Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + Lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 14:05:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,387,242,729 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP KHU NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4432 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,568 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 38,5964 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3807 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,054 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,47 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6012 | tấn |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 10,816 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 13,178 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0114 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5399 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9022 | 100m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,1514 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2637 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3399 | tấn |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 24,522 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,08 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8114 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1313 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5857 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8212 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,117 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7064 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2324 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,5145 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4301 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6107 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,4388 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,59 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,1986 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,5044 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2827 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,3339 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 67,2537 | m3 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,556 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0571 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3784 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2198 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,3696 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1737 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1507 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5336 | tấn |
| 44 | Sẳn xuất lắp dựng khung lam nhôm che nắng Austrong 85R - Sun Louver | Theo TKBVTC được duyệt | 30,12 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 93,08 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 93,08 | m2 |
| 47 | Ngâm nước chống thấm sê nô 5kg XM/1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,432 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 33,036 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 33,6532 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9052 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9052 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,452 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,1151 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,293 | m3 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3679 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3679 | tấn |
| 57 | Lợp mái tôn dày 0.45ly | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4884 | 100m2 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 1,386 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,729 | m3 |
| 60 | Ốp đá granit tự nhiên | Theo TKBVTC được duyệt | 50,557 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 198,608 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 44,59 | m2 |
| 63 | Ốp đá phước lý 7x20 vào chân móng | Theo TKBVTC được duyệt | 44,59 | m2 |
| 64 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,966 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 127,72 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 649,38 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 243,01 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 165,32 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 117,37 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,5 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 570,3 | m2 |
| 72 | SXLD trần khung xương tấm thả 600x600 | Theo TKBVTC được duyệt | 44,2 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 1.051,8 | m2 |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 72,2 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 111,2 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo TKBVTC được duyệt | 975,708 | m2 |
| 77 | Trát xi măng vào các kết cấu dầm, trần trước khi trát | Theo TKBVTC được duyệt | 930,68 | 1m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.701,18 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 326,328 | m2 |
| 80 | SXLD cầu chăn rác Inox D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,624 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1353 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 410,18 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 141,18 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 41,23 | m2 |
| 88 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | m2 |
| 89 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 25,92 | m2 |
| 90 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ 760 kính trắng dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 18,24 | m2 |
| 91 | SXLD cửa đi bằng nhôm kính hệ 760 kính dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 16,28 | m2 |
| 92 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ 760 kính trắng dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 54,72 | m2 |
| 93 | SXLD cửa sổ bằng nhôm kính hệ 760 kính dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 3,8 | m2 |
| 94 | SX khung nhôm hệ 760 kính dày 10ly | Theo TKBVTC được duyệt | 14,08 | m2 |
| 95 | SX hoa sắt bảo vệ 14x14x1,2 | Theo TKBVTC được duyệt | 81,5616 | m2 |
| 96 | Lan can inox 304 tay vịn phi 60 dày 1,5mm , lan can hành lang hộp viền và thanh đứng hộp 40x40x1,4mm a150 | Theo TKBVTC được duyệt | 41,6 | m |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TKBVTC được duyệt | 45,76 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 5,7717 | 100m2 |
| 99 | SXLD lắp dựng bản tên me 400x900 cở chữ 250. | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Theo TKBVTC được duyệt | 108,24 | m2 |
| 101 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2924 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,038 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,74 | m3 |
| 104 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0911 | m3 |
| 105 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,981 | m3 |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0689 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,069 | tấn |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0319 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 42,025 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,675 | m2 |
| 113 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 114 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 115 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 116 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng có máng | Theo TKBVTC được duyệt | 48 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | bộ |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 130 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 90 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.500 | m |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | hộp |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 500 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo TKBVTC được duyệt | 120 | m |
| 133 | SX Lắp đặt tủ điện 400x300x150x1.2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng d16 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 135 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 136 | Đầu cáp đồng các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 137 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 139 | SXLD Van nhựa 1 chiều fi 27 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 140 | SXLD Van nhựa 2 chiều fi 27 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,18 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,14 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 157 | SXLD tê nhựa D21 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 158 | SXLD tê nhựa D27 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 159 | SXLD tê nhựa 60/34 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | |
| 160 | SXLD tê nhựa D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 161 | SXLD tê nhựa (21/27/21) | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 162 | SXLD trắc co nhựa D49 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt chớp thông hơi kích thước Fi 60 bằng Tole | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 164 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 165 | Lắp đặt Lavabô sứ trắng | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 167 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 168 | SXLD van khóa tê góc D16 của Xí bệt | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 169 | SXLD van khóa góc D16 dùng lavabo | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 170 | Vòi rửa bằng Inox D21 | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê vòi xịt cầu dây mềm | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt sô nhựa 12 lít + ca nhựa. Hãng Duy Tân | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 174 | Xây hoàn thiện hộp bảo vệ máy bơm bằng gạch không nung VXM M50 và có nắp đậy bằng BTCT dày 50mm. KT 800x800x500mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 175 | Máy bơm công suất 1Hp: HCP225-1.750265. Xuất xứ Đài Loan | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 176 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 178 | Bình cứu hỏa MFZ4 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 179 | Bình cứu hỏa CO2 MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 180 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 181 | Giá đỡ hộp nhôm kính đặt bình chữa cháy | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 182 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 6,384 | m3 |
| 183 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0638 | 100m3 |
| 184 | Lắp đặt kim thu sét Ingesco Rp=75mm. Xuất xứ: Tây Ban Nha | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất. KT ( dài x rộng x cao=210x160x100). Cánh tủ sử dụng khóa bật; bản đồng bên trong 100x30x30, bao gồm 03 lỗ phi 10; 01 của phích cách điện, dùng để cách điện phần bản đồng với hộp kiểm tra tiếp địa. Cách thức đấu nối sử dụng đầu cốt. Mặt sau hộp kiểm tra đã khoan sẵn 04 lỗ Fi 8 xuất xứ VN | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 186 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 187 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 65 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 189 | Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình, kèm vít | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 190 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| 191 | SXLD bộ nối đầu trụ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 192 | SXLD trụ đỡ kim thu sét D42- Ti Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 193 | SXLD bộ chân đế lắp trên mái | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 194 | SXLD Cáp lụa 6mm2 giằng dữ trụ kim | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | m |
| 195 | SXLD bộ tăng đơ dây chằng | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 196 | SXLD bu lông M10 (Inox) | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| B | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 7,2346 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 11,6295 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 25,408 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 55,1984 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1115 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2058 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7283 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3972 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 5,8824 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 17,248 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 20,328 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3268 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2963 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0586 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,5853 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7687 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5791 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 37,294 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,071 | m3 |
| 20 | Lát gạch xi măng | Theo TKBVTC được duyệt | 12,87 | m2 |
| 21 | Gia công lan can Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0696 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 6,93 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,848 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,408 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,5309 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,9488 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 40,6035 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9818 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 5,8756 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,511 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,4656 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 79,6125 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 6,8008 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,371 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 8,6063 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0338 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2212 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1665 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3023 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 12,2005 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5741 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,661 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5426 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,4994 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,2236 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 17,0379 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,9092 | m3 |
| 48 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Theo TKBVTC được duyệt | 151,92 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 27,979 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 236,77 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 94,194 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 60,385 | m2 |
| 53 | Ốp chân tường đá phước lý 7x20 | Theo TKBVTC được duyệt | 60,385 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 314,76 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,056 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 640,154 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 862,281 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 285,64 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 337,48 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 860,63 | m2 |
| 61 | Trát xi măng vào các kết cấu dầm, trần trước khi trát | Theo TKBVTC được duyệt | 1.198,11 | m2 |
| 62 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 110,688 | m2 |
| 63 | Ngâm nước xi măng chống thấm(5kg/m3) | Theo TKBVTC được duyệt | 14,42 | m3 |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 82,4 | m |
| 65 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 96 | m |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 20,56 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo TKBVTC được duyệt | 1.502,435 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 1.483,75 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 640,154 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 2.346,031 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 26,658 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 20,04 | m2 |
| 73 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 7,84 | m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2753 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0942 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC được duyệt | 4,6721 | 100m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 676,88 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 46,25 | m2 |
| 79 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 48,6 | m2 |
| 80 | SXLD cửa đi bằng nhôm kính hệ 760 kính dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 127,04 | m2 |
| 81 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ 760 kính trắng dày 5 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 106,08 | m2 |
| 82 | SX hoa sắt bảo vệ 14x14x1,2 | Theo TKBVTC được duyệt | 118,8672 | m2 |
| 83 | SXLD khung nhôm 30x80x1,2 kính cường lực 8 ly phụ kiện Kin Long | Theo TKBVTC được duyệt | 7,632 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 8,6045 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,104 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,812 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 88 | Quả cầu chắn rác | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 89 | SXLD hoàn thiện hoa bê tông | Theo TKBVTC được duyệt | 140 | cái |
| 90 | Bảng tên bằng mica "WC Nam & WC Nữ" tầng 1 + tầng 2: | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 91 | SXLD tôn úp khe nhiệt | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8 | md |
| 92 | SXLD lắp dựng bảng tên mica 400x900mm cở chữ 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 93 | SXLD bộ chữ mica mạ màu đồng cao 400" TIÊN HọC Lễ HậU HọC VĂN" | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 94 | SXLD cùm chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 5.940 | Cái |
| 95 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2191 | 100m3 |
| 96 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,9204 | m3 |
| 97 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,806 | m3 |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1217 | 100m3 |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,98 | m2 |
| 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,98 | m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8406 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0908 | tấn |
| 103 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0451 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 105 | Lớp sỏi 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6705 | m3 |
| 106 | Lớp sỏi 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2295 | m3 |
| 107 | Lớp sỏi 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8175 | m3 |
| 108 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0059 | 100m3 |
| 109 | Lớp than xỉ | Theo TKBVTC được duyệt | 0,459 | m3 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 112 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2924 | 100m3 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,038 | m3 |
| 114 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,74 | m3 |
| 115 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0911 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,981 | m3 |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0689 | m3 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,069 | tấn |
| 119 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0319 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 121 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 42,025 | m2 |
| 122 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,675 | m2 |
| 123 | Tủ điện Ro man 330x220x110 có khóa | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 48 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn LED ánh sáng trắng 5W | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 19 | bộ |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC được duyệt | 94 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 132 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 240 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.370 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2.825 | m |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 185 | hộp |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | hộp |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1.480 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo TKBVTC được duyệt | 55 | m |
| 140 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | m3 |
| 141 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 142 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 143 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | m3 |
| 144 | SXLD hộp kiểm tra | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Hộp |
| 145 | Đo hệ thống tiếp địa | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Lần |
| 146 | Đầu cốt đồng các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,35 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,66 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,45 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 153 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 159 | SXLD tê nhựa PPR D21 | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 160 | SXLD tê nhựa PPR D25 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 161 | SXLD tê nhựa PPR D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 162 | SXLD tê nhựa PPR D42 | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 163 | SXLD tê nhựa PVC 90 góc 135" | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 164 | SXLD tê nhựa PVC 114 góc 135" | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 56 | cái |
| 166 | SXLD tê giảm nhựa PPR D25/21 | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 167 | SXLD tê giảm nhựa PPR D32/25 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 168 | Chóp thông hơi | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 169 | SXLD vòi lấy nước bằng đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 170 | Rắc co PPR D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt xí xổm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 175 | Van nhựa 2 chiều D25 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 176 | Van nhựa 2 chiều D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 178 | Van nhựa 1 chiều D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt vòi rửa la va bo. Vòi chậu Rửa lạnh Inax LFV-13B Lavabo. Xuất xứ: Việt Nam | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 181 | Bộ thoát La va bo Rovely 704 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 182 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 300CV, sâu ≤50m, ĐK 300 đến <400mm, đá cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 184 | Nút chụp D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 185 | Nút chụp D34 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 186 | Đầu bin | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 187 | Khóa miệng giếng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 188 | Tê nhựa D34 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 190 | Van khóa 1 chiều D34 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 193 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,252 | m3 |
| 194 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 0,126 | m3 |
| 195 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3455 | m3 |
| 196 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,066 | m3 |
| 197 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,32 | m2 |
| 198 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0032 | tấn |
| 199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0023 | 100m2 |
| 200 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0624 | m3 |
| 201 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 202 | Lắp đặt máy bơm chìm 1HP. Máy bơm chìm Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 203 | Bình cứu hỏa MFZ4 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 204 | Bình cứu hỏa CO2 MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 205 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 206 | Giá đỡ hộp nhôm kính đặt bình chữa cháy | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 207 | SXLD bảng " Cấm lửa, cấm hút thuốc" | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| C | THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Bàn thực hành của học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | bàn |
| 2 | Ghế thực hành của học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | ghế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi