Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Lai Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và Qũy bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 17:02:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,933,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 45.298,82 | m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 7.754,44 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 22.221,57 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3.613,12 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 14.597,87 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3.210,05 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤700m-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 4.154,41 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 461,6 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 4.539,19 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 504,35 | m3 |
| 11 | Lu lèn khuôn đường, độ chặt K98 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3.088 | m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3.088 | m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3.088 | m2 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3.088 | m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 214,21 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 34,7 | m3 |
| 3 | Lót nilon chống thấm rãnh hình thang | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 1.654,18 | m2 |
| 4 | Bê tông rãnh dọc hình thang, M150, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 215,61 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 4 | m3 |
| 2 | Lót nilon chống thấm hố móng cột biển báo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 37 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột biển báo, M150, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 3,72 | m3 |
| 4 | Lắp đặt biển báo phản quang, cột biển báo đường kính 80mm, biển tam giác cạnh 87,5cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật và tập BVTC | 20 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi