | tấn |
| 14 | Tấm cao su đệm | Chi tiết tại E-HSMT liên tục nhiệt | 7,0544 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu thép | Chi tiết tại E-HSMT gối cầu | 12 | cái |
| 16 | Sản xuất và lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại E-HSMT khe co giãn | 7 | md |
| 17 | Bê tông đá 1x2 25MPa mố cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 20,0607 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,3698 | m3 |
| 19 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,2203 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2 25MPa mố cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 12,876 | m3 |
| 21 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,5436 | tấn |
| 22 | Bê tông đá 1x2 25MPa ụ neo | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,546 | m3 |
| 23 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 1,2 | m2 |
| 24 | Cốt thép các loại ụ neo | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,3427 | tấn |
| 25 | Cọc khoan nhồi mố D=1,2m | Chi tiết tại E-HSMT cọc khoan nhồi mố cầu | 21 | md |
| 26 | Bê tông đá 1x2 30 MPa mũ mố, mũ trụ | Chi tiết tại E-HSMT trụ cầu | 14,4882 | m3 |
| 27 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT trụ cầu | 1,2564 | tấn |
| 28 | Cọc khoan nhồi trụ D=1,2m | Chi tiết tại E-HSMT cọc khoan nhồi trụ cầu | 23 | md |
| 29 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 0,8595 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 25MPa bản dẫn | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 5,9124 | m3 |
| 31 | Cốt thép bản dẫn | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 0,7177 | tấn |
| 32 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 17,1904 | m2 |
| 33 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 20,5843 | m3 |
| 34 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 6,1753 | m3 |
| 35 | Lưới thép phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,4835 | tấn |
| 36 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 19,2707 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,9757 | m3 |
| 38 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 108,4286 | m3 |
| 39 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 368,5913 | m3 |
| 40 | Ống nhựa PVC d60mm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 45 | m |
| 41 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 3,6 | m3 |
| 42 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 109,725 | m2 |
| 43 | Đắp đất sét | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 2,475 | m3 |
| 44 | Bê tông đá 2x4 16MPa bậc thang tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,53 | m3 |
| 45 | Vét hữu cơ | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 296,4878 | m3 |
| 46 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 30,4961 | m3 |
| 47 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 2.809,2847 | m3 |
| 48 | Bê tông đá 1x2 20MPa mặt đường | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 84,4891 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 21,1222 | m3 |
| 50 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 422,4456 | m2 |
| 51 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 150,144 | m3 |
| 52 | Bê tông đá 2x4 16MPa mương, rãnh | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 7,9762 | m3 |
| 53 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 7,9762 | m3 |
| 54 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 0,3187 | m3 |
| 55 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 0,0425 | m3 |
| 56 | Bê tông đá 2x4 16MPa hố tiêu năng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 5,52 | m3 |
| 57 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 0,384 | m3 |
| 58 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 171,7683 | m3 |
| 59 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 94,4718 | m3 |
| 60 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 83,2767 | m3 |
| 61 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 24,983 | m3 |
| 62 | Lưới thép d<=10mm CB240T phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 1,9134 | tấn |
| 63 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 46,6495 | m3 |
| 64 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 2,362 | m3 |
| 65 | Biển báo tên cầu và hạn chế tải trọng | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 66 | Cổng hạn chế tải trọng | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 67 | Sản xuất và lắp đặt tường hộ lan | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 108 | md |
| 68 | Chi phí bảo hiểm | 1 | TB | |
| C | CẦU KON MA HA | |||
| 1 | Dầm BTCT DUL đúc sẵn | Chi tiết tại E-HSMT Dầm chủ | 8 | dầm |
| 2 | Bê tông đá 1x2 28MPa dầm ngang | Chi tiết tại E-HSMT Dầm ngang | 5,0688 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang các loại | Chi tiết tại E-HSMT Dầm ngang | 0,5779 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 28MPa bản mặt cầu | Chi tiết tại E-HSMT bản mặt cầu | 105,1347 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu các loại | Chi tiết tại E-HSMT bản mặt cầu | 9,0926 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp đặt lan can mạ kẽm loại 2 | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 7,0052 | tấn |
| 7 | Bu lông | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 448 | bộ |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Chi tiết tại E-HSMT lan can cầu | 0,159 | tấn |
| 9 | Sơn 2 lớp cột lan can, gờ chắn bánh | Chi tiết tại E-HSMT lan can, gờ chắn bánh | 382,6592 | m2 |
| 10 | Sơn Epoxy sắt thép 2 lớp | Chi tiết tại E-HSMT lan can, gờ chắn bánh | 57,944 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Chi tiết tại E-HSMT ống thoát nước mặt cầu | 16 | cái |
| 12 | Bê tông đá 1x2 28MPa liên tục nhiệt | Chi tiết tại E-HSMT liên tục nhiệt | 0,0985 | m3 |
| 13 | Cốt thép liên tục nhiệt | Chi tiết tại E-HSMT liên tục nhiệt | 1,3066 | tấn |
| 14 | Tấm cao su đệm | Chi tiết tại E-HSMT liên tục nhiệt | 10,5816 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu thép | Chi tiết tại E-HSMT gối cầu | 16 | cái |
| 16 | Sản xuất và lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại E-HSMT khe co giãn | 7 | md |
| 17 | Bê tông đá 1x2 25MPa mố cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 20,0607 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,3698 | m3 |
| 19 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,2203 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2 25MPa mố cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 12,892 | m3 |
| 21 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT mố cầu | 1,545 | tấn |
| 22 | Bê tông đá 1x2 25MPa ụ neo | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,728 | m3 |
| 23 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 1,6 | m2 |
| 24 | Cốt thép các loại ụ neo | Chi tiết tại E-HSMT dầm ngang | 0,4582 | tấn |
| 25 | Cọc khoan nhồi mố D=1,2m | Chi tiết tại E-HSMT cọc khoan nhồi mố cầu | 23 | md |
| 26 | Bê tông đá 1x2 30 MPa mũ mố, mũ trụ | Chi tiết tại E-HSMT trụ cầu | 21,7323 | m3 |
| 27 | Cốt thép mố trụ cầu | Chi tiết tại E-HSMT trụ cầu | 1,8846 | tấn |
| 28 | Cọc khoan nhồi trụ D=1,2m | Chi tiết tại E-HSMT cọc khoan nhồi trụ cầu | 58 | md |
| 29 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 0,8595 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 25MPa bản dẫn | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 5,9124 | m3 |
| 31 | Cốt thép bản dẫn | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 0,7177 | tấn |
| 32 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm | Chi tiết tại E-HSMT bản dẫn | 17,1904 | m2 |
| 33 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 5,7114 | m3 |
| 34 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 1,7134 | m3 |
| 35 | Lưới thép phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,1438 | tấn |
| 36 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 12,4054 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,6281 | m3 |
| 38 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 172,6449 | m3 |
| 39 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 242,6975 | m3 |
| 40 | Ống nhựa PVC d60mm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 13,8 | m |
| 41 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 1,104 | m3 |
| 42 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 33,649 | m2 |
| 43 | Đắp đất sét | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,759 | m3 |
| 44 | Bê tông đá 2x4 16MPa bậc thang tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố tứ nón, mái taluy | 0,27 | m3 |
| 45 | Đào kết cấu đường cũ | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 11,5695 | m3 |
| 46 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 184,238 | m3 |
| 47 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 238,1888 | m3 |
| 48 | Bê tông đá 1x2 20MPa mặt đường | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 81,9011 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 20,4752 | m3 |
| 50 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cầu nền đường | 409,5056 | m2 |
| 51 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 150,5044 | m3 |
| 52 | Bê tông đá 2x4 16MPa mương, rãnh | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 53,7562 | m3 |
| 53 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 7,1587 | m3 |
| 54 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 0,6375 | m3 |
| 55 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 0,085 | m3 |
| 56 | Bê tông đá 2x4 16MPa hố tiêu năng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 3,68 | m3 |
| 57 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT thoát nước | 0,256 | m3 |
| 58 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 36,8258 | m3 |
| 59 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 23,1448 | m3 |
| 60 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 8,2705 | m3 |
| 61 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 2,4811 | m3 |
| 62 | Lưới thép d<=10mm CB240T phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 0,1949 | tấn |
| 63 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 7,9 | m3 |
| 64 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 0,4 | m3 |
| 65 | Biển báo tên cầu và hạn chế tải trọng | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 66 | Cổng hạn chế tải trọng | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 67 | Sản xuất và lắp đặt tường hộ lan | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 40 | md |
| 68 | Chi phí bảo hiểm | 1 | TB | |
| D | CỐNG QUA SUỐI IA CHĂN NA | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 89,8921 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 25,4863 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân cống | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 1,851 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 28MPa cống | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 17,4474 | m3 |
| 5 | Cốt thép tường cánh, sân cống, bản quá độ | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 2,8127 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2 28MPa tường | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 10,5832 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 28MPa móng | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 25,3178 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 25MPa bản quá độ | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 6,576 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 20MPa đệm thân cống | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 1,292 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 10,3348 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 0,952 | m3 |
| 12 | Cốt thép chân khay | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 0,1113 | tấn |
| 13 | Bê tông đá 1x2 28MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 1,512 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 4x6 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 0,216 | m3 |
| 15 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 19,04 | m2 |
| 16 | Cốt thép gờ, cột lan can | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 0,0492 | tấn |
| 17 | Bê tông đá 1x2 28MPa gờ, cột lan can | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 0,3023 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt lan can mạ kẽm | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 0,0822 | tấn |
| 19 | Sơn 2 lớp cột lan can, gờ chắn bánh | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 5,964 | m2 |
| 20 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 53,295 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT cống Ia Chăn Na | 53,295 | m3 |
| 22 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cống nền đường | 46,5033 | m3 |
| 23 | Đào đất cấp 3 rãnh | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cống nền đường | 6,3479 | m3 |
| 24 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cống nền đường | 960,8535 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 20MPa mặt đường | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cống nền đường | 45,934 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cống nền đường | 11,4835 | m3 |
| 27 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Chi tiết tại E-HSMT Đường đầu cống nền đường | 229,67 | m2 |
| 28 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 59,8007 | m3 |
| 29 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 41,6726 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 2x4 16MPa gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 24,632 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 8MPa lót móng dày 3cm | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 7,3896 | m3 |
| 32 | Lưới thép d<=10mm CB240T phủ tứ nón | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 0,5665 | tấn |
| 33 | Bê tông đá 2x4 16MPa chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 13,9474 | m3 |
| 34 | Bê tông đá 2x4 8MPa lót móng chân khay | Chi tiết tại E-HSMT gia cố mái taluy | 0,7062 | m3 |
| 35 | Cọc tiêu | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 18 | cái |
| 36 | Cọc thủy chỉ | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 37 | Biển báo tên cầu | Chi tiết tại E-HSM hệ thống ATGT | 2 | cái |
| 38 | Chi phí bảo hiểm | 1 | TB | |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng của gói thầu | Chi phí dự phòng gói thầu được tính bằng 5% của các chi phí đã xác định trong dự toán gói thầu | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi